S:kin Heritage – Nước xịt dưỡng tóc U Minh
Giá – dung tích: 225.000 VNĐ – 100 ml.
Mô tả: nước xịt dưỡng da đầu, chăm sóc da đầu khỏe mạnh, hỗ trợ giảm gãy rụng, giúp tóc trông mềm mại và bóng mượt hơn, giảm khó chịu do khô hoặc dầu thừa, thẩm thấu nhanh và không gây bết dính.
Thành phần chính:
REDENSYL: phức hợp hỗ trợ tế bào gốc nang tóc, giảm rụng và hỗ trợ quá trình hình thành sợi tóc mới.
🍇 Chiết xuất hạt nho: giàu chất chống oxy hóa, bảo vệ nang tóc trước tác nhân gây hại và giúp tóc chắc khỏe hơn.
🍂 Chiết xuất lá thông đỏ: chứa polyphenol và flavonoid, làm dịu da đầu, chống oxy hóa và tạo môi trường thuận lợi cho tóc phát triển.
🩵 Biotin, Biotinoyl Tripeptide-1, Apigenin, Oleanolic Acid, Copper Tripeptide-1: hoạt chất chăm sóc tóc yếu, tóc thưa và da đầu.
Đối tượng sử dụng: người gặp tình trạng tóc thưa, tóc yếu, rụng tóc hoặc da đầu cần được chăm sóc để sạch thoáng, dễ chịu hơn.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua, Propanediol, Hydroxyethylcellulose, Disodium EDTA, Allantoin, Dihydroxypropyl Arginine Hcl, Aqua (and) Glycerin (and) Sodium Metabisulfite (and) Larix Europaea Wood Extract (and) Glycine (and) Zinc Chloride (and) Camellia Sinensis Leaf Extract (REDENSYL), PPG-26-Buteth-26, Apigenin, Oleanolic Acid, Biotinoyl Tripeptide-1, Biotin, Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract, Pinus Densiflora Leaf Extract, Copper Tripeptide-1, Butylene Glycol, Caprylyl Glycol, Glycerin, 1,2-Hexanediol, Perfume, Ethylhexylglycerin, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, PEG-60 Hydrogenated Castor Oil.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Aqua | Dung môi | Nền nước của công thức, giúp hòa tan các chất tan trong nước. |
| 2 | Propanediol | Dung môi, humectant | Hỗ trợ hòa tan hoạt chất, giữ ẩm nhẹ cho da đầu và cải thiện cảm giác thấm nhanh. |
| 3 | Hydroxyethylcellulose | Tạo đặc, ổn định kết cấu | Polymer tạo độ nhớt nhẹ, ổn định hệ công thức. |
| 4 | Disodium EDTA | Chất tạo phức | Hỗ trợ bắt giữ ion kim loại, giúp tăng độ ổn định và hiệu quả bảo quản của công thức. |
| 5 | Allantoin | Làm dịu | Hỗ trợ làm dịu da đầu, giảm cảm giác khó chịu.. |
| 6 | Dihydroxypropyl Arginine HCl | Dưỡng ẩm, hỗ trợ bề mặt da | Dẫn xuất amino acid, hỗ trợ giữ ẩm và cải thiện cảm giác mềm dịu trên da đầu. |
| 7 | REDENSYL complex | Hoạt chất hỗ trợ nang tóc | Phức hợp gồm Larix Europaea Wood Extract, Glycine, Zinc Chloride và Camellia Sinensis Leaf Extract; hỗ trợ nang tóc, giảm gãy rụng và tạo môi trường thuận lợi cho tóc phát triển. |
| 8 | PPG-26-Buteth-26 | Chất hòa tan | Hỗ trợ hòa tan hương liệu, hoạt chất kém tan trong nước và giúp công thức phân tán đồng đều hơn. |
| 9 | Apigenin | Hoạt chất hỗ trợ chân tóc | Flavonoid thường được dùng trong các phức hợp chăm sóc tóc, hỗ trợ môi trường da đầu và nang tóc. |
| 10 | Oleanolic Acid | Hoạt chất hỗ trợ da đầu | Hoạt chất hỗ trợ kiểm soát dầu và chăm sóc da đầu, thường xuất hiện trong nhóm công thức chống rụng tóc. |
| 11 | Biotinoyl Tripeptide-1 | Peptide hỗ trợ tóc | Peptide gắn biotin, thường dùng trong sản phẩm hỗ trợ tóc yếu, tóc thưa và chăm sóc nang tóc. |
| 12 | Biotin | Vitamin hỗ trợ tóc | Vitamin B7, được dùng phổ biến trong sản phẩm chăm sóc tóc và da đầu. |
| 13 | Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất hạt nho giàu polyphenol, hỗ trợ chống oxy hóa và bảo vệ da đầu, nang tóc trước stress môi trường. |
| 14 | Pinus Densiflora Leaf Extract | Làm dịu | Chiết xuất lá thông đỏ, hỗ trợ chống oxy hóa, làm dịu và góp phần tạo môi trường da đầu khỏe hơn. |
| 15 | Copper Tripeptide-1 | Peptide phục hồi | Peptide đồng, hỗ trợ phục hồi da đầu, chống oxy hóa và chăm sóc nền da đầu. |
| 16 | Butylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm | Giữ ẩm nhẹ, hỗ trợ hòa tan thành phần và cải thiện cảm giác sản phẩm. |
| 17 | Caprylyl Glycol | Giữ ẩm, hỗ trợ bảo quản | Giữ ẩm nhẹ và hỗ trợ tăng hiệu quả hệ bảo quản. |
| 18 | Glycerin | Giữ ẩm | Chất hút ẩm phổ biến, giúp giảm cảm giác khô trên da đầu. |
| 19 | 1,2-Hexanediol | Dung môi, hỗ trợ bảo quản | Hỗ trợ giữ ẩm nhẹ, hòa tan và tăng hiệu quả bảo quản. |
| 20 | Perfume | Tạo mùi | Tạo mùi hương cho sản phẩm. |
| 21 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản | Tăng hiệu quả của chất bảo quản và hỗ trợ cảm giác mềm nhẹ. |
| 22 | PEG-40 Hydrogenated Castor Oil | Chất hòa tan | Hỗ trợ hòa tan hương liệu và các thành phần kém tan trong nền nước. |
| 23 | PEG-60 Hydrogenated Castor Oil | Chất hòa tan | Chất solubilizer giúp phân tán dầu, hương liệu trong sản phẩm dạng xịt nền nước. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Sản phẩm nước xịt chăm sóc da đầu, với nền nước nhẹ, dễ thấm và không chuyên về làm mềm thân tóc như dầu dưỡng. Nhóm nền là phần khung giúp cấp ẩm nhẹ, tạo độ nhớt vừa phải và giúp sản phẩm dễ phân bố trên da đầu mà không gây cảm giác quá nặng.
Công thức còn chứa bộ hoạt chất hỗ trợ tóc gồm REDENSYL, apigenin, oleanolic acid, biotinoyl tripeptide-1, biotin và copper tripeptide-1. Trong đó, REDENSYL là nhóm được S:kin Heritage nhấn mạnh có khả năng hỗ trợ nang tóc, giảm gãy rụng và tạo điều kiện cho tóc phát triển. Các thành phần như biotinoyl tripeptide-1, apigenin và oleanolic acid cũng thường xuất hiện trong nhóm công thức chăm sóc tóc thưa/yếu, nên sản phẩm có định hướng hỗ trợ da đầu khá rõ chứ không chỉ là xịt thơm tóc.
Các thành phần còn lại như allantoin, dihydroxypropyl arginine HCl, glycerin và các glycol chủ yếu có hiệu quả làm dịu, giữ ẩm nhẹ và cải thiện cảm giác trên da đầu.
Tài liệu tham khảo
- S:kin Heritage: Nước xịt dưỡng tóc U Minh
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

