Zakka Naturals – Kem chống nắng phổ rộng kiềm dầu mỏng nhẹ Acnoil Protection
Giá – dung tích: 455.000 VNĐ – 45ml
pH: 7.0 – 7.5
Mô tả sản phẩm: có 6 màng lọc chống nắng châu Âu, hỗ trợ bảo vệ trước UVB, UVA, ánh sáng xanh và tia hồng ngoại, đồng thời có Acnacidol, Zinc PCA, công nghệ chỉnh sắc quang học và lớp màng sinh học giúp hạn chế bụi mịn. SPF50+, phù hợp nhiều loại da, đặc biệt da dầu, da mụn, da nhạy cảm.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Ethylhexyl Methoxycinnamate, Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate, Dibutyl Adipate, Silica, Methylene Bis-Benzotriazolyl Tetramethylbutylphenol, Diisopropyl Sebacate, C15-19 Alkane, Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine, C20-22 Alkyl Phosphate, C20-22 Alcohols, Propanediol, Tromethamine, Poly C10-30 Alkyl Acrylate, Titanium Dioxide (CI 77891), Phenylbenzimidazole Sulfonic Acid, Ethylhexyl Methoxycrylene, Potassium Cetyl Phosphate, Butylene Glycol, C14-22 Alcohols, 1,2-Hexanediol, Diethylhexyl Butamido Triazone, Mica (CI 77019), Propylene Glycol, Bisabolol, Zinc PCA, Caprylic/Capric Triglyceride, Hydroxyacetophenone , Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate, C12-20 Alkyl Glucoside, Lecithin, Laminaria Ochroleuca Extract, Buddleja Officinalis Flower Extract, Saccharide Isomerate, Biosaccharide Gum-4 , Tin Oxide (CI 77861), Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate, Sorbitol, Decyl Glucoside, Xanthan Gum, Citric Acid, Sodium Citrate, 10-Hydroxydecanoic Acid, Sebacic Acid, Centella Asiatica Extract, Polygonum Cuspidatum Root Extract, Scutellaria Baicalensis Root Extract, Camellia Sinensis Leaf Extract, Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract, Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract, Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, Phenoxyethanol, o-Cymen-5-ol, Sodium Benzoate, Potassium Sorbate.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| STT | Thành phần INCI | Vai trò chính | Diễn giải | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi nền | Tạo pha nước cho công thức | ||
| 2 | Ethylhexyl Methoxycinnamate | Màng lọc UVB | Màng lọc hấp thụ tia UVB, tăng chỉ số SPF và giảm cháy nắng | ||
| 3 | Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate | Màng lọc UVA1 | Bảo vệ UVA dài – vùng tia liên quan nhiều đến sạm da và lão hoá sớm, hỗ trợ chống sạm và lão hoá quang học | ||
| 4 | Dibutyl Adipate | Chất làm mềm, solvent | Giúp hòa tan màng lọc và làm chất kem mượt hơn | ||
| 5 | Silica | Kiềm dầu, soft-focus | Hút bớt dầu thừa và tạo hiệu ứng ráo mịn | ||
| 6 | Methylene Bis-Benzotriazolyl Tetramethylbutylphenol | Màng lọc UV phổ rộng | Hỗ trợ chống cả UVA và UVB, tăng độ bền chống nắng | ||
| 7 | Diisopropyl Sebacate | Chất làm mềm | Cho kết cấu mỏng nhẹ, giảm cảm giác nặng mặt | ||
| 8 | C15-19 Alkane | Chất làm mềm nhẹ | Hydrocarbon tạo độ trượt, cảm giác khô thoáng | ||
| 9 | Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine | Màng lọc UV phổ rộng | Hỗ trợ chống UVA, UVB và tăng độ ổn định toàn hệ | ||
| 10 | C20-22 Alkyl Phosphate | Chất nhũ hoá, phân tán | Giúp pha dầu – nước ổn định và hạt chống nắng phân bố đều | ||
| 11 | C20-22 Alcohols | Chất làm đặc, làm mềm | Cồn béo tạo cấu trúc kem và tăng độ ổn định | ||
| 12 | Propanediol | Giữ ẩm, dung môi | Hỗ trợ giữ nước nhẹ và giúp các chất khác hòa tan | ||
| 13 | Tromethamine | Điều chỉnh pH | Giúp công thức đạt pH phù hợp và ổn định | ||
| 14 | Poly C10-30 Alkyl Acrylate | Polymer tạo đặc | Polymer tăng độ độ nhớt và tạo màng phim, dễ tán | ||
| 15 | Titanium Dioxide (CI 77891) | Khoáng, pigment và hỗ trợ UV | Tăng che phủ thị giác, hỗ trợ phản xạ ánh sáng (màng lọc chống nắng vô cơ) | ||
| 16 | Phenylbenzimidazole Sulfonic Acid | Màng lọc UVB | Đây là màng lọc UVB tan trong nước, tăng SPF, hỗ trợ chống cháy nắng | ||
| 17 | Ethylhexyl Methoxycrylene | Chất ổn định màng lọc | Giúp hệ chống nắng bền hơn khi gặp ánh sáng | ||
| 18 | Potassium Cetyl Phosphate | Chất nhũ hoá | Ổn định nhũ tương, hỗ trợ công thức dầu-nước không bị tách | ||
| 19 | Butylene Glycol | Giữ ẩm, dung môi | Bổ sung ẩm nhẹ và cải thiện cảm giác thoa | ||
| 20 | C14-22 Alcohols | Chất làm đặc, làm mềm | Cồn béo tạo cấu trúc kem và tăng độ ổn định, dưỡng ẩm | ||
| 21 | 1,2-Hexanediol | Giữ ẩm và hỗ trợ bảo quản | Hút ẩm nhẹ, đồng thời tăng hiệu quả hệ bảo quản | ||
| 22 | Diethylhexyl Butamido Triazone | Màng lọc UVB, UVA II hiệu suất cao | Màng lọc hiệu quả cao và bền sáng, tăng chỉ số SPF | ||
| 23 | Mica (CI 77019) | Khoáng, pigment hiệu ứng | Tạo độ sáng mịn và hiệu ứng chỉnh sắc quang học | ||
| 24 | Propylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm | Giúp hòa tan hoạt chất và giữ ẩm nhẹ | ||
| 25 | Bisabolol | Làm dịu | Hỗ trợ giảm cảm giác châm chích, đỏ rát | ||
| 26 | Zinc PCA | Kiềm dầu và cân bằng da | Hỗ trợ kiểm soát bã nhờn và môi trường da dầu mụn | ||
| 27 | Caprylic, Capric Triglyceride | Chất làm mềm | Dầu ester làm da mượt, giảm ma sát khi tán | ||
| 28 | Hydroxyacetophenone | Chống oxy hoá và booster bảo quản | Ổn định công thức và hỗ trợ bảo quản | ||
| 29 | Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate | Polymer tạo gel | Cho cảm giác mượt, giữ hạt phân tán ổn định | ||
| 30 | C12-20 Alkyl Glucoside | Chất nhũ hoá, phân tán | Hỗ trợ phân tán dầu và màng lọc | ||
| 31 | Lecithin | Chất làm mềm, hỗ trợ hàng rào, nhũ hóa | Giúp cải thiện độ mượt và hỗ trợ màng lipid tự nhiên, trợ phân tán cho hệ dầu-nước | ||
| 32 | Laminaria Ochroleuca Extract | Kháng viêm, làm dịu | Chiết xuất tảo, làm dịu da nhạy cảm, hỗ trợ hàng rào bảo vệ và giảm phản ứng viêm do stress môi trường | ||
| 33 | Buddleja Officinalis Flower Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất hoa mật mông, giàu hợp chất chống oxy hoá như polyphenol. | ||
| 34 | Saccharide Isomerate | Giữ ẩm bền | Giúp da giữ nước lâu hơn chứ không chỉ ẩm tức thời | ||
| 35 | Biosaccharide Gum-4 | Màng sinh học chống ô nhiễm | Tạo lớp màng mỏng giúp giảm bám bụi, kim loại nặng và stress môi trường | ||
| 36 | Tin Oxide (CI 77861) | Hiệu ứng quang học làm mịn da | Tăng độ bắt sáng và hoàn thiện hiệu ứng quang học | ||
| 37 | Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate | Chống oxy hoá cho hệ dầu trong công thức | Bảo vệ dầu, màng lọc khỏi bị oxy hoá sớm | ||
| 38 | Sorbitol | Giữ ẩm | Đường rượu giúp hút nước, bổ sung độ ẩm nhẹ nhàng | ||
| 39 | Decyl Glucoside | Chất hỗ trợ nhũ hoá, làm sạch rất nhẹ | Giúp hệ công thức ổn định | ||
| 40 | Xanthan Gum | Chất làm đặc | Tăng độ sệt và chống tách lớp | ||
| 41 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Tinh chỉnh pH để công thức ổn định hơn | ||
| 42 | Sodium Citrate | Đệm pH | Giữ pH ổn định trong quá trình bảo quản, sử dụng | ||
| 43 | 10-Hydroxydecanoic Acid | Hoạt chất hỗ trợ da dầu mụn | Là thành phần mô phỏng acid béo từ royal jelly, hỗ trợ kiềm dầu | ||
| 44 | Sebacic Acid | Hoạt chất hỗ trợ da dầu mụn | Acid dicarboxylic, giúp kiểm soát bã nhờn | ||
| 45 | Centella Asiatica Extract | Chiết xuất làm dịu | Chiết xuất rau má, hỗ trợ giảm đỏ và phục hồi da nhạy cảm | ||
| 46 | Polygonum Cuspidatum Root Extract | Chiết xuất chống oxy hoá | Bổ sung polyphenol giúp bảo vệ da trước stress oxy hoá | ||
| 47 | Scutellaria Baicalensis Root Extract | Chiết xuất làm dịu, chống oxy hoá | Chiết xuất rễ hoàng cầm, hỗ trợ làm dịu và giảm phản ứng viêm nhẹ | ||
| 48 | Camellia Sinensis Leaf Extract | Kháng viên, chống oxy hóa | Chiết xuất trà xanh, chống oxy hoá và hỗ trợ da dầu mụn | ||
| 49 | Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract | Làm dịu | Chiết xuất cam thảo, hỗ trợ làm dịu và góp phần làm đều màu da | ||
| 50 | Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract | Làm dịu | Chiết xuất cúc, làm dịu và giảm cảm giác khó chịu trên da | ||
| 51 | Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract | Chiết xuất chống oxy hoá | Chiết xuất hương thảo, giúp hạn chế oxy hoá cho công thức và bổ sung chống oxy hoá nhẹ cho da | ||
| 52 | Phenoxyethanol | Chất bảo quản | Giữ sản phẩm an toàn trước nhiễm khuẩn | ||
| 53 | o-Cymen-5-ol | Kháng khuẩn, bảo quản | Hỗ trợ hệ bảo quản và hạn chế vi sinh | ||
| 54 | Sodium Benzoate | Chất bảo quản | Giữ công thức ổn định và an toàn | ||
| 55 | Potassium Sorbate | Chất bảo quản | Bổ sung lớp bảo vệ chống nấm men, nấm mốc |
Tài liệu tham khảo
- Zakka Naturals: Kem chống nắng phổ rộng kiềm dầu mỏng nhẹ Acnoil Protection
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

