Cocoon – Nước nghệ Hưng Yên
Giá – dung tích: 299.000 VNĐ – 310ml
Thành phần chính: Chiết xuất nghệ, AHA 5%, Betaine. AHA 5% là hỗn hợp gồm lactic acid lên men từ đường và glycolic acid chiết xuất từ mía đường, giúp làm bong lớp tế bào sừng già, hỗ trợ bề mặt da mềm mịn và sáng hơn.
Công dụng: làm sạch tế bào da chết, cải thiện bề mặt da, cung cấp độ ẩm, giúp da mềm hơn, chống oxy hóa, hỗ trợ làm dịu tổn thương trên da, mang lại làn da sáng mịn, đều màu, rạng rỡ. Phù hợp với da nhiều vết thâm, da xỉn màu, thiếu sức sống.
Bảng thành phần chi tiết
AQUA/WATER, LACTIC ACID, GLYCERIN, PROPANEDIOL, SODIUM HYDROXIDE, BETAINE, PENTYLENE GLYCOL, CURCUMA LONGA ROOT EXTRACT, GLYCOLIC ACID, ALLANTOIN, BIS-PEG-18 METHYL ETHER DIMETHYL SILANE, PEG-40 HYDROGENATED CASTOR OIL, XANTHAN GUM, HYDROXYACETOPHENONE, TRISODIUM ETHYLENEDIAMINE DISUCCINATE, CURCUMA LONGA ROOT OIL, SODIUM BENZOATE, POTASSIUM SORBATE.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Aqua, Water | Dung môi | Nền nước của công thức, giúp hòa tan và phân tán các thành phần còn lại. |
| 2 | Lactic Acid | AHA, hỗ trợ tẩy tế bào chết nhẹ | Acid tẩy da chết hóa học, giúp làm lỏng liên kết giữa các tế bào sừng già trên bề mặt, từ đó hỗ trợ da trông mịn và sáng hơn. |
| 3 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Chất giữ nước rất phổ biến, giúp da bớt khô căng và mềm hơn sau khi dùng acid. |
| 4 | Propanediol | Dưỡng ẩm, dung môi | Hỗ trợ tăng cảm giác ẩm trên da, đồng thời giúp hòa tan một số thành phần trong công thức. |
| 5 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Dùng để chỉnh độ pH của công thức về mức phù hợp, đặc biệt quan trọng trong sản phẩm có chứa acid. |
| 6 | Betaine | Dưỡng ẩm, làm dịu nhẹ | Thành phần giữ ẩm có nguồn gốc từ củ cải đường, giúp da đỡ khô và dễ chịu hơn. |
| 7 | Pentylene Glycol | Dưỡng ẩm, hỗ trợ bảo quản | Vừa góp phần giữ ẩm nhẹ, vừa giúp công thức ổn định hơn. |
| 8 | Curcuma Longa Root Extract | Chống oxy hóa, hỗ trợ làm sáng | Chiết xuất nghệ giúp chống oxy hóa, hỗ trợ làm dịu, góp phần cải thiện da xỉn màu mà không để lại màu vàng rõ trên da. |
| 9 | Glycolic Acid | AHA, hỗ trợ cải thiện bề mặt da | AHA có phân tử nhỏ, hỗ trợ làm bong lớp sừng già, giúp da nhìn sáng và đều màu hơn. |
| 10 | Allantoin | Làm dịu | Thành phần quen thuộc trong các công thức có acid vì giúp da bớt khó chịu và bớt khô ráp hơn. |
| 11 | Bis PEG 18 Methyl Ether Dimethyl Silane | Tạo độ mượt, cải thiện cảm giác thoa | Giúp sản phẩm lướt trên da mượt hơn, giảm cảm giác khô rít khi thoa. |
| 12 | PEG 40 Hydrogenated Castor Oil | Chất hòa tan, hỗ trợ ổn định | Giúp hòa tan các thành phần khó tan như chiết xuất và tinh dầu. |
| 13 | Xanthan Gum | Làm đặc, ổn định kết cấu | Giúp dung dịch có độ sánh nhẹ và ổn định hơn. |
| 14 | Hydroxyacetophenone | Chống oxy hóa, hỗ trợ bảo quản | Là thành phần đa chức năng, vừa có thể hỗ trợ độ bền công thức, vừa góp phần tăng hiệu quả của hệ bảo quản. |
| 15 | Trisodium Ethylenediamine Disuccinate | Tạo phức kim loại, hỗ trợ ổn định | Giúp hạn chế ảnh hưởng của ion kim loại lên độ bền của sản phẩm. |
| 16 | Curcuma Longa Root Oil | Hỗ trợ mùi, chống oxy hóa | Tinh dầu nghệ tạo mùi thoang thoảng và chống oxy hóa. |
| 17 | Sodium Benzoate | Bảo quản | Giúp hạn chế sự phát triển của vi sinh vật trong sản phẩm. |
| 18 | Potassium Sorbate | Bảo quản | Thành phần bảo quản phổ biến, thường đi cùng các chất bảo quản khác để tăng độ ổn định vi sinh. |
Tài liệu tham khảo
- Cocoon: Nước nghệ Hưng Yên
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

