Twins Skin – BIOVECTOR HA-ZINC BK
Giá – dung tích: 550.000 VNĐ – 20ml, 950.000 VNĐ -50ml
Thành phần chính: chiết xuất khổ qua Việt Nam, HA-Zinc Complex, Fluidipure 8G C, Laricyl, vitamin B8 và vitamin K2.
Công dụng hãng nêu: hỗ trợ cân bằng ẩm, giảm viêm, hỗ trợ hạn chế mụn ẩn và mụn viêm, hỗ trợ giảm tình trạng viêm nang lông do nấm, giảm ngứa, giảm đỏ, tăng khả năng miễn dịch của da, đồng thời hỗ trợ lành thương, ngừa sẹo và cải thiện độ săn chắc. Sản phẩm dùng cho nhiều tình trạng như da nhiễm khuẩn, nhiễm nấm gây hại, da rối loạn tiết dầu, da thiếu ẩm bong tróc, da thâm đỏ dai dẳng, kể cả da mẹ bầu và đang cho con bú.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua, Glycerin, Trehalose, Menaquinone-7, Hexylene Glycol, Inositol, Zinc Hydrolyzed Hyaluronate, Hyaluronic Acid, Capryloyl Glycine, Xylitylglucoside, Fomes Officinalis Extract, Momordica Charantia Fruit Extract, Propanediol, Sodium Acrylates Copolymer, Lecithin, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Butylene Glycol, Sodium Citrate, Citric Acid.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Aqua | Dung môi | Nền nước của công thức, giúp hòa tan và phân tán các thành phần còn lại. |
| 2 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Chất giữ nước rất quen thuộc, giúp da mềm hơn, đỡ khô căng và hỗ trợ lớp ẩm bề mặt. |
| 3 | Trehalose | Dưỡng ẩm, bảo vệ tế bào | Một loại đường có khả năng giữ nước tốt, thường được dùng để giúp da bớt mất ẩm. |
| 4 | Menaquinone-7 | Hỗ trợ phục hồi | Vitamin K2, hỗ trợ phục hồi, giảm đỏ và hỗ trợ vi tuần hoàn da. |
| 5 | Hexylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm nhẹ | Giúp công thức mượt hơn, đồng thời hỗ trợ hòa tan một số chất. |
| 6 | Inositol | Hỗ trợ điều tiết dầu, làm dịu | Vitamin B8, hỗ trợ điều hòa bã nhờn, giảm stress oxy hóa và giúp da khỏe hơn. |
| 7 | Zinc Hydrolyzed Hyaluronate | Cấp ẩm, hỗ trợ giảm viêm, hỗ trợ giảm khuẩn | Một phần của HA-Zinc Complex, cấp ẩm sâu, chống mất nước qua da, giảm viêm, hỗ trợ giảm khuẩn và giảm nấm. |
| 8 | Hyaluronic Acid | Giữ nước, tăng ngậm nước | Giúp bề mặt da có cảm giác đủ ẩm hơn, hỗ trợ da mềm và bớt căng. |
| 9 | Capryloyl Glycine | Hỗ trợ da dầu, hỗ trợ hệ vi sinh da | Dành cho da dầu, da dễ bít tắc hoặc mất cân bằng hệ vi sinh, phù hợp với định hướng giảm bóng dầu của sản phẩm. |
| 10 | Xylitylglucoside | Dưỡng ẩm, hỗ trợ hệ vi sinh | Dẫn xuất đường, tạo môi trường chọn lọc cho lợi khuẩn và tạo “áo nước” quanh tế bào, cân bằng hệ vi sinh da. |
| 11 | Fomes Officinalis Extract | Hỗ trợ se bề mặt da | Chiết xuất thực vật được dùng trong các công thức hướng tới da dầu hoặc bề mặt da thô ráp, giúp cảm giác da gọn và ráo hơn. |
| 12 | Momordica Charantia Fruit Extract | Chống oxy hóa, hỗ trợ giảm viêm | Chiết xuất khổ qua Việt Nam chống oxy hóa, giảm viêm, kháng khuẩn, hỗ trợ sáng da. |
| 13 | Propanediol | Dưỡng ẩm, dung môi | Giúp tăng cảm giác ẩm và hỗ trợ hòa tan công thức. |
| 14 | Sodium Acrylates Copolymer | Tạo gel, ổn định kết cấu | Giúp tinh chất có độ sánh vừa phải, đứng form và ổn định hơn. |
| 15 | Lecithin | Lipid, hỗ trợ màng da | Hỗ trợ cấu trúc công thức, đồng thời góp phần làm mềm và giúp bề mặt da bớt khô ráp. |
| 16 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Chất bảo quản phổ biến trong mỹ phẩm. |
| 17 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, giữ ẩm nhẹ | Thường đi cùng hệ bảo quản để tăng hiệu quả, đồng thời cho cảm giác ẩm nhẹ. |
| 18 | Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, dung môi | Giúp da giữ ẩm nhẹ và hỗ trợ phân tán các thành phần khác. |
| 19 | Sodium Citrate | Đệm pH | Giúp ổn định độ pH của công thức. |
| 20 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Đi cùng sodium citrate để tinh chỉnh pH, giúp sản phẩm ổn định hơn. |
Tài liệu tham khảo
- Twins Skin: BIOVECTOR HA-ZINC BK
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

