Twins Skin – BIOCELLULOSE PREBIOTIC AMPOULE MASK
Giá: 90.000 VNĐ – 20g/miếng
Thành phần chính: 3000 ppm Prebiotic Alpha-Glucan Oligosaccharide, 1000 ppm Ectoin, 4% Niacinamide, 1% Bio-Calming Complex gồm chiết xuất trà xanh, chiết xuất ổi, chiết xuất hoa hồng và chiết xuất lá sen.
Công dụng: làm dịu da, giảm đỏ rát tức thì, cấp ẩm sâu, hỗ trợ phục hồi da sau xâm lấn thẩm mỹ, hỗ trợ giảm viêm, giảm khuẩn, làm xẹp nốt mụn sưng viêm, đồng thời giúp duy trì trạng thái cân bằng vi sinh trên da và tăng cường hàng rào bảo vệ da.
Bảng thành phần chi tiết
Deionized water, Glycerin, Propylene Glycol, Niacinamide, Hexylene Glycol, Alpha-Glucan Oligosaccharide, Psidium guajava Fruit Extract, Ectoin, Camellia Sinensis Leaf Extract, Gluconolactone, Allantoin, Rose Extract, Nelumbo Nucifera Leaf Extract, Xanthan Gum, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Citric Acid.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Deionized water | Dung môi | Nền nước tinh khiết của công thức, giúp hòa tan và phân tán các thành phần còn lại. |
| 2 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Chất giữ nước quen thuộc, giúp da mềm hơn, bớt khô căng và hỗ trợ cảm giác ẩm mượt sau khi tháo mặt nạ. |
| 3 | Propylene Glycol | Dưỡng ẩm, dung môi | Góp phần giữ ẩm nhẹ và hỗ trợ đưa các thành phần khác phân tán đều trong tinh chất. |
| 4 | Niacinamide | Làm dịu, hỗ trợ hàng rào da, hỗ trợ đều màu | Hỗ trợ giảm dầu thừa, làm sáng đều màu da, ngừa thâm sau mụn và tăng khả năng tự bảo vệ của da. |
| 5 | Hexylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm nhẹ | Thành phần đa chức năng, thường giúp công thức mượt hơn và hỗ trợ hòa tan một số chất. |
| 6 | Alpha-Glucan Oligosaccharide | Hỗ trợ hệ vi sinh da | Nguồn dinh dưỡng chọn lọc cho lợi khuẩn, giúp môi trường vi sinh trên da ổn định hơn. |
| 7 | Psidium guajava Fruit Extract | Làm dịu, chống oxy hóa | Chiết xuất ổi nằm trong nhóm Bio-Calming Complex, góp phần làm dịu và hỗ trợ giảm viêm. |
| 8 | Ectoin | Dưỡng ẩm, làm dịu, hỗ trợ bảo vệ da | Giữ nước, giảm kích ứng và giúp da chống chịu tốt hơn trước tác động từ môi trường. |
| 9 | Camellia Sinensis Leaf Extract | Làm dịu, chống oxy hóa | Chiết xuất trà xanh, làm dịu, hỗ trợ da dễ đỏ và bổ sung khả năng chống oxy hóa. Đây cũng là một phần của Bio-Calming Complex. |
| 10 | Gluconolactone | PHA, dưỡng ẩm, tẩy tế bào chết | Acid thế hệ dịu nhẹ, hỗ trợ bề mặt da mịn hơn và ít gắt hơn so với nhiều acid mạnh khác. |
| 11 | Allantoin | Làm dịu | Thành phần rất quen thuộc trong các công thức phục hồi, giúp da bớt khó chịu và dễ chịu hơn khi đang kích ứng. |
| 12 | Rose Extract | Làm dịu | Chiết xuất hoa hồng, làm dịu, góp phần tăng tính mềm mại của công thức. |
| 13 | Nelumbo Nucifera Leaf Extract | Làm dịu, chống oxy hóa | Chiết xuất lá sen là một phần của nhóm Bio-Calming Complex, góp phần làm dịu và chống oxy hóa cho công thức. |
| 14 | Xanthan Gum | Làm đặc, ổn định kết cấu | Giúp tinh chất có độ sánh vừa phải và ổn định hơn trong quá trình sử dụng. |
| 15 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Chất bảo quản phổ biến, giúp hạn chế nguy cơ nhiễm vi sinh trong sản phẩm. |
| 16 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, giữ ẩm nhẹ | Thường đi cùng hệ bảo quản để tăng hiệu quả, đồng thời cho cảm giác ẩm nhẹ. |
| 17 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Giúp tinh chỉnh độ pH của công thức để sản phẩm ổn định và dễ dùng hơn trên da. |
Tài liệu tham khảo
- Twins Skin: BIOCELLULOSE PREBIOTIC AMPOULE MASK
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

