Cocoon - Sữa chống nắng bí đao
Cocoon - Sữa chống nắng bí đao

Cocoon – Sữa chống nắng bí đao

Giá – dung tích: 432.000 VNĐ – 50ml

Mô tả: Cocoon giới thiệu đây là sữa chống nắng kết hợp các màng lọc thế hệ mới, chiết xuất bí đao, Synoxyl AZ và Melanin, giúp bảo vệ da trước tia UVA, UVB và ánh sáng năng lượng cao nhìn thấy được. Sản phẩm có kết cấu không trọng lượng, lướt nhẹ, thấm nhanh, không để lại vệt trắng, phù hợp cho mọi loại da, kể cả da dầu và da nhạy cảm.

Thành phần chính: các màng lọc UV thế hệ mới, chiết xuất bí đao, Synoxyl AZ và Melanin. Synoxyl AZ là chất chống oxy hóa bền quang có nguồn gốc từ củ gừng, Melanin giúp bảo vệ trước ánh sáng HEV, còn chiết xuất bí đao hỗ trợ giảm viêm, kháng khuẩn và làm dịu.


Bảng thành phần chi tiết

AQUA, TRIETHYL CITRATE, CYCLOPENTASILOXANE, DIBUTYL ADIPATE, ISODODECANE, BUTYLOCTYL SALICYLATE, ETHYLHEXYL METHOXYCRYLENE, DIETHYLAMINO HYDROXYBENZOYL HEXYL BENZOATE, SILICA, METHYLENE BIS-BENZOTRIAZOLYL TETRAMETHYLBUTYLPHENOL, DISODIUM PHENYL DIBENZIMIDAZOLE TETRASULFONATE, BIS-ETHYLHEXYLOXYPHENOL METHOXYPHENYL TRIAZINE, BUTYL METHOXYDIBENZOYLMETHANE, METHYL METHACRYLATE CROSSPOLYMER, VP/HEXADECENE COPOLYMER, DIMETHICONE, TRIS-BIPHENYL TRIAZINE, SODIUM POTASSIUM ALUMINUM SILICATE, TRIMETHYLSILOXYSILICATE, ETHYLHEXYL TRIAZONE, 1,2-HEXANEDIOL, PROPANEDIOL, ACETYL ZINGERONE, MELANIN, BENINCASA CERIFERA FRUIT EXTRACT, HDI/TRIMETHYLOL HEXYLLACTONE CROSSPOLYMER, POLYPROPYLSILSESQUIOXANE, BUTYLENE GLYCOL, PROPYLENE GLYCOL, TOCOPHERYL ACETATE, CAPRYLIC/CAPRIC TRIGLYCERIDE, HYDROXYMETHOXYPHENYL DECANONE, XANTHAN GUM, TITANIUM DIOXIDE, DEXTRIN PALMITATE, POLYHYDROXYSTEARIC ACID, C13-15 ALKANE, DISTEARDIMONIUM HECTORITE, POLYGLYCERYL-3 POLYRICINOLEATE, DIMETHICONE/PEG-10/15 CROSSPOLYMER, DECYL GLUCOSIDE , DISODIUM PHOSPHATE, CETYL ALCOHOL, HYDROXYACETOPHENONE, PENTYLENE GLYCOL, ETHYLHEXYLGLYCERIN, TRISODIUM ETHYLENEDIAMINE DISUCCINATE, TROMETHAMINE, CITRIC ACID.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phầnVai trò chínhDiễn giải
1AquaDung môiNền nước của công thức.
2Triethyl CitrateDung môi, hỗ trợ cảm giác ráoGiúp công thức phân tán tốt hơn, bề mặt da có xu hướng thoáng hơn.
3CyclopentasiloxaneSilicone bay hơi, làm mượtGiúp sữa chống nắng lướt nhanh, tán dễ, bề mặt mịn hơn.
4Dibutyl AdipateLàm mềmTạo độ trượt, giúp sản phẩm không quá khô ráp khi tán.
5IsododecaneDung môi nhẹ, làm ráoThường cho cảm giác nhẹ mặt, bay hơi nhanh, hỗ trợ finish thoáng.
6Butyloctyl SalicylateLàm mềm, dung môi cho màng lọc chống nắngGiúp hòa tan một số màng lọc dầu và cải thiện cảm giác thoa.
7Ethylhexyl MethoxycryleneHỗ trợ ổn định màng lọcThường được dùng để hỗ trợ độ bền quang của hệ chống nắng.
8Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl BenzoateMàng lọc UVAGiúp tăng bảo vệ quãng UVA, đặc biệt quan trọng với da lão hóa sớm và sạm da.
9SilicaHút dầu nhẹ, làm mịn bề mặtHỗ trợ bề mặt ráo, mượt và bớt bóng hơn.
10Methylene Bis-Benzotriazolyl TetramethylbutylphenolMàng lọc UV phổ rộngĐây là một màng lọc mạnh, bảo vệ từ UVB đến UVA1 và vừa hấp thụ vừa tán xạ tia UV.
11Disodium Phenyl Dibenzimidazole TetrasulfonateMàng lọc UVA2Ttăng bảo vệ UVA2 và có tính hiệp đồng với các màng lọc UVB tan trong dầu.
12Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl TriazineMàng lọc UV phổ rộngMàng lọc rất bền quang, bao phủ tốt cả UVA và UVB.
13Butyl MethoxydibenzoylmethaneMàng lọc UVAĐây là màng lọc quen thuộc cho quãng UVA dài.
14Methyl Methacrylate CrosspolymerHạt polymer tạo hiệu ứng mịnGiúp bề mặt da mượt hơn, hỗ trợ kiểm soát bóng nhẹ.
15VP, Hexadecene CopolymerTạo màngGiúp lớp chống nắng bám tốt hơn trên da.
16DimethiconeSilicone làm mượt, hỗ trợ màngGiảm ma sát, làm bề mặt trơn mượt và dễ chịu hơn.
17Tris-Biphenyl TriazineMàng lọc UVMàng lọc mạnh ở quãng UVB, UVA2, đồng thời tăng cường thêm cho UVA1.
18Sodium Potassium Aluminum SilicateChất khoáng, hỗ trợ phân tánGiúp ổn định hệ bột và hệ màng lọc phân tán trong hỗn hợp kem chống nắng.
19TrimethylsiloxysilicateTạo màng, tăng bền nướcGiúp lớp chống nắng bám tốt hơn và tăng khả năng chịu nước.
20Ethylhexyl TriazoneMàng lọc UVBMột trong các màng lọc UVB rất mạnh và rất ổn định.
211,2-HexanediolGiữ ẩm nhẹ, hỗ trợ bảo quảnChất đa chức năng, thường góp phần tăng độ ổn định vi sinh.
22PropanediolGiữ ẩm, dung môiTăng cảm giác ẩm nhẹ và hỗ trợ hòa tan công thức.
23Acetyl ZingeroneChống oxy hóaSynoxyl AZ, chất này rất bền quang và giúp bảo vệ DNA, hỗ trợ duy trì sự toàn vẹn của ma trận ngoại bào.
24MelaninBảo vệ trước ánh sáng HEVHỗ trợ bảo vệ da trước ánh sáng năng lượng cao nhìn thấy được.
25Benincasa Cerifera Fruit ExtractChiết xuất bí đao, làm dịuBí đao hỗ trợ giảm viêm, kháng khuẩn, làm dịu và phù hợp với da dầu mụn.
26HDI, Trimethylol Hexyllactone CrosspolymerPolymer tạo cấu trúcGiúp hệ công thức ổn định, đồng thời hỗ trợ cảm giác ráo nhẹ.
27PolypropylsilsesquioxaneTạo màng, tăng độ mượtGiúp bề mặt da mịn hơn và lớp chống nắng bền hơn.
28Butylene GlycolGiữ ẩm, dung môiHỗ trợ giữ ẩm nhẹ và phân tán thành phần.
29Propylene GlycolGiữ ẩm, dung môiHỗ trợ giữ ẩm nhẹ và phân tán thành phần.
30Tocopheryl AcetateChống oxy hóaDạng vitamin E, hỗ trợ bảo vệ công thức và bổ sung lợi ích chống oxy hóa cho da.
31Caprylic, Capric TriglycerideLàm mềmGiúp da bớt khô, cho cảm giác trơn hơn khi thoa.
32Hydroxymethoxyphenyl DecanoneLàm dịu, chống oxy hóaGiảm khó chịu cho da, đồng thời có khả năng chống oxy hóa.
33Xanthan GumLàm đặc, ổn định kết cấuGiúp sữa chống nắng có độ sánh phù hợp và ổn định hơn.
34Titanium DioxideKhoáng chất, hỗ trợ che phủ nhẹTrong công thức này có thể góp phần vào hiệu ứng thị giác và hỗ trợ hệ chống nắng vật lý.
35Dextrin PalmitateLàm đặc, hỗ trợ phân tán bộtGiúp công thức bền hơn, hạn chế hiện tượng tách lớp.
36Polyhydroxystearic AcidHỗ trợ phân tánThường dùng để giúp các hạt bột phân tán đều hơn.
37C13-15 AlkaneLàm mềm, cho cảm giác khô thoángGiúp bề mặt da nhẹ hơn, bớt nặng mặt.
38Disteardimonium HectoriteChất làm đặc, ổn định huyền phùGiúp giữ các hạt rắn phân bố đều trong công thức.
39Polyglyceryl-3 PolyricinoleateNhũ hóa, hỗ trợ phân tánHỗ trợ ổn định hệ pha dầu và các hạt phân tán.
40Dimethicone, PEG-10, 15 CrosspolymerỔn định kết cấu, cải thiện độ mượtGiúp công thức mịn hơn khi tán và ổn định hơn theo thời gian.
41Decyl GlucosideChất hoạt động bề mặt nhẹ, hỗ trợ nhũ hóaGóp phần giúp hệ công thức ổn định.
42Disodium PhosphateĐệm pHHỗ trợ ổn định môi trường pH của sản phẩm.
43Cetyl AlcoholAlcohol béo, làm đặc, làm mềmKhông phải cồn khô, chủ yếu giúp tăng độ sánh và cảm giác mềm mượt.
44HydroxyacetophenoneChống oxy hóa, hỗ trợ bảo quảnThành phần đa chức năng, giúp tăng độ ổn định cho công thức.
45Pentylene GlycolGiữ ẩm nhẹ, hỗ trợ bảo quảnTăng cảm giác dễ chịu trên da, đồng thời hỗ trợ hệ bảo quản.
46EthylhexylglycerinHỗ trợ bảo quản, làm mềm nhẹThường đi cùng hệ bảo quản để tăng hiệu quả.
47Trisodium Ethylenediamine DisuccinateTạo phức kim loại, hỗ trợ ổn địnhGiúp công thức bền hơn trước tác động của ion kim loại.
48TromethamineĐiều chỉnh pHDùng để cân chỉnh độ pH của sản phẩm.
49Citric AcidĐiều chỉnh pHGiúp tinh chỉnh pH và hỗ trợ độ ổn định của công thức.

Tài liệu tham khảo

  1. Cocoon: Sữa chống nắng bí đao
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *