Cocoon – Sáp dưỡng ẩm đa năng sen Hậu Giang
Giá – dung tích: 192.000 VNĐ – 30ml
Mô tả: Sáp dưỡng ẩm đa năng với chiết xuất hoa sen, bơ hạt mỡ, madecassoside, vitamin B5, vitamin B12, cùng phức hợp dầu Passioline và Soline, giúp dưỡng ẩm sâu, làm dịu tình trạng mẩn đỏ do khô da, mang lại làn da mềm mại và mịn màng.
Thành phần chính: chiết xuất sen, bơ hạt mỡ, Soline, Madecassoside, vitamin B5, vitamin B12, Passioline.
Bảng thành phần chi tiết
BUTYROSPERMUM PARKII BUTTER, ORYZA SATIVA BRAN OIL, ISOPROPYL MYRISTATE, BIS-DIGLYCERYL POLYACYLADIPATE-2, MICROCRYSTALLINE WAX, CANDELILLA CERA, ORYZA SATIVA BRAN WAX, CAPRYLIC/CAPRIC TRIGLYCERIDE, THEOBROMA CACAO SEED BUTTER, HELIANTHUS ANNUUS SEED OIL UNSAPONIFIABLES, POLYGLYCERYL-6 OCTASTEARATE, GLYCERYL BEHENATE, PASSIFLORA EDULIS SEED OIL, CYANOCOBALAMIN, NELUMBO NUCIFERA FLOWER EXTRACT, MADECASSOSIDE, PANTHENOL, TOCOPHEROL, OLEA EUROPAEA OIL UNSAPONIFIABLES, HYDROGENATED RAPESEED OIL, GLYCERIN, GLYCERYL OLEATE, POLYGLYCERYL-3-POLYRICINOLEATE, AQUA/WATER, SODIUM BENZOATE, POTASSIUM SORBATE, CITRIC ACID.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Butyrospermum Parkii Butter | Làm mềm, khóa ẩm | Bơ hạt mỡ đứng đầu bảng thành phần cho thấy đây là nền dưỡng khá đậm. Nó giúp da mềm hơn, giảm khô ráp và tạo lớp màng giữ ẩm tốt. |
| 2 | Oryza Sativa Bran Oil | Dầu thực vật, làm mềm | Dầu cám gạo giúp tăng độ mềm mượt, giảm cảm giác căng rít ở vùng da khô. |
| 3 | Isopropyl Myristate | Làm mềm, tăng độ trượt | Giúp sáp dễ tán hơn, bớt đặc quánh và cho cảm giác lướt mượt trên da. |
| 4 | Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-2 | Làm mềm, tạo độ bóng mịn | Thường được dùng trong son dưỡng hoặc balm để tạo cảm giác êm, mượt và đỡ khô kéo. |
| 5 | Microcrystalline Wax | Sáp tạo cấu trúc | Giúp sản phẩm giữ form sáp, không quá chảy lỏng và tạo lớp màng bảo vệ trên da. |
| 6 | Candelilla Cera | Sáp thực vật, tạo màng | Hỗ trợ làm đặc, tăng độ bền cấu trúc và góp phần khóa ẩm. |
| 7 | Oryza Sativa Bran Wax | Sáp cám gạo | Vừa giúp tạo cấu trúc, vừa bổ sung thêm tính chất bảo vệ bề mặt da. |
| 8 | Caprylic/Capric Triglyceride | Làm mềm | Một loại dầu ester nhẹ, giúp da mềm và giảm cảm giác thô ráp. |
| 9 | Theobroma Cacao Seed Butter | Bơ cacao, làm mềm | Tăng độ đặc, độ bám da và khả năng làm mềm ở các vùng khô nẻ. |
| 10 | Helianthus Annuus Seed Oil Unsaponifiables | Lipid từ hạt hướng dương, hỗ trợ hàng rào da | Soline giàu các sterols, tocopherols… chưng cất từ hạt hướng dương hỗ trợ hàng rào bảo vệ da và làm dịu. |
| 11 | Polyglyceryl-6 Octastearate | Nhũ hóa, ổn định | Giúp các pha trong công thức hòa hợp tốt hơn. |
| 12 | Glyceryl Behenate | Làm đặc, làm mềm | Giúp sáp ổn định cấu trúc và cho cảm giác mượt hơn. |
| 13 | Passiflora Edulis Seed Oil | Dầu hạt chanh dây, làm mềm, hỗ trợ phục hồi | Passioline giàu tocotrienols chưng cất từ hạt chanh dây. Giúp phục hồi, tái tạo làn da yếu và bị tổn thương. |
| 14 | Cyanocobalamin | Vitamin B12 | Góp phần vào định vị phục hồi, tạo sắc hồng nhẹ của sản phẩm. |
| 15 | Nelumbo Nucifera Flower Extract | Chiết xuất hoa sen, làm dịu, chống oxy hóa | Giữ ẩm, làm dịu và bảo vệ da trước stress môi trường. |
| 16 | Madecassoside | Làm dịu, hỗ trợ phục hồi | Thành phần từ rau má dành cho da nhạy cảm, da đỏ rát, da cần phục hồi hàng rào bảo vệ. |
| 17 | Panthenol | Dưỡng ẩm, làm dịu, hỗ trợ phục hồi | Vitamin B5 giúp da dễ chịu hơn, bớt khô và bớt cảm giác khó chịu khi da đang nứt nẻ. |
| 18 | Tocopherol | Chống oxy hóa, dưỡng ẩm | Vitamin E giúp bảo vệ pha dầu tốt hơn, đồng thời bổ sung lợi ích chống oxy hóa cho da. |
| 19 | Olea Europaea Oil Unsaponifiables | Phần không xà phòng hóa của dầu olive, hỗ trợ hàng rào da | Bổ sung thêm nhóm lipid giúp da mềm hơn và hỗ trợ bề mặt da đang yếu. |
| 20 | Hydrogenated Rapeseed Oil | Dầu cải hydro hóa, làm mềm, tạo cấu trúc | Giúp tăng độ đặc và độ ôm của sáp trên da. |
| 21 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Đây là chất hút nước quen thuộc, nhưng nằm khá thấp trong bảng, nên vai trò giữ nước không phải phần nổi trội nhất của công thức. |
| 22 | Glyceryl Oleate | Làm mềm, hỗ trợ nhũ hóa | Giúp da có cảm giác mềm và hỗ trợ ổn định công thức. |
| 23 | Polyglyceryl-3-Polyricinoleate | Nhũ hóa | Hỗ trợ hệ công thức ổn định hơn. |
| 24 | Aqua, Water | Nước | Có mặt trong công thức nhưng đứng gần cuối bảng, cho thấy đây không phải kiểu kem nền nước là chính. |
| 25 | Sodium Benzoate | Bảo quản | Giúp hạn chế nguy cơ nhiễm vi sinh trong sản phẩm. |
| 26 | Potassium Sorbate | Bảo quản | Thành phần bảo quản phổ biến, thường đi cùng chất khác để tăng độ ổn định vi sinh. |
| 27 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Giúp tinh chỉnh độ pH của phần có nước trong công thức. |
Tài liệu tham khảo
- Cocoon: Sáp dưỡng ẩm đa năng sen Hậu Giang
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

