KEYSHU – Mặt nạ Hành Tím
Giá – dung tích: 219.000 VNĐ, hộp 10 miếng, mỗi miếng 30 ml
Mô tả: mặt nạ hành tím dưỡng ẩm, làm dịu, hỗ trợ mờ sẹo và thâm. Phôi mask từ bột hành tím và băng ngọc Ice Jade giúp tăng hiệu quả làm dịu và bảo vệ da. Sản phẩm hỗ trợ phục hồi da tăng sắc tố, giảm đỏ, đều màu da và cải thiện tình trạng da sạm xỉn.
Thành phần chính:
🧅 Chiết xuất hành tím, Allium Cepa Bulb Extract: hướng mờ sẹo, chống viêm, tái tạo, đồng thời hỗ trợ làm sáng da.
🫛 Soybean Polypeptide và Saccharomyces Polypeptides: nuôi dưỡng, tăng sức khỏe và bảo vệ da.
✨ Matrixyl, gồm Palmitoyl Tripeptide-1 và Palmitoyl Pentapeptide-4: kích thích collagen, giảm nếp nhăn và hỗ trợ chống lão hóa.
✨ Niacinamide, vitamin B3: giúp củng cố hàng rào bảo vệ da, hỗ trợ giảm viêm và làm sáng da.
✨ Allantoin: giúp làm dịu, giảm kích ứng và hỗ trợ tái tạo biểu bì.
✨ Panthenol, vitamin B5: hỗ trợ dưỡng ẩm, phục hồi và giảm đỏ rát.
☘️ Centella Asiatica, rau má: hỗ trợ kháng viêm, lành thương, phục hồi.
🌼 Anthemis Nobilis, cúc La Mã: chống oxy hóa, giảm kích ứng, làm dịu.
💧 Ectoin: giúp bảo vệ tế bào, chống stress và giữ ẩm.
Đối tượng: theo mô tả của Keyshu, sản phẩm phù hợp với da mụn sau giai đoạn phục hồi còn vết thâm đỏ, da xỉn màu, không đều màu, có đốm nâu hoặc sắc tố, da nhạy cảm dễ kích ứng, và nhìn chung là mọi loại da, kể cả da dễ tổn thương.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Propanediol, Glycerin, Panthenol, Niacinamide, Allium Cepa Bulb Extract, Anthemis Nobilis Flower Extract, Mentha Piperita Leaf Extract, Centella Asiatica Extract, Allantoin, Ectoin, Saccharomyces Polypeptides, Glycine Max (Soybean) Polypeptide, Acetyl Tetrapeptide-5, Palmitoyl Tripeptide-1, Palmitoyl Pentapeptide-4, Palmitoyl Tripeptide-5, Chlorphenesin, Hydroxypropyl Guar, Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, Sodium Hyaluronate, O-Cymen-5-OL, Triethanolamine, Fragrance, 1,2-Hexanediol, Butylene Glycol, Ethyl Hexanediol.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức, giúp hòa tan và phân tán các thành phần còn lại. |
| 2 | Propanediol | Dưỡng ẩm, dung môi | Giúp da bớt khô căng hơn, đồng thời hỗ trợ tinh chất thấm đều trên bề mặt da. |
| 3 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Chất giữ nước rất quen thuộc, giúp da mềm hơn sau khi đắp mask. |
| 4 | Panthenol | Dưỡng ẩm, làm dịu, hỗ trợ phục hồi | Vitamin B5, dành cho da dễ đỏ, da yếu hoặc da sau mụn. |
| 5 | Niacinamide | Hỗ trợ đều màu da, hỗ trợ hàng rào da | Hoạt chất đa chức năng hỗ trợ làm sáng, cải thiện hắc sắc tố và lamd dịu da. |
| 6 | Allium Cepa Bulb Extract | Chiết xuất hành tím, hỗ trợ làm dịu, hỗ trợ mờ thâm | Dành cho da sau mụn và da có thâm đỏ, thâm sạm. |
| 7 | Anthemis Nobilis Flower Extract | Làm dịu, chống oxy hóa | Chiết xuất cúc La Mã phù hợp với định hướng giảm kích ứng và làm dịu. |
| 8 | Mentha Piperita Leaf Extract | Chiết xuất bạc hà, hỗ trợ cảm giác tươi mát | Tạo cảm giác mát nhẹ khi dùng, nhưng với da rất nhạy cảm thì cũng là điểm nên để ý. |
| 9 | Centella Asiatica Extract | Làm dịu, hỗ trợ phục hồi | Chiết xuất rau má hỗ trợ kháng viêm, làm dịu da và phục hồi. |
| 10 | Allantoin | Làm dịu | Thành phần quen thuộc trong các công thức hỗ trợ tái tạo biểu bì và giảm khó chịu trên da. |
| 11 | Ectoin | Dưỡng ẩm, bảo vệ da, làm dịu | Dành cho da nhạy cảm, giúp da chống chịu tốt hơn với stress từ môi trường. |
| 12 | Saccharomyces Polypeptides | Polypeptide, hỗ trợ dưỡng da | Chống lão hóa, thúc đẩy sản sinh collagen và phục hồi hàng rào bảo vệ da. |
| 13 | Glycine Max Soybean Polypeptide | Polypeptide, hỗ trợ dưỡng da | Chống lão hóa, thúc đẩy sản sinh collagen và phục hồi hàng rào bảo vệ da. |
| 14 | Acetyl Tetrapeptide-5 | Peptide, hỗ trợ dưỡng da | Chống lão hóa, thúc đẩy sản sinh collagen và phục hồi hàng rào bảo vệ da. |
| 15 | Palmitoyl Tripeptide-1 | Peptide, hỗ trợ chống lão hóa | Chống lão hóa, thúc đẩy sản sinh collagen và phục hồi hàng rào bảo vệ da. |
| 16 | Palmitoyl Pentapeptide-4 | Peptide, hỗ trợ chống lão hóa | Chống lão hóa, thúc đẩy sản sinh collagen và phục hồi hàng rào bảo vệ da. |
| 17 | Palmitoyl Tripeptide-5 | Peptide, hỗ trợ chống lão hóa | Chống lão hóa, thúc đẩy sản sinh collagen và phục hồi hàng rào bảo vệ da. |
| 18 | Chlorphenesin | Bảo quản | Giúp hạn chế nguy cơ nhiễm vi sinh trong sản phẩm. |
| 19 | Hydroxypropyl Guar | Tạo kết cấu | Giúp tinh chất có độ sánh và độ bám tốt hơn trên phôi mask. |
| 20 | Acrylates, C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer | Tạo gel, ổn định kết cấu | Giúp tinh chất đứng form hơn và ổn định hơn. |
| 21 | PEG-40 Hydrogenated Castor Oil | Chất hòa tan, hỗ trợ ổn định | Giúp hòa tan một số thành phần khó tan và hỗ trợ độ ổn định công thức. |
| 22 | Sodium Hyaluronate | Giữ nước, cấp ẩm | Dạng muối của hyaluronic acid, giúp bề mặt da ngậm nước tốt hơn. |
| 23 | O-Cymen-5-OL | Hỗ trợ bảo quản | Góp phần tăng độ ổn định vi sinh cho sản phẩm. |
| 24 | Triethanolamine | Điều chỉnh pH | Dùng để cân chỉnh pH của công thức. |
| 25 | Fragrance | Hương liệu | Tạo mùi cho sản phẩm. |
| 26 | 1,2-Hexanediol | Dưỡng ẩm nhẹ, hỗ trợ bảo quản | Chất đa chức năng rất hay gặp trong mỹ phẩm dưỡng da. |
| 27 | Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, dung môi | Giúp tăng cảm giác ẩm mềm và hỗ trợ phân tán thành phần. |
| 28 | Ethyl Hexanediol | Dưỡng ẩm nhẹ, dung môi | Bổ sung thêm cho cảm giác mềm ẩm và độ ổn định của tinh chất. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Nhìn vào bảng thành phần, có thể thấy Panthenol và Niacinamide đứng khá cao, cho thấy đây nhiều khả năng là hai hoạt chất chính của công thức. Điều này cũng giúp định hướng sản phẩm trở nên rõ ràng hơn, khi Panthenol thường gắn với khả năng làm dịu, hỗ trợ phục hồi và củng cố hàng rào bảo vệ da, còn Niacinamide lại nổi bật ở vai trò hỗ trợ làm sáng da, cải thiện độ đều màu và giúp bề mặt da trông mịn màng hơn.
Theo sau đó là một loạt thành phần thực vật và làm dịu như chiết xuất hành tím, cúc La Mã, bạc hà, rau má, allantoin và ectoin. Nhóm này giúp công thức đi đúng hơn với định hướng sản phẩm, đặc biệt ở khía cạnh làm dịu da, hỗ trợ da sau mụn và tăng cảm giác dễ chịu khi sử dụng. Bên cạnh đó, sự xuất hiện của nhiều peptide góp phần nuôi dưỡng da, hỗ trợ bề mặt da và tăng cảm giác sản phẩm được đầu tư kỹ hơn về mặt công thức.
Tóm lại, hiệu quả chính của mặt nạ này nhiều khả năng vẫn đến chủ yếu từ Panthenol và Niacinamide, tức là tập trung vào phục hồi, làm dịu và hỗ trợ làm sáng da. Các chiết xuất và peptide phía sau giúp công thức đầy đặn hơn, tăng tính bổ trợ và làm cho định hướng sản phẩm rõ ràng hơn, nhưng có lẽ không phải là nhóm tạo nên tác động nổi bật nhất.
Tài liệu tham khảo
- KEYSHU: Mặt nạ Hành Tím
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

