Zakka Naturals – Sữa Rửa Mặt AHA BHA Mandelic Glow Clarifying Salicylic Acid
Giá – dung tích: 260.000 VNĐ – 185 ml
Mô tả: sữa rửa mặt tạo bọt sẵn giúp tẩy da chết nhanh trên bề mặt và trong lỗ chân lông, hỗ trợ làm lỏng nhân mụn, giảm bít tắc, giảm viêm mụn và giúp da sáng mịn hơn sau khi rửa.
Thành phần chính:
✨ 2% Salicylic Acid: tẩy tế bào chết sâu trong lỗ chân lông, giảm bít tắc gây mụn và giúp da sáng mịn hơn.
✨ Mandelic Acid: làm lỏng liên kết tế bào sừng trên bề mặt và trong lỗ chân lông, từ đó hỗ trợ làm lỏng nhân mụn, làm đều màu da và giảm thâm sau mụn.
🌱 Chiết xuất gừng, nho và các chiết xuất thực vật khác: làm dịu, giảm viêm, cân bằng hệ vi sinh trên da và hỗ trợ giảm mụn.
🍃 Tinh dầu tràm trà Úc: hỗ trợ giảm viêm, kháng khuẩn và kháng nấm, giúp giảm tình trạng sưng viêm.
🫧 Amino Acids Surfactants: nhóm chất làm sạch giúp tạo bọt tốt và làm sạch dịu nhẹ hơn.
Đối tượng: phù hợp hơn với da dầu bị mụn viêm, mụn ẩn, da sần sùi, sạm xỉn. pH ~ 4.5 – 5.5 và sản phẩm không chứa hương liệu nhân tạo, phẩm màu nhân tạo, xà phòng, cồn, dầu khoáng, paraben.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Glycerin, Cocamidopropyl Betaine, Betaine, Salicylic Acid, Ethoxydiglycol, Decyl Glucoside, Sodium Methyl Cocoyl Taurate, Coco-Glucoside, Glyceryl Oleate, Lauryl Hydroxysultaine, Sodium C14-16 Olefin Sulfonate, Myristamidopropyl PG-Dimonium Chloride Phosphate, Disodium Cocoyl Glutamate, Sodium Chloride, Propanediol, Ethylhexylglycerin, Mandelic Acid, Citric Acid, Vitis Vinifera Fruit Extract, Boswellia Serrata Resin Extract, Melaleuca Alternifolia Tea Tree Oil, Zingiber Officinale Root Extract, Mentha Piperita Peppermint Oil, Eucalyptus Globulus Oil, Lavandula Angustifolia Lavender Oil, Tetrasodium Glutamate Diacetate, Sodium Sulfate, Sodium Glycolate, Tocopherol, Hydrogenated Palm Glycerides Citrate, o-Cymen-5-ol, Phenoxyethanol, Sodium Benzoate, Sodium Formate, Sodium Hydroxide.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức. |
| 2 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Giúp da bớt khô căng sau khi rửa. |
| 3 | Cocamidopropyl Betaine | Chất làm sạch, hỗ trợ tạo bọt | Giúp bọt êm hơn và làm sạch dịu hơn khi phối cùng chất làm sạch mạnh hơn. |
| 4 | Betaine | Dưỡng ẩm, làm dịu nhẹ | Giúp da giữ nước tốt hơn và dễ chịu hơn sau bước làm sạch. |
| 5 | Salicylic Acid | BHA, hỗ trợ làm sạch lỗ chân lông | Phù hợp với da dầu, da dễ bít tắc và mụn ẩn. |
| 6 | Ethoxydiglycol | Dung môi, hỗ trợ vận hành hoạt chất | Giúp một số hoạt chất hòa tan và phân bố tốt hơn trong công thức. |
| 7 | Decyl Glucoside | Chất làm sạch dịu | Giúp tăng khả năng làm sạch nhưng vẫn giữ công thức mềm hơn. |
| 8 | Sodium Methyl Cocoyl Taurate | Chất làm sạch dịu | Chất làm sạch khá êm, hay được dùng trong sữa rửa mặt tạo bọt. |
| 9 | Coco-Glucoside | Chất làm sạch, hỗ trợ nhũ hóa | Giúp làm sạch và hỗ trợ độ ổn định hệ công thức. |
| 10 | Glyceryl Oleate | Làm mềm, hỗ trợ giảm khô căng | Thường giúp da bớt cảm giác rít sau khi rửa. |
| 11 | Lauryl Hydroxysultaine | Chất làm sạch, hỗ trợ tạo bọt | Làm bọt dày và góp phần làm sạch tốt hơn. |
| 12 | Sodium C14-16 Olefin Sulfonate | Chất làm sạch mạnh | Chất làm sạch có xu hướng cho cảm giác sạch rõ, hỗ trợ cuốn dầu thừa khá mạnh. |
| 13 | Myristamidopropyl PG-Dimonium Chloride Phosphate | Chất hoạt động bề mặt, hỗ trợ dịu da | Giúp làm sạch và có thể cải thiện cảm giác sau rửa. |
| 14 | Disodium Cocoyl Glutamate | Chất làm sạch amino acid | Bổ sung thêm cho hướng làm sạch mềm hơn. |
| 15 | Sodium Chloride | Điều chỉnh độ sệt | Giúp sản phẩm có độ đặc phù hợp. |
| 16 | Propanediol | Dưỡng ẩm, dung môi | Hỗ trợ da bớt khô hơn sau làm sạch. |
| 17 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, dưỡng ẩm nhẹ | Thành phần đa chức năng, thường đi cùng hệ bảo quản. |
| 18 | Mandelic Acid | AHA, hỗ trợ làm mịn bề mặt da | Hợp với da sần, xỉn màu và có xu hướng bít tắc nhẹ. |
| 19 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Giúp tinh chỉnh pH của công thức. |
| 20 | Vitis Vinifera Fruit Extract | Chiết xuất nho, chống oxy hóa | Hỗ trợ thêm cho hướng làm dịu và chống stress oxy hóa. |
| 21 | Boswellia Serrata Resin Extract | Làm dịu | Có thể góp phần giảm cảm giác khó chịu và hỗ trợ da viêm mụn. |
| 22 | Melaleuca Alternifolia Tea Tree Oil | Tinh dầu tràm trà, hỗ trợ da mụn | Hỗ trợ kháng khuẩn, giảm viêm. |
| 23 | Zingiber Officinale Root Extract | Chiết xuất gừng, chống oxy hóa, làm dịu | Phù hợp với định hướng hãng nhấn mạnh về giảm viêm và hỗ trợ da mụn. |
| 24 | Mentha Piperita Peppermint Oil | Tinh dầu bạc hà, tạo cảm giác mát | Có thể cho cảm giác tươi mát, nhưng da rất nhạy cảm nên lưu ý. |
| 25 | Eucalyptus Globulus Oil | Tinh dầu bạch đàn | Bổ sung sắc thái làm sạch, mùi hương và cảm giác the mát. |
| 26 | Lavandula Angustifolia Lavender Oil | Tinh dầu oải hương | Chủ yếu góp phần vào mùi và sắc thái thư giãn của công thức. |
| 27 | Tetrasodium Glutamate Diacetate | Tạo phức kim loại, hỗ trợ ổn định | Giúp công thức bền hơn theo thời gian. |
| 28 | Sodium Sulfate | Hỗ trợ công thức | Có thể liên quan đến điều chỉnh hệ nền, độ ổn định hoặc tồn dư từ nguyên liệu. |
| 29 | Sodium Glycolate | Thành phần đệm | Có thể góp phần vào hệ công thức acid nhẹ. |
| 30 | Tocopherol | Chống oxy hóa, dưỡng ẩm | Vitamin E, giúp hỗ trợ bảo vệ công thức và da. |
| 31 | Hydrogenated Palm Glycerides Citrate | Chống oxy hóa, làm mềm | Thường đi cùng tocopherol để hỗ trợ độ bền công thức. |
| 32 | o-Cymen-5-ol | Hỗ trợ bảo quản, hỗ trợ vi sinh bề mặt | Góp phần tăng độ ổn định vi sinh của sản phẩm. |
| 33 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Chất bảo quản phổ biến trong mỹ phẩm. |
| 34 | Sodium Benzoate | Bảo quản | Thành phần bảo quản phổ biến. |
| 35 | Sodium Formate | Hỗ trợ hệ bảo quản, hỗ trợ ổn định | Góp phần tăng độ bền của công thức. |
| 36 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Dùng để cân chỉnh pH của công thức. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Đây là sữa rửa mặt thiên về làm sạch mạnh và có tính treatment rõ. Công thức vừa có Salicylic Acid, vừa có Mandelic Acid, lại thêm một hệ làm sạch khá dày (từ chất hoạt động bề mặt anion tới không ion). Sản phẩm làm sạch này dành cho người muốn da sạch rõ, ít bít tắc hơn và bề mặt da mịn hơn.
Điểm cộng là công thức không chỉ tập trung vào làm sạch. Vẫn có các thành phần cấp ẩm, làm dịu, chiết xuất để giảm bớt cảm giác khô rít, hạn chế da bị kích ứng, nhạy cảm sau khi sửa dụng.
Bên cạnh đó, đây là một sản phẩm wash-off (rửa trôi) nên các acid tẩy tế bào chết không lưu lại trên da quá lâu, điều này vừa đảm bảo được hiệu quả sử dụng nếu duy trì điều đặn vừa giảm thiểu nguy cơ kích ứng của acid lên da. Tuy vậy, mình vẫn xem đây là công thức hợp hơn với da dầu, da bí, da mụn ẩn, da thích cảm giác sạch thoáng, hơn là da khô hoặc da nhạy cảm đang kích ứng mạnh.
Tài liệu tham khảo
- Zakka Naturals: Sữa Rửa Mặt AHA BHA Mandelic Glow Clarifying Salicylic Acid
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

