DrCeutics – Dual Urea 5% Invisible Hydrating Gel
Giá – dung tích: 165.000 VNĐ – 50 g.
Mô tả: gel dưỡng ẩm mỏng nhẹ, khô thoáng, ráo nhanh, giúp cấp ẩm cho da dầu, da hỗn hợp thiên dầu và da tăng tiết dầu do thiếu nước. Đồng thời hỗ trợ duy trì cân bằng giữa dầu nhờn và độ ẩm để da căng bóng, mịn màng, khỏe mạnh hơn.
Thành phần chính:
💧 Nhóm cấp ẩm, khóa ẩm
5% Dual Urea: Hydroxyethyl Urea và Urea: giúp giữ ẩm, giúp da ngậm nước và đàn hồi hơn, hỗ trợ chức năng hàng rào bảo vệ da.
Ceramides: Ceramide NP, Ceramide AP, Ceramide EOP: nhóm lipid quan trọng của hàng rào bảo vệ da, giúp giảm mất nước và hỗ trợ phục hồi chức năng bảo vệ da.
Inositol: tăng độ ẩm, tăng độ đàn hồi cho da và hỗ trợ da dầu thiếu nước.
Adenosine: hỗ trợ tăng độ ẩm, tăng độ đàn hồi và cải thiện nếp nhăn.
✨ Propolis Extract, Aloe Barbadensis Leaf Juice Powder, Snail Secretion Filtrate, peptide đậu nành: làm dịu, chống oxy hóa, hỗ trợ phục hồi và nuôi dưỡng da.
Đối tượng: phù hợp với mọi loại da, đặc biệt là da dầu, da hỗn hợp thiên dầu và da tăng tiết dầu do thiếu nước.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua, Hydroxyethyl Urea, Urea, Isosorbide, Glycereth‐26, Glycerin, Betaine, Inositol, Xylitol, Trehalose, Propolis Extract, Bis-PEG-18 Methyl, Ether Dimethyl Silane, Aloe Barbadensis Leaf Juice Powder, Snail Secretion Filtrate, Olea Europaea (Olive) Leaf Extract, Adenosine, Allantoin, Glycine Soja (Soybean) Peptide, Propanediol, Ceramide NP, Ceramide AP, Ceramide EOP, Phytosphingosine, Cholesterol, Sodium Lauroyl, Lactylate, Glyceryl Acrylate/Acrylic Acid Copolymer, Propylene Glycol, PVM/ MA Copolymer, Acid citric monohydrate, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer, Carbomer, Xanthan Gum, 1,2-Hexanediol, Sodium Hydroxide, Tetrasodium EDTA.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Aqua | Dung môi | Nền nước của công thức. |
| 2 | Hydroxyethyl Urea | Dưỡng ẩm, hỗ trợ hàng rào da | Giúp giữ ẩm cho làn da, giúp cho da ngậm nước và đàn hồi hơn. |
| 3 | Urea | Dưỡng ẩm, hỗ trợ hàng rào da | Giúp giữ ẩm cho làn da, giúp cho da ngậm nước và đàn hồi hơn. |
| 4 | Isosorbide | Dung môi, hỗ trợ công thức | Giúp hệ hoạt chất vận hành ổn định hơn. |
| 5 | Glycereth-26 | Dưỡng ẩm | Giúp da mềm hơn, bớt khô căng. |
| 6 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Chất giữ nước quen thuộc, rất thường gặp trong gel dưỡng ẩm. |
| 7 | Betaine | Dưỡng ẩm, làm dịu nhẹ | Giúp da dễ chịu hơn khi thiếu nước. |
| 8 | Inositol | Dưỡng ẩm, kháng viêm | Chống oxy hóa và làm giảm sự viêm của mụn mủ, tăng độ ẩm và độ đàn hồi cho da, hạn chế sự hình thành nếp nhăn. |
| 9 | Xylitol | Dưỡng ẩm | Hỗ trợ da giữ nước tốt hơn. |
| 10 | Trehalose | Dưỡng ẩm | Giúp tăng cảm giác mềm ẩm và bớt khô ráp. |
| 11 | Propolis Extract | Làm dịu, hỗ trợ kháng viêm, chống oxy hóa | Chiết xuất keo ong giàu các hợp chất flavonoids và phenolics có tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn. |
| 12 | Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane | Tạo độ mượt | Giúp gel lên da mượt và dễ chịu hơn. |
| 13 | Aloe Barbadensis Leaf Juice Powder | Làm dịu, dưỡng ẩm | Bảo vệ da thông qua cơ chế chống oxy hóa và kháng viêm, có khả năng làm dịu da và cấp ẩm. |
| 14 | Snail Secretion Filtrate | Dưỡng ẩm, hỗ trợ phục hồi | Dịch nhầy ốc sên chứa các protein phân tử nhỏ có tác dụng tăng sinh tái tạo vùng da tổn thương, chống oxy hóa. |
| 15 | Olea Europaea Leaf Extract | Chiết xuất olive, chống oxy hóa | Góp phần tăng chiều sâu chống oxy hóa cho sản phẩm. |
| 16 | Adenosine | Hỗ trợ chống lão hóa, dưỡng da | Tăng sự phân bố collagen qua da. cải thiện đàn hồi. |
| 17 | Allantoin | Làm dịu | Thành phần quen thuộc trong các công thức phục hồi. |
| 18 | Glycine Soja Peptide | Peptide đậu nành, hỗ trợ dưỡng da | Chứa flavonoids, amino acid chống viêm, chống oxy hoá, thúc đẩy tổng hợp collagen và glycosaminoglycans, hyaluronics acid. |
| 19 | Propanediol | Dưỡng ẩm, dung môi | Hỗ trợ tăng cảm giác ẩm và phân tán công thức. |
| 20 | Ceramide NP | Hỗ trợ hàng rào da | Ceramide ngoại sinh giúp khóa ẩm, giảm dấu hiệu lão hóa, cải thiện hàng rào bảo vệ da. |
| 21 | Ceramide AP | Hỗ trợ hàng rào da | Ceramide ngoại sinh giúp khóa ẩm, giảm dấu hiệu lão hóa, cải thiện hàng rào bảo vệ da. |
| 22 | Ceramide EOP | Hỗ trợ hàng rào da | Ceramide ngoại sinh giúp khóa ẩm, giảm dấu hiệu lão hóa, cải thiện hàng rào bảo vệ da. |
| 23 | Phytosphingosine | Hỗ trợ hàng rào da | Thành phần liên quan chặt với cấu trúc lipid của da. |
| 24 | Cholesterol | Hỗ trợ hàng rào da | Một lipid quan trọng trong lớp màng bảo vệ da. |
| 25 | Sodium Lauroyl Lactylate | Hỗ trợ phân tán lipid, hỗ trợ hàng rào da | Thường đi cùng ceramide để giúp hệ công thức ổn định hơn. |
| 26 | Glyceryl Acrylate Acrylic Acid Copolymer | Giữ ẩm, tạo gel | Góp phần giữ nước và tạo kết cấu gel. |
| 27 | Propylene Glycol | Dưỡng ẩm, dung môi | Giúp tăng cảm giác ẩm và hỗ trợ hòa tan thành phần. |
| 28 | PVM MA Copolymer | Tạo màng, hỗ trợ kết cấu | Giúp gel bám nhẹ trên da và ổn định hơn. |
| 29 | Citric Acid Monohydrate | Điều chỉnh pH | Giúp tinh chỉnh pH của công thức. |
| 30 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Chất bảo quản phổ biến trong mỹ phẩm. |
| 31 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, dưỡng ẩm nhẹ | Thường đi cùng hệ bảo quản để tăng hiệu quả. |
| 32 | Ammonium Acryloyldimethyltaurate VP Copolymer | Tạo gel, ổn định kết cấu | Giúp sản phẩm đứng form hơn. |
| 33 | Carbomer | Tạo gel | Thành phần quen thuộc giúp tạo kết cấu gel. |
| 34 | Xanthan Gum | Làm đặc, ổn định | Giúp hệ gel bền hơn. |
| 35 | 1,2-Hexanediol | Dưỡng ẩm nhẹ, hỗ trợ bảo quản | Thành phần đa chức năng rất thường gặp. |
| 36 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Dùng để cân chỉnh pH công thức. |
| 37 | Tetrasodium EDTA | Tạo phức kim loại, hỗ trợ ổn định | Giúp sản phẩm bền hơn theo thời gian. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Sản phẩm chứa các thành phần Hydroxyethyl Urea, Urea, Glycereth-26, Glycerin, Betaine, Inositol, Xylitol, Trehalose nằm ở vị trí cao, một lớp hút ẩm khá dày và đa tầng. Điều này giải thích vì sao hãng mô tả sản phẩm có khả năng cấp ẩm tốt nhưng vẫn giữ kết cấu mỏng nhẹ, ráo nhanh.
Bảng thành phần còn có nhóm hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ ceramide, phytosphingosine, cholesterol và sodium lauroyl lactylate. Khi đi cùng Urea và Hydroxyethyl Urea, công thức này cho cảm giác giống một gel dưỡng “cấp nước có phục hồi”. Đây là một công thức khá hay vì da dầu thiếu nước thường không chỉ cần nước mà còn cần nền da bớt rối loạn hơn.
Ngoài ra, sản phẩm còn có một lớp làm dịu và nuôi dưỡng, gồm propolis, nha đam, snail secretion filtrate, allantoin, peptide đậu nành, adenosine. Nhóm này nằm ở vị trí không quá thấp trong bảng thành phần nên có thể nói rằng đây là bảng thành phần khá chất lượng chứ không chỉ dừng lại ở mục đích marketing.
Tài liệu tham khảo
- DrCeutics: Dual Urea 5% Invisible Hydrating Gel
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

