DrCeutics – Gentle OLIVE Milky Micellar Water
Giá – dung tích: 280.000 VNĐ – 500 ml
Mô tả: sữa tẩy trang công nghệ micellar, phiên bản nâng cấp so với nước tẩy trang đời đầu của hãng.Sản phẩm lành tính, không gây cay mắt, có thể làm sạch tạp chất, hạt ô nhiễm, lớp trang điểm mà không gây khô da, đồng thời giúp da dịu hơn, cân bằng hơn và thông thoáng, sáng mịn hơn.
Thành phần chính:
🫧 Nhóm ester làm sạch từ olive 🫒
Olive Oil PEG-6 Esters, Olive Oil Polyglyceryl-6 Esters, Olive Oil PEG-7 Esters: vừa hỗ trợ làm sạch, vừa làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
🧬 Phospholipids: thành phần có tính tương thích sinh học cao, giúp bảo vệ da, hỗ trợ hàng rào bảo vệ da, dưỡng ẩm và còn hỗ trợ đưa hoạt chất đi sâu hơn vào da.
💧 Nhóm olive lipid và unsaponifiables
Ethylhexyl Olivate, Hydrogenated Ethylhexyl Olivate, Hydrogenated Olive Oil Unsaponifiables, Hydrogenated Olive Oil, Olea Europaea Fruit Oil, Olea Europaea Oil Unsaponifiables: làm mềm, hydrat hóa và hỗ trợ hàng rào bảo vệ da.
✨ Nhóm hoạt chất lên men
Saccharomyces Ferment và Aspergillus Ferment: chứa enzyme và dưỡng chất giúp dưỡng ẩm, chống oxy hóa, tái tạo da, chống viêm, hỗ trợ tẩy tế bào chết nhẹ và hỗ trợ làm sáng da.
💧 Nhóm oligosaccharide và tinh bột thủy phân
Maltooligosyl Glucoside và Hydrogenated Starch Hydrolysate: có khả năng dưỡng ẩm, làm dịu, tạo màng và góp phần củng cố hàng rào bảo vệ da.
Đối tượng: phù hợp với mọi loại da, đặc biệt da khô, da yếu hoặc da cần sản phẩm làm sạch nhưng vẫn có thêm phần đệm dưỡng.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua, Olive Oil PEG-6 Esters, Olive Oil Polyglyceryl-6 Esters, Olive Oil PEG-7 Esters, Phospholipids, Glycereth-18 Polyhydroxystearate, Glycereth-18 Ethylhexanoate, Glycereth-18, C12-15 Alkyl Benzoate, Ethylhexyl Olivate, Hydrogenated Ethylhexyl Olivate, Hydrogenated Olive Oil Unsaponifiables, Hydrogenated Olive Oil, Olea Europaea (Olive) Fruit Oil, Olea Europaea (Olive) Oil Unsaponifiables, Maltooligosyl Glucoside, Hydrogenated Starch Hydrolysate, Saccharomyces Ferment, Aspergillus Ferment, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Tetrasodium EDTA.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Aqua | Dung môi | Nền nước của công thức, giúp hòa tan và phân tán các thành phần còn lại. |
| 2 | Olive Oil PEG-6 Esters | Chất làm sạch, chất hòa tan | Dẫn xuất từ olive, giúp hòa tan lớp trang điểm và bụi bẩn dịu nhẹ. |
| 3 | Olive Oil Polyglyceryl-6 Esters | Chất làm sạch, nhũ hóa | Góp phần làm sạch và giúp công thức có cảm giác mềm hơn trên da. |
| 4 | Olive Oil PEG-7 Esters | Chất làm sạch, chất hòa tan | Hỗ trợ hệ micellar vận hành tốt hơn, giúp lấy đi dầu thừa và tạp chất. |
| 5 | Phospholipids | Hỗ trợ hàng rào da, hỗ trợ dẫn truyền | Đây là thành phần hỗ trợ bảo vệ da, vừa làm cho sản phẩm có tính tương thích sinh học tốt hơn. |
| 6 | Glycereth-18 Polyhydroxystearate | Làm mềm, hỗ trợ nhũ hóa | Giúp công thức mượt hơn và dịu hơn trên da. |
| 7 | Glycereth-18 Ethylhexanoate | Làm mềm, hỗ trợ kết cấu | Góp phần cải thiện cảm giác thoa và lau trên da. |
| 8 | Glycereth-18 | Dưỡng ẩm | Giúp da đỡ khô căng hơn sau khi tẩy trang. |
| 9 | C12-15 Alkyl Benzoate | Làm mềm, tăng độ trượt | Giúp sản phẩm lướt tốt hơn trên da và hỗ trợ cảm giác mịn hơn. |
| 10 | Ethylhexyl Olivate | Làm mềm, hỗ trợ cấp ẩm | Thành phần này giúp tăng khả năng cấp ẩm và hỗ trợ chức năng hàng rào da. |
| 11 | Hydrogenated Ethylhexyl Olivate | Làm mềm, hỗ trợ hàng rào da | Bổ sung thêm cho hệ olive ester, giúp da mềm hơn sau khi lau. |
| 12 | Hydrogenated Olive Oil Unsaponifiables | Lipid olive, hỗ trợ hàng rào da | Thành phần giàu phần không xà phòng hóa của olive, thiên về phục hồi và làm mềm. |
| 13 | Hydrogenated Olive Oil | Làm mềm | Giúp công thức tăng độ dưỡng nhiều hơn một nước tẩy trang thuần. |
| 14 | Olea Europaea Fruit Oil | Dầu olive | Bổ sung thêm khả năng làm mềm, dưỡng ẩm và hỗ trợ da yếu. |
| 15 | Olea Europaea Oil Unsaponifiables | Hỗ trợ hàng rào da, làm mềm | Thành phần khá hợp với da khô, da dễ mất nước. |
| 16 | Maltooligosyl Glucoside | Dưỡng ẩm, làm dịu | Nhóm oligosaccharide có khả năng giữ nước và củng cố hàng rào bảo vệ da. |
| 17 | Hydrogenated Starch Hydrolysate | Dưỡng ẩm, tạo màng | Hỗ trợ da mềm hơn và giảm cảm giác khô sau làm sạch. |
| 18 | Saccharomyces Ferment | Thành phần lên men, hỗ trợ dưỡng da | Góp phần tăng khả năng dưỡng ẩm, chống oxy hóa, chống viêm nhẹ và làm da mịn hơn. |
| 19 | Aspergillus Ferment | Thành phần lên men, hỗ trợ dưỡng da | Có vai trò tương tự, giúp công thức có chiều sâu hơn ở phần phục hồi và dịu da. |
| 20 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Chất bảo quản phổ biến trong mỹ phẩm. |
| 21 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, dưỡng ẩm nhẹ | Giúp hệ bảo quản vận hành hiệu quả hơn. |
| 22 | Tetrasodium EDTA | Tạo phức kim loại, hỗ trợ ổn định | Giúp công thức bền hơn theo thời gian. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Nếu nhìn riêng vào bảng thành phần, đây là một công thức tẩy trang chứa nhiều ester từ olive kết hợp cùng phospholipids và nhóm lipid olive, nên cảm giác chung của công thức là mềm, dịu và có phần “dưỡng” hơn hẳn.
Ngoài hệ olive ester làm sạch, còn có phospholipids, nhiều thành phần lipid từ olive, cùng Maltooligosyl Glucoside, Hydrogenated Starch Hydrolysate, Saccharomyces Ferment và Aspergillus Ferment. Sản phẩm không chỉ lấy đi lớp trang điểm và bụi bẩn, mà còn cố gắng giữ cho da mềm hơn, dịu hơn và ổn định hơn sau bước lau tẩy trang.
Tóm lại, đây là một công thức thiên về làm sạch dịu và hỗ trợ hàng rào da, hơn là cảm giác lau thật sạch, thật thoáng như các sản phẩm dành cho da dầu.
Tài liệu tham khảo
- DrCeutics: Gentle OLIVE Milky Micellar Water
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

