Rucos – Curcumin Cream
Giá – dung tích: 117.000 VNĐ – 80 g.
Mô tả: kem dưỡng giúp mờ thâm, làm dịu và giữ ẩm cho da. Kết cấu kem nhẹ, thấm nhanh, không bết dính, không để lại vệt vàng trên da, cho các tình huống như vết thâm sau té xe, bỏng bô, muỗi đốt, côn trùng cắn, các vết rạn đỏ, rạn nâu, và những vùng da sau tổn thương cần làm dịu, mờ thâm.
Thành phần chính:
🌱 Dầu mù u: àm dịu và thúc đẩy quá trình làm lành tổn thương da.
✨ Chiết xuất nghệ và Tranexamic Acid: hỗ trợ giảm thâm.
🔬 Neosolue Aqulio: công nghệ giúp tăng cường hấp thụ Tranexamic Acid qua da.
💙 BeauPlex VH (gồm vitamin E, C, B3, B5, B6): nuôi dưỡng và làm dịu da.
Đối tượng: sản phẩm phù hợp với mọi loại da, đặc biệt là người có vết thâm sau tổn thương nhẹ, vùng da cần làm dịu và làm mờ dần.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Cyclopentasiloxane, Cetearyl Alcohol, Polysorbate 60, Tranexamic Acid, Curcuma Longa Root Extract, Butylene Glycol, Isopropyl Myristate, Niacinamide, Calcium Pantothenate, Sodium Ascorbyl Phosphate, Tocopheryl Acetate, Pyridoxine HCl, Calophyllum Inophyllum Seed Oil, Bis-Ethoxydiglycol Cyclohexane 1,4-Dicarboxylate, Cera Alba, Cetyl Alcohol, Glyceryl Stearate, PEG-75 Stearate, Ceteth-20, Steareth-20, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, Allantoin, Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer, Caprylic/Capric Triglyceride, Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer, Maltodextrin, Sodium Starch Octenylsuccinate, Silica, Titanium Dioxide, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, 1,2-Hexanediol, Triethoxycaprylsilane, Aluminium Hydroxide, Perfume, BHT, CI 19140 (Tartrazine).
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức. |
| 2 | Cyclopentasiloxane | Silicone bay hơi, làm mượt | Giúp kem tán dễ, thấm nhanh hơn và bề mặt da mịn hơn sau khi thoa. |
| 3 | Cetearyl Alcohol | Alcohol béo, làm mềm, làm đặc | Không phải cồn khô, chủ yếu giúp kem có độ dày vừa phải và mềm hơn trên da. |
| 4 | Polysorbate 60 | Nhũ hóa | Giúp pha dầu và pha nước ổn định trong công thức. |
| 5 | Tranexamic Acid | Hỗ trợ mờ thâm, đều màu | Đây là một trong các trụ cột chính của công thức, rất phù hợp với định hướng giảm thâm mà hãng nhấn mạnh. |
| 6 | Curcuma Longa Root Extract | Hỗ trợ làm dịu và mờ thâm | Chiết xuất nghệ giảm thâm, phục hồi vùng da sau tổn thương. |
| 7 | Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, dung môi | Giúp tăng cảm giác ẩm mềm và hỗ trợ hòa tan thành phần. |
| 8 | Isopropyl Myristate | Làm mềm, tăng độ trượt | Giúp kem dễ tán và giảm cảm giác khô ráp. |
| 9 | Niacinamide | Hỗ trợ đều màu, hỗ trợ hàng rào da | Hoạt chất đa chức năng làm sáng và làm khỏe nền da. |
| 10 | Calcium Pantothenate | Phục hồi, làm dịu | Vitamin B5 thiên về nuôi dưỡng và hỗ trợ làm dịu nền da. |
| 11 | Sodium Ascorbyl Phosphate | Chống oxy hóa, làm sáng | Dẫn xuất vitamin C hỗ trợ chống oxy hóa, mờ thâm, làm sáng da. |
| 12 | Tocopheryl Acetate | Dưỡng ẩm, chống oxy hóa | Vitamin E giúp dưỡng ẩm và bảo vệ da khỏi gốc tự do. |
| 13 | Pyridoxine HCl | Nuôi dưỡng, làm dịu da | Vitamin B6 góp phần vào nhóm vitamin nuôi dưỡng da. |
| 14 | Calophyllum Inophyllum Seed Oil | Làm dịu, hỗ trợ phục hồi | Dầu mù u làm dịu, thúc đẩy và hỗ trợ lành thương. |
| 15 | Bis-Ethoxydiglycol Cyclohexane 1,4-Dicarboxylate | Dung môi, hỗ trợ đưa hoạt chất vào công thức | Neosolue Aqulio, tăng cường hấp thụ Tranexamic Acid qua da. |
| 16 | Cera Alba | Khóa ẩm | Sáp ong giúp tăng độ đặc, độ ôm và giảm mất ẩm trên bề mặt da. |
| 17 | Cetyl Alcohol | Làm mềm, làm đặc | Alcohol béo giúp kết cấu kem ổn định và dễ chịu hơn. |
| 18 | Glyceryl Stearate | Nhũ hóa, làm mềm | Hỗ trợ giữ kết cấu kem đồng đều và mềm da hơn. |
| 19 | PEG-75 Stearate | Nhũ hóa | Hỗ trợ hệ nền dầu, nước vận hành tốt hơn. |
| 20 | Ceteth-20 | Nhũ hóa | Hỗ trợ hệ nền dầu, nước vận hành tốt hơn. |
| 21 | Steareth-20 | Nhũ hóa | Hỗ trợ hệ nền dầu, nước vận hành tốt hơn. |
| 22 | PEG-40 Hydrogenated Castor Oil | Hỗ trợ hòa tan, nhũ hóa | Hỗ trợ hệ nền dầu, nước vận hành tốt hơn. |
| 23 | Allantoin | Làm dịu | Thành phần quen thuộc trong các công thức hỗ trợ da tổn thương và dễ kích ứng. |
| 24 | Hydroxyethyl Acrylate, Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer | Tạo gel, ổn định kết cấu | Giúp kem đứng form và dễ tán. |
| 25 | Caprylic, Capric Triglyceride | Làm mềm | Bổ sung thêm cảm giác mềm mượt cho da. |
| 26 | Acrylates, C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer | Tạo gel, ổn định kết cấu | Giúp hoàn thiện kết cấu kem. |
| 27 | Maltodextrin | Chất mang, hỗ trợ ổn định | Thường được dùng để hỗ trợ hệ hoạt chất hoặc bột phân tán. |
| 28 | Sodium Starch Octenylsuccinate | Hỗ trợ kết cấu, cảm giác ráo | Giúp bề mặt da bớt dính hơn sau khi thoa. |
| 29 | Silica | Làm mịn bề mặt, hút dầu nhẹ | Giúp kem bớt bóng và mịn hơn trên da. |
| 30 | Titanium Dioxide | Chất màu, hiệu ứng che phủ nhẹ | Trong công thức này thiên nhiều hơn về tạo hiệu ứng thị giác và màu kem. |
| 31 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Chất bảo quản phổ biến trong mỹ phẩm. |
| 32 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, dưỡng ẩm nhẹ | Thường đi cùng hệ bảo quản để tăng hiệu quả. |
| 33 | 1,2-Hexanediol | Dưỡng ẩm nhẹ, hỗ trợ bảo quản | Thành phần đa chức năng khá phổ biến. |
| 34 | Triethoxycaprylsilane | Hỗ trợ phân tán bột màu | Giúp các hạt rắn phân bố đều hơn trong công thức. |
| 35 | Aluminium Hydroxide | Hỗ trợ phân tán, hỗ trợ ổn định bột | Giúp các hạt rắn phân bố đều hơn trong công thức. |
| 36 | Perfume | Hương liệu | Tạo mùi cho sản phẩm. |
| 37 | BHT | Chống oxy hóa bảo vệ công thức | Giúp công thức bền hơn trước oxy hóa. |
| 38 | CI 19140, Tartrazine | Chất màu | Tạo sắc vàng cho sản phẩm. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Đây là một công thức hỗ trợ mờ thâm và làm dịu da được xây tương đối rõ ràng. Phần lõi của sản phẩm nằm ở Tranexamic Acid, chiết xuất nghệ, dầu mù u và nhóm vitamin B, C, E, nên công thức không chỉ đi theo hướng làm sáng một chiều mà còn phục hồi và dịu da.
Điểm đáng giá của bảng thành phần là công thức có một lớp đệm khá ổn. Ngoài nhóm hoạt chất chính, còn có cyclopentasiloxane, isopropyl myristate, cetearyl alcohol, cetyl alcohol, caprylic capric triglyceride, allantoin và một hệ nhũ hóa khá dày. Điều này cho thấy sản phẩm được thiết kế để dễ tán, thấm nhanh nhưng vẫn để lại cảm giác mềm trên da, thay vì quá treatment hoặc quá khô.
Tóm lại, đây là kiểu kem phù hợp hơn với vùng da cần phục hồi nhẹ và làm mờ thâm dần theo thời gian, chứ không phải sản phẩm làm sáng mạnh kiểu serum chấm điểm hắc sắc tố.
Tài liệu tham khảo
- Rucos: Curcumin Cream
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

