Pharmaform – Enzyme Cleanser Gel
Giá – dung tích: 230.000 VNĐ – 150 ml.
Mô tả: sữa rửa mặt dạng gel có tác động 3 trong 1, gồm làm sạch nhẹ nhàng, loại bỏ tế bào chết và cặn bẩn giúp ngăn ngừa mụn, nhưng vẫn giữ lại độ ẩm tự nhiên để da mềm mịn sau khi rửa.
Thành phần chính:
✨ Nhóm tẩy tế bào chết dịu nhẹ
Papain: enzyme từ đu đủ, giúp làm lỏng và loại bỏ lớp tế bào chết trên bề mặt da, từ đó hỗ trợ da mịn hơn và hạn chế bít tắc.
Gluconolactone: PHA có khả năng hút ẩm, hỗ trợ làm mới bề mặt da nhẹ nhàng.
Lactobionic Acid: nhóm PHA, giúp cải thiện bề mặt da, làm đều màu da.
💙 Nhóm làm dịu, dưỡng ẩm
Honey: giúp dưỡng ẩm và làm mềm da.
Centella Asiatica Extract: hỗ trợ làm dịu và duy trì làn da mềm mịn, khỏe mạnh.
Đối tượng: phù hợp với mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.
Bảng thành phần chi tiết
Purified Water, Cocamidopropyl Betaine, Disodium Laureth Sulfosuccinate, Sodium Laureth Sulfate, Glycerin, Cocamide DEA, PEG- 40 Hydrogenated Castor Oil, PEG-7 Glyceryl Cocoate, Papain, Gluconolactone, Honey, Lactobionic Acid, Centella Asiatica Extract, Polyquaternium-7, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, EDTA, Sodium Chloride, Fragrance.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Purified Water | Dung môi | Nền nước của công thức. |
| 2 | Cocamidopropyl Betaine | Chất làm sạch, hỗ trợ tạo bọt | Giúp làm sạch dịu hơn và làm bọt mượt hơn khi phối cùng các chất làm sạch khác. |
| 3 | Disodium Laureth Sulfosuccinate | Chất làm sạch dịu | Tăng hiệu quả làm sạch nhưng vẫn êm hơn nhiều chất tẩy rửa mạnh. |
| 4 | Sodium Laureth Sulfate | Chất làm sạch chính | Giúp cuốn trôi dầu thừa, bụi bẩn và cặn bám trên da khá hiệu quả. |
| 5 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Chất giữ nước quen thuộc, giúp da đỡ khô căng sau khi rửa mặt. |
| 6 | Cocamide DEA | Hỗ trợ tạo bọt, làm đặc | Giúp bọt dày hơn và kết cấu gel ổn định hơn. |
| 7 | PEG-40 Hydrogenated Castor Oil | Chất nhũ hóa, hỗ trợ ổn định | Giúp công thức hòa tan và ổn định hệ dầu – nước. |
| 8 | PEG-7 Glyceryl Cocoate | Làm mềm, hỗ trợ giảm khô căng | Giúp da bớt căn kít sau bước làm sạch. |
| 9 | Papain | Hỗ trợ loại bỏ tế bào chết | Enzyme được chiết xuất từ nhựa quả đu đủ làm lỏng và loại bỏ lớp tế bào chết trên bề mặt da. |
| 10 | Gluconolactone | Dưỡng ẩm, hỗ trợ làm mới bề mặt da | Hút ẩm từ môi trường để cấm ẩm cho da, đồng thời tạo lớp màng khóa ẩm, PHA hỗ trợ làm mới bề mặt da bằng cách giảm kết dính tế bào sừng. |
| 11 | Honey | Dưỡng ẩm, làm mềm | Mật ong chứa các loại đường tự nhiên, nhiều khoáng chất quan trọng và vitamin nhóm B. |
| 12 | Lactobionic Acid | PHA tẩy da chết, chống oxy hóa | Hỗ trợ trung hòa gốc tự do và cải thiện bề mặt da, giúp da trông mềm mại và đều màu hơn. |
| 13 | Centella Asiatica Extract | Làm dịu | Làm dịu da, hỗ trợ làm chậm quá trình sạm màu và lão hóa, cấp ẩm. |
| 14 | Polyquaternium-7 | Tạo cảm giác mềm mượt | Giúp da có cảm giác mềm hơn sau khi rửa. |
| 15 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Chất bảo quản phổ biến trong mỹ phẩm. |
| 16 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, dưỡng ẩm nhẹ | Thường đi cùng hệ bảo quản để tăng hiệu quả. |
| 17 | EDTA | Tạo phức kim loại, hỗ trợ ổn định | Giúp công thức bền hơn theo thời gian. |
| 18 | Sodium Chloride | Điều chỉnh độ sệt | Giúp gel có độ đặc phù hợp hơn. |
| 19 | Fragrance | Hương liệu | Tạo mùi cho sản phẩm. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức dùng hệ làm sạch gồm Cocamidopropyl Betaine, Disodium Laureth Sulfosuccinate và Sodium Laureth Sulfate, nên khả năng làm sạch khá tốt, chứ không quá dịu nhẹ. Papain, Gluconolactone và Lactobionic Acid giúp loại bỏ tế bào chết bề mặt da, hỗ trợ da mịn hơn và giảm tích tụ lớp sừng cũ một cách nhẹ nhàng.
Ngoài ra, bảng thành phần có chứa các nhóm chất cấp ẩm, làm dịu da như Glycerin, Honey, PEG-7 Glyceryl Cocoate, Polyquaternium-7, Centella Asiatica Extract… Nhờ vậy, sản phẩm này làm sạch có hỗ trợ loại bỏ tế bào chết nhẹ, nhưng vẫn giữ da mềm và dễ chịu hơn sau khi rửa.
Tuy nhiên, công thức vẫn có Sodium Laureth Sulfate và Fragrance, nên với da quá nhạy cảm, da đang tổn thương hàng rào hoặc da rất dễ kích ứng với mùi hương.
Tài liệu tham khảo
- Pharmaform: Enzyme Cleanser Gel
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

