MD CARE – NMF Hydration Concentrate Facial Gel
Giá – dung tích: 520.000 VNĐ – 50 ml.
Mô tả: gel dưỡng tập trung vào 3 hướng chính, phục hồi hàng rào bảo vệ da, cấp ẩm, và kiểm soát dầu. Đồng thời hỗ trợ làm sáng, cải thiện độ đều màu, kích thích collagen, chống oxy hóa, và làm da săn chắc, sáng khỏe hơn sau khi sử dụng đều đặn.
Thành phần chính:
💙 NMF Components: nhóm giữ ẩm tự nhiên, giúp hút nước, giữ nước trong lớp sừng và hỗ trợ hàng rào da.
🧫 Prebiotics và postbiotics: hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh và giảm kích ứng.
🧬 Peptide Complex: hỗ trợ tăng sinh collagen, tăng độ săn chắc và đàn hồi.
✨ Zinc PCA: hỗ trợ kiểm soát bã nhờn, giảm viêm và phù hợp với da dầu mụn.
Đối tượng sử dụng: da dầu thiếu nước, da hỗn hợp, da cần phục hồi và cân bằng hàng rào da.
Bảng thành phần chi tiết
WATER, HYDROXYETHYL UREA, PSEUDOZYMA EPICOLA/OLIVE FRUIT OIL, FERMENT FILTRATE, ETHOXYDIGLYCOL, GLYCERIN, CYCLOPENTASILOXANE, DIMETHICONE/VINYL DIMETHICONE CROSSPOLYMER, AMMONIUM ACRYLOYLDIMETHYLTAURATE/VP COPOLYMER, ZINC PCA, HYDROLYZED RICE PROTEIN, SODIUM PCA, PHENOXYETHANOL, PANTHENOL, SODIUM HYALURONATE, SACCHARIDE ISOMERATE, PALMITOYL TRIPEPTIDE-5, DEOXYPHYTANTRIYL PALMITAMIDE MEA, CERAMIDE 3, SODIUM LACTATE, CAPRYLIC/CAPRIC TRIGLYCERIDE, ARGININE, PCA, ALANINE, SERINE, VALINE, PROLINE, THREONINE, ISOLEUCINE, HISTIDINE, PHENYLALANINE, MAGNESIUM ASPARTATE, CHLORPHENESIN, ASPARTIC ACID, DEOXYPHYTANTRIYL PALMITAMIDE MEA, HYDROGENATED LECITHIN, CHOLESTEROL.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức. |
| 2 | Hydroxyethyl Urea | Giữ ẩm | Chất hút ẩm kiểu NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên), kéo nước vào lớp sừng và giúp da mềm hơn. |
| 3 | Pseudozyma Epicola, Olive Fruit Oil, Ferment Filtrate | Hỗ trợ hàng rào da | Dịch lọc lên men từ dầu oliu bằng nấm men, nuôi môi trường bề mặt da và hỗ trợ hàng rào da. |
| 4 | Ethoxydiglycol | Dung môi | Giúp hòa tan và phân tán hoạt chất tốt hơn. |
| 5 | Glycerin | Giữ ẩm | Kéo nước vào lớp sừng, giảm khô căng. |
| 6 | Cyclopentasiloxane | Tạo độ trượt | Silicone bay hơi, giúp gel tán mượt hơn. |
| 7 | Dimethicone, Vinyl Dimethicone Crosspolymer | Làm mịn bề mặt | Tạo cảm giác mượt, giảm dính, hỗ trợ khóa ẩm nhẹ. |
| 8 | Ammonium Acryloyldimethyltaurate, VP Copolymer | Tạo gel, ổn định | Tạo độ sánh và giúp gel đứng công thức. |
| 9 | Zinc PCA | Kiểm soát dầu | Giúp điều tiết bã nhờn, đồng thời hỗ trợ giảm viêm. |
| 10 | Hydrolyzed Rice Protein | Làm mềm da | Tạo màng mỏng, giúp da mềm và bề mặt mượt hơn. |
| 11 | Sodium PCA | Giữ ẩm | Một thành phần NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên) điển hình, giữ nước tốt trong lớp sừng. |
| 12 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Hạn chế nhiễm vi sinh. |
| 13 | Panthenol | Làm dịu, phục hồi | Hút ẩm nhẹ, đồng thời giúp da bớt khó chịu. |
| 14 | Sodium Hyaluronate | Giữ nước | Dạng muối của HA, hỗ trợ ngậm nước cho bề mặt da. |
| 15 | Saccharide Isomerate | Giữ ẩm lâu | Có xu hướng bám lớp sừng, giúp giữ ẩm bền hơn. |
| 16 | Palmitoyl Tripeptide-5 | Peptide chống lão hóa | Peptide tín hiệu, kích thích collagen. |
| 17 | Deoxyphytantriyl Palmitamide MEA | Hỗ trợ hàng rào da | Chất giả lập lipid, thiên về củng cố hàng rào bảo vệ da. |
| 18 | Ceramide 3 | Lipid hàng rào da | Bổ sung “vữa” gian bào, giảm mất nước qua da. |
| 19 | Sodium Lactate | Giữ ẩm, điều chỉnh pH | Vừa là NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên) vừa hỗ trợ độ ẩm bề mặt da. |
| 20 | Caprylic, Capric Triglyceride | Làm mềm da | Giảm khô ráp, tăng cảm giác mềm. |
| 21 | Arginine, PCA, Alanine, Serine, Valine, Proline, Threonine, Isoleucine, Histidine, Phenylalanine, Aspartic Acid | Dưỡng ẩm | Đây là cụm acid amin mô phỏng NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên) tự nhiên của lớp sừng. |
| 22 | Magnesium Aspartate | Điều hòa da | Muối khoáng, hỗ trợ môi trường công thức và conditioning. |
| 23 | Chlorphenesin | Bảo quản | Hỗ trợ hệ bảo quản. |
| 24 | Hydrogenated Lecithin | Hỗ trợ hàng rào da | Phospholipid giúp làm mềm da và hỗ trợ lớp lipid bề mặt. |
| 25 | Cholesterol | Lipid hàng rào da | Đi cùng ceramide để củng cố cấu trúc hàng rào da. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức phục hồi hàng rào da cấp ẩm đa tầng, chứ không đơn thuần là gel dưỡng chỉ có vài chất giữ ẩm cơ bản. Ngay đầu bảng đã có Hydroxyethyl Urea, Glycerin, phía sau là Sodium PCA, Sodium Hyaluronate, Saccharide Isomerate, Sodium Lactate và cả một cụm amino acid NMF. Điều đó cho thấy trọng tâm rất rõ là cấp ẩm, giữ ẩm và khóa ẩm.
Điểm hay của công thức là không chỉ dừng ở humectant. Phần hàng rào da còn có Ceramide 3, Cholesterol, Hydrogenated Lecithin và Deoxyphytantriyl Palmitamide MEA, tức là có thêm lớp lipid hỗ trợ “vá” bề mặt da, nên gel dưỡng rất phù hợp với da đang yếu, da treatment hoặc da dầu nhưng thiếu nước.
Phần kiểm soát dầu của sản phẩm chủ yếu nằm ở Zinc PCA, còn phần chống lão hóa và săn chắc nằm ở Palmitoyl Tripeptide-5.
Tóm lại, nếu đọc bảng thành phần thì mình thấy công thức chủ yếu phục hồi, giữ ẩm, cân bằng dầu. Các claim như làm sáng hay tăng collagen nên hiểu là lợi ích hỗ trợ thêm, không phải điểm chính của công thức. Trong INCI cũng không thấy các hoạt chất làm sáng trực tiếp kiểu niacinamide, arbutin hay acid tẩy da chết.
Tài liệu tham khảo
- MD CARE: NMF Hydration Concentrate Facial Gel
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

