MD CARE – VitaC-Arbutin Serum – Whitening Advanced Formula
Giá – dung tích: 790.000 VNĐ – 30 ml.
Mô tả: serum làm sáng da và chống lão hóa, làm đều màu da, giảm thâm nám, tăng đàn hồi, tăng độ săn chắc và hỗ trợ bảo vệ da trước tác động của môi trường.
Thành phần chính:
✨ VitaC Niosome (3-O-Ethyl Ascorbic Acid đi cùng hệ chất mang): hỗ trợ làm sáng da, giảm thâm và chống oxy hóa.
💫 3% Tranexamic Acid: hỗ trợ giảm hình thành và lắng đọng melanin.
✨ 2% Alpha-Arbutin: hỗ trợ làm sáng tổng thể và giảm tăng sắc tố.
💫 Hexylresorcinol: hỗ trợ làm sáng, chống viêm và chống oxy hóa.
✨ Niacinamide: hỗ trợ đều màu da và củng cố hàng rào da.
💙 Hydrolyzed Rice Protein: hỗ trợ tạo màng bảo vệ và nuôi dưỡng bề mặt da.
Đối tượng sử dụng: da thâm nám, da không đều màu, da xỉn màu.
Bảng thành phần chi tiết
WATER, TRANEXAMIC ACID, NIACINAMIDE, ETHOXYDIGLYCOL, ALPHA-ARBUTIN, POLYGLYCERYL-10 OLEATE, POLYGLYCERYL-6 LAURATE, BORAGO OFFICINALIS SEED OIL, AMMONIUM ACRYLOYLDIMETHYLTAURATE/VP COPOLYMER, HYDROLYZED RICE PROTEIN, SODIUM HYALURONATE, PHENOXYETHANOL, HEXYLRESORCINOL, SORBITAN PALMITATE, 3-O-ETHYL ASCORBIC ACID, DEXTRIN, LECITHIN, CHLORPHENESIN, HONOKIOL, MAGNOLOL.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức, hòa tan và phân tán các chất tan trong serum. | |
| 2 | Tranexamic Acid | Làm sáng, hỗ trợ giảm thâm nám | Điều biến tín hiệu plasmin liên quan viêm và tăng sắc tố, từ đó hỗ trợ giảm melanin và làm đều màu da. | |
| 3 | Niacinamide | Làm sáng, hỗ trợ hàng rào da | Giảm chuyển melanosome sang tế bào sừng, đồng thời hỗ trợ tổng hợp lipid hàng rào da. | |
| 4 | Ethoxydiglycol | Dung môi, hỗ trợ hòa tan | Tăng độ tan của hoạt chất khó tan và giúp công thức đồng nhất hơn. | |
| 5 | Alpha-Arbutin | Làm sáng, hỗ trợ giảm tăng sắc tố | Tác động lên quá trình tạo melanin, theo cơ chế ức chế tyrosinase. | |
| 6 | Polyglyceryl-10 Oleate | Nhũ hóa, làm mềm | Giúp pha dầu và pha nước phân tán ổn định, đồng thời tăng cảm giác mềm mượt. | |
| 7 | Polyglyceryl-6 Laurate | Nhũ hóa, hỗ trợ công thức | Ổn định hệ serum và hỗ trợ đưa các thành phần phân tán đều hơn. | |
| 8 | Borago Officinalis Seed Oil | Làm mềm da, hỗ trợ hàng rào da | Dầu lưu ly bổ sung acid béo, giúp da bớt khô ráp và hỗ trợ lớp lipid bề mặt. | |
| 9 | Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer | Tạo gel, ổn định | Tạo độ sánh và giữ hoạt chất phân bố đều trong nền serum. | |
| 10 | Hydrolyzed Rice Protein | Điều hòa da, tạo màng | Protein gạo thủy phân tạo màng mỏng trên bề mặt da, giúp da mềm hơn và giảm mất nước nhẹ. | |
| 11 | Sodium Hyaluronate | Giữ nước | Dạng muối của HA, hút nước vào lớp sừng và giúp bề mặt da ngậm nước tốt hơn. | |
| 12 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Giúp hạn chế nhiễm vi sinh trong công thức. | |
| 13 | Hexylresorcinol | Làm sáng, chống oxy hóa | Hỗ trợ ức chế tyrosinase, đồng thời có tính chống oxy hóa và chống viêm nhẹ. | |
| 14 | Sorbitan Palmitate | Nhũ hóa | Hỗ trợ tạo nhũ và giúp hệ công thức ổn định hơn. | |
| 15 | 3-O-Ethyl Ascorbic Acid | Chống oxy hóa, hỗ trợ làm sáng | Dẫn xuất vitamin C bền hơn, hỗ trợ trung hòa gốc tự do và góp phần làm đều màu da. | |
| 16 | Dextrin | Chất mang, ổn định | Thường đóng vai trò làm chất mang hoặc hỗ trợ ổn định cho hoạt chất. | |
| 17 | Lecithin | Làm mềm, chất mang | Phospholipid giúp làm mềm da và hỗ trợ mang hoạt chất trong hệ công thức. | |
| 18 | Chlorphenesin | Bảo quản | Hỗ trợ hệ bảo quản của sản phẩm. | |
| 19 | Honokiol | Chống oxy hóa, hỗ trợ làm dịu | Polyphenol từ vỏ mộc lan, chống oxy hóa và điều hòa viêm. | |
| 20 | Magnolol | Chống oxy hóa, hỗ trợ làm dịu | Polyphenol từ mộc lan, hỗ trợ giảm stress oxy hóa và viêm trên da. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức làm sáng với Tranexamic Acid, Niacinamide, Alpha-Arbutin, Hexylresorcinol và 3-O-Ethyl Ascorbic Acid. Theo bảng thành phần, serum này không chỉ đi theo một hướng làm sáng đơn lẻ mà còn đánh vào sắc tố theo nhiều cơ chế cùng lúc, giảm tín hiệu viêm liên quan đến tăng sắc tố, hỗ trợ ức chế tyrosinase, đồng thời chống oxy hóa để bảo vệ da tốt hơn.
Ngoài nhóm làm sáng còn có Sodium Hyaluronate, Hydrolyzed Rice Protein, Borago Officinalis Seed Oil, Lecithin và hệ nhũ hóa nhẹ, nên serum này nghiêng hơn về làm sáng, dùng đều đặn, có thêm hỗ trợ bề mặt da mềm hơn và củng cố hàng rào da.
Tóm lại, đây là serum làm sáng đa cơ chế cho da thâm sạm và không đều màu, mạnh ở hướng tranexamic acid + arbutin + niacinamide + hexylresorcinol, có thêm lớp chống oxy hóa và đệm ẩm để dễ dùng hơn trong routine hằng ngày
Tài liệu tham khảo
- MD CARE: VitaC-Arbutin Serum – Whitening Advanced Formula
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

