Zakka Naturals – HINOKI Acnesebum Sulfur Mask
Giá – dung tích: 300.800 VNĐ – 45 g.
Mô tả: mặt nạ hỗ trợ giảm biểu hiện viêm, kiểm soát bã nhờn, làm dịu đỏ và hỗ trợ phục hồi sau nặn mụn.
Thành phần chính:
💙 Ictasol: tinh dầu đá phiến từ Thụy Sĩ, hỗ trợ giảm biểu hiện viêm và gom nhân mụn.
🩵 1% Zinc PCA: hỗ trợ kiểm soát bã nhờn và hạn chế hoạt động của khuẩn mụn.
💙 Biosulfur: là sulfur sinh học, giảm sưng đỏ và se cồi mụn.
🩵 Tamanu Oil: dầu mù u ép lạnh, làm dịu, làm lành và giảm thâm sau nặn mụn.
💙 Technol PG + Tea Tree Oil: giảm sưng đỏ, làm dịu da và tạo cảm giác the mát nhẹ khi đắp.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với da thường xuyên bị mụn trứng cá, mụn viêm, da sau nặn mụn và da nhiều dầu thừa, bã nhờn.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Propanediol, Pentylene Glycol, Calophyllum Inophyllum (Tamanu) Seed Oil, Ichthammol, 4-t-Butylcyclohexanol, Ethoxydiglycol, Zinc PCA, Bentonite, Polyacrylate Crosspolymer-6, Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer, Ictasol, 1,2-Hexanediol, Propylene Glycol, Hydroxyacetophenone, Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil, Phosphatidylglycerol, Bisabolol, O-Cymen-5-ol, Tetrasodium Glutamate Diacetate, Sodium Hydroxide, Lactic Acid.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi, nền nước | Nền pha nước của công thức, giúp hòa tan và phân tán các thành phần tan trong nước. | |
| 2 | Propanediol | Dung môi, humectant | Hỗ trợ giữ ẩm, cải thiện cảm giác thoa và giúp hòa tan một số hoạt chất. | |
| 3 | Pentylene Glycol | Hỗ trợ bảo quản | Giữ ẩm, hỗ trợ cảm giác mịn và góp phần tăng hiệu quả bảo quản công thức. | |
| 4 | Calophyllum Inophyllum (Tamanu) Seed Oil | Dầu làm dịu, hỗ trợ phục hồi | Dầu mù u giàu acid béo, hỗ trợ làm mềm, làm dịu và chăm sóc vùng da sau mụn. | |
| 5 | Ichthammol | Hoạt chất hỗ trợ mụn | Hoạt chất nguồn gốc dầu đá phiến, thường dùng trong sản phẩm hỗ trợ giảm viêm, gom cồi và làm dịu vùng mụn. | |
| 6 | 4-t-Butylcyclohexanol | Làm dịu cảm giác kích ứng | Hoạt chất giúp giảm cảm giác châm chích, nóng rát hoặc khó chịu trên da nhạy cảm. | |
| 7 | Ethoxydiglycol | Dung môi, hỗ trợ thấm | Giúp hòa tan hoạt chất và cải thiện khả năng phân bố trong công thức. | |
| 8 | Zinc PCA | Kiểm soát dầu, hỗ trợ mụn | Kết hợp kẽm và PCA, hỗ trợ điều tiết bã nhờn và chăm sóc da dầu mụn. | |
| 9 | Bentonite | Đất sét hút dầu | Đất sét có khả năng hấp phụ dầu thừa, tạo kết cấu mặt nạ và hỗ trợ làm sạch bề mặt da. | |
| 10 | Polyacrylate Crosspolymer-6 | Ổn định kết cấu | Polymer tạo độ đặc, giúp công thức có kết cấu gel-mask dễ tán và ổn định. | |
| 11 | Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer | Ổn định nhũ | Polymer tạo gel, tăng độ mượt và ổn định hệ phân tán trong công thức. | |
| 12 | Ictasol | Hoạt chất hỗ trợ mụn, làm dịu | Tên thương mại liên quan nhóm dầu đá phiến, được định hướng hỗ trợ giảm biểu hiện viêm và gom nhân mụn. | |
| 13 | 1,2-Hexanediol | Dung môi, hỗ trợ bảo quản | Giữ ẩm nhẹ, hỗ trợ độ ổn định và tăng hiệu quả hệ bảo quản. | |
| 14 | Propylene Glycol | Dung môi, humectant | Giữ ẩm, hòa tan thành phần và cải thiện cảm giác sản phẩm trên da. | |
| 15 | Hydroxyacetophenone | Chống oxy hóa, hỗ trợ bảo quản | Giúp ổn định công thức, hỗ trợ chống oxy hóa và tăng hiệu quả bảo quản. | |
| 16 | Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil | Làm sạch, kiểm soát vi sinh | Tinh dầu tràm trà, thường dùng trong sản phẩm cho da mụn nhờ cảm giác sạch thoáng và hỗ trợ kiểm soát vi sinh. | |
| 17 | Phosphatidylglycerol | Lipid sinh học, làm dịu | Thành phần lipid hỗ trợ hàng rào da, cải thiện cảm giác da mềm và dễ chịu. | |
| 18 | Bisabolol | Làm dịu | Hoạt chất làm dịu, hỗ trợ giảm cảm giác đỏ rát và khó chịu trên da. | |
| 19 | O-Cymen-5-ol | Hỗ trợ kiểm soát vi sinh | Thành phần hỗ trợ kiểm soát vi sinh trong công thức và trên bề mặt da. | |
| 20 | Tetrasodium Glutamate Diacetate | Chất tạo phức | Giúp bắt giữ ion kim loại, tăng độ ổn định và hỗ trợ hệ bảo quản. | |
| 21 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Điều chỉnh pH để công thức đạt khoảng pH mong muốn. | |
| 22 | Lactic Acid | Điều chỉnh pH, AHA nhẹ | Hỗ trợ điều chỉnh pH; ở mức phù hợp có thể góp phần làm mềm bề mặt da. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Sản phẩm mặt nạ hỗ trợ mụn, kiểm soát dầu và làm dịu vùng viêm đỏ, với nền gel-mask có thêm đất sét. Nhóm nền công thức gồm phần khung giúp tạo kết cấu đặc, dễ tán, có khả năng bám trên da và hỗ trợ hút dầu nhẹ nhờ đất sét bentonite.
Công thức còn chứa bộ hoạt chất cho da mụn gồm Ichthammol, Ictasol, Zinc PCA, Tea Tree Oil, O-Cymen-5-ol, Tamanu Oil và Bisabolol. Còn lại, Tamanu Oil, Bisabolol, 4-t-Butylcyclohexanol, glycerol/glycol nền và Phosphatidylglycerol chủ yếu làm nhiệm vụ làm dịu, giảm khô căng và cải thiện cảm giác da sau khi rửa. Tóm lại, sản phẩm này không chỉ là mặt nạ đất sét hút dầu thông thường, mà còn hỗ trợ mụn viêm, dầu thừa, da sau nặn mụn và có thể dùng chấm mụn.
Tài liệu tham khảo
- Zakka Naturals: HINOKI Acnesebum Sulfur Mask
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

