Pharmaform – C-Smoothing Serum
Giá – dung tích: 320.000 VNĐ – 30 ml.
Mô tả: serum hỗ trợ cải thiện thâm nám, loại bỏ tế bào chết, làm mịn da và cải thiện các dấu hiệu tổn hại nhìn thấy được do ánh nắng.
Thành phần chính:
✨ 6% Glycolic Acid: AHA phân tử nhỏ, hỗ trợ bong sừng, làm mịn bề mặt da và cải thiện da xỉn màu.
💫 4% Lactic Acid: AHA dịu hơn, hỗ trợ làm mịn da, cải thiện độ sáng và có thêm hướng giữ ẩm nhẹ.
✨ Ascorbic Acid + Ascorbyl Glucoside: bộ đôi Vitamin C, hỗ trợ chống oxy hóa, làm sáng và cải thiện thâm.
💫 Ferulic Acid, Tocopherol, Ubiquinone: chống oxy hóa, hỗ trợ bảo vệ da trước stress oxy hóa.
🩵 Hyaluronic Acid, Glycerin, Butylene Glycol, Aloe Vera Extract, Allantoin: cấp ẩm, làm dịu, giúp giảm khô căng khi dùng acid.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với da khô và da nhạy cảm, nhưng vì có 10% AHA + Vitamin C, da rất mỏng yếu hoặc đang kích ứng vẫn nên test trước.
Bảng thành phần chi tiết
Purified Water, Glycolic Acid, Lactic Acid, Butylene Glycol, Glycerin, Polysorbate 20, Acrylate/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer, Xanthan Gum, Hyaluronic Acid, Hydroxyethylcellulose, Carbomer, Sodium Benzoate, Ascorbic Acid, Arginine, Ascorbyl Glucoside, Ferulic Acid, Aloe Vera Extract, Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract, Matricaria Chamomilla Extract, Tocopherol, Allantoin, Butylated Hydroxytoluene, Ubiquinone, Disodium EDTA, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Purified Water | Dung môi, nền công thức | Nền nước chính của serum, giúp hòa tan và phân tán các thành phần tan trong nước. | |
| 2 | Glycolic Acid | tẩy tế bào chết, cải thiện màu | AHA phân tử nhỏ, hỗ trợ bong sừng, làm mịn bề mặt và cải thiện da xỉn màu. | |
| 3 | Lactic Acid | Tẩy tế bào chết, giữ ẩm nhẹ | AHA dịu hơn glycolic acid, hỗ trợ làm mịn da, cải thiện độ sáng và có thêm tính giữ ẩm nhẹ. | |
| 4 | Butylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm | Giữ ẩm, hỗ trợ hòa tan thành phần và cải thiện cảm giác thấm của sản phẩm. | |
| 5 | Glycerin | Giữ ẩm | Chất hút ẩm kinh điển, giúp giảm khô căng khi dùng AHA. | |
| 6 | Polysorbate 20 | Chất hòa tan, nhũ hóa | Hỗ trợ phân tán các thành phần kém tan trong nước, giúp công thức đồng nhất hơn. | |
| 7 | Acrylate/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer | Tạo gel, ổn định công thức | Tạo độ nhớt và cấu trúc gel-serum, giúp sản phẩm không quá lỏng. | |
| 8 | Xanthan Gum | Tạo đặc, ổn định | Tạo độ nhớt nhẹ và hỗ trợ ổn định hệ nền. | |
| 9 | Hyaluronic Acid | Cấp ẩm | Giữ nước trên bề mặt da, hỗ trợ làm mềm và giảm cảm giác khô sau acid. | |
| 10 | Hydroxyethylcellulose | Tạo đặc, tạo màng | Tạo độ sệt và cảm giác mượt cho serum. | |
| 11 | Carbomer | Tạo gel, kiểm soát độ nhờn | Tạo cấu trúc gel và hỗ trợ kiểm soát độ nhớt của sản phẩm. | |
| 12 | Sodium Benzoate | Bảo quản | Chất bảo quản, thường hiệu quả tốt trong môi trường pH acid. | |
| 13 | Ascorbic Acid | Chống oxy hóa, làm sáng | Vitamin C nguyên bản, hỗ trợ chống oxy hóa và làm sáng da, nhưng cần công thức pH phù hợp để ổn định. | |
| 14 | Arginine | Điều chỉnh pH, giảm độ gắt | Hỗ trợ cân bằng pH và giảm độ gắt của hệ acid. | |
| 15 | Ascorbyl Glucoside | Làm sáng, chống oxy hóa | Dẫn xuất vitamin C ổn định hơn, hỗ trợ làm sáng và chống oxy hóa. | |
| 16 | Ferulic Acid | Chống oxy hóa | Chống oxy hóa, thường được dùng để bổ trợ hệ vitamin C và vitamin E. | |
| 17 | Aloe Vera Extract | Làm dịu, dưỡng ẩm | Hỗ trợ làm dịu và giảm cảm giác khó chịu khi dùng acid. | |
| 18 | Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract | Chống oxy hóa, bảo vệ da | Chiết xuất hạt nho, hỗ trợ chống oxy hóa và bảo vệ da trước stress môi trường. | |
| 19 | Matricaria Chamomilla Extract | Làm dịu | Chiết xuất cúc la mã, hỗ trợ làm dịu và giảm cảm giác khó chịu. | |
| 20 | Tocopherol | Chống oxy hóa | Chống oxy hóa tan trong dầu, hỗ trợ bảo vệ lipid trên da. | |
| 21 | Allantoin | Làm dịu, hỗ trợ phục hồi | Giúp làm dịu, giảm cảm giác khô căng hoặc châm chích. | |
| 22 | Butylated Hydroxytoluene | Chống oxy hóa, ổn định công thức | Hỗ trợ hạn chế oxy hóa một số thành phần trong công thức. | |
| 23 | Ubiquinone | Chống oxy hóa | Chống oxy hóa, bổ trợ hướng chăm sóc da lão hóa và da xỉn màu. | |
| 24 | Disodium EDTA | Chất tạo phức, ổn định | Bắt ion kim loại, giúp tăng độ ổn định công thức và hỗ trợ hệ bảo quản. | |
| 25 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Chất bảo quản phổ biến, giúp hạn chế nhiễm khuẩn trong sản phẩm nền nước. | |
| 26 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, làm mềm | Tăng hiệu quả bảo quản và cải thiện cảm giác mềm da. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức này là serum tẩy tế bào chết – làm sáng – chống oxy hóa, với thành phần chính là 10% AHA + Vitamin C + nhóm antioxidant. Vì Glycolic Acid và Lactic Acid đứng ngay sau Purified Water, đây là sản phẩm acid treatment khá rõ lực, không phải serum dưỡng sáng nhẹ.
Điểm mạnh của công thức là phối hợp Glycolic Acid + Lactic Acid. Glycolic Acid hỗ trợ làm mịn bề mặt và cải thiện sừng hóa, còn Lactic Acid bổ sung hướng giữ ẩm nhẹ và thường dịu hơn một chút. Vì vậy, sản phẩm hợp với da xỉn màu, bề mặt sần, thâm sau mụn, lỗ chân lông trông rõ do bề mặt kém mịn.
Hướng làm sáng và chống oxy hóa đến từ Ascorbic Acid, Ascorbyl Glucoside, Ferulic Acid, Tocopherol, Ubiquinone và Grape Seed Extract. Đây là nhóm bổ trợ tốt cho claim làm sáng, đều màu và cải thiện dấu hiệu do ánh nắng. Tuy nhiên, vì Ascorbic Acid đứng sau Sodium Benzoate, nồng độ có thể không quá cao; vai trò chính của sản phẩm vẫn là AHA làm mịn/làm sáng bề mặt, còn Vitamin C là trục hỗ trợ.
Nhóm giảm khô căng gồm Glycerin, Butylene Glycol, Hyaluronic Acid, Aloe Vera Extract, Matricaria Chamomilla Extract và Allantoin. Đây là điểm cộng vì AHA 10% có thể gây châm chích hoặc khô nhẹ nếu nền da yếu.
Tài liệu tham khảo
- Pharmaform: C-Smoothing Serum
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

