Cocoon – Nước dưỡng da đầu bồ kết
Giá – dung tích: 182.000 VNĐ – 140 ml.
Mô tả: nước dưỡng da đầu làm sạch gàu, giảm ngứa, cân bằng hệ vi sinh và củng cố hàng rào bảo vệ da đầu mà không gây khô hoặc bết tóc.
Thành phần chính:
🤎 Gleditsia Australis Extract (Chiết xuất bồ kết): hỗ trợ làm sạch gàu, dầu thừa và giảm cảm giác ngứa da đầu.
💛 Botrytis Cinerea/Passiflora Edulis Fruit Extract/Piceatannol Ferment Lysate Filtrate: phức hợp chanh dây lên men, hỗ trợ kiểm soát bong tróc và giảm gàu.
💙 Capryloyl Glycine + Xylitylglucoside: thuộc hướng Fluidipure 8G, hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh và chăm sóc da đầu.
💚 Butyl Avocadate: hoạt chất từ quả bơ, hỗ trợ kiểm soát bã nhờn.
💙 Tocopherol: chống oxy hóa, hỗ trợ bảo vệ da đầu.
💚 Mentha Piperita Oil: tạo cảm giác mát, dễ chịu khi dùng trên da đầu.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với da đầu gàu, ngứa, dễ tái lại, da đầu nhạy cảm, mẩn đỏ, châm chích, hoặc da đầu dễ tiết dầu, dễ bết.
Bảng thành phần chi tiết
Water/ Aqua, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, Propanediol, Glycerin, Propanediol Caprylate, Capryloyl Glycine, Gleditsia Australis Extract, Botrytis Cinerea/Passiflora Edulis Fruit Extract/Piceatannol Ferment Lysate Filtrate, Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract, Butyl Avocadate, Xylitylglucoside, Anhydroxylitol, Xylitol, Olive Oil PEG-7 Esters, Hexylene Glycol, Cetylpyridinium Chloride, Tocopherol, Mentha Piperita Oil, Parfum, Trisodium Ethylenediamine Disuccinate, Hydroxyacetophenone, Citric Acid.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Water/ Aqua | Dung môi, nền nước | Nền chính của sản phẩm dạng nước dưỡng da đầu. | |
| 2 | PEG-40 Hydrogenated Castor Oil | Chất hòa tan | Giúp hòa tan dầu hương liệu và các thành phần kém tan trong nước. | |
| 3 | Propanediol | Dung môi, giữ ẩm | Hỗ trợ hòa tan hoạt chất, giữ ẩm nhẹ và cải thiện cảm giác thấm trên da đầu. | |
| 4 | Glycerin | Humectant, giữ ẩm | Hút nước và hỗ trợ duy trì độ ẩm, giảm cảm giác khô da đầu. | |
| 5 | Propanediol Caprylate | Hoạt chất hỗ trợ da đầu, hỗ trợ kháng khuẩn | Dẫn xuất propanediol-caprylic, hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh và chăm sóc da đầu dễ gàu. | |
| 6 | Capryloyl Glycine | Điều tiết bã nhờn | Lipoamino acid hỗ trợ điều tiết bã nhờn, làm sạch môi trường da đầu và hỗ trợ da đầu dễ gàu. | |
| 7 | Gleditsia Australis Extract | Loại bỏ gàu | Chiết xuất bồ kết giàu saponin, hỗ trợ làm sạch gàu, dầu thừa và giảm cảm giác ngứa da đầu. | |
| 8 | Botrytis Cinerea/Passiflora Edulis Fruit Extract/Piceatannol Ferment Lysate Filtrate | Hỗ trợ giảm gàu | Phức hợp lên men từ chanh dây, hỗ trợ kiểm soát bong tróc và củng cố hàng rào da đầu. | |
| 9 | Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract | Làm dịu | Chiết xuất thực vật làm dịu, chống oxy hóa và chăm sóc da đầu dễ kích ứng. | |
| 10 | Butyl Avocadate | Hoạt chất kiểm soát bã nhờn | Dẫn xuất từ dầu quả bơ, hỗ trợ kiểm soát dầu thừa trên da đầu. | |
| 11 | Xylitylglucoside | Humectant, hỗ trợ hàng rào ẩm | Dẫn xuất đường, giúp tăng giữ ẩm và hỗ trợ bề mặt da đầu mềm hơn. | |
| 12 | Anhydroxylitol | Giữ ẩm | Thành phần trong phức hợp đường giữ ẩm, hỗ trợ cân bằng nước cho da đầu. | |
| 13 | Xylitol | Giữ ẩm | Đường alcohol giúp giữ ẩm và cải thiện cảm giác dịu trên da đầu. | |
| 14 | Olive Oil PEG-7 Esters | Emollient hòa tan, làm mềm | Hỗ trợ làm mềm nhẹ, giảm cảm giác khô rít và cải thiện độ trượt của sản phẩm. | |
| 15 | Hexylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm | Hỗ trợ hòa tan thành phần, giữ ẩm nhẹ và cải thiện cảm giác sử dụng. | |
| 16 | Cetylpyridinium Chloride | Chất kháng khuẩn, hỗ trợ bảo quản | Hỗ trợ kiểm soát vi sinh, có thể góp phần chăm sóc da đầu dễ gàu. | |
| 17 | Tocopherol | Chống oxy hóa | Vitamin E chống oxy hóa và bảo vệ thành phần dầu, hoạt chất trong công thức. | |
| 18 | Mentha Piperita Oil | Tạo cảm giác mát | Tinh dầu bạc hà tạo cảm giác the mát, dễ chịu. | |
| 19 | Parfum | Hương liệu | Tạo mùi hương cho sản phẩm. | |
| 20 | Trisodium Ethylenediamine Disuccinate | Chất tạo phức, ổn định | Bắt giữ ion kim loại, giúp công thức ổn định hơn. | |
| 21 | Hydroxyacetophenone | Chống oxy hóa, hỗ trợ bảo quản | Hỗ trợ chống oxy hóa và tăng hiệu quả hệ bảo quản. | |
| 22 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Điều chỉnh pH, giúp công thức phù hợp hơn với da đầu và ổn định hệ sản phẩm. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức nước dưỡng da đầu hỗ trợ gàu, ngứa, cân bằng dầu, chăm sóc hàng rào da đầu, không phải dầu dưỡng tóc hay serum làm mọc tóc trực tiếp. Thành phần chính gồm bồ kết + hệ hoạt chất kiểm soát gàu, vi sinh + kiểm soát bã nhờn + chất giữ ẩm nhẹ.
Điểm nổi bật là sản phẩm không dùng hệ làm sạch rửa trôi, mà là dạng leave-on scalp treatment. Nhóm Gleditsia Australis Extract, Capryloyl Glycine, Propanediol Caprylate, Cetylpyridinium Chloride và chiết xuất chanh dây lên men cho thấy công thức tập trung vào môi trường da đầu: giảm dầu thừa, hỗ trợ kiểm soát gàu, giảm ngứa và hạn chế mất cân bằng hệ vi sinh.
Công thức cũng có nhóm giữ ẩm khá nhẹ như Propanediol, Glycerin, Xylitylglucoside, Anhydroxylitol, Xylitol và Hexylene Glycol. Nhóm này giúp da đầu đỡ khô căng, phù hợp với claim “không gây khô và bết tóc” của hãng.
Butyl Avocadate + Tocopherol bổ sung hướng kiểm soát dầu và chống oxy hóa, phù hợp với da đầu dễ tiết bã nhờn. Tuy nhiên, sản phẩm không có các hoạt chất trị gàu thuốc điển hình như ketoconazole, selenium sulfide hoặc zinc pyrithione, nên sản phẩm này là hỗ trợ gàu, ngứa nhẹ và chăm sóc da đầu, không thay thế dầu gội, thuốc trị gàu khi tình trạng nặng.
Tài liệu tham khảo
- Cocoon: Nước dưỡng da đầu bồ kết
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

