Cocoon – Nước dưỡng tóc sa-chi
Giá – dung tích: 143.000 VNĐ – 140 ml.
Mô tả: nước dưỡng tóc từ dầu sa-chi, kết hợp với HA và các axit amin, cấp ẩm nhanh, bao phủ sợi tóc bằng lớp màng ẩm, củng cố lớp sừng của tóc, hỗ trợ phục hồi tóc hư tổn và giúp tóc mềm, chắc khỏe hơn.
Thành phần chính:
🤎 Dầu sa-chi (Inca Inchi Seed Oil): giữ ẩm, làm mềm tóc, giảm khô xơ và chăm sóc tóc hư tổn.
.🩵 HA (Sodium Hyaluronate): giữ nước, tạo màng ẩm trên sợi tóc, giúp tóc mềm hơn và hạn chế mất nước.
.💧 Axit amin + PCA: nhóm yếu tố giữ ẩm tự nhiên, giúp cải thiện độ chắc khỏe và độ bóng của tóc.
🩵 Panthenol: dưỡng ẩm, làm mềm và hỗ trợ chăm sóc sợi tóc.
🤍 Hydrolyzed Wheat Protein: protein thủy phân tạo màng, giảm xơ rối và cải thiện cảm giác tóc chắc hơn.
✨ Glycolic Acid (AHA): làm sạch nhẹ tế bào chết, bụi bẩn bám trên da đầu và sợi tóc.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với mọi loại tóc, đặc biệt là tóc khô xơ, tóc hư tổn, tóc yếu cần phục hồi.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Glycerin, PEG-12 Dimethicone, Plukenetia Volubilis (Inca Inchi) Seed Oil, Panthenol, Hydrolyzed Wheat Protein, Sodium Hyaluronate, Sodium Pca, Sodium Lactate, Arginine, Aspartic Acid, Pca, Glycine, Alanine, Serine, Valine, Proline, Threonine, Isoleucine, Histidine, Phenylalanine, Xylitylglucoside, Anhydroxylitol, Maltitol, Xylitol, Pelvetia Canaliculata Extract, Glycolic Acid, Tromethamine, Trisodium Ethylenediamine Disuccinate, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, PEG-7 Glyceryl Cocoate, Phenoxyethanol, Mentha Piperita Oil, Ocimum Gratissimum Herb Oil, Pelargonium Graveolens Oil, Parfum, Ethylhexylglycerin.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức, giúp hòa tan và phân tán các thành phần trong nước dưỡng tóc. | |
| 2 | Glycerin | Chất giữ ẩm | Humectant phổ biến, giúp hút nước và giữ ẩm cho da đầu. | |
| 3 | PEG-12 Dimethicone | Làm mượt tóc | Silicone tan trong nước tạo cảm giác tóc trơn mượt, giảm ma sát, giảm xơ rối và tăng độ bóng nhẹ. | |
| 4 | Plukenetia Volubilis (Inca Inchi) Seed Oil | Làm mềm | Dầu sa-chi giàu acid béo, hỗ trợ làm mềm, giảm khô xơ và cải thiện cảm giác tóc hư tổn. | |
| 5 | Panthenol | Dưỡng ẩm, làm dịu, chăm sóc tóc | Pro-vitamin B5, giúp giữ ẩm, làm mềm sợi tóc và hỗ trợ cảm giác tóc chắc khỏe hơn. | |
| 6 | Hydrolyzed Wheat Protein | Tạo màng | Protein thủy phân bám nhẹ lên bề mặt tóc, hỗ trợ tăng cảm giác tóc dày, chắc và giảm xơ rối. | |
| 7 | Sodium Hyaluronate | Chất giữ nước | HA dạng muối, tạo màng ẩm giúp giữ nước trên bề mặt tóc và da đầu. | |
| 8 | Sodium PCA | Giữ ẩm | Thành phần thuộc nhóm yếu tố giữ ẩm tự nhiên, hỗ trợ giảm khô. | |
| 9 | Sodium Lactate | Giữ ẩm | Muối của lactic acid, hỗ trợ giữ ẩm và cân bằng cảm giác công thức. | |
| 10 | Arginine | Dưỡng ẩm | Amino acid có vai trò hỗ trợ giữ ẩm và cải thiện cảm giác tóc mềm. | |
| 11 | Aspartic Acid | Dưỡng ẩm | Amino acid có vai trò hỗ trợ giữ ẩm và cải thiện cảm giác tóc mềm. | |
| 12 | PCA | Giữ ẩm | Thành phần thuộc nhóm giữ ẩm tự nhiên, giúp tăng cảm giác mềm ẩm. | |
| 13 | Glycine | Dưỡng ẩm | Amino acid có vai trò hỗ trợ giữ ẩm và cải thiện cảm giác tóc mềm. | |
| 14 | Alanine | Dưỡng ẩm | Amino acid có vai trò hỗ trợ giữ ẩm và cải thiện cảm giác tóc mềm. | |
| 15 | Serine | Dưỡng ẩm | Amino acid có vai trò hỗ trợ giữ ẩm và cải thiện cảm giác tóc mềm. | |
| 16 | Valine | Dưỡng ẩm | Amino acid có vai trò hỗ trợ giữ ẩm và cải thiện cảm giác tóc mềm. | |
| 17 | Proline | Dưỡng ẩm | Amino acid có vai trò hỗ trợ giữ ẩm và cải thiện cảm giác tóc mềm. | |
| 18 | Threonine | Dưỡng ẩm | Amino acid có vai trò hỗ trợ giữ ẩm và cải thiện cảm giác tóc mềm. | |
| 19 | Isoleucine | Dưỡng ẩm | Amino acid có vai trò hỗ trợ giữ ẩm và cải thiện cảm giác tóc mềm. | |
| 20 | Histidine | Dưỡng ẩm | Amino acid có vai trò hỗ trợ giữ ẩm và cải thiện cảm giác tóc mềm. | |
| 21 | Phenylalanine | Dưỡng ẩm | Amino acid có vai trò hỗ trợ giữ ẩm và cải thiện cảm giác tóc mềm. | |
| 22 | Xylitylglucoside | Chất giữ ẩm gốc đường | Polyol hỗ trợ giảm mất nước và cải thiện cảm giác mềm ẩm. | |
| 23 | Anhydroxylitol | Chất giữ ẩm gốc đường | Polyol hỗ trợ giảm mất nước và cải thiện cảm giác mềm ẩm. | |
| 24 | Maltitol | Chất giữ ẩm gốc đường | Polyol hỗ trợ giảm mất nước và cải thiện cảm giác mềm ẩm. | |
| 25 | Xylitol | Chất giữ ẩm gốc đường | Polyol hỗ trợ giảm mất nước và cải thiện cảm giác mềm ẩm. | |
| 26 | Pelvetia Canaliculata Extract | Dưỡng ẩm | Chiết xuất tảo nâu, hỗ trợ dưỡng ẩm, chống oxy hóa nhẹ và chăm sóc bề mặt. | |
| 27 | Glycolic Acid | AHA, hỗ trợ làm sạch bề mặt | Trong sản phẩm tóc, có thể hỗ trợ làm sạch tế bào chết, bụi bẩn bám trên da đầu và sợi tóc; đồng thời góp phần điều chỉnh pH. | |
| 28 | Tromethamine | Điều chỉnh pH | Điều chỉnh pH cho công thức có acid. | |
| 29 | Trisodium Ethylenediamine Disuccinate | Chất tạo phức | Bắt ion kim loại, hỗ trợ ổn định công thức và hệ bảo quản. | |
| 30 | PEG-40 Hydrogenated Castor Oil | Chất hòa tan, solubilizer | Giúp hòa tan tinh dầu/hương liệu và các thành phần kém tan trong nền nước. | |
| 31 | PEG-7 Glyceryl Cocoate | Chất làm mềm, solubilizer | Hỗ trợ cảm giác mềm, đồng thời giúp phân tán thành phần dầu trong nền nước. | |
| 32 | Phenoxyethanol | Chất bảo quản | Bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm khuẩn/nấm men trong quá trình sử dụng. | |
| 33 | Mentha Piperita Oil | Tinh dầu, tạo mùi, cảm giác mát | Tinh dầu bạc hà, tạo cảm giác mát và mùi thơm. | |
| 34 | Ocimum Gratissimum Herb Oil | Tinh dầu, hương liệu | Tinh dầu hương nhu, tạo mùi thảo mộc và hỗ trợ cảm giác dễ chịu. | |
| 35 | Pelargonium Graveolens Oil | Tinh dầu, hương liệu | Tinh dầu phong lữ, tạo mùi thơm; cần lưu ý với cơ địa nhạy cảm hương liệu. | |
| 36 | Parfum | Hương liệu | Tạo mùi cho sản phẩm. | |
| 37 | Ethylhexylglycerin | Chất hỗ trợ bảo quản, làm mềm | Tăng hiệu quả hệ bảo quản và góp phần cải thiện cảm giác sản phẩm. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức nước dưỡng tóc cấp ẩm, làm mềm, hỗ trợ phục hồi tóc khô xơ, không phải sản phẩm điều trị rụng tóc hay kích thích mọc tóc. Thành phần chính gồm Glycerin + PEG-12 Dimethicone + dầu sa-chi + Panthenol + protein thủy phân + HA + amino acids.
Điểm mạnh của công thức là hệ cấp ẩm và dưỡng bề mặt khá đầy đủ. Glycerin, Sodium Hyaluronate, Sodium PCA, Sodium Lactate, PCA, nhóm amino acids, Xylitylglucoside, Anhydroxylitol, Maltitol và Xylitol giúp tăng khả năng giữ nước trên sợi tóc/da đầu, phù hợp với tóc khô, xơ, thiếu sức sống.
Sản phẩm cũng có nhóm làm mượt và giảm xơ rối gồm PEG-12 Dimethicone, Plukenetia Volubilis Seed Oil, Panthenol, Hydrolyzed Wheat Protein và PEG-7 Glyceryl Cocoate. Nhóm này giúp tóc có cảm giác mềm, dễ chải hơn, giảm ma sát và hỗ trợ cải thiện bề mặt tóc hư tổn.
Glycolic Acid có mặt trong công thức, nhưng nên nhìn là thành phần hỗ trợ làm sạch nhẹ bề mặt da đầu và cân bằng công thức, không phải treatment acid mạnh như sản phẩm chăm sóc da mặt. Vì đây là sản phẩm leave-on cho tóc, vẫn nên tránh xịt vào mắt hoặc vùng da đầu đang trầy xước.
Tài liệu tham khảo
- Cocoon: Nước dưỡng tóc sa-chi
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

