Cocoon - Gel rửa mặt cà phê Đắk Lắk
Cocoon - Gel rửa mặt cà phê Đắk Lắk

Cocoon – Gel rửa mặt cà phê Đắk Lắk

Giá – dung tích: 299.000 VNĐ – 310 ml.

Mô tả: gel rửa mặt dịu nhẹ, không chứa sulfate, giúp làm sạch da mà không gây khô căng, mang lại cảm giác sạch thoáng và tươi mới.

Thành phần chính:

🤎 Chiết xuất cà phê Đắk Lắk: hỗ trợ chống oxy hóa, giúp da trông săn chắc và đều màu hơn.

🟤 Dầu cà phê Arabica: giữ nước, củng cố hàng rào bảo vệ và làm mềm da.

🤎 Caffeine: chống oxy hóa, giúp da trông tươi sáng và căng bóng hơn.

💙 Các amino acid: giữ ẩm, cải thiện kết cấu và cảm giác phục hồi của da.

Đối tượng sử dụng: phù hợp với mọi loại da.


Bảng thành phần chi tiết

Aqua/Water, Coffea Robusta Seed Extract, Sodium Cocoyl Glycinate, Sodium Cocoyl Isethionate, Cocamidopropyl Betaine, Glycerin, Peg-7 Glyceryl Cocoate, Peg-120 Methyl Glucose Triisostearate, Polyquaternium-39, Coffea Arabica Seed Oil, Caffeine, Sodium Pca, Pca, Arginine, Glycine, Alanine, Aspartic Acid, Serine, Valine, Proline, Threonine, Ethylhexylglycerin, Isoleucine, Sodium Lactate, Histidine, Phenylalanine, Hydroxypropyl Starch Phosphate, Maltodextrin, Xanthan Gum, Hydroxyethylcellulose, Polysorbate 20, Trisodium Ethylenediamine Disuccinate, Phenoxyethanol, Menthyl Lactate.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phầnVai trò chínhDiễn giải
1Aqua/WaterDung môiNền nước của công thức, hòa tan các thành phần tan trong nước.
2Coffea Robusta Seed ExtractChống oxy hóaChiết xuất cà phê Đắk Lắk, hỗ trợ chống oxy hóa và tạo câu chuyện hoạt chất cho sản phẩm.
3Sodium Cocoyl GlycinateChất làm sạch dịuSurfactant amino acid, tạo bọt nhẹ và làm sạch tương đối dịu cho da.
4Sodium Cocoyl IsethionateChất làm sạch dịuSurfactant anionic dịu, hỗ trợ tạo bọt mịn và cảm giác da mềm hơn sau rửa.
5Cocamidopropyl BetaineChất làm sạch hỗ trợSurfactant lưỡng tính, giúp tăng bọt, giảm độ gắt của hệ làm sạch chính.
6GlycerinChất giữ ẩmHumectant phổ biến, giúp hạn chế cảm giác khô căng sau khi rửa mặt.
7PEG-7 Glyceryl CocoateLàm mềm, hỗ trợ làm sạchChất làm mềm có tính hỗ trợ làm sạch, giúp công thức rửa trôi êm hơn.
8PEG-120 Methyl Glucose TriisostearateLàm đặc, ổn định bọtPolymer làm đặc và hỗ trợ ổn định cảm giác gel/bọt trong sản phẩm làm sạch.
9Polyquaternium-39Làm mềm, bớt khôPolymer cationic giúp tạo cảm giác da mềm, bớt khô rít sau khi rửa.
10Coffea Arabica Seed OilLàm mềmDầu cà phê Arabica, hỗ trợ làm mềm và bổ sung lipid nhẹ trong sản phẩm rửa trôi.
11CaffeineHoạt chất chống oxy hóaCaffeine hỗ trợ chống oxy hóa và tạo cảm giác da tươi tỉnh hơn trong claim sản phẩm.
12Sodium PCAGiữ ẩmThành phần thuộc nhóm yếu tố giữ ẩm tự nhiên, giúp giữ nước cho lớp sừng.
13PCAGiữ ẩmThành phần giữ ẩm tự nhiên, hỗ trợ duy trì độ ẩm bề mặt da.
14ArginineCân bằng pH, chăm sóc da bề mặtAmino acid giữ ẩm, hỗ trợ cân bằng pH và chăm sóc bề mặt da.
15GlycineGiữ ẩm, làm mềmAmino acid hỗ trợ giữ ẩm và cải thiện cảm giác da mềm.
16AlanineGiữ ẩmAmino acid trong nhóm NMF, hỗ trợ duy trì độ ẩm bề mặt.
17Aspartic AcidGiữ ẩm, chăm sóc lớp sừngAmino acid hỗ trợ giữ ẩm và chăm sóc lớp sừng.
18SerineGiữ ẩmAmino acid quan trọng trong NMF, giúp hỗ trợ giữ nước cho da.
19ValineGiữ ẩmAmino acid hỗ trợ dưỡng ẩm và chăm sóc bề mặt da.
20ProlineGiữ ẩm, mịn daAmino acid hỗ trợ duy trì độ ẩm và cảm giác da mịn hơn.
21ThreonineGiữ ẩmAmino acid thuộc nhóm dưỡng ẩm tự nhiên của da.
22EthylhexylglycerinBảo quản, làm mềmHỗ trợ hệ bảo quản và góp phần làm mềm da nhẹ.
23IsoleucineGiữ ẩm, chăm sóc daAmino acid hỗ trợ dưỡng ẩm bề mặt và chăm sóc da sau rửa.
24Sodium LactateGiữ ẩm, làm mềmMuối lactate thuộc nhóm NMF, giúp hút ẩm và làm mềm lớp sừng.
25HistidineDưỡng ẩmAmino acid hỗ trợ chăm sóc và dưỡng ẩm bề mặt da.
26PhenylalanineGiữ ẩmAmino acid trong hệ dưỡng ẩm, conditioning của công thức.
27Hydroxypropyl Starch PhosphateLàm đặc, cải thiện cảm giácTinh bột biến tính giúp làm đặc, ổn định và cải thiện cảm giác sản phẩm.
28MaltodextrinChất mangPolysaccharide hỗ trợ ổn định hoặc làm chất mang cho chiết xuất, hoạt chất.
29Xanthan GumTăng độ nhớt, ổn định kết cấuPolymer tự nhiên giúp tăng độ nhớt và ổn định kết cấu gel.
30HydroxyethylcelluloseTạo độ sệtPolymer cellulose giúp tạo độ sệt và ổn định sản phẩm.
31Polysorbate 20Hòa tan, hỗ trợ nhũ hóaGiúp hòa tan hoặc phân tán hương/pha dầu trong nền nước.
32Trisodium Ethylenediamine DisuccinateChất tạo phứcGiúp bắt ion kim loại, hỗ trợ ổn định công thức.
33PhenoxyethanolChất bảo quảnChất bảo quản phổ biến, giúp hạn chế nhiễm khuẩn trong sản phẩm.
34Menthyl LactateTạo cảm giác mátDẫn xuất menthol tạo cảm giác mát nhẹ, tăng cảm giác sảng khoái khi rửa.

Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)

Công thức cho thấy sản phẩm là gel rửa mặt làm sạch dịu, có đệm dưỡng ẩm và tạo cảm giác sảng khoái. Nhóm làm sạch chính nằm ở Sodium Cocoyl Glycinate, Sodium Cocoyl Isethionate và Cocamidopropyl Betaine, tức là hệ surfactant tương đối dịu, có khả năng tạo bọt và làm sạch mà không quá thiên về kiểu tẩy rửa mạnh.

Công thức không chỉ có chất làm sạch, còn chứa Glycerin, Sodium PCA, PCA, Sodium Lactate và nhiều amino acid như Arginine, Glycine, Alanine, Serine, Proline, Threonine, Histidine. Nhóm này giúp giảm cảm giác khô căng sau khi rửa, hỗ trợ giữ ẩm bề mặt và làm da mềm hơn. Việc có thêm PEG-7 Glyceryl Cocoate, Polyquaternium-39 và Coffea Arabica Seed Oil cũng giúp công thức có cảm giác êm hơn, bớt rít hơn so với gel rửa mặt chỉ tập trung vào làm sạch.

Nếu nhìn theo bảng thành phần, hiệu quả chính nhiều khả năng đến từ hệ làm sạch dịu + chiết xuất cà phê/caffeine + nhóm NMF/amino acid, còn dầu cà phê, glycerin, Sodium PCA và Polyquaternium-39 đóng vai trò hỗ trợ cảm giác mềm, ẩm và ít khô sau khi rửa. Vì vậy, sản phẩm này hợp với hướng rửa mặt buổi sáng, da thường đến da dầu/hỗn hợp, da cần sạch thoáng nhưng không muốn cảm giác căng khô.

Điểm cần lưu ý là công thức có Cocamidopropyl Betaine, Phenoxyethanol và Menthyl Lactate. Với đa số làn da, đây là nhóm làm sạch, bảo quản và tạo cảm giác mát dễ chịu. Nhưng với da rất nhạy cảm, da đang kích ứng hoặc dễ phản ứng với cảm giác the mát, nên thử trước và không massage quá lâu trên da.


Tài liệu tham khảo

  1. Cocoon: Gel rửa mặt cà phê Đắk Lắk
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *