Bảng thành phần chi tiết
Aqua, Butylene Glycol, Glycerin, Panthenol, Allantoin, Hydroxyacetophenone, Sodium Hyaluronate, Hydrolyzed Hyaluronic Acid, Zinc Gluconate, Polyglutamic Acid, Seawater, Placental Protein, Undaria Pinnatifida Extract, Bifida Ferment Lysate, Centella Asiatica Extract, Caffeine, Ceramide Np, Ceramide Ap, Ceramide Eop, Kappaphycus Alvarezii Extract, Aesculus Hippocastanum Seed Extract, Saccharomyces Polypeptides, Glycine Max (Soybean) Polypeptide, Acetyl Tetrapeptide-5, Palmitoyl Pentapeptide-4, Palmitoyl Tripeptide-1, Palmitoyl Tripeptide-5, Polyacrylate Crosspolymer-11, Xanthan Gum, Disodium Edta, Mannitol, Saccharide Isomerate, Ammonium Glycyrrhizate, Caprylic/Capric Triglyceride, Sodium Lauroyl Lactylate, Hydrogenated Lecithin, Pentylene Glycol, Cholesterol, Citric Acid, Sodium Citrate, Phytosphingosine, Carbomer, Beta-Glucan, 1,2-Hexanediol.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần (INCI) | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Aqua | Dung môi | Nền nước để hòa tan, phân tán các thành phần tan trong nước. |
| 2 | Butylene Glycol | Cấp ẩm, dung môi | Glycol giúp giữ ẩm và hỗ trợ cảm giác dễ tán. |
| 3 | Glycerin | Cấp ẩm | Humectant phổ biến, hỗ trợ giữ nước trên bề mặt da. |
| 4 | Panthenol | Cấp ẩm, làm dịu | Pro-vitamin B5, hỗ trợ giữ ẩm và cảm giác dễ chịu. |
| 5 | Allantoin | Làm dịu, bảo vệ bề mặt | Thành phần làm dịu phổ biến, làm mềm và giảm cảm giác khó chịu. |
| 6 | Hydroxyacetophenone | Chống oxy hóa, hỗ trợ bảo quản | Thành phần đa chức năng: antioxidant và “preservative booster” trong một số hệ. |
| 7 | Sodium Hyaluronate | Cấp ẩm | Muối của Hyaluronic Acid, hỗ trợ giữ nước bề mặt. |
| 8 | Hydrolyzed Hyaluronic Acid | Cấp ẩm | HA đã thủy phân (phân tử nhỏ hơn), thường dùng để bổ trợ giữ ẩm, cảm giác da. |
| 9 | Zinc Gluconate | Skin conditioning, hỗ trợ kiểm soát dầu | Muối kẽm, thường được dùng trong sản phẩm dành cho da dầu, nhạy cảm với bã nhờn. |
| 10 | Polyglutamic Acid | Cấp ẩm, tạo màng | Polymer hút ẩm, có thể tạo “màng” giữ nước bề mặt. |
| 11 | Seawater | Dung môi, bổ trợ khoáng | Nước biển, thường dùng như thành phần bổ trợ (khoáng, cảm giác). |
| 12 | Placental Protein | Dưỡng trắng, làm sáng | Protein có nguồn gốc nhau thai (tùy nhà cung cấp: thường là động vật), chống lão hóa, dưỡng trắng và giảm nám da. |
| 13 | Undaria Pinnatifida Extract | Chống oxy hóa, dưỡng ẩm | Chiết xuất tảo biển Nhật Bản, chống oxy hóa mạnh, dưỡng ẩm sâu và làm dịu da. |
| 14 | Bifida Ferment Lysate | Phục hồi da | Thành phần từ quá trình lên men, lysate, phục hồi hàng rào bảo vệ da. |
| 15 | Centella Asiatica Extract | Làm dịu, phục hồi da | Chiết xuất rau má, làm dịu, kháng viêm, phục hồi da. |
| 16 | Caffeine | Giảm sưng | Ứng dụng sản phẩm vùng mắt, chống oxy hóa và hỗ trợ cảm giác sưng, bọng. |
| 17 | Ceramide NP | Hỗ trợ hàng rào da | Ceramide thuộc lipid hàng rào, thường dùng để bổ trợ lớp màng bảo vệ. |
| 18 | Ceramide AP | Hỗ trợ hàng rào da | Ceramide bổ trợ cho cấu trúc lipid bề mặt. |
| 19 | Ceramide EOP | Hỗ trợ hàng rào da | Ceramide “barrier-type”, thường đi cùng cholesterol, phytosphingosine để mô phỏng lipid da. |
| 20 | Kappaphycus Alvarezii Extract | Tạo màng | Chiết xuất tảo đỏ (nguồn carrageenan), thường góp phần tạo màng, độ sệt. |
| 21 | Aesculus Hippocastanum Seed Extract | Kháng viêm, chống oxy hóa | Chiết xuất hạt dẻ ngựa, kháng viêm, chống oxy hóa. |
| 22 | Saccharomyces Polypeptides | Peptide, protein | Polypeptide từ nấm men, phục hồi da, skin conditioning. |
| 23 | Glycine Max (Soybean) Polypeptide | Peptide, protein | Polypeptide từ đậu nành, tạo màng, phục hồi, skin conditioning. |
| 24 | Acetyl Tetrapeptide-5 | Peptide | Peptide thường gặp trong sản phẩm vùng mắt, dưỡng ẩm, làm dịu. |
| 25 | Palmitoyl Pentapeptide-4 | Peptide | Peptide nhóm “palmitoyl”, hỗ trợ chống dấu hiệu lão hóa. |
| 26 | Palmitoyl Tripeptide-1 | Peptide | Peptide thường gặp trong các blend peptide hỗ trợ độ đàn hồi, cải thiện nếp nhăn. |
| 27 | Palmitoyl Tripeptide-5 | Peptide | Peptide hỗ trợ cấu trúc da, đàn hồi. |
| 28 | Polyacrylate Crosspolymer-11 | Tạo gel, ổn định kết cấu | Polymer giúp tạo độ sệt và ổn định kết cấu nền nước. |
| 29 | Xanthan Gum | Làm đặc, ổn định | Gum tự nhiên tăng độ nhớt và ổn định công thức. |
| 30 | Disodium EDTA | Ổn định và bảo quản sản phẩm | Liên kết ion kim loại, giúp ổn định nhũ tương, bảo quản sản phẩm, và ngăn ngừa hư hỏng do tác động của nước cứng |
| 31 | Mannitol | Cấp ẩm | Sugar alcohol, humectant, skin conditioning. |
| 32 | Saccharide Isomerate | Cấp ẩm, tạo màng | Humectant “bám” vào keratin để giữ ẩm lâu hơn. |
| 33 | Ammonium Glycyrrhizate | Làm dịu | Dẫn xuất từ cam thảo; thường dùng để hỗ trợ giảm cảm giác kích ứng. |
| 34 | Caprylic/Capric Triglyceride | Làm mềm | Dầu ester nhẹ; tạo độ trượt và giảm cảm giác khô. |
| 35 | Sodium Lauroyl Lactylate | Nhũ hóa, hỗ trợ thấm, ổn định | Chất nhũ hóa, hoạt động bề mặt; có thể hỗ trợ phân tán lipid và ổn định hệ. |
| 36 | Hydrogenated Lecithin | Nhũ hóa, hỗ trợ hàng rào | Phospholipid, thường dùng để nhũ hóa và hỗ trợ hệ lipid, bề mặt. |
| 37 | Pentylene Glycol | Cấp ẩm, dung môi, hỗ trợ bảo quản | Glycol đa chức năng: humectant + solvent, thường hỗ trợ hệ bảo quản. |
| 38 | Cholesterol | Hỗ trợ hàng rào da | Lipid quan trọng của hàng rào, thường đi cùng ceramide/phytosphingosine. |
| 39 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Acid dùng để đưa pH về mức mong muốn, đôi khi cũng là AHA nhưng trong nhiều công thức chủ yếu là điều chỉnh pH. |
| 40 | Sodium Citrate | Đệm pH | Muối citrate giúp ổn định pH (buffering). |
| 41 | Phytosphingosine | Hỗ trợ hàng rào da | Thành phần lipid liên quan cấu trúc hàng rào, thường kết hợp với ceramide/cholesterol. |
| 42 | Carbomer | Làm đặc, tạo gel | Polymer tạo gel giúp sản phẩm có độ sệt. |
| 43 | Beta-Glucan | Cấp ẩm, làm dịu | Polysaccharide thường dùng để hỗ trợ giữ ẩm và cảm giác làm dịu. |
| 44 | 1,2-Hexanediol | Cấp ẩm, hỗ trợ bảo quản | Thành phần đa chức năng: humectant, dung môi và hỗ trợ hệ bảo quản. |
Tài liệu tham khảo
- Emmié by Happyskin: Mặt Nạ Biomecare & Rebalance Bio-Cellulose B5 + Peptides
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng
