Zakka Naturals – Kintsugi Peptides Ultra Recovery Ampoule
Giá – dung tích: 350.000 VNĐ – 15 ml; 590.000 VNĐ – 30 ml.
Mô tả: serum phục hồi dạng gel mỏng nhẹ, cấp ẩm chuyên sâu, làm dịu da nhạy cảm và hỗ trợ phục hồi da sau treatment hoặc sau xâm lấn như nặn mụn, peel, meso, lăn kim, phi kim, laser.
Thành phần chính:
🩵 5 loại HA đa kích thước: cấp ẩm đa tầng, giúp cân bằng độ ẩm cho da.
💙 6 loại peptides: gồm Matrigold, EGF, aFGF, bFGF, VEGF và IGF-1, phục hồi, chống lão hóa và tăng khả năng lành tổn thương.
🩵 7 loại amino acids: cấp ẩm, duy trì độ ẩm và phục hồi da tổn thương.
💙 8 loại chiết xuất thực vật: gồm chiết xuất men, trà xanh, cam thảo, cúc La Mã, hương thảo, cốt khí, hoàng cầm và rau má, giúp làm dịu, hỗ trợ giảm viêm và chống oxy hóa.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với mọi loại da, đặc biệt là da yếu, da nhạy cảm.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Panthenol, Propanediol, Butylene Glycol, 1,2 Hexanediol, Pentylene Glycol, Hydrogenated Starch Hydrolysate, Saccharide Isomerate, Betaine, Sodium Hyaluronate, Hydrolyzed Sodium Hyaluronate, Glyceryl Glucoside, Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract, Centella Asiatica Extract, Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, Polygonum Cuspidatum Root Extract, Scutellaria Baicalensis Root Extract, Camellia Sinensis Leaf Extract, Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract, Xanthan Gum, Palmitoyl Pentapeptide-4, Biosaccharide Gum-1, Colloidal Gold, Lecithin, Acetyl Glutamine, sh-Oligopeptide-1, sh-Oligopeptide-2, sh-Polypeptide-1, sh-Polypeptide-9, sh-Polypeptide-11, Bacillus/Soybean/Folic Acid Ferment Extract, Sodium Lactate, PCA, Yeast Extract, Serine, Alanine, Tetrasodium Glutamate Diacetate, Glycine, Glutamic Acid, Lysine HCl, Hydroxyacetophenone, Threonine, Arginine, Caprylyl Glycol, Citric Acid, Sodium Citrate, Sodium PCA, Proline.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức, hòa tan các chất ưa nước và tạo kết cấu serum dạng gel mỏng nhẹ. | |
| 2 | Panthenol | Làm dịu, phục hồi, giữ ẩm | Pro-vitamin B5, hỗ trợ làm dịu da, giảm cảm giác khô căng và hỗ trợ hàng rào bảo vệ da. | |
| 3 | Propanediol | Dung môi, giữ ẩm | Giúp giữ ẩm, cải thiện độ thấm và tăng cảm giác mượt nhẹ khi thoa. | |
| 4 | Butylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm | Chất giữ ẩm phổ biến, hỗ trợ hòa tan thành phần và giúp serum dễ tán. | |
| 5 | 1,2 Hexanediol | Giữ ẩm, hỗ trợ bảo quản | Giữ ẩm nhẹ, đồng thời hỗ trợ hệ bảo quản và ổn định công thức. | |
| 6 | Pentylene Glycol | Giữ ẩm, hỗ trợ bảo quản | Tăng khả năng giữ nước, hỗ trợ cảm giác mịn và góp phần bảo quản công thức. | |
| 7 | Hydrogenated Starch Hydrolysate | Giữ ẩm | Nhóm polyol có nguồn gốc carbohydrate, giúp giữ nước và làm mềm bề mặt da. | |
| 8 | Saccharide Isomerate | Giữ ẩm lâu dài | Humectant bám tốt vào lớp sừng, hỗ trợ duy trì độ ẩm và giảm khô căng. | |
| 9 | Betaine | Giữ ẩm, làm dịu | Chất thẩm thấu tự nhiên giúp cân bằng nước trong da, giảm cảm giác kích ứng do khô. | |
| 10 | Sodium Hyaluronate | Cấp ẩm | Dạng muối của hyaluronic acid, hỗ trợ hút nước và tạo cảm giác da căng ẩm. | |
| 11 | Hydrolyzed Sodium Hyaluronate | Cấp ẩm phân tử nhỏ | Dạng HA thủy phân kích thước nhỏ hơn, hỗ trợ tăng cảm giác ẩm sâu và mềm mịn. | |
| 12 | Glyceryl Glucoside | Giữ ẩm, hỗ trợ giữ ẩm | Humectant giúp tăng khả năng giữ nước, thường được dùng để hỗ trợ độ ẩm tự nhiên của da. | |
| 13 | Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract | Làm dịu, chống oxy hóa | Chiết xuất cúc La Mã, hỗ trợ giảm cảm giác khó chịu và bổ trợ chống oxy hóa. | |
| 14 | Centella Asiatica Extract | Làm dịu, phục hồi | Chiết xuất rau má, hỗ trợ làm dịu, phục hồi và chăm sóc da nhạy cảm. | |
| 15 | Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất hương thảo, hỗ trợ bảo vệ công thức và da trước quá trình oxy hóa. | |
| 16 | Polygonum Cuspidatum Root Extract | Chống oxy hóa, làm dịu | Chiết xuất cốt khí, cỏ cốt khí, giàu polyphenol, hỗ trợ chống oxy hóa và làm dịu. | |
| 17 | Scutellaria Baicalensis Root Extract | Làm dịu, chống oxy hóa | Chiết xuất hoàng cầm, thường dùng trong nhóm công thức làm dịu và hỗ trợ da nhạy cảm. | |
| 18 | Camellia Sinensis Leaf Extract | Chống oxy hóa, làm dịu | Chiết xuất trà xanh, hỗ trợ chống oxy hóa và giảm cảm giác viêm đỏ. | |
| 19 | Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract | Làm dịu, hỗ trợ sáng da | Chiết xuất cam thảo, hỗ trợ làm dịu, giảm đỏ và bổ trợ làm đều màu da. | |
| 20 | Xanthan Gum | Tạo gel, ổn định | Polymer tạo độ nhớt, giúp ổn định kết cấu gel-serum. | |
| 21 | Palmitoyl Pentapeptide-4 | Peptide chống lão hóa | Peptide tín hiệu hỗ trợ cải thiện vẻ ngoài của nếp nhăn và độ săn chắc da. | |
| 22 | Biosaccharide Gum-1 | Giữ ẩm, làm dịu | Polysaccharide tạo màng nhẹ, giúp giữ ẩm và làm mềm bề mặt da. | |
| 23 | Colloidal Gold | Cảm quan, hỗ trợ chống oxy hóa | Vàng keo trong mỹ phẩm thường dùng để tạo cảm giác cao cấp và bổ trợ hiệu ứng chăm sóc da. | |
| 24 | Lecithin | Lipid, hỗ trợ hàng rào da | Phospholipid giúp làm mềm, hỗ trợ phân tán hoạt chất và củng cố cảm giác hàng rào da. | |
| 25 | Acetyl Glutamine | Phục hồi | Dẫn xuất amino acid hỗ trợ làm dịu và chăm sóc da yếu, thiếu ẩm. | |
| 26 | sh-Oligopeptide-1 | Phục hồi, tái tạo da | Thường được biết đến như EGF, hỗ trợ định hướng phục hồi và tái tạo bề mặt da. | |
| 27 | sh-Oligopeptide-2 | Phục hồi, tái tạo da | Peptide sinh học bổ trợ phục hồi và chăm sóc da tổn thương. | |
| 28 | sh-Polypeptide-1 | Phục hồi, tái tạo da | Thường liên quan nhóm bFGF, hỗ trợ phục hồi và cải thiện nền da yếu. | |
| 29 | sh-Polypeptide-9 | Phục hồi, tái tạo da | Thường liên quan nhóm VEGF, bổ trợ hướng phục hồi và chăm sóc da sau tác động mạnh. | |
| 30 | sh-Polypeptide-11 | Phục hồi, tái tạo da | Thường liên quan nhóm aFGF, hỗ trợ phục hồi và cải thiện vẻ khỏe của da. | |
| 31 | Bacillus/Soybean/Folic Acid Ferment Extract | Dịch lên men, hỗ trợ phục hồi | Chiết xuất lên men đậu nành/folic acid, bổ trợ phục hồi và chăm sóc hàng rào da. | |
| 32 | Sodium Lactate | Giữ ẩm | Thành phần thuộc nhóm yếu tố giữ ẩm tự nhiên, giúp hút nước và làm mềm lớp sừng. | |
| 33 | PCA | Giữ ẩm | Thành phần NMF hỗ trợ duy trì độ ẩm tự nhiên của lớp sừng. | |
| 34 | Yeast Extract | Dịch chiết men, phục hồi | Bổ sung thành phần sinh học hỗ trợ phục hồi, giữ ẩm và chăm sóc da yếu. | |
| 35 | Serine | Giữ ẩm | Amino acid thuộc nhóm NMF, hỗ trợ giữ nước và làm mềm da. | |
| 36 | Alanine | Cân bằng ẩm | Amino acid hỗ trợ cân bằng ẩm và chăm sóc lớp sừng. | |
| 37 | Tetrasodium Glutamate Diacetate | Chất tạo phức | Giúp bắt giữ ion kim loại, hỗ trợ ổn định công thức và hệ bảo quản. | |
| 38 | Glycine | Giữ ẩm | Amino acid giữ ẩm, hỗ trợ hàng rào ẩm tự nhiên của da. | |
| 39 | Glutamic Acid | Giữ ẩm, cân bằng pH | Amino acid giúp hỗ trợ độ ẩm và cân bằng pH/lớp sừng. | |
| 40 | Lysine HCl | Phục hồi da | Dạng muối của lysine, bổ trợ nhóm amino acid trong công thức phục hồi. | |
| 41 | Hydroxyacetophenone | Chống oxy hóa, hỗ trợ bảo quản | Thành phần hỗ trợ ổn định công thức, chống oxy hóa và tăng hiệu quả hệ bảo quản. | |
| 42 | Threonine | Giữ ẩm, chăm sóc lớp sừng | Amino acid hỗ trợ giữ ẩm và chăm sóc lớp sừng. | |
| 43 | Arginine | Giữ ẩm, điều chỉnh pH | Amino acid có thể hỗ trợ giữ ẩm và điều chỉnh pH công thức. | |
| 44 | Caprylyl Glycol | Giữ ẩm, hổ trợ bảo quản | Giữ ẩm nhẹ và tăng hiệu quả bảo quản. | |
| 45 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Acid hữu cơ dùng để điều chỉnh pH và ổn định công thức. | |
| 46 | Sodium Citrate | Đệm pH | Muối citrate giúp ổn định pH trong công thức. | |
| 47 | Sodium PCA | Giữ ẩm | Muối PCA có khả năng hút nước tốt, giúp da mềm và bớt khô. | |
| 48 | Proline | Giữ ẩm | Amino acid hỗ trợ duy trì độ ẩm và chăm sóc lớp sừng. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Sản phẩm serum phục hồi – cấp ẩm – làm dịu cho da yếu hoặc da sau treatment, với nền humectant rất rõ. Việc Panthenol đứng ngay vị trí thứ hai trong bảng thành phần cho thấy công thức được mạnh về làm dịu và phục hồi, không chỉ là serum cấp nước thông thường.
Công thức chứa bộ peptide, yếu tố tăng trưởng và chiết xuất làm dịu khá dày giúp hỗ trợ phục hồi, làm dịu viêm đỏ, chống oxy hóa và chăm sóc da đang yếu sau treatment. Còn lại, rau má, cúc La Mã, trà xanh, cam thảo, hoàng cầm, cốt khí, rosemary và biosaccharide gum-1 chủ yếu hỗ trợ làm dịu, chống oxy hóa và cải thiện cảm giác da khỏe hơn.
Tóm lại, sản phẩm này phù hợp với da nhạy cảm, da yếu, da khô mất nước, da sau treatment hoặc da cần serum phục hồi mỏng nhẹ trước kem dưỡng.
Tài liệu tham khảo
- Zakka Naturals: Kintsugi Peptides Ultra Recovery Ampoule
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

