S:kin Heritage – Toner Pad Tứ Thân
Giá – dung tích: 280.000 VNĐ – 163 g, gồm 63 miếng pad.
Mô tả: toner pad cấp ẩm sâu, khóa ẩm, giúp da căng mịn và rạng rỡ hơn, có thể dùng để lau nhẹ bụi bẩn, hỗ trợ tẩy tế bào chết nhẹ và đắp nhanh trong 3-5 phút.
Thành phần chính:
🩵 Phức hợp HydraSynC X16: gồm 16 loại HA kết hợp GENENCARE® XL, cấp ẩm sâu, giúp da căng mọng và bổ sung dưỡng chất cho hệ vi sinh vật trên da.
💙 Trehalose: duy trì độ ẩm, củng cố hàng rào bảo vệ da và chống oxy hóa.
🩵 Chiết xuất lá tía tô: làm dịu, tái tạo và giảm cảm giác viêm, kích ứng.
💙 Gluconobacter/Honey Ferment Filtrate: giữ ẩm, làm mềm mịn và giúp da trông sáng, đều màu.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với da khô, da thiếu nước, da cần cấp ẩm nhanh hoặc da cần phục hồi sau khi tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Propanediol, 1,2-Hexanediol, Perilla Frutescens Leaf Extract, Sodium Hyaluronate, Potassium Hyaluronate, Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate, Hydrolyzed Hyaluronic Acid, Hyaluronic Acid, Xylitol, Trehalose, Hydrolyzed Sodium Hyaluronate, Sodium Hyaluronate Crosspolymer, Pentylene Glycol, Dipotassium Glycyrrhizate, Butylene Glycol, Sodium Retinoyl Hyaluronate, Zinc Hydrolyzed Hyaluronate, Gluconobacter/Honey Ferment Filtrate, Sodium Acetylated Hyaluronate, Dimethylsilanol Hyaluronate, Sodium Benzoate, Ascorbylpropyl Hydrolyzed Hyaluronate, Ascorbyl Propyl Hyaluronate, Propylene Glycol, Sodium Dilauramidoglutamide Lysine, Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer, O-Cymen-5-Ol, Disodium EDTA, Phenoxyethanol.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Pha nước chính của công thức, giúp hòa tan các chất giữ ẩm và hoạt chất trong toner pad. | |
| 2 | Propanediol | Dung môi, giữ ẩm | Hỗ trợ giữ nước, cải thiện độ thấm và giảm cảm giác khô rít trên da. | |
| 3 | 1,2-Hexanediol | Dung môi, hỗ trợ bảo quản | Giữ ẩm nhẹ, đồng thời hỗ trợ hệ bảo quản và ổn định công thức. | |
| 4 | Perilla Frutescens Leaf Extract | Làm dịu, chống oxy hóa | Chiết xuất lá tía tô, hỗ trợ làm dịu, chống oxy hóa và chăm sóc nền da nhạy cảm. | |
| 5 | Sodium Hyaluronate | Giữ ẩm | Dạng muối của hyaluronic acid, giúp hút nước và tạo cảm giác da căng ẩm. | |
| 6 | Potassium Hyaluronate | Giữ ẩm | Dẫn xuất hyaluronate, hỗ trợ cấp nước và duy trì độ ẩm trên bề mặt da. | |
| 7 | Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate | Giữ ẩm, tạo màng | Dẫn xuất HA có tính bám tốt hơn trên bề mặt da, giúp tạo cảm giác ẩm mượt kéo dài. | |
| 8 | Hydrolyzed Hyaluronic Acid | Giữ ẩm | HA thủy phân kích thước nhỏ hơn, hỗ trợ cấp ẩm và làm mềm bề mặt da. | |
| 9 | Hyaluronic Acid | Giữ ẩm | Hoạt chất hút nước, giúp da trông căng mọng và giảm cảm giác khô căng. | |
| 10 | Xylitol | Giữ ẩm, prebiotic | Đường alcohol hỗ trợ giữ ẩm; cũng liên quan đến hệ dưỡng ẩm và cân bằng vi sinh bề mặt. | |
| 11 | Trehalose | Giữ ẩm, bảo vệ da | Đường tự nhiên giúp giữ nước, giảm khô căng và hỗ trợ bảo vệ da trước stress môi trường. | |
| 12 | Hydrolyzed Sodium Hyaluronate | Giữ ẩm | Dẫn xuất HA thủy phân, hỗ trợ cấp nước và cải thiện cảm giác mềm mịn. | |
| 13 | Sodium Hyaluronate Crosspolymer | Giữ ẩm, tạo màng | Dạng HA crosspolymer, tạo lớp màng giữ nước giúp kéo dài cảm giác ẩm trên da. | |
| 14 | Pentylene Glycol | Giữ ẩm, dung môi | Hỗ trợ giữ nước, tăng cảm giác mượt và góp phần hỗ trợ bảo quản. | |
| 15 | Dipotassium Glycyrrhizate | Làm dịu | Dẫn xuất cam thảo, hỗ trợ làm dịu và giảm cảm giác khó chịu trên da. | |
| 16 | Butylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm | Giúp hòa tan hoạt chất, giữ ẩm và cải thiện cảm giác thấm của sản phẩm. | |
| 17 | Sodium Retinoyl Hyaluronate | Làm mới, cải thiện da | Dẫn xuất hyaluronic acid liên quan đến nhóm retinoid, hỗ trợ hướng làm mới và cải thiện bề mặt da ở mức bổ trợ. | |
| 18 | Zinc Hydrolyzed Hyaluronate | Giữ ẩm, hỗ trợ da dầu | Dẫn xuất HA kết hợp kẽm, vừa hỗ trợ giữ ẩm vừa bổ trợ cân bằng bề mặt da. | |
| 19 | Gluconobacter/Honey Ferment Filtrate | Giữ ẩm, làm mềm | Dịch lọc lên men mật ong, hỗ trợ giữ ẩm, làm mềm và bổ trợ cân bằng hệ vi sinh da. | |
| 20 | Sodium Acetylated Hyaluronate | Giữ ẩm | Dẫn xuất HA có khả năng bám tốt trên da, giúp tăng cảm giác mềm mượt và ẩm kéo dài. | |
| 21 | Dimethylsilanol Hyaluronate | Giữ ẩm | Dẫn xuất HA kết hợp silanol, hỗ trợ cấp ẩm và cải thiện cảm giác da căng mịn. | |
| 22 | Sodium Benzoate | Chất bảo quản | Hỗ trợ ức chế vi sinh vật và kéo dài độ ổn định của sản phẩm. | |
| 23 | Ascorbylpropyl Hydrolyzed Hyaluronate | Chống oxy hóa, làm sáng | Dẫn xuất kết hợp vitamin C và HA, hỗ trợ chống oxy hóa, làm sáng ở mức bổ trợ. | |
| 24 | Ascorbyl Propyl Hyaluronate | Giữ ẩm, chống oxy hóa | Dẫn xuất HA gắn nhóm ascorbyl, bổ trợ hướng giữ ẩm và chống oxy hóa. | |
| 25 | Propylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm | Giúp hòa tan thành phần, hỗ trợ giữ nước và cải thiện cảm giác thấm. | |
| 26 | Sodium Dilauramidoglutamide Lysine | Tạo gel, ổn định công thức | Chất hỗ trợ cấu trúc và phân tán pha, giúp ổn định nền công thức. | |
| 27 | Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer | Tạo nhớt | Tạo độ nhớt, ổn định kết cấu dung dịch và giúp dưỡng chất bám tốt hơn trên miếng pad. | |
| 28 | O-Cymen-5-Ol | Hỗ trợ bảo quản, kiểm soát vi sinh | Thành phần hỗ trợ kiểm soát vi sinh, thường dùng để tăng độ ổn định và sạch của công thức. | |
| 29 | Disodium EDTA | Chất tạo phức | Bắt giữ ion kim loại, giúp ổn định công thức và hỗ trợ hiệu quả bảo quản. | |
| 30 | Phenoxyethanol | Chất bảo quản | Chất bảo quản phổ biến, giúp hạn chế sự phát triển của vi sinh vật trong sản phẩm. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức cho thấy sản phẩm là toner pad cấp ẩm đa tầng, làm dịu và hỗ trợ phục hồi bề mặt da. Nhóm nền cấp nước nằm ở propanediol, 1,2-hexanediol, pentylene glycol, butylene glycol, propylene glycol, betaine/xylitol/trehalose và nhiều dạng hyaluronic acid, phần khung giúp hút nước, giữ nước và tạo cảm giác da căng ẩm sau khi lau hoặc đắp.
Công thức không chỉ có HA thông thường, mà có rất nhiều dẫn xuất HA như sodium hyaluronate, potassium hyaluronate, hydroxypropyltrimonium hyaluronate, hydrolyzed hyaluronic acid, hydrolyzed sodium hyaluronate, sodium hyaluronate crosspolymer, sodium acetylated hyaluronate, dimethylsilanol hyaluronate, zinc hydrolyzed hyaluronate và ascorbyl propyl hyaluronate. Nhóm này cho thấy sản phẩm được xây rõ theo hướng cấp ẩm nhiều tầng, giữ nước lâu hơn và cải thiện cảm giác da mềm mịn.
Nếu nhìn theo bảng thành phần, hiệu quả chính nhiều khả năng đến từ hệ HA đa dạng + trehalose/xylitol + nền humectant, còn tía tô, dipotassium glycyrrhizate và honey ferment chủ yếu làm dịu, hỗ trợ chống oxy hóa và cải thiện cảm giác da khỏe hơn. Vì vậy, sản phẩm này không chỉ là toner pad lau da thông thường, mà nghiêng về nhóm toner pad cấp ẩm, làm dịu, hỗ trợ hàng rào da và dùng nhanh như mini mask.
Tài liệu tham khảo
- S:kin Heritage: Toner Pad Tứ Thân
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

