Bảng thành phần chi tiết
Water, Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Extract, Niacinamide, N-Acetyl Glucosamine, 1,3-Propanediol, Ethoxydiglycol, Glycerin, Cystoseira Tamariscifolia Extract, 1,2-Hexanediol, Methyl Sulfonyl Methane, Lecithin, Escin, Beta-sitosterol, Potassium Azeloyl Diglycinate, Hypnea Musciformis Extract, Sargassum Filipendula Extract, Tetrapeptide-30, Ferulic Acid, Ginkgo Biloba Leaf Extract, 3-O-Ethyl Ascorbic Acid, Acacia Senegal Gum, Xanthan Gum, Caprylyl Glycol, Madecassoside, Asiaticoside, Centella Asiatica Leaf Extract, Allantoin, Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate, Hydroxyacetophenone, Tetrasodium Glutamate Diacetate, Sodium Metabisulfite, Phenoxyethanol, Sodium Hydroxide, Sodium Benzoate, Potassium Sorbate.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần (INCI) | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước để hòa tan/phân tán các thành phần tan trong nước. |
| 2 | Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Extract | Chiết xuất, se da (astringent) | Chiết xuất witch hazel thường được mô tả có tính se da và “soothing/antioxidant”. |
| 3 | Niacinamide | Skin conditioning | Vitamin B3; thường xuất hiện trong sản phẩm hướng tới cải thiện cảm giác bề mặt/không đều màu (tùy công thức). |
| 4 | N-Acetyl Glucosamine | Skin conditioning, hỗ trợ đều màu | “Amino sugar”; hỗ trợ bề mặt da và tông da (tùy nồng độ/công thức). |
| 5 | 1,3-Propanediol | Dung môi, cấp ẩm | Glycol đa chức năng: hỗ trợ hòa tan và giữ ẩm. |
| 6 | Ethoxydiglycol | Dung môi | Dung môi giúp hòa tan một số thành phần khó tan trong nền nước. |
| 7 | Glycerin | Cấp ẩm | Chất hút ẩm phổ biến, hỗ trợ giữ nước trên bề mặt da. |
| 8 | Cystoseira Tamariscifolia Extract | Chiết xuất (tảo) – bổ trợ | Chiết xuất tảo biển; thường được xếp nhóm skin conditioning/film-forming/antioxidant tùy cơ sở dữ liệu. |
| 9 | 1,2-Hexanediol | Cấp ẩm, hỗ trợ bảo quản | Thành phần đa chức năng: humectant/solvent và thường dùng để hỗ trợ hệ bảo quản. |
| 10 | Methyl Sulfonyl Methane (MSM) | Dung môi, kết cấu | MSM (còn gọi dimethyl sulfone); solvent, viscosity controlling. |
| 11 | Lecithin | Nhũ hóa, hỗ trợ kết cấu | Phospholipid hỗ trợ nhũ hóa, ổn định; cũng có thể góp phần “feel” mượt. |
| 12 | Escin | Skin conditioning (bổ trợ) | Thành phần liên quan hạt dẻ ngựa (horse chestnut); thường gặp trong công thức hướng tới cảm giác “nặng/sưng”. |
| 13 | Beta-sitosterol | Làm mềm/skin conditioning | Sterol thực vật; thường đóng vai trò emollient/bổ trợ hàng rào. |
| 14 | Potassium Azeloyl Diglycinate | Hỗ trợ đều màu, hỗ trợ dầu (bổ trợ) | Dẫn xuất tan trong nước của azelaic acid; skin brightening và sebum normalizing (theo thông tin nhà sản xuất). |
| 15 | Hypnea Musciformis Extract | Chiết xuất (tảo) | Chiết xuất tảo đỏ; thường góp phần skin conditioning và đôi khi liên quan khả năng tạo màng/giữ nước tùy công thức. |
| 16 | Sargassum Filipendula Extract | Chiết xuất (tảo) | Chiết xuất tảo nâu; thường được mô tả theo hướng antioxidant/skin conditioning tùy dữ liệu. |
| 17 | Tetrapeptide-30 | Peptide hỗ trợ đều màu | INCI Decoder mô tả peptide này liên quan đến cải thiện vẻ ngoài không đều màu, đốm nâu. |
| 18 | Ferulic Acid | Chống oxy hóa | Antioxidant thường dùng để hỗ trợ ổn định công thức và/hoặc bổ trợ chống oxy hóa. |
| 19 | Ginkgo Biloba Leaf Extract | Chiết xuất (bổ trợ) | Chiết xuất bạch quả; thường được xếp nhóm antioxidant/skin conditioning tùy dữ liệu. |
| 20 | 3-O-Ethyl Ascorbic Acid | Dẫn xuất vitamin C – antioxidant, đều màu | INCI Decoder mô tả là dạng vitamin C với vai trò antioxidant và skin brightening. |
| 21 | Acacia Senegal Gum | Làm đặc, tạo màng | Gum tự nhiên: tăng độ sệt và có thể tạo màng mỏng bề mặt. |
| 22 | Xanthan Gum | Làm đặc/ổn định | Polymer tự nhiên tăng độ nhớt và ổn định hệ nước. |
| 23 | Caprylyl Glycol | Cấp ẩm, hỗ trợ bảo quản | Humectant nhẹ và thường là “preservative booster” trong hệ bảo quản. |
| 24 | Madecassoside | Làm dịu, skin conditioning | Hoạt chất thường gặp từ Centella; thường được mô tả theo hướng làm dịu/bảo vệ cảm giác da (tùy công thức). |
| 25 | Asiaticoside | Skin conditioning (bổ trợ) | Thành phần từ Centella; thường được xếp nhóm bổ trợ (skin conditioning) trong công thức. |
| 26 | Centella Asiatica Leaf Extract | Chiết xuất – làm dịu | Chiết xuất rau má; thường gặp trong sản phẩm hướng tới cảm giác làm dịu, phục hồi. |
| 27 | Allantoin | Làm dịu, bảo vệ bề mặt | Thành phần làm dịu phổ biến; hỗ trợ làm mềm và giảm cảm giác khó chịu. |
| 28 | Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate | Tạo gel/ổn định kết cấu | Polymer giúp tạo độ sệt, gel và ổn định kết cấu nền nước. |
| 29 | Hydroxyacetophenone | Chống oxy hóa, hỗ trợ bảo quản | Antioxidant và thường đóng vai trò hỗ trợ hệ bảo quản (preservative booster). |
| 30 | Tetrasodium Glutamate Diacetate | Chelating, ổn định | Chất tạo phức (chelating) giúp “bắt” ion kim loại vết để tăng ổn định công thức. |
| 31 | Sodium Metabisulfite | Chống oxy hóa, ổn định | Chất khử, antioxidant; thường dùng để hỗ trợ ổn định (đặc biệt với một số hoạt chất nhạy oxy hóa). |
| 32 | Phenoxyethanol | Chất bảo quản | Preservative phổ biến trong mỹ phẩm leave-on. |
| 33 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Base dùng để điều chỉnh pH công thức. |
| 34 | Sodium Benzoate | Chất bảo quản (phụ thuộc pH) | Preservative thường dùng phối hợp; hiệu quả phụ thuộc điều kiện pH. |
| 35 | Potassium Sorbate | Chất bảo quản (phụ thuộc pH) | Preservative thường dùng phối hợp; hiệu quả phụ thuộc điều kiện pH. |
Tài liệu tham khảo
- Dermarium: OMNIPOTENT – Tinh chất Niacinamide Omnipotent
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng
