Bảng thành phần chi tiết
Purified Water, Propanediol, Panthenol, 1,2-Hexanediol, Hydrolyzed Silk, Hydrolyzed Sodium Hyaluronate, Hyaluronic Acid, Aloe Vera Leaf Extract, Hydrolyzed Royal Jelly Protein, Polyacrylate Crosspolymer-6, Sodium Gluconate, Citric Acid.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần (INCI) | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Aqua/Water (Purified water) | Dung môi | Nền nước để hòa tan, phân tán các thành phần tan trong nước. |
| 2 | Propanediol | Cấp ẩm, dung môi | Thành phần đa chức năng: hỗ trợ giữ ẩm, làm dung môi và có thể hỗ trợ hiệu quả hệ bảo quản tùy công thức. |
| 3 | Panthenol (Vitamin B5) | Cấp ẩm, làm dịu | Giữ ẩm, phục hồi và làm dịu da kích ứng trong sản phẩm leave-on. |
| 4 | 1,2-Hexanediol | Cấp ẩm, hỗ trợ bảo quản, dung môi | Thành phần đa chức năng: humectant, emollient nhẹ, là dung môi và tăng hiệu quả kháng khuẩn của hệ bảo quản (preservative booster). |
| 5 | Hydrolyzed Silk (Tơ tằm thủy phân) | Cấp ẩm | Protein tơ tằm thủy phân, dưỡng ẩm, giảm khô sần da, làm mịn, cải thiện độ đàn hồi. |
| 6 | Hydrolyzed Sodium Hyaluronate | Cấp ẩm | Dạng HA “đã thủy phân” (phân tử nhỏ hơn), có thể thấm/đi sâu hơn so với HA thông thường và hỗ trợ dưỡng ẩm. |
| 7 | Hyaluronic Acid | Cấp ẩm | Thành phần “tương tự tự nhiên trong da”, hoạt động như humectant giúp giữ nước ở bề mặt, tạo màng ẩm trên da. |
| 8 | Aloe Barbadensis Leaf Extract (Aloe vera leaf extract) | Cấp ẩm, làm dịu | Chiết xuất nha đam, dưỡng ẩm, làm mềm và hỗ trợ giảm phản ứng viêm (tùy công thức). |
| 9 | Hydrolyzed Royal Jelly Protein | Cải thiện nếp nhăn | Protein sữa ong chúa đã thủy phân, làm căng da, hạn chế nếp nhăn trên da. |
| 10 | Polyacrylate Crosspolymer-6 | Tạo gel, điều chỉnh độ nhớt | Polymer hỗ trợ làm đặc và tạo kết cấu gel, đồng thời hỗ trợ ổn định kết cấu. |
| 11 | Sodium Gluconate | Chelating, ổn định | Chất tạo phức (chelating) giúp “bắt” ion kim loại vết trong công thức → hỗ trợ độ ổn định theo thời gian. |
| 12 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Điều chỉnh, đệm pH tùy mục tiêu pH của sản phẩm. |
Tài liệu tham khảo
- Cỏ Mềm: Serum Tơ Tằm Cấp Ẩm Đa Tầng
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

