Candid - 1% Retinol Treatment
Candid - 1% Retinol Treatment

Bảng thành phần chi tiết

WATER, GLYCERIN, CAPRYLIC/CAPRIC TRIGLYCERIDE, POLYSORBATE 60, NIACINAMIDE, DIMETHICONE, METHYLPROPANEDIOL, POLYSORBATE 20, RETINOL, CETYL ALCOHOL, 1,2-HEXANEDIOL, PHENOXYETHANOL, PANTHENOL, BHT, PEG-10 DIMETHICONE/VINYL DIMETHICONE CROSSPOLYMER, DIMETHICONE/VINYL DIMETHICONE CROSSPOLYMER, STEARETH-21, CYCLOPENTASILOXANE, POLYACRYLAMIDE, STEARETH-2, ISOHEXADECANE, ELAEIS GUINEENSIS (PALM) OIL, CARBOMER, C13-14 ISOPARAFFIN, TROMETHAMINE, PALMITIC ACID, POLYQUATERNIUM-51, DIOSCOREA JAPONICA ROOT EXTRACT, STEARIC ACID, PIPER METHYSTICUM LEAF/ROOT/STEM EXTRACT, TOCOPHERYL ACETATE, PEG-30 DIPOLYHYDROXYSTEARATE, BENZOPHENONE-4, ETHYLHEXYLGLYCERIN, HYDROXYETHYLCELLULOSE, HYDROGENATED LECITHIN, GLYCOSYL TREHALOSE, BETA-GLUCAN, GLYCERYL POLYMETHACRYLATE, PANAX GINSENG BERRY EXTRACT, LAURETH-7, CENTELLA ASIATICA EXTRACT, HYDROGENATED STARCH HYDROLYSATE, DISODIUM EDTA, ADENOSINE, RAFFINOSE, BHA, LECITHIN, DIPOTASSIUM GLYCYRRHIZATE, SODIUM HYALURONATE, BUTYLENE GLYCOL, MYRISTIC ACID, FOLIC ACID, CHOLESTEROL, CERAMIDE NP, DISODIUM PHOSPHATE, BIOSACCHARIDE GUM-1, TOCOPHEROL, SODIUM PHOSPHATE, PALMITOYL PENTAPEPTIDE-4.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phần (INCI)Vai trò chínhDiễn giải
1WaterDung môiNền nước để hòa tan, phân tán các thành phần tan trong nước.
2GlycerinCấp ẩmHumectant phổ biến, hỗ trợ giữ nước trên bề mặt da.
3Caprylic/Capric TriglycerideLàm mềmEster dầu nhẹ, tăng độ trượt và giảm cảm giác khô.
4Polysorbate 60Nhũ hóa, hoà tanSurfactant giúp trộn pha dầu-nước và ổn định hệ.
5NiacinamideLàm sáng, kháng viêm, phục hồiVitamin B3, hỗ trợ bề mặt, độ đều màu, cải thiện hàng rào da.
6DimethiconeSilicone làm mượtTạo cảm giác trơn mượt, giảm ma sát, hỗ trợ tạo màng bề mặt.
7MethylpropanediolDung môi, cấp ẩmGlycol hỗ trợ hòa tan và tăng cảm giác thấm, ẩm.
8Polysorbate 20Nhũ hóa, hoà tanSolubilizer giúp hòa tan thành phần kém tan trong nền nước.
9RetinolLàm sáng, giảm dấu hiệu lão hóaDẫn xuất vitamin A, làm mờ, giảm các dấu hiệu của da lão hóa như nếp nhăn, không đều màu, sỉn màu…
10Cetyl AlcoholLàm đặc, làm mềm“Fatty alcohol” tăng độ sệt và cảm giác kem mượt.
111,2-HexanediolCấp ẩm, hỗ trợ bảo quảnThành phần đa chức năng: humectant, solvent + preservative booster.
12PhenoxyethanolChất bảo quảnPreservative phổ biến trong mỹ phẩm leave-on.
13PanthenolCấp ẩm, làm dịuPro-vitamin B5, thường dùng để hỗ trợ giữ ẩm và cảm giác dễ chịu, phục hồi da
14BHTChống oxy hóa (ổn định công thức)Antioxidant giúp hạn chế oxy hóa pha dầu, nguyên liệu.
15PEG-10 Dimethicone/Vinyl Dimethicone CrosspolymerSilicone, ổn định kết cấuSilicone elastomer có PEG: giúp phân tán trong nền nước, tạo feel mịn.
16Dimethicone/Vinyl Dimethicone CrosspolymerSilicone elastomerTạo hiệu ứng “blur”, làm mịn cảm giác và tăng độ sệt.
17Steareth-21Nhũ hóaChất nhũ hóa không ion hỗ trợ ổn định hệ nhũ tương.
18CyclopentasiloxaneSilicone bay hơiSilicone dễ bay hơi, tạo cảm giác khô ráo, mềm mượt.
19PolyacrylamideTạo gel, làm đặcPolymer tạo gel và ổn định kết cấu (thường đi trong hệ làm đặc).
20Steareth-2Nhũ hóaEmulsifier, co-emulsifier cho hệ dầu-nước.
21IsohexadecaneLàm mềm, dung môiEmollient nhẹ, giúp giảm nhờn rít và tăng độ trượt.
22Elaeis Guineensis (Palm) OilLàm mềmDầu thực vật, tăng cảm giác mềm da.
23CarbomerLàm đặc, tạo gelPolymer tạo gel; thường cần base để “kích” độ sệt.
24C13-14 IsoparaffinLàm mềm, kết cấuHydrocarbon hỗ trợ cảm giác mượt, hay đi kèm hệ gel polyacrylamide.
25TromethamineĐiều chỉnh pH, đệm pHBase/đệm pH, trung hòa carbomer và ổn định pH.
26Palmitic AcidLàm đặc, kết cấuAcid béo giúp tăng độ đặc và cấu trúc nhũ tương.
27Polyquaternium-51Tạo màng giữ ẩmPolymer cationic tạo màng mỏng, hỗ trợ cảm giác ẩm, bám.
28Dioscorea Japonica Root ExtractDưỡng ẩm, chống oxy hóaChiết xuất rễ khoai mỡ, thành phần làm đẹp đa năng: dưỡng ẩm sâu, chống oxy hóa, làm dịu kích ứng và chống nhăn.
29Stearic AcidLàm đặc, kết cấuAcid béo tăng độ đặc, hỗ trợ cấu trúc kem.
30Piper Methysticum Leaf/Root/Stem ExtractLàm dịuChiết xuất từ lá, rễ, thân cây Kava, chứa kavalactones, giúp làm dịu da và giảm mụn,
31Tocopheryl AcetateChống oxy hóa, dưỡng ẩmDẫn xuất vitamin E, dùng trong pha dầu như antioxidant, skin conditioning.
32PEG-30 DipolyhydroxystearateNhũ hóaEmulsifier giúp ổn định hệ (thường trong nhũ tương chứa dầu, silicone).
33Benzophenone-4Hấp thụ UV (bảo vệ công thức)UV absorber giúp bảo vệ công thức/màu/hoạt chất khỏi ánh sáng.
34EthylhexylglycerinHỗ trợ bảo quảnPreservative booster tăng hiệu quả hệ bảo quản.
35HydroxyethylcelluloseLàm đặc, ổn địnhCellulose polymer tăng độ nhớt cho nền nước.
36Hydrogenated LecithinNhũ hóa, hỗ trợ hàng rào daPhospholipid, hỗ trợ nhũ hóa và hệ lipid bề mặt.
37Glycosyl TrehaloseCấp ẩmDẫn xuất của đường, hỗ trợ giữ nước và giảm khô bề mặt.
38Beta-GlucanCấp ẩm, làm dịuPolysaccharide thường dùng để hỗ trợ ẩm và cảm giác dịu.
39Glyceryl PolymethacrylateTạo màng, kết cấuPolymer tạo màng, hỗ trợ cảm giác mịn và độ bám.
40Panax Ginseng Berry ExtractChống oxy hóaChiết xuất nhân sâm (berry), antioxidant, skin conditioning.
41Laureth-7Surfactant, ổn định gelHoạt động bề mặt không ion, hay đi kèm hệ gel polyacrylamide.
42Centella Asiatica ExtractLàm dịu, cấp ẩmChiết xuất rau má, dưỡng ẩm, làm dịu da.
43Hydrogenated Starch HydrolysateCấp ẩmDẫn xuất tinh bột, humectant, skin conditioning.
44Disodium EDTAChelating, ổn định“Bắt” ion kim loại vết để tăng ổn định công thức theo thời gian.
45AdenosineSkin conditioningThành phần thường gặp trong sản phẩm cải thiện nếp nhăn, độ mịn (tùy công thức).
46RaffinoseCấp ẩmĐường oligosaccharide, hỗ trợ giữ ẩm bề mặt.
47BHAChống oxy hóa (ổn định công thức)BHA = Butylated Hydroxyanisole (antioxidant), không phải salicylic acid.
48LecithinNhũ hóa, kết cấuPhospholipid hỗ trợ nhũ hóa và cảm giác mượt.
49Dipotassium GlycyrrhizateLàm dịuMuối từ cam thảo, giảm cảm giác kích ứng, mẩn đỏ.
50Sodium HyaluronateCấp ẩmMuối HA, hỗ trợ giữ nước bề mặt da.
51Butylene GlycolCấp ẩm, dung môiGlycol hỗ trợ giữ ẩm và hòa tan.
52Myristic AcidLàm đặc, kết cấuAcid béo giúp tạo cấu trúc kem và tăng độ sệt.
53Folic AcidVitamin, skin conditioningVitamin B9, chống oxy hóa, phục hồi, tái tạo tế bào, dưỡng ẩm, bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
54CholesterolHỗ trợ hàng rào daLipid hàng rào, thường đi cùng ceramide, phospholipid nhằm cấp ẩm, phục hồi hàng rào da.
55Ceramide NPHỗ trợ hàng rào daCeramide thuộc lipid hàng rào, thường dùng để hỗ trợ lớp màng bảo vệ.
56Disodium PhosphateĐệm pHMuối phosphate giúp ổn định pH (buffering).
57Biosaccharide Gum-1Tạo màng, cấp ẩmPolymer đường tạo màng mỏng, hỗ trợ cảm giác ẩm và độ mượt.
58TocopherolChống oxy hóa, dưỡng ẩmVitamin E (tocopherol) giúp hạn chế oxy hóa pha dầu, đồng thời skin conditioning.
59Sodium PhosphateĐệm pHMuối phosphate hỗ trợ hệ đệm pH.
60Palmitoyl Pentapeptide-4Peptide Peptide palmitoyl, chống oxy hóa, phục hồi da.

Tài liệu tham khảo

  1. Candid: 1% Retinol Treatment
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *