Zakka - Nước Tẩy Trang Sea Kelp Softening & Brightening
Zakka - Nước Tẩy Trang Sea Kelp Softening & Brightening

Zakka | Nước Tẩy Trang Sea Kelp Softening & Brightening

Giá: 280.000 VNĐ

Dung tích: 500 ml

pH: 5.0 – 5.5

Công dụng:

  • Làm sạch bụi bẩn, bã nhờn, lớp trang điểm
  • Làm dịu & giữ ẩm
  • Hỗ trợ cải thiện kết cấu da và sáng trong đều màu

Thành phần nổi bật: Công nghệ Micellar, Triple Sea Kelp Extracts, HA, Niacinamide, Glutathione…


Bảng thành phần chi tiết

Water, Sorbitan Oleate Decylglucoside Crosspolymer, Hexylene Glycol, Glycereth-26, Xylitol, Niacinamide, Glutathione, Sodium Hyaluronate, Glycerin, Cystoseira tamariscifolia extract, Hypnea Musciformis Extract, Sargassum Filipendula Extract, Sorbeth-30 Tetraoleate, Allantoin, Propanediol, Hydroxyacetophenone, Tetrasodium Glutamate Diacetate, Lactic acid, Sodium Hydroxide, Cetrimonium Bromide, Phenoxyethanol, Sodium Benzoate, Potassium Sorbate, 1,2-Hexanediol.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phần (INCI)Vai trò chínhDiễn giải
1WaterDung môiNền nước để hòa tan, phân tán các thành phần tan trong nước.
2Sorbitan Oleate Decylglucoside CrosspolymerLàm sạch, nhũ hóaChất hoạt động bề mặt, hỗ trợ làm sạch và nhũ hóa.
3Hexylene GlycolDung môi, cấp ẩmGlycol đa chức năng: hỗ trợ hòa tan và có thể góp phần giữ ẩm, cảm giác trơn.
4Glycereth-26Cấp ẩmHumectant giúp bề mặt “ẩm mượt”.
5XylitolCấp ẩm“Đường” giữ ẩm, hỗ trợ giảm khô bề mặt.
6NiacinamideLàm sángVitamin B3, thường dùng trong công thức hướng tới bề mặt, đều màu.
7GlutathioneChống oxy hóaHãng mô tả theo hướng tăng cường chống oxy hóa, bảo vệ tế bào da.
8Sodium HyaluronateCấp ẩmMuối HA, giữ nước trên bề mặt da.
9GlycerinCấp ẩmHumectant phổ biến, hỗ trợ giữ nước trên bề mặt da.
10Cystoseira tamariscifolia extractChống oxy hóaChiết xuất tảo biển, skin conditioning, antioxidant tùy dữ liệu nhà cung cấp.
11Hypnea Musciformis ExtractDưỡng ẩmChiết xuất tảo, khả năng dưỡng ẩm, bảo vệ da khỏi tia UV và ô nhiễm môi trường.
12Sargassum Filipendula ExtractLàm trắngChiết xuất tảo (thường là tảo nâu), làm trắng da, chống lão hóa và dưỡng tóc.
13Sorbeth-30 TetraoleateNhũ hóa, hoà tanSurfactant tự nhũ hóa, giúp pha dầu–nước “hòa” và dễ rửa trôi.
14AllantoinLàm dịuThành phần làm dịu phổ biến, hỗ trợ giảm cảm giác khó chịu.
15PropanediolCấp ẩm, dung môiGlycol hỗ trợ hòa tan và tăng cảm giác ẩm.
16HydroxyacetophenoneChống oxy hóa, hỗ trợ bảo quảnThành phần đa chức năng: antioxidant + preservative booster.
17Tetrasodium Glutamate DiacetateChelating, ổn địnhChất tạo phức “bắt” ion kim loại vết để tăng ổn định công thức.
18Lactic AcidĐiều chỉnh pHCó thể dùng để điều chỉnh pH, trong một số công thức có thể liên quan AHA tùy nồng độ.
19Sodium HydroxideĐiều chỉnh pHBase dùng để đưa pH về mức mong muốn.
20Cetrimonium BromideAntimicrobial và surfactantChất kháng khuẩn, chất chống vi khuẩn, chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, chất bảo quản.
21PhenoxyethanolChất bảo quảnPreservative phổ biến trong mỹ phẩm.
22Sodium BenzoateChất bảo quảnPreservative phụ thuộc pH, hay dùng phối hợp.
23Potassium SorbateChất bảo quảnPreservative phụ thuộc pH, hay dùng phối hợp.
241,2-HexanediolCấp ẩm, hỗ trợ bảo quảnGlycol đa chức năng: humectant, solvent, preservative booster.

Tài liệu tham khảo

  1. Zakka: Nước Tẩy Trang Sea Kelp Softening & Brightening
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *