Dermarium - GOODNIGHT
Dermarium - GOODNIGHT

Dermarium – GOODNIGHT

Giá & dung tích:

  • 55ml: 80.000 VNĐ → ~1.455 VNĐ/ml
  • 150ml: 184.000 VNĐ → ~1.227 VNĐ/ml

Công dụng: sữa rửa mặt dạng sệt, ít bọt, dùng nhóm amino-acid surfactants để làm sạch; kết hợp enzyme trái cây và than hoạt tính nhằm “cuốn trôi” bụi bẩn, tạp chất và hỗ trợ làm mềm lớp da chết bề mặt.

Hoạt chất chính: Fruit Enzyme, Activated Charcoal

pH: ~4.5


Bảng thành phần chi tiết

Water, Glycerin, Disodium Cocoyl Glutamate, Sodium Methyl Cocoyl Taurate, Cocamidoproyl Betaine, Lauryl Hydroxysultaine, Decyl Glucoside, Coco-Glucoside, Glyceryl Oleate, Xanthan Gum, Polyacrylate Crosspolymer-6, Betaine, Bromelain, Acacia Senegal Gum, Papain, Lactic Acid, Disodium EDTA, Charcoal, Diazolidinyl Urea, Propanediol, Iodopropynyl Butylcarbamate.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phần (INCI)Vai trò chínhDiễn giải
1WaterDung môiNền nước để hòa tan, phân tán các thành phần tan trong nước.
2GlycerinDưỡng ẩm (humectant)Hút, giữ nước trên bề mặt da.
3Disodium Cocoyl GlutamateLàm sạch (amino-acid surfactant)Chất hoạt động bề mặt nhóm amino acid, thường dùng trong sản phẩm làm sạch dịu.
4Sodium Methyl Cocoyl TaurateLàm sạch (surfactant)Chất hoạt động bề mặt hỗ trợ làm sạch và tạo bọt.
5Cocamidoproyl Betaine (cách viết trên website)Làm sạch (surfactant), hỗ trợ tạo bọtThường dùng để hỗ trợ làm sạch, giảm cảm giác “khó chịu” của hệ làm sạch và cải thiện bọt.
6Lauryl HydroxysultaineLàm sạch (surfactant)Surfactant “booster” hỗ trợ làm sạch và bọt.
7Decyl GlucosideLàm sạch (surfactant)Surfactant không ion, hay gặp trong công thức làm sạch.
8Coco-GlucosideLàm sạch (surfactant)Surfactant không ion có nguồn gốc từ đường & acid béo dừa.
9Glyceryl OleateLàm mềm, “refatting”Thành phần giúp giảm cảm giác khô căng sau rửa (bổ sung lipid, feel).
10Xanthan GumLàm đặc, ổn địnhGum tự nhiên tăng độ nhớt và ổn định kết cấu.
11Polyacrylate Crosspolymer-6Làm đặc, ổn địnhPolymer tạo gel, độ sệt cho nền nước.
12BetaineDưỡng ẩm (osmolyte)Hỗ trợ cân bằng nước, giảm cảm giác khô căng.
13BromelainEnzyme (tẩy da chết sinh học)Enzyme thường gặp từ dứa, nhóm “Fruit Enzyme” hỗ trợ làm mềm và làm sạch tế bào chết bề mặt.
14Acacia Senegal GumLàm đặc, tạo màngGum tự nhiên giúp tăng độ sệt và có thể tạo màng mỏng.
15PapainEnzyme (tẩy da chết sinh học)Enzyme từ đu đủ, nằm trong nhóm “Fruit Enzyme”.
16Lactic AcidĐiều chỉnh pHCó thể dùng để chỉnh pH, trong một số công thức có thể liên quan AHA tùy nồng độ, thiết kế.
17Disodium EDTAChelating, ổn định“Bắt” ion kim loại vết để hỗ trợ ổn định công thức.
18CharcoalHấp phụ, tạo cảm giác sạchThan hoạt tính làm sạch thông qua cơ chế hấp phụ, hỗ trợ “cuốn trôi” tạp chất, bụi.
19Diazolidinyl UreaChất bảo quảnPreservative trong công thức rửa trôi.
20PropanediolDưỡng ẩm, dung môiGlycol hỗ trợ hòa tan và tăng cảm giác ẩm.
21Iodopropynyl ButylcarbamateChất bảo quảnPreservative thường dùng ở nồng độ thấp, hay phối hợp trong hệ bảo quản.

Tài liệu tham khảo

  1. Dermarium – Sữa rửa mặt GOODNIGHT
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *