Bioverse - C102 TRANEXAMIC DISCOLORATION CONTROL SERUM
Bioverse - C102 TRANEXAMIC DISCOLORATION CONTROL SERUM

Bioverse – C102 TRANEXAMIC DISCOLORATION CONTROL SERUM

Giá – dung tích: 295.000 VNĐ – 30 ml.

Mô tả: tinh chất hỗ trợ giảm các vết thâm đỏ sau mụn, giúp da sáng khỏe, đều màu, đồng thời tăng cường chống oxy hóa để bảo vệ da và hỗ trợ ngừa lão hóa. pH ~ 4-5, và không chứa hương liệu nhân tạo, phẩm màu nhân tạo, xà phòng, cồn, dầu khoáng, paraben.

Thành phần chính:
🍊 10% 3-O-Ethyl Ascorbic Acid: hoạt chất vitamin C, làm mờ thâm nâu, làm đều màu da và chống oxy hóa mạnh.

👌 2% Tranexamic Acid: giảm thâm đỏ sau mụn và hỗ trợ ngăn tăng sắc tố đậm màu.

Potassium Azeloyl Diglycinate: phái sinh azelaic với vai trò hỗ trợ giảm đỏ sau mụn.

Đối tượng: phù hợp da dầu mụn và da khô, phù hợp hơn khi da còn ít mụn, tránh bôi lên nốt mụn viêm.


Bảng thành phần chi tiết

Water, 3-O-Ethyl Ascorbic Acid, Tranexamic Acid, Glycerin, Ethoxydiglycol, Allantoin, Disodium EDTA, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Betaine, 1,2-Hexanediol, Potassium Azeloyl Diglycinate, Butylene Glycol, Sodium Lactate, Xanthan Gum, Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract, Hydroxyacetophenone, Sodium PCA, PCA, Serine, Alanine, Glycine, Glutamic Acid, Lysine HCl, Threonine, Arginine, Proline, Acacia Senegal Gum, Caprylyl Glycol, Triethanolamine, Ferulic Acid, Citric Acid.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phầnVai trò chínhDiễn giải
1WaterDung môiNền nước của công thức.
23-O-Ethyl Ascorbic AcidVitamin C, làm sáng, chống oxy hóaHỗ trợ làm đều màu da, làm mờ thâm nâu và tăng khả năng chống oxy hóa cho da.
3Tranexamic AcidHỗ trợ mờ thâm, đều màuHỗ trợ giảm thâm sau viêm và làm da trông đều màu hơn.
4GlycerinDưỡng ẩmChất giữ nước quen thuộc, giúp da bớt khô căng khi dùng serum hoạt chất.
5EthoxydiglycolDung môi, hỗ trợ đưa hoạt chất vào công thứcGiúp một số hoạt chất vận hành tốt hơn trong công thức và cải thiện cảm giác thoa.
6AllantoinLàm dịuGiúp giảm cảm giác khó chịu, phù hợp trong công thức có vitamin C và chất làm sáng.
7Disodium EDTATạo phức kim loại, hỗ trợ ổn địnhGiúp công thức bền hơn theo thời gian.
8PhenoxyethanolBảo quảnChất bảo quản phổ biến trong mỹ phẩm.
9EthylhexylglycerinHỗ trợ bảo quản, giữ ẩm nhẹThường đi cùng hệ bảo quản để tăng hiệu quả, đồng thời cho cảm giác ẩm nhẹ.
10BetaineDưỡng ẩm, làm dịu nhẹGiúp da giữ nước tốt hơn và dễ chịu hơn khi dùng hoạt chất.
111,2-HexanediolDưỡng ẩm nhẹ, hỗ trợ bảo quảnChất đa chức năng, thường góp phần tăng độ ổn định vi sinh.
12Potassium Azeloyl DiglycinateHỗ trợ giảm đỏ, đều màu, hỗ trợ da dầuPhái sinh azelaic, hỗ trợ da sau mụn, giảm đỏ và góp phần làm sáng nhẹ.
13Butylene GlycolDưỡng ẩm, dung môiGiúp công thức mượt hơn và hỗ trợ phân tán hoạt chất.
14Sodium LactateDưỡng ẩmLà chất hút ẩm, giúp da giữ nước tốt hơn.
15Xanthan GumLàm đặc, ổn định kết cấuGiúp serum có độ sánh nhẹ và ổn định hơn.
16Curcuma Longa Turmeric Root ExtractChiết xuất nghệ, chống oxy hóaChống oxy hóa và hỗ trợ làm dịu cho công thức.
17HydroxyacetophenoneHỗ trợ bảo quản, chống oxy hóaThành phần đa chức năng, giúp tăng độ bền của sản phẩm.
18Sodium PCADưỡng ẩmMột thành phần giữ ẩm tự nhiên, giúp da mềm hơn.
19PCADưỡng ẩmCó vai trò tương tự, hỗ trợ duy trì độ ẩm cho bề mặt da.
20SerineAmino acid, dưỡng ẩmHỗ trợ duy trì độ ẩm, giúp công thức bớt khô hơn, NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên)
21AlanineAmino acid, dưỡng ẩmHỗ trợ duy trì độ ẩm, giúp công thức bớt khô hơn, NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên)
22GlycineAmino acid, dưỡng ẩmHỗ trợ duy trì độ ẩm, giúp công thức bớt khô hơn, NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên)
23Glutamic AcidAmino acid, dưỡng ẩmHỗ trợ duy trì độ ẩm, giúp công thức bớt khô hơn, NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên)
24Lysine HClAmino acid, dưỡng ẩmHỗ trợ duy trì độ ẩm, giúp công thức bớt khô hơn, NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên)
25ThreonineAmino acid, dưỡng ẩmHỗ trợ duy trì độ ẩm, giúp công thức bớt khô hơn, NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên)
26ArginineAmino acid, dưỡng ẩmHỗ trợ duy trì độ ẩm, giúp công thức bớt khô hơn, NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên)
27ProlineAmino acid, dưỡng ẩmHỗ trợ duy trì độ ẩm, giúp công thức bớt khô hơn, NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên)
28Acacia Senegal GumLàm đặc, ổn địnhGiúp serum có kết cấu ổn định hơn.
29Caprylyl GlycolGiữ ẩm nhẹ, hỗ trợ bảo quảnThành phần đa chức năng, giúp công thức dễ chịu hơn trên da.
30TriethanolamineĐiều chỉnh pHDùng để cân chỉnh pH của công thức.
31Ferulic AcidChống oxy hóa cho công thứcChống oxy hóa thường được dùng để gia cố thêm cho các công thức vitamin C.
32Citric AcidĐiều chỉnh pHGiúp tinh chỉnh pH và hỗ trợ độ ổn định của serum.

Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)

Serum mờ thâm và chống oxy hóa với 2 hoạt chất 3-O-Ethyl Ascorbic AcidTranexamic Acid nằm rất cao trong bảng thành phần. Cộng thêm phái sinh azelaic càng làm công thức nghiêng hơn về nhóm da sau mụn, đặc biệt là khi còn thâm đỏ và nền da chưa đều màu.

Đồng thời bảng thành phần chứa các chất dưỡng ẩm và làm dịu khá ổn, gồm Glycerin, Betaine, Sodium Lactate, Sodium PCA, PCA, nhóm amino acid Allantoin.

Tuy vậy, vì đây vẫn là serum có vitamin C và hoạt chất làm sáng ở nồng độ khá cao, nên nền da cần tương đối ổn định để dùng đều đặn hơn là dùng trên nền da đang viêm mụn mạnh.


Tài liệu tham khảo

  1. Bioverse: C102 TRANEXAMIC DISCOLORATION CONTROL SERUM
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *