Bioverse – Peelcid 16 Radiant Home Peel Serum
Giá – dung tích: 245.000 VNĐ – 10 ml.
Mô tả: tinh chất peel tại nhà, hỗ trợ làm sạch tế bào sừng cũ, cải thiện bề mặt da, giúp da mịn hơn, căng bóng hơn và đều màu hơn. pH ~ 3.5-3.9, cho thấy công thức được xây dựng theo hướng tẩy da chết hóa học.
Thành phần chính:
👉 7.5% Lactic Acid: AHA thiên về làm mềm lớp sừng cũ, giúp bề mặt da mịn hơn.
👉 7% Gluconolactone: PHA có xu hướng dịu hơn nhiều acid khác, vừa hỗ trợ làm mới bề mặt da, vừa góp phần giữ ẩm.
👉 1% Glycolic Acid: AHA phân tử nhỏ, hỗ trợ cải thiện độ sần và độ xỉn màu của da.
👉 0.5% Salicylic Acid: BHA giúp làm sạch bề mặt da, lỗ chân lông và hỗ trợ vùng da dễ bít tắc.
Đối tượng: dành cho da dầu mụn và da khô. Phù hợp hơn với người muốn cải thiện bề mặt da thô ráp, xỉn màu, thiếu mịn và muốn dùng peel tại nhà theo tần suất vài lần mỗi tuần vào buổi tối.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Lactic Acid, Gluconolactone, Alcohol, Niacinamide, Pentylene Glycol, Betaine, Methyl Gluceth-20, Sodium Hydroxide , Glycolic Acid, Citric Acid, 1,2-Hexanediol, Salicylic Acid, Sodium Polyacrylate, Sodium Citrate, Polyacrylate Crosspolymer-6, Allantoin, Hydroxyacetophenone, Acacia Senegal Gum, Xanthan Gum, Biosaccharide Gum-1, Phenoxyethanol.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức. |
| 2 | Lactic Acid | AHA, hỗ trợ tẩy tế bào chết | Giúp làm mềm lớp sừng cũ và hỗ trợ bề mặt da mịn hơn. |
| 3 | Gluconolactone | PHA, hỗ trợ làm mới bề mặt da, giữ ẩm nhẹ | Dịu hơn nhiều acid tẩy tế bào chết khác, nên giúp công thức “nhẹ nhàng” hơn khi đi cùng AHA và BHA. |
| 4 | Alcohol | Dung môi, hỗ trợ cảm giác thấm nhanh | Giúp công thức ráo hơn và hỗ trợ hệ acid vận hành (hỗ trợ thấm). |
| 5 | Niacinamide | Hỗ trợ đều màu da, hỗ trợ hàng rào da | Giúp công thức không chỉ dừng ở tẩy da chết mà còn làm sáng và hỗ trợ da khỏe hơn. |
| 6 | Pentylene Glycol | Dưỡng ẩm nhẹ, dung môi | Góp phần giảm cảm giác khô căng và hỗ trợ độ ổn định công thức. |
| 7 | Betaine | Dưỡng ẩm, làm dịu nhẹ | Thành phần hút ẩm quen thuộc, giúp da dễ chịu hơn sau khi dùng acid. |
| 8 | Methyl Gluceth-20 | Dưỡng ẩm | Thường được dùng để tăng cảm giác mềm ẩm cho da. |
| 9 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Dùng để cân chỉnh độ pH của công thức acid. |
| 10 | Glycolic Acid | AHA, hỗ trợ cải thiện bề mặt da | Phân tử nhỏ, thường giúp tăng hiệu quả làm mịn và làm sáng bề mặt da. |
| 11 | Citric Acid | Điều chỉnh pH, hỗ trợ làm mới bề mặt da nhẹ | Chủ yếu thiên về hệ đệm pH, dù bản thân cũng thuộc nhóm acid. |
| 12 | 1,2-Hexanediol | Dưỡng ẩm nhẹ, hỗ trợ bảo quản | Chất đa chức năng, giúp công thức ổn định hơn. |
| 13 | Salicylic Acid | BHA, hỗ trợ làm sạch bề mặt da, lỗ chân lông | Phù hợp hơn với vùng da dễ bít tắc hoặc sần nhẹ, làm thông thoáng lỗ chân lông. |
| 14 | Sodium Polyacrylate | Tạo gel, ổn định kết cấu | Giúp tinh chất có độ sánh và độ ổn định tốt hơn. |
| 15 | Sodium Citrate | Hệ đệm pH | Hỗ trợ giữ môi trường pH ổn định. |
| 16 | Polyacrylate Crosspolymer-6 | Tạo gel, ổn định kết cấu | Giúp công thức đứng form hơn. |
| 17 | Allantoin | Làm dịu | Thành phần quen làm dịu, giảm kích ứng, nhạy cảm cho da. |
| 18 | Hydroxyacetophenone | Hỗ trợ bảo quản, chống oxy hóa | Thành phần đa chức năng, góp phần tăng độ bền công thức. |
| 19 | Acacia Senegal Gum | Làm đặc, tạo kết cấu | Giúp tinh chất có độ ôm da và kết cấu ổn định hơn. |
| 20 | Xanthan Gum | Làm đặc, ổn định | Hỗ trợ độ sánh và độ bền của công thức. |
| 21 | Biosaccharide Gum-1 | Làm dịu, giữ ẩm nhẹ | Có thể giúp bề mặt da dễ chịu hơn sau khi dùng acid. |
| 22 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Chất bảo quản phổ biến trong mỹ phẩm. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức peel tại nhà với tổ hợp acid Lactic Acid, Gluconolactone, Glycolic Acid đi cùng Salicylic Acid cho thấy sản phẩm hướng tới cả bề mặt sần, xỉn màu lẫn vùng da có xu hướng bít tắc nhẹ.
Ngoài ra, công thức chứa các thành phần làm dịu như Betaine, Methyl Gluceth-20, Allantoin, Biosaccharide Gum-1 và Niacinamide giúp hạn chế kích ứng khi sử dụng acid ở nồng độ khá cao.
Dù vậy, vì bảng thành phần có Alcohol (giúp tăng hiệu năng của acid lên da) nên không phải lựa chọn lý tưởng cho da đang kích ứng mạnh hoặc hàng rào da đang rất yếu.
Bioverse hướng dẫn dùng vào buổi tối, sau rửa mặt và toner, với lượng 2 đến 3 giọt, tần suất 3 đến 4 lần mỗi tuần, đồng thời khuyến nghị dùng kem chống nắng vào ban ngày.
Tài liệu tham khảo
- Bioverse: Peelcid 16 Radiant Home Peel Serum
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

