MD CARE – Hydrating Milk Cleanser
Giá – dung tích: 360.000 VNĐ – 200 ml.
Mô tả: sữa rửa mặt dịu nhẹ và cấp ẩm cho da nhạy cảm có kết cấu dạng sữa, không tạo bọt, giúp làm sạch bụi bẩn, bã nhờn dư thừa và lớp trang điểm mà không gây khô hay căng da, đồng thời để lại lớp dưỡng ẩm mịn trên bề mặt da.
Thành phần chính:
💙 Nano-Ceramide: hỗ trợ củng cố hàng rào bảo vệ da, duy trì độ ẩm và cải thiện da khô bong tróc.
💧 Hyaluronic Acid: hỗ trợ giữ nước, làm chậm thoát hơi nước qua bề mặt da và góp phần làm mềm da.
💙 Amino Acid: nhóm NMF giúp giảm mất nước và hỗ trợ duy trì độ pH tự nhiên của da.
Đối tượng sử dụng: da nhạy cảm và người muốn một sản phẩm làm sạch hằng ngày nhẹ dịu, có thêm khả năng giữ ẩm và hỗ trợ hàng rào bảo vệ da.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua, Cocamidopropyl Betaine, Glycerin, PEG-80 Sorbitan Laurate, Propylene Glycol, Sodium Methyl Cocoyl Taurate, PEG-120 Methyl Glucose Triisostearate, Ceramide 3, Phenoxyethanol, Sodium PCA, Panthenol, Sodium Hyaluronate, Styrene/Acrylates Copolymer, Allantoin, Polyquaternium-7, Arginine, Sodium Lactate, Aspartic Acid, Disodium EDTA, EthylHexylGlycerin, Caprylic/Capric Triglyceride, Citric Acid, Hydrogenated Lecithin, Cholesterol, Deoxyphytantriyl Palmitamide MEA.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Aqua | Dung môi | Nền nước của công thức, giúp hòa tan và phân tán các chất tan trong sữa rửa mặt. | |
| 2 | Cocamidopropyl Betaine | Làm sạch dịu | Chất hoạt động bề mặt lưỡng tính, giúp cuốn dầu thừa và bụi bẩn nhưng giảm cảm giác khô rít sau rửa. | |
| 3 | Glycerin | Giữ ẩm | Hút nước vào lớp sừng, giúp da bớt khô căng sau khi làm sạch. | |
| 4 | PEG-80 Sorbitan Laurate | Hỗ trợ làm sạch, nhũ hóa | Giúp hòa tan dầu và ổn định hệ làm sạch để cặn bẩn dễ được cuốn trôi hơn. | |
| 5 | Propylene Glycol | Giữ ẩm, dung môi | Vừa giữ ẩm nhẹ, vừa hỗ trợ hòa tan và phân tán hoạt chất trong công thức. | |
| 6 | Sodium Methyl Cocoyl Taurate | Làm sạch dịu | Chất hoạt động bề mặt gốc amino acid làm sạch khá tốt, thường êm hơn nhóm làm sạch mạnh. | |
| 7 | PEG-120 Methyl Glucose Triisostearate | Tạo độ sánh, hỗ trợ làm sạch | Giúp nền sữa rửa mặt đặc và ổn định hơn. | |
| 8 | Ceramide 3 | Phục hồi hàng rào da | Bổ sung lipid sinh lý của lớp sừng, giúp da giảm mất nước và ổn định hàng rào bảo vệ. | |
| 9 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Giúp hạn chế nhiễm vi sinh trong sản phẩm. | |
| 10 | Sodium PCA | Giữ ẩm | Một thành phần thuộc NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên), giúp lớp sừng giữ nước tốt hơn. | |
| 11 | Panthenol | Làm dịu, phục hồi | Tiền chất vitamin B5, hỗ trợ giữ ẩm và giảm cảm giác khó chịu trên da nhạy cảm. | |
| 12 | Sodium Hyaluronate | Giữ nước | Dạng muối của hyaluronic acid, giúp bề mặt da ngậm nước tốt hơn. | |
| 13 | Styrene/Acrylates Copolymer | Tạo màng, ổn định công thức | Giúp nền sản phẩm ổn định hơn và để lại cảm giác mượt nhẹ trên da. | |
| 14 | Allantoin | Làm dịu | Hỗ trợ giảm kích ứng và tăng độ êm cho công thức làm sạch. | |
| 15 | Polyquaternium-7 | Làm mềm da | Polymer cationic giúp bề mặt da mượt hơn và giảm cảm giác khô ráp sau rửa. | |
| 16 | Arginine | Điều hòa da, dưỡng ẩm | Amino acid có vai trò giữ ẩm nhẹ và hỗ trợ cân bằng môi trường bề mặt da. | |
| 17 | Sodium Lactate | Giữ ẩm | Thành phần NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên), giúp tăng khả năng giữ nước của lớp sừng. | |
| 18 | Aspartic Acid | Dưỡng ẩm | Amino acid góp phần duy trì độ ẩm tự nhiên của da. | |
| 19 | Disodium EDTA | Tạo phức kim loại | Giúp ổn định công thức bằng cách hạn chế ion kim loại làm giảm độ bền sản phẩm. | |
| 20 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, giữ ẩm nhẹ | Tăng hiệu quả hệ bảo quản và cho cảm giác mềm da nhẹ. | |
| 21 | Caprylic/Capric Triglyceride | Làm mềm da | Bổ sung lipid nhẹ, giúp da bớt khô và giảm ma sát khi làm sạch. | |
| 22 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Giúp đưa pH công thức về vùng phù hợp với da. | |
| 23 | Hydrogenated Lecithin | Hỗ trợ hàng rào da | Phospholipid giúp làm mềm da và hỗ trợ cấu trúc lipid bề mặt. | |
| 24 | Cholesterol | Phục hồi hàng rào da | Lipid sinh lý kết hợp với ceramide để củng cố lớp xi măng gian bào. | |
| 25 | Deoxyphytantriyl Palmitamide MEA | Hỗ trợ hàng rào da | Lipid mô phỏng ceramide, giúp giảm mất nước và tăng độ ổn định của hàng rào bảo vệ da. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức làm sạch dịu có phục hồi hàng rào da. Nhìn theo bảng thành phần, phần làm sạch chính nằm ở Cocamidopropyl Betaine, PEG-80 Sorbitan Laurate, Sodium Methyl Cocoyl Taurate, tức là nghiêng về làm sạch hằng ngày hơn là kiểu rửa mặt quá mạnh. Đồng thời, sự có mặt của Ceramide 3, Sodium PCA, Panthenol, Sodium Hyaluronate, Arginine, Sodium Lactate, Aspartic Acid, Hydrogenated Lecithin, Cholesterol cho thấy công thức được xây theo hướng giảm khô căng và hỗ trợ lớp sừng.
Điểm mình đánh giá tốt là đây không chỉ là sữa rửa mặt “dịu” theo cách nói chung chung, mà đúng là có nền dưỡng ẩm và hàng rào da tương đối hợp lý. Ceramide 3, cholesterol và hydrogenated lecithin là bộ thành phần có khả năng phục hồi lipid bề mặt da, còn Panthenol, Sodium PCA, Sodium Hyaluronate giúp giữ nước cho da.
Tóm lại, đây là sữa rửa mặt dạng sữa cho da nhạy cảm, có khả năng làm sạch dịu, giữ ẩm và hỗ trợ hàng rào da, hơn là một sản phẩm làm sạch sâu cho da dầu nhiều bã nhờn.
Tài liệu tham khảo
- MD CARE: Hydrating Milk Cleanser
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

