Twins Skin - BIO-BLUR MELASMA FOR SIGNAL SYSTEM
Twins Skin - BIO-BLUR MELASMA FOR SIGNAL SYSTEM

Twins Skin – BIO-BLUR MELASMA FOR SIGNAL SYSTEM

Giá – dung tích: 920.000 VNĐ – 5 ml, 1.750.000 VNĐ – 15 ml.

Mô tả: tinh chất cải thiện hệ thống tín hiệu rối loạn sinh nám. Sản phẩm được thiết kế để “bình định” và “phong tỏa” các tín hiệu sinh học sai lệch quanh tế bào sắc tố, tập trung vào ổn định tín hiệu từ thượng nguồn và bộ nhận tín hiệu MITF, thay vì chỉ tác động vào enzyme tạo sắc tố đơn thuần.

Thành phần chính:

Niacinamide: làm sáng, đều màu da, củng cố hàng rào bảo vệ và cải thiện nền da xỉn màu.

💫 Undecylenoyl Phenylalanine + Acetyl Glycyl Beta-Alanine + Oligopeptide-68: nhóm hoạt chất làm sáng, kiểm soát tín hiệu sinh sắc tố và cải thiện da không đều màu.

Sophora Japonica, Licorice, Morus Alba, Rice Bran, Marshmallow Root: nhóm chiết xuất chống oxy hóa, làm dịu và hỗ trợ chăm sóc da nám.

💧 Caprylic/Capric Triglyceride, Brassica Campestris Seed Oil, Hydrogenated Lecithin: làm mềm, bổ sung lipid nhẹ.

Đối tượng sử dụng: phù hợp với da nám trên nền lão hóa, da yếu hoặc tổn thương lâu năm, hoặc người muốn chăm sóc nám bền vững và phục hồi nền da, không chỉ xử lý sắc tố ngắn hạn.


Bảng thành phần chi tiết

Deionized Water, Caprylic/Capric Triglyceride, Niacinamide, Propylene Glycol, Glycerin, 1,2-Hexanediol, Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer, Octyldodecanol, Octyldodecyl Xyloside, PEG-30 Dipolyhydroxystearate, Undecylenoyl Phenylalanine, Acetyl Glycyl Beta-Alanine, Sophora Japonica Flower Extract, Butylene Glycol, Hydrogenated Lecithin, Sodium Oleate, Oligopeptide-68, Disodium EDTA, Brassica Campestris Seed Oil, Glycyrrhiza Glabra Root Extract, Polyglyceryl-3 Diisostearate, Althaea Officinalis Root Extract, Oryza Sativa Bran Extract, Tocopheryl Acetate, Pentylene Glycol, Methyl Diisopropyl Propionamide, Morus Alba Extract, Sodium Benzoate, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Rosmarinus Officinalis Leaf Oil.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phầnVai trò chínhDiễn giải
1Deionized WaterDung môi nềnNền nước chính giúp hòa tan các chất tan trong nước và tạo pha liên tục cho serum.
2Caprylic/Capric TriglycerideChất làm mềm, lipid nhẹEster dầu nhẹ giúp làm mềm da, giảm khô căng và tạo độ trượt cho công thức.
3NiacinamideLàm sáng, phục hồi hàng ràoVitamin B3 hỗ trợ làm sáng, đều màu da, cải thiện hàng rào bảo vệ và hỗ trợ giảm dầu ở một số nền da.
4Propylene GlycolDung môi, humectantGiúp giữ ẩm, hòa tan hoạt chất và cải thiện độ thấm, cảm giác dùng.
5GlycerinChất giữ ẩmHumectant kinh điển giúp kéo nước, giảm khô và làm mềm lớp sừng.
61,2-HexanediolDung môi, hỗ trợ bảo quảnVừa hỗ trợ giữ ẩm nhẹ, vừa tăng hiệu quả bảo quản của công thức.
7Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate CopolymerPolymer tạo gel, ổn định nhũGiúp tạo kết cấu gel-serum, tăng độ sệt và ổn định pha dầu-nước.
8OctyldodecanolChất làm mềm, fatty alcoholCồn béo thân dầu giúp làm mềm, tăng độ trượt và cảm giác mượt trên da.
9Octyldodecyl XylosideChất hoạt động bề mặt, nhũ hóaHỗ trợ phân tán pha dầu và ổn định hệ nhũ tương.
10PEG-30 DipolyhydroxystearateChất nhũ hóaGiúp ổn định hệ dầu trong nước, nước trong dầu và cải thiện độ đồng nhất công thức.
11Undecylenoyl PhenylalanineLàm sáng, điều hòa sắc tốDẫn xuất amino acid hỗ trợ kiểm soát tín hiệu liên quan đến tăng sắc tố và làm đều màu da.
12Acetyl Glycyl Beta-AlanineLàm sáng, hỗ trợ sắc tốPeptide, dipeptide làm sáng, hỗ trợ giảm vẻ ngoài đốm nâu và da không đều màu.
13Sophora Japonica Flower ExtractChống oxy hóaChiết xuất hoa hòe giàu flavonoid, hỗ trợ chống oxy hóa và làm dịu.
14Butylene GlycolDung môi, giữ ẩmHumectant giúp giữ nước, tăng cảm giác mềm và hỗ trợ hòa tan chiết xuất.
15Hydrogenated LecithinLipid, hỗ trợ hàng ràoLecithin hydro hóa giúp hỗ trợ hàng rào lipid, tăng cảm giác mềm và ổn định nhũ.
16Sodium OleateChất hoạt động bề mặt, nhũ hóaMuối acid béo hỗ trợ nhũ hóa và phân tán trong công thức.
17Oligopeptide-68Peptide làm sángPeptide được dùng trong các công thức hướng đến giảm tín hiệu tạo sắc tố và hỗ trợ đều màu da.
18Disodium EDTAChất tạo phứcBắt giữ ion kim loại, giúp tăng ổn định công thức và hỗ trợ hệ bảo quản.
19Brassica Campestris Seed OilLàm mềmDầu hạt cải giúp làm mềm và bổ sung lipid nhẹ cho nền công thức.
20Glycyrrhiza Glabra Root ExtractLàm dịuChiết xuất cam thảo làm dịu, chống oxy hóa và làm sáng da.
21Polyglyceryl-3 DiisostearateNhũ hóa, làm mềmHỗ trợ ổn định pha dầu và cải thiện cảm giác thoa.
22Althaea Officinalis Root ExtractLàm dịuChiết xuất cam thảo giàu polysaccharide, giúp làm dịu và tăng cảm giác mềm ẩm.
23Oryza Sativa Bran ExtractChống oxy hóaChiết xuất cám gạo chống oxy hóa, làm mềm và chăm sóc da xỉn màu.
24Tocopheryl AcetateChống oxy hóaDẫn xuất vitamin E giúp hỗ trợ chống oxy hóa và bảo vệ lipid.
25Pentylene GlycolDung môi, giữ ẩmHumectant giúp giữ ẩm, cải thiện cảm giác da và hỗ trợ bảo quản.
26Methyl Diisopropyl PropionamideChất làm mát daThành phần tạo cảm giác dễ chịu, hỗ trợ giảm cảm giác nóng, rát chủ quan trên da.
27Morus Alba ExtractLàm sángChiết xuất dâu tằm chống oxy hóa và hỗ trợ da đều màu.
28Sodium BenzoateChất bảo quảnChất bảo quản giúp hạn chế vi sinh trong công thức.
29PhenoxyethanolChất bảo quảnChất bảo quản phổ biến giúp kiểm soát vi sinh.
30EthylhexylglycerinHỗ trợ bảo quản, làm mềmTăng hiệu quả bảo quản và hỗ trợ làm mềm nhẹ.
31Rosmarinus Officinalis Leaf OilTạo mùiTnh dầu hương thảo tạo mùi thảo mộc.

Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)

Sản phẩm tinh chất chăm sóc nám, làm sáng, điều hòa tín hiệu sắc tố và hỗ trợ phục hồi nền da. Nhóm nền công thức nằm vừa có pha cấp ẩm vừa có pha làm mềm, lipid nhẹ. Vì vậy, sản phẩm không phải serum làm sáng quá khô, mà còn có thêm lớp hỗ trợ mềm da và giảm cảm giác căng rít.

Công chứa bộ hoạt chất làm sáng gồm niacinamide, undecylenoyl phenylalanine, acetyl glycyl beta-alanine và oligopeptide-68. Trong đó, niacinamide đứng vị trí thứ ba trong INCI nên là một trong các thành phần đem lại hiệu quả chính cho sản phẩm. Undecylenoyl phenylalanine, acetyl glycyl beta-alanine và oligopeptide-68 giúp kiểm soát tín hiệu sinh sắc tố, phù hợp với định vị “signal system” trên trang sản phẩm.

Nhìn theo bảng thành phần, hiệu quả chính nhiều khả năng đến từ niacinamide + nhóm hoạt chất điều hòa sắc tố + nền cấp ẩm/làm mềm. Còn sophora japonica, licorice, morus alba, rice bran, marshmallow root, tocopheryl acetate và rosemary extract đóng vai trò bổ trợ chống oxy hóa, làm dịu và chăm sóc nền da nám.

Vì vậy, sản phẩm này không chỉ là serum sáng da thông thường mà là tinh chất hỗ trợ nám, da không đều màu và nền da dễ tái phát sắc tố.


Tài liệu tham khảo

  1. Twins Skin: BIO-BLUR MELASMA FOR SIGNAL SYSTEM
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *