Zakka Naturals – Serum Niacinamide Cải Thiện Thâm Mụn Revival B3
Giá – dung tích: 680.000 VNĐ – 30 ml; 400.000 VNĐ – 15 ml.
Mô tả: serum niacinamide cải thiện mụn, thâm đỏ sau mụn, da xỉn màu và dầu thừa; là giải pháp 4 trong 1 cho các vấn đề mụn – thâm – thiếu ẩm – lão hóa.
Thành phần chính:
✨10% Niacinamide + NAG: giảm sưng đỏ, kiểm soát dầu, thu nhỏ lỗ chân lông và làm sáng da.
💫 Alpha-Glucosyl Hesperidin + phái sinh Azelaic Acid: cải thiện thâm đỏ, giảm đỏ và phục hồi vùng da sau tổn thương.
✨ Glutathione + Ergothioneine: chống oxy hóa, bảo vệ tế bào da trước gốc tự do.
💫 Vitamin D3 Precursor + Piperonyl Glucose: giảm sưng đỏ, giảm thâm đỏ và hạn chế đỏ bừng do nhiệt hoặc kích ứng.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với da cần sáng và đều màu, da sau mụn còn thâm đỏ, da cần giảm mụn sưng nhẹ, giảm dầu thừa và da cần chống oxy hóa nhưng không dùng được vitamin C.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Niacinamide, N-Acetyl Glucosamine, Glycerin, Propanediol, Butylene Glycol, Pentylene Glycol, Potassium Azeloyl Diglycinate, 1,2 Hexanediol, Glutathione, Hydroxyethyl Urea, Alpha Glucosyl Hesperidin, Isopentyldiol, Hydroxyacetophenone, Dextran, Bis-Ethoxydiglycol Cyclohexane 1,4-Dicarboxylate, Sodium Hyaluronate, Methyl Cyclodextrin, Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract, Morus Alba Root Extract, Scutellaria Baicalensis Root Extract, Cystoseira Tamariscifolia Extract, Artemisia Capillaris Flower Extract, Centella Asiatica Leaf Extract, Ergothioneine, Zizyphus Jujuba Fruit Extract, Palmitoyl Tripeptide-8, Trifolium Pratense (Clover) Flower Extract, Piperonyl Glucose, 7-Dehydrocholesterol, 10-HydroxydecanoicAcid, Sebacic Acid, 1,10-Decanediol, Tetrasodium Glutamate Diacetate, Phenoxyethanol, Gluconolactone, Allantoin, Sodium Hydroxide.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức, giúp hòa tan và phân tán các thành phần tan trong nước. | |
| 2 | Niacinamide | Hoạt chất làm sáng, kiểm soát dầu | Vitamin B3, hỗ trợ làm sáng đều màu, giảm thâm sau mụn, hỗ trợ hàng rào da và điều tiết bã nhờn. | |
| 3 | N-Acetyl Glucosamine | Hoạt chất hỗ trợ sáng da | Dẫn xuất đường amin, thường kết hợp với niacinamide để hỗ trợ cải thiện sắc tố và tăng khả năng giữ ẩm bề mặt. | |
| 4 | Glycerin | Chất giữ ẩm | Humectant phổ biến, hút nước và giúp da mềm hơn. | |
| 5 | Propanediol | Dung môi, chất giữ ẩm | Giúp hòa tan hoạt chất, tăng cảm giác ẩm mượt và hỗ trợ bảo quản công thức. | |
| 6 | Butylene Glycol | Dung môi, chất giữ ẩm | Humectant giúp giảm khô căng và cải thiện cảm giác thấm. | |
| 7 | Pentylene Glycol | Chất giữ ẩm, dung môi | Giữ ẩm, tăng độ mượt và hỗ trợ hiệu quả bảo quản. | |
| 8 | Potassium Azeloyl Diglycinate | Hỗ trợ kiểm soát dầu, làm sáng | Dẫn xuất azelaic acid tan nước, hỗ trợ kiểm soát dầu, làm dịu da đỏ và cải thiện da không đều màu. | |
| 9 | 1,2 Hexanediol | Dung môi, chất hỗ trợ bảo quản | Giữ ẩm nhẹ, cải thiện cảm giác dùng và hỗ trợ hệ bảo quản. | |
| 10 | Glutathione | Chất chống oxy hóa, làm sáng | Thành phần chống oxy hóa, hỗ trợ bảo vệ da trước stress oxy hóa và bổ trợ hướng làm sáng. | |
| 11 | Hydroxyethyl Urea | Chất giữ ẩm | Dẫn xuất urea giúp hút ẩm, làm mềm lớp sừng và giảm cảm giác khô. | |
| 12 | Alpha Glucosyl Hesperidin | Giảm đỏ, tăng tuần hoàn da | Dẫn xuất hesperidin hỗ trợ vi tuần hoàn, giảm đỏ, cải thiện cảm giác da xỉn, thiếu sức sống. | |
| 13 | Isopentyldiol | Dung môi, chất giữ ẩm | Tăng độ ẩm, cải thiện cảm giác trượt và hỗ trợ hòa tan thành phần khác. | |
| 14 | Hydroxyacetophenone | Chất chống oxy hóa, hỗ trợ bảo quản | Hỗ trợ ổn định công thức và giảm oxy hóa. | |
| 15 | Dextran | Chất mang, ổn định hoạt chất | Polysaccharide dùng làm chất mang hoặc hỗ trợ ổn định một số hoạt chất. | |
| 16 | Bis-Ethoxydiglycol Cyclohexane 1,4-Dicarboxylate | Dung môi tăng thấm, cải thiện cảm giác | Hỗ trợ hòa tan và phân phối hoạt chất, giúp công thức thấm mượt hơn. | |
| 17 | Sodium Hyaluronate | Chất giữ ẩm | Dạng muối của hyaluronic acid, hút nước, giúp da căng ẩm và mềm hơn. | |
| 18 | Methyl Cyclodextrin | Chất mang, ổn định | Cyclodextrin bao bọc hoạt chất, ổn định hoặc kiểm soát giải phóng một số hoạt chất. | |
| 19 | Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract | Làm dịu, làm sáng | Chiết xuất cam thảo, hỗ trợ làm dịu, chống oxy hóa và cải thiện da không đều màu. | |
| 20 | Morus Alba Root Extract | Chống oxy hóa, làm sáng | Chiết xuất rễ dâu tằm, thường dùng trong công thức hỗ trợ sáng da và chống oxy hóa. | |
| 21 | Scutellaria Baicalensis Root Extract | Chống oxy hóa, làm dịu | Chiết xuất hoàng cầm, hỗ trợ làm dịu và bảo vệ da trước stress oxy hóa. | |
| 22 | Cystoseira Tamariscifolia Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất tảo hỗ trợ chống oxy hóa và góp phần bảo vệ da trước tác động môi trường. | |
| 23 | Artemisia Capillaris Flower Extract | Chiết xuất làm dịu | Chiết xuất thanh hao, hỗ trợ làm dịu và giảm cảm giác khó chịu trên da. | |
| 24 | Centella Asiatica Leaf Extract | Phục hồi, làm dịu | Chiết xuất rau má, hỗ trợ làm dịu, giảm đỏ và củng cố cảm giác da khỏe hơn. | |
| 25 | Ergothioneine | Chất chống oxy hóa | Amino acid chống oxy hóa mạnh, hỗ trợ bảo vệ da trước gốc tự do. | |
| 26 | Zizyphus Jujuba Fruit Extract | Làm dịu | Chiết xuất táo tàu, hỗ trợ làm dịu và chống oxy hóa nhẹ. | |
| 27 | Palmitoyl Tripeptide-8 | Peptide làm dịu | Peptide giảm đỏ, làm dịu và hỗ trợ da nhạy cảm. | |
| 28 | Trifolium Pratense (Clover) Flower Extract | Chống oxy hóa, làm sáng | Chiết xuất cỏ ba lá, hỗ trợ chống oxy hóa và chăm sóc da xỉn màu. | |
| 29 | Piperonyl Glucose | Giảm đỏ, làm dịu | Dẫn xuất glucose hỗ trợ hạn chế đỏ bừng và cải thiện cảm giác da bị kích ứng. | |
| 30 | 7-Dehydrocholesterol | Phục hồi, làm dịu | Tiền chất vitamin D3, hỗ trợ định hướng phục hồi, làm dịu và tăng sức khỏe hàng rào da. | |
| 31 | 10-HydroxydecanoicAcid | Kiểm soát dầu nhờn | Thành phần trong phức hợp hỗ trợ kiểm soát dầu và da dễ mụn. | |
| 32 | Sebacic Acid | Kiểm soát dầu nhờn | Dicarboxylic acid, hỗ trợ kiểm soát dầu, giảm bít tắc và cải thiện da dễ mụn. | |
| 33 | 1,10-Decanediol | Kiểm soát dầu nhờn | Thành phần trong phức hợp hỗ trợ cân bằng bã nhờn và chăm sóc da mụn. | |
| 34 | Tetrasodium Glutamate Diacetate | Chất tạo phức | Hỗ trợ ổn định công thức bằng cách bắt giữ ion kim loại. | |
| 35 | Phenoxyethanol | Chất bảo quản | Bảo vệ công thức khỏi vi sinh vật trong quá trình sử dụng. | |
| 36 | Gluconolactone | PHA, điều chỉnh bề mặt | PHA dịu, hỗ trợ làm mềm bề mặt da và cấp ẩm nhẹ. | |
| 37 | Allantoin | Làm dịu da | Hỗ trợ làm dịu, giảm cảm giác khó chịu và hỗ trợ phục hồi bề mặt da. | |
| 38 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Điều chỉnh pH để công thức ổn định và phù hợp hơn khi dùng trên da. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Sản phẩm serum làm sáng, giảm thâm đỏ sau mụn và hỗ trợ kiểm soát dầu. Nhóm hoạt chất gồm niacinamide, N-acetyl glucosamine, potassium azeloyl diglycinate, alpha glucosyl hesperidin và piperonyl glucose, hướng khá rõ vào da sau mụn, thâm đỏ, da không đều màu và da dễ đổ dầu. Trong đó, niacinamide đứng ngay vị trí thứ hai trong bảng thành phần và được công bố ở mức 10%. Nên có thể nói đây là hoạt chất chính quyết định hiệu quả làm sáng, hỗ trợ hàng rào da và điều tiết bã nhờn.
Công thức còn chứa nền cấp ẩm khá dày gồm glycerin, propanediol, butylene glycol, pentylene glycol, hydroxyethyl urea, isopentyldiol và sodium hyaluronate. Nhóm này giúp giảm cảm giác khô căng, giữ nước và làm bề mặt da mềm hơn khi sử dụng hoạt chất. Bên cạnh đó, allantoin, centella asiatica leaf extract, licorice root extract, scutellaria baicalensis root extract và palmitoyl tripeptide-8 giúp làm dịu, phù hợp hơn với da sau mụn hoặc da dễ đỏ.
Nhìn theo bảng thành phần, hiệu quả chính nhiều khả năng đến từ 10% niacinamide + NAG + phái sinh azelaic acid + alpha glucosyl hesperidin + piperonyl glucose, còn glutathione, ergothioneine, morus alba root extract, licorice root extract và nhóm chiết xuất thực vật đóng vai trò bổ trợ chống oxy hóa, hỗ trợ sáng da và làm dịu. Ngoài ra, bảng thành phần có chứa các chất mang, chất bao bọc giúp tăng khả năng thẩm thấu, hiệu quả của hoạt chất, đồng thời giảm kích ứng cho da.
Tài liệu tham khảo
- Zakka Naturals: Serum Niacinamide Cải Thiện Thâm Mụn Revival B3
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

