Zakka Naturals - Sữa Rửa Mặt Hoa Cúc Dịu Nhẹ Calendula Manuka Honey
Zakka Naturals - Sữa Rửa Mặt Hoa Cúc Dịu Nhẹ Calendula Manuka Honey

Zakka Naturals – Sữa Rửa Mặt Hoa Cúc Dịu Nhẹ Calendula Manuka Honey

Giá – dung tích: 260.000 VNĐ – 185 ml.

Mô tả: sữa rửa mặt có lớp bọt tạo sẵn siêu mịn, giúp làm sạch bụi bẩn, hỗ trợ làm dịu da nhạy cảm và phù hợp cả da đang treatment.

Thành phần chính:

🫧 Hệ surfactant từ amino acid: làm sạch dịu, thân thiện với da nhạy cảm.

💙 Manuka Honey/Gluconobacter Honey Ferment Filtrate: làm dịu và giảm cảm giác khó chịu trên da.

🌼 Calendula và nhóm chiết xuất thảo mộc: gồm hoa cúc, rau má, trà xanh, cam thảo, cúc la mã, gừng, nho, nhũ hương… hỗ trợ làm dịu và chống oxy hóa.

💙 Vitamin B5, Betaine và 10% Glycerin: dưỡng ẩm, giảm cảm giác khô căng sau khi rửa.

Đối tượng sử dụng: phù hợp với mọi loại da, đặc biệt là da yếu, da khô mất nước, da nhạy cảm hoặc da đang sử dụng treatment.


Bảng thành phần chi tiết

Water, Glycerin, Disodium Cocoyl Glutamate, Glycereth-26, Betaine, Disodium Cocoamphodiacetate, Decyl Glucoside, Glyceryl Oleate, Coco-Glucoside, Sodium Methyl Cocoyl Taurate, Lauryl Hydroxysultaine, 1,2-Hexanediol, Butylene Glycol, Calendula Officinalis Flower Extract, Centella Asiatica Extract, Vitis Vinifera Fruit Extract, Zingiber Officinale Root Extract, Polygonum Cuspidatum Root Extract, Gluconobacter/honey Ferment filtrate, Scutellaria Baicalensis Root Extract, Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract, Caprylhydroxamic Acid, Propanediol, Camellia Sinensis Leaf Extract, Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract, Hydroxyacetophenone, Panthenol, Boswellia Serrata Resin Extract, Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, Allantoin, Castoryl Maleate, Phytic Acid, Hydrolyzed Wheat Protein, Citric Acid, Sodium Citrate, Cananga Odorata (Ylang Ylang) Flower Oil, Pelargonium Graveolens (Geranium) Flower Oil, Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil, Sodium Benzoate, Potassium Sorbate, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phầnVai trò chínhDiễn giải
1WaterDung môiNền nước của công thức, hòa tan các chất tan trong nước.
2GlycerinGiữ ẩmHumectant giúp hút nước, giảm cảm giác khô căng sau khi rửa.
3Disodium Cocoyl GlutamateLàm sạchChất hoạt động bề mặt nguồn gốc amino acid, hỗ trợ làm sạch nhẹ và phù hợp định hướng da nhạy cảm.
4Glycereth-26Giữ ẩm, làm mềmPolyol giúp tăng độ ẩm, tạo cảm giác mềm và trượt hơn cho công thức rửa trôi.
5BetaineGiữ ẩm, làm dịuHỗ trợ giữ nước, giảm cảm giác căng rít và cải thiện độ dịu của công thức.
6Disodium CocoamphodiacetateLàm sạchChất hoạt động bề mặt lưỡng tính, giúp tăng độ dịu và ổn định bọt trong hệ làm sạch.
7Decyl GlucosideLàm sạchChất hoạt động bề mặt không ion từ đường, thường dùng trong công thức làm sạch dịu nhẹ.
8Glyceryl OleateLàm mềmGiúp giảm cảm giác khô rít sau rửa, để lại cảm giác mềm hơn trên da.
9Coco-GlucosideLàm sạchChất hoạt động bề mặt không ion, hỗ trợ tạo bọt và làm sạch nhẹ.
10Sodium Methyl Cocoyl TaurateLàm sạchChất hoạt động bề mặt anionic tương đối dịu, cho bọt mịn và cảm giác sạch mềm.
11Lauryl HydroxysultaineLàm sạch, tạo bọtChất hoạt động bề mặt lưỡng tính, hỗ trợ tạo bọt, tăng độ nhớt và làm dịu hệ làm sạch.
121,2-HexanediolDung môi, hỗ trợ bảo quảnVừa hỗ trợ giữ ẩm nhẹ, vừa tăng hiệu quả hệ bảo quản.
13Butylene GlycolDung môi, giữ ẩmGiúp hòa tan chiết xuất và tăng độ ẩm nhẹ cho công thức.
14Calendula Officinalis Flower ExtractLàm dịuChiết xuất hoa cúc, hỗ trợ làm dịu, phù hợp định hướng da nhạy cảm.
15Centella Asiatica ExtractLàm dịuChiết xuất rau má hỗ trợ làm dịu, phục hồi cảm giác da và giảm khó chịu.
16Vitis Vinifera Fruit ExtractChống oxy hóaChiết xuất nho, chống oxy hóa và bảo vệ da trước stress môi trường.
17Zingiber Officinale Root ExtractChống oxy hóa, làm dịuChiết xuất gừng, hỗ trợ chống oxy hóa và tăng định hướng làm dịu, chăm sóc da.
18Polygonum Cuspidatum Root ExtractChống oxy hóaNguồn thực vật giàu polyphenol, resveratrol, hỗ trợ chống oxy hóa.
19Gluconobacter/honey Ferment filtrateLàm dịuThành phần lên men từ mật ong, hỗ trợ làm dịu và dưỡng ẩm.
20Scutellaria Baicalensis Root ExtractLàm dịuChiết xuất rễ hoàng cầm, hỗ trợ làm dịu và chống oxy hóa.
21Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower ExtractLàm dịuChiết xuất cúc la mã, hỗ trợ giảm cảm giác kích ứng và làm dịu da.
22Caprylhydroxamic AcidHỗ trợ bảo quảnThành phần hỗ trợ bảo quản, thường phối hợp cùng glycol/phenoxyethanol.
23PropanediolDung môi, giữ ẩmHỗ trợ giữ ẩm nhẹ và hòa tan chiết xuất.
24Camellia Sinensis Leaf ExtractChống oxy hóa, làm dịuChiết xuất trà xanh, hỗ trợ chống oxy hóa và làm dịu da.
25Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root ExtractLàm dịu, hỗ trợ sángChiết xuất rễ cam thảo hỗ trợ làm dịu, giảm đỏ và hỗ trợ đều màu nhẹ.
26HydroxyacetophenoneChống oxy hóa, hỗ trợ bảo quảnHỗ trợ ổn định công thức và tăng hiệu quả bảo quản.
27PanthenolLàm dịu, phục hồiPro-vitamin B5, giúp làm dịu và giảm khô căng sau khi rửa.
28Boswellia Serrata Resin ExtractLàm dịuChiết xuất nhũ hương, hỗ trợ làm dịu và giảm cảm giác khó chịu.
29Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf ExtractChống oxy hóaChiết xuất hương thảo, hỗ trợ chống oxy hóa nhưng có thể cần lưu ý với da quá nhạy cảm.
30AllantoinLàm dịuGiúp làm dịu và hỗ trợ giảm cảm giác khó chịu trên da.
31Castoryl MaleateLàm mềmHỗ trợ tạo cảm giác mềm, trượt và cải thiện cảm giác sau rửa.
32Phytic AcidChất tạo phức, ổn địnhGiúp bắt ion kim loại, hỗ trợ ổn định công thức.
33Hydrolyzed Wheat ProteinProtein thủy phân, dưỡng ẩmHỗ trợ tạo màng nhẹ, làm mềm và cải thiện cảm giác da.
34Citric AcidĐiều chỉnh pHĐiều chỉnh pH công thức.
35Sodium CitrateĐệm pHHỗ trợ ổn định pH cùng citric acid.
36Cananga Odorata (Ylang Ylang) Flower OilTinh dầu tạo mùiTinh dầu hoàng lan, tạo mùi tự nhiên nhưng có thể là điểm lưu ý với da nhạy cảm.
37Pelargonium Graveolens (Geranium) Flower OilTinh dầu tạo mùiTinh dầu phong lữ, tạo mùi và cảm giác thư giãn, có thể gây nhạy cảm ở một số người.
38Lavandula Angustifolia (Lavender) OilTinh dầu tạo mùiTinh dầu oải hương, tạo mùi, nên lưu ý với da dễ kích ứng.
39Sodium BenzoateBảo quảnBảo quản công thức, hạn chế vi sinh.
40Potassium SorbateBảo quảnBảo quản công thức, thường dùng cùng sodium benzoate.
41PhenoxyethanolBảo quảnChất bảo quản phổ biến trong mỹ phẩm.
42EthylhexylglycerinHỗ trợ bảo quản, giữ ẩmTăng hiệu quả bảo quản và hỗ trợ làm mềm nhẹ.

Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)

Sản phẩm sữa rửa mặt tạo bọt sẵn, làm sạch dịu và có đệm cấp ẩm, làm dịu da. Nhóm làm sạch chính là hệ chất hoạt động bề mặt phối hợp giữa amino acid, amphoteric và non-ionic. Đây là kiểu nền phù hợp với sản phẩm rửa mặt cho da nhạy cảm hơn so với các công thức làm sạch mạnh, vì vừa có khả năng làm sạch bụi bẩn vừa hạn chế cảm giác khô căng sau rửa.

Công thức còn chứa glycerin, glycereth-26, betaine, butylene glycol, propanediol, panthenol, allantoin và hydrolyzed wheat protein nhằm tăng độ ẩm và cải thiện cảm giác mềm da. Việc glycerin đứng vị trí thứ hai và được hãng nhấn mạnh ở mức 10% cho thấy công thức có lớp nền giữ ẩm tốt, phù hợp với claim da mềm ẩm sau khi rửa.

Nhìn theo bảng thành phần, hiệu quả chính đến từ hệ làm sạch dịu nhẹ + 10% glycerin + betaine/panthenol + nhóm chiết xuất làm dịu. Các chiết xuất như Calendula, Centella, Chamomile, Licorice, Green Tea, Scutellaria, Boswellia, Grape, Ginger và Honey Ferment chủ yếu bổ trợ hướng làm dịu, chống oxy hóa và giúp sản phẩm phù hợp với da yếu, da khô mất nước hoặc da đang treatment.

Điểm cần lưu ý là công thức có ylang-ylang oil, geranium oil, lavender oil, rosemary extract, phenoxyethanol, sodium benzoate và potassium sorbate. Với đa số làn da, đây chủ yếu là nhóm tạo mùi tự nhiên, chống oxy hóa và bảo quản công thức với nồng độ rất thấp trong bảng thành phần. Nhưng với da rất nhạy cảm, người dễ phản ứng với tinh dầu, hương liệu tự nhiên, vẫn nên cân nhắc thử trước trên một vùng nhỏ trước khi dùng đều đặn, dù sản phẩm được định hướng cho da nhạy cảm.


Tài liệu tham khảo

  1. Zakka Naturals: Sữa Rửa Mặt Hoa Cúc Dịu Nhẹ Calendula Manuka Honey
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *