S:kin Heritage – Nước tẩy trang Phú Xuân
Giá – dung tích: 154.000 VNĐ – 320 ml.
Mô tả: nước tẩy trang làm sạch lớp makeup, bụi bẩn và bã nhờn nhưng vẫn để lại cảm giác ẩm mịn, dễ chịu.
Thành phần chính:
🫧 Babassu Oil Polyglyceryl-4 Esters: làm sạch dầu thừa, bụi bẩn và lớp trang điểm nhưng vẫn giữ cảm giác mềm da.
💧 Trehalose, Glycerin, Xylitol, Saccharide Isomerate, Sodium Hyaluronate: cấp ẩm, giúp giảm cảm giác khô căng sau khi lau.
🩵 Allantoin, Panthenol, Artemisia Princeps Leaf Extract: làm dịu, hỗ trợ da dễ chịu hơn sau tẩy trang.
🩵 Niacinamide và Snail Secretion Filtrate: hỗ trợ hàng rào da, làm mềm và cải thiện cảm giác da sau khi dùng.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với nhiều loại da, kể cả da dầu mụn.
Bảng thành phần chi tiết
Water, PEG-8 Caprylic/Capric Glycerides, Babassu Oil Polyglyceryl-4 Esters, Sodium Dilauramidoglutamide Lysine, Trehalose, Allantoin, Panthenol, Glycerin, Niacinamide, Xylitol, Snail Secretion Filtrate, Saccharide Isomerate, Sodium Hyaluronate, Artemisia Princeps Leaf Extract, Xanthan Gum, Butylene Glycol, Ethyl Hexanediol, 1,2-Hexanediol, Ethylhexylglycerin, Sodium Benzoate, Phenoxyethanol, Sodium Citrate, Disodium EDTA, Citric Acid.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi, nền nước | Pha nền chính của nước tẩy trang, giúp hòa tan các thành phần tan trong nước. |
| 2 | PEG-8 Caprylic/Capric Glycerides | Làm sạch | Chất hoạt động bề mặt dịu, hỗ trợ công nghệ micellar, giúp cuốn trôi dầu thừa, bụi bẩn và lớp trang điểm nhẹ. |
| 3 | Babassu Oil Polyglyceryl-4 Esters | Làm sạch | Dẫn xuất từ dầu babassu tan trong nước, hỗ trợ làm sạch dầu và makeup nhưng vẫn để lại cảm giác mềm hơn trên da. |
| 4 | Sodium Dilauramidoglutamide Lysine | Làm sạch, cấp ẩm | Chất hoạt động bề mặt có nguồn gốc amino acid, hỗ trợ làm sạch và giúp cải thiện cảm giác ẩm mịn sau khi lau. |
| 5 | Trehalose | Giữ ẩm | Đường giữ ẩm, giúp bảo vệ và duy trì nước trên bề mặt da, giảm cảm giác khô sau tẩy trang. |
| 6 | Allantoin | Làm dịu da | Hỗ trợ làm dịu, giảm khó chịu và phù hợp với định hướng tẩy trang dịu nhẹ hằng ngày. |
| 7 | Panthenol | Dưỡng ẩm, phục hồi | Pro-vitamin B5, giúp giữ ẩm, làm dịu và hỗ trợ hàng rào bảo vệ da. |
| 8 | Glycerin | Giữ ẩm | Humectant phổ biến giúp hút nước, giữ da mềm và hạn chế khô căng sau khi dùng sản phẩm làm sạch. |
| 9 | Niacinamide | Hỗ trợ hàng rào da, làm sáng | Vitamin B3, hỗ trợ hàng rào bảo vệ da, làm dịu và góp phần cải thiện vẻ đều màu của da. |
| 10 | Xylitol | Giữ ẩm | Đường rượu hỗ trợ giữ nước, giúp da mềm và giảm cảm giác khô sau khi lau tẩy trang. |
| 11 | Snail Secretion Filtrate | Dưỡng ẩm, làm dịu | Dịch lọc ốc sên, hỗ trợ cấp ẩm, làm mềm và làm dịu bề mặt da. |
| 12 | Saccharide Isomerate | Giữ ẩm | Humectant có khả năng bám tốt trên bề mặt da, hỗ trợ duy trì độ ẩm sau khi dùng. |
| 13 | Sodium Hyaluronate | Cấp ẩm | Muối của hyaluronic acid, giúp giữ nước và tăng cảm giác da mọng ẩm, mềm hơn. |
| 14 | Artemisia Princeps Leaf Extract | Làm dịu da | Chiết xuất ngải cứu, hỗ trợ làm dịu và chống oxy hóa nhẹ cho da. |
| 15 | Xanthan Gum | Tạo đặc, ổn định | Polymer tự nhiên giúp ổn định hệ công thức và điều chỉnh độ nhớt. |
| 16 | Butylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm | Hỗ trợ hòa tan thành phần, tăng cảm giác ẩm mượt và cải thiện độ thấm của công thức. |
| 17 | Ethyl Hexanediol | Dung môi, hỗ trợ bảo quản | Hỗ trợ dung môi, làm mềm và góp phần tăng hiệu quả bảo quản. |
| 18 | 1,2-Hexanediol | Dung môi, giữ ẩm, hỗ trợ bảo quản | Giữ ẩm nhẹ, hòa tan thành phần và hỗ trợ hệ bảo quản. |
| 19 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, làm mềm | Tăng hiệu quả của phenoxyethanol, đồng thời hỗ trợ làm mềm da. |
| 20 | Sodium Benzoate | Chất bảo quản | Giúp hạn chế vi sinh vật trong sản phẩm nền nước. |
| 21 | Phenoxyethanol | Chất bảo quản | Chất bảo quản phổ biến. |
| 22 | Sodium Citrate | Điều chỉnh pH | Hỗ trợ ổn định và điều chỉnh pH của công thức. |
| 23 | Disodium EDTA | Chất tạo phức | Bắt giữ ion kim loại, giúp ổn định công thức và hỗ trợ hiệu quả bảo quản. |
| 24 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Điều chỉnh pH, ở mức thấp chủ yếu phục vụ ổn định công thức. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Sản phẩm nước tẩy trang làm sạch dịu, có cấp ẩm và làm dịu gồm nhóm làm sạch PEG-8 Caprylic/Capric Glycerides, Babassu Oil Polyglyceryl-4 Esters và Sodium Dilauramidoglutamide Lysine. Tức là hệ chất hoạt động bề mặt, solubilizer giúp cuốn trôi dầu thừa, bụi bẩn và lớp trang điểm nhẹ mà không cần nền tẩy rửa quá mạnh. Đây là kiểu nền phù hợp với nước tẩy trang dùng hằng ngày, đặc biệt khi sản phẩm được định hướng không cồn, không hương liệu và không gây cay mắt.
Công thức còn chứa trehalose, glycerin, xylitol, saccharide isomerate, sodium hyaluronate, butylene glycol và 1,2-hexanediol hỗ trợ giữ nước và giảm cảm giác khô căng sau khi lau. Ngoài ra, allantoin, panthenol, artemisia princeps leaf extract, snail secretion filtrate và niacinamide giúp làm dịu, mềm da và hỗ trợ hàng rào bảo vệ da.
Theo bảng thành phần, hiệu quả chính đến từ hệ micellar làm sạch + Babassu Oil Polyglyceryl-4 Esters + nhóm humectant cấp ẩm. Các thành phần còn lại chủ yếu hỗ trợ làm dịu, giảm khô căng và cải thiện cảm giác da sau khi lau với vị trí không quá cao trong bảng thành phần.
Vì vậy, sản phẩm này phù hợp tẩy trang hằng ngày, làm sạch dịu, da cần cảm giác ẩm mềm sau tẩy trang, chứ không phải là một sản phẩm tẩy trang quá mạnh cho makeup chống nước dày.
Tài liệu tham khảo
- S:kin Heritage: Nước tẩy trang Phú Xuân
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

