Candid – Gold Peptide Eye Cream
Giá – dung tích: 776.000 VNĐ – 30 ml.
Mô tả: kem dưỡng ẩm giúp mờ 7 vùng nếp nhăn gồm trán, đuôi mắt, rãnh nước mắt, rãnh cười, đường ngăn mày, vùng má và vùng cổ.
Thành phần chính:
🤎 2% Caffeine: giảm mệt mỏi vùng mắt, giảm bọng mắt và chống oxy hóa.
✨ 5% Niacinamide: hỗ trợ làm sáng, cải thiện quầng thâm, đều màu và củng cố hàng rào bảo vệ da.
💛 Phức hợp Gold Peptide: gồm vàng tinh khiết 99,9% kết hợp Argireline peptide, hỗ trợ giảm sự xuất hiện của nếp nhăn tĩnh, đặc biệt ở vùng trán và quanh mắt.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với mọi loại da, đặc biệt là da có dấu hiệu lão hóa do tuổi tác hoặc tác nhân môi trường, vùng mắt có quầng thâm, bọng mắt hoặc nếp nhăn nhỏ.
Bảng thành phần chi tiết
WATER, GLYCERIN, NIACINAMIDE, CETYL ETHYLHEXANOATE, SORBITAN STEARATE, 1,2-HEXANEDIOL, CAFFEINE, CAPRYLIC/CAPRIC TRIGLYCERIDE, CETEARYL ALCOHOL, GLYCERYL STEARATE, METHYL TRIMETHICONE, PALMITIC ACID, STEARIC ACID, POLYACRYLATE-13, DIPROPYLENE GLYCOL, POLYISOBUTENE, ECLIPTA PROSTRATA LEAF EXTRACT, LAMINARIA JAPONICA EXTRACT, HYDROXYACETOPHENONE, ALCOHOL DENAT., ETHYLHEXYLGLYCERIN, HYDROGENATED POLYISOBUTENE, DIMETHICONE, SQUALANE, HYDROGENATED LECITHIN, ALCOHOL, XANTHAN GUM, ADENOSINE, POLYSORBATE 20, FRUCTOOLIGOSACCHARIDES, POLYGLYCERYL-10 STEARATE, ARGANIA SPINOSA KERNEL OIL, ISONONYL ISONONANOATE, SORBITAN ISOSTEARATE, DISODIUM EDTA, BETA-GLUCAN, BUTYROSPERMUM PARKII (SHEA) BUTTER, POLYGLYCERYL-2 DIPOLYHYDROXYSTEARATE, GOLD, DEXTRIN, HYDROLYZED HYALURONIC ACID, THEOBROMA CACAO (COCOA) SEED EXTRACT, PHELLODENDRON AMURENSE BARK EXTRACT, INULIN LAURYL CARBAMATE, HYDROLYZED COLLAGEN, DISODIUM STEAROYL GLUTAMATE, TOCOPHEROL, BUTYLENE GLYCOL, PULLULAN, TRITICUM AESTIVUM (WHEAT) SEED EXTRACT, HORDEUM VULGARE EXTRACT, CAPRYLYL GLYCOL, ACETYL HEXAPEPTIDE-8, WHEY PROTEIN, HYDROLYZED BARLEY PROTEIN, HYDROLYZED RICE BRAN PROTEIN, HYDROLYZED SOY PROTEIN, HYDROLYZED WHEAT PROTEIN, HYDROLYZED CORN PROTEIN, AVENA SATIVA (OAT) KERNEL PROTEIN, TRITICUM VULGARE (WHEAT) PROTEIN, HYDROLYZED POTATO PROTEIN, HYDROLYZED OAT PROTEIN, HYDROLYZED PEA PROTEIN.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | WATER | Dung môi | Nền nước của công thức, giúp hòa tan và phân tán các thành phần tan trong nước. |
| 2 | GLYCERIN | Chất giữ ẩm | Humectant phổ biến, giúp hút nước và giảm cảm giác khô căng cho vùng da mắt. |
| 3 | NIACINAMIDE | Hoạt chất làm sáng, phục hồi | Vitamin B3 hỗ trợ làm sáng, đều màu, củng cố hàng rào bảo vệ và cải thiện quầng thâm. |
| 4 | CETYL ETHYLHEXANOATE | Chất làm mềm | Ester làm mềm, giúp kem trượt tốt và tạo cảm giác mịn trên da. |
| 5 | SORBITAN STEARATE | Chất nhũ hóa | Hỗ trợ tạo và ổn định hệ nhũ tương dầu-nước trong kem. |
| 6 | 1,2-HEXANEDIOL | Dung môi, giữ ẩm, bảo quản hỗ trợ | Hỗ trợ giữ ẩm nhẹ, đồng thời tăng hiệu quả hệ bảo quản. |
| 7 | CAFFEINE | Hoạt chất hỗ trợ giảm bọng, quầng thâm | Hỗ trợ cải thiện vẻ mệt mỏi vùng mắt, chống oxy hóa và giảm cảm giác sưng, bọng mắt. |
| 8 | CAPRYLIC/CAPRIC TRIGLYCERIDE | Chất làm mềm | Dầu ester nhẹ giúp làm mềm, giảm khô và cải thiện cảm giác mượt trên da. |
| 9 | CETEARYL ALCOHOL | Làm đặc | Cồn béo giúp làm đặc, ổn định nhũ tương và tăng cảm giác kem mịn. |
| 10 | GLYCERYL STEARATE | Chất nhũ hóa, làm mềm | Hỗ trợ ổn định nhũ tương và tạo cảm giác mềm mượt. |
| 11 | METHYL TRIMETHICONE | Silicone bay hơi | Tạo cảm giác khô thoáng, mượt và giảm dính sau khi thoa. |
| 12 | PALMITIC ACID | Acid béo, làm đặc | Hỗ trợ tạo cấu trúc kem, làm mềm và tăng độ đặc. |
| 13 | STEARIC ACID | Acid béo, làm đặc | Tạo thân kem, hỗ trợ ổn định kết cấu và làm mềm da. |
| 14 | POLYACRYLATE-13 | Polymer tạo gel, ổn định | Tạo độ đặc, độ bám và ổn định kết cấu kem. |
| 15 | DIPROPYLENE GLYCOL | Dung môi, giữ ẩm | Hỗ trợ hòa tan thành phần và tăng cảm giác ẩm nhẹ. |
| 16 | POLYISOBUTENE | Chất tạo màng, làm mềm | Tạo lớp màng mềm, giúp bề mặt da mượt và giảm mất nước. |
| 17 | ECLIPTA PROSTRATA LEAF EXTRACT | Chống oxy hóa | Chiết xuất cỏ mực, bổ trợ chống oxy hóa và chăm sóc da. |
| 18 | LAMINARIA JAPONICA EXTRACT | Làm dịu | Chiết xuất tảo biển hỗ trợ giữ ẩm, làm dịu và chống oxy hóa. |
| 19 | HYDROXYACETOPHENONE | Chống oxy hóa, hỗ trợ bảo quản | Hỗ trợ ổn định công thức và tăng hiệu quả bảo quản. |
| 20 | ALCOHOL DENAT | Dung môi | Dung môi bay hơi, hỗ trợ cảm giác nhanh thấm nhưng có thể gây khô, châm chích với da nhạy cảm. |
| 21 | ETHYLHEXYLGLYCERIN | Bảo quản, làm mềm | Tăng hiệu quả bảo quản và hỗ trợ làm mềm nhẹ. |
| 22 | HYDROGENATED POLYISOBUTENE | Chất làm mềm, tạo màng | Tạo cảm giác mềm mượt, bóng nhẹ và giảm khô trên bề mặt da. |
| 23 | DIMETHICONE | Silicone làm mềm, tạo màng | Tạo màng mượt, giảm ma sát và hỗ trợ khóa ẩm nhẹ. |
| 24 | SQUALANE | Chất làm mềm, lipid nhẹ | Lipid nhẹ giúp làm mềm và hỗ trợ hàng rào bảo vệ da. |
| 25 | HYDROGENATED LECITHIN | Lipid, nhũ hóa, phục hồi | Hỗ trợ nhũ hóa và bổ trợ phục hồi hàng rào lipid. |
| 26 | ALCOHOL | Dung môi | Hỗ trợ hòa tan và cảm giác nhanh khô. |
| 27 | XANTHAN GUM | Chất làm đặc | Tạo độ nhớt và ổn định kết cấu. |
| 28 | ADENOSINE | Hoạt chất chống lão hóa | Hỗ trợ cải thiện nếp nhăn và độ đàn hồi da. |
| 29 | POLYSORBATE 20 | Chất hòa tan, nhũ hóa | Giúp hòa tan hoặc phân tán thành phần kém tan trong nước. |
| 30 | FRUCTOOLIGOSACCHARIDES | Prebiotic, giữ ẩm | Hỗ trợ hệ vi sinh bề mặt và giữ ẩm nhẹ. |
| 31 | POLYGLYCERYL-10 STEARATE | Chất nhũ hóa | Nhũ hóa dịu nhẹ, hỗ trợ ổn định pha dầu-nước. |
| 32 | ARGANIA SPINOSA KERNEL OIL | Dầu thực vật làm mềm | Dầu argan giàu lipid, giúp làm mềm và bổ trợ chống oxy hóa. |
| 33 | ISONONYL ISONONANOATE | Chất làm mềm | Ester nhẹ, giúp tăng độ trượt và giảm cảm giác nặng kem. |
| 34 | SORBITAN ISOSTEARATE | Chất nhũ hóa | Hỗ trợ ổn định nhũ tương. |
| 35 | DISODIUM EDTA | Chất tạo phức | Bắt ion kim loại, hỗ trợ ổn định công thức và bảo quản. |
| 36 | BETA-GLUCAN | Làm dịu, giữ ẩm | Hỗ trợ làm dịu, giảm khó chịu và giữ ẩm cho da. |
| 37 | BUTYROSPERMUM PARKII (SHEA) BUTTER | Bơ thực vật, làm mềm | Bơ hạt mỡ giúp làm mềm, giảm khô và tăng độ ẩm bề mặt. |
| 38 | POLYGLYCERYL-2 DIPOLYHYDROXYSTEARATE | Chất nhũ hóa | Hỗ trợ tạo nhũ và ổn định kết cấu kem. |
| 39 | GOLD | Chống oxy hóa | Vàng trong phức hợp Gold Peptide, chống oxy hóa, hỗ trợ định vị sản phẩm. |
| 40 | DEXTRIN | Chất mang, ổn định | Hỗ trợ ổn định hoặc làm chất mang cho hoạt chất. |
| 41 | HYDROLYZED HYALURONIC ACID | Cấp ẩm | HA thủy phân giúp hút nước, tạo cảm giác da căng ẩm hơn. |
| 42 | THEOBROMA CACAO (COCOA) SEED EXTRACT | Chống oxy hóa | Chiết xuất cacao hỗ trợ chống oxy hóa và chăm sóc da. |
| 43 | PHELLODENDRON AMURENSE BARK EXTRACT | Làm dịu | Chiết xuất hoàng bá, làm dịu và hỗ trợ da dễ kích ứng. |
| 44 | INULIN LAURYL CARBAMATE | Chất ổn định, nhũ hóa | Hỗ trợ ổn định hệ nhũ và cảm giác sản phẩm. |
| 45 | HYDROLYZED COLLAGEN | Protein giữ ẩm, tạo màng | Tạo màng giữ ẩm nhẹ, giúp bề mặt da mềm hơn. |
| 46 | DISODIUM STEAROYL GLUTAMATE | Chất nhũ hóa | Nhũ hóa dịu nhẹ, hỗ trợ ổn định kem. |
| 47 | TOCOPHEROL | Chống oxy hóa | Vitamin E hỗ trợ chống oxy hóa và bảo vệ pha dầu khỏi oxy hóa. |
| 48 | BUTYLENE GLYCOL | Dung môi, giữ ẩm | Hỗ trợ giữ ẩm và hòa tan chiết xuất. |
| 49 | PULLULAN | Polymer tạo màng | Tạo màng nhẹ, có thể góp phần tạo cảm giác căng mịn tạm thời. |
| 50 | TRITICUM AESTIVUM (WHEAT) SEED EXTRACT | Chống oxy hóa | Dưỡng da và chống oxy hóa nhẹ. |
| 51 | HORDEUM VULGARE EXTRACT | Làm dịu | Chiết xuất lúa mạch làm dịu và chăm sóc da. |
| 52 | CAPRYLYL GLYCOL | Giữ ẩm, bảo quản hỗ trợ | Hỗ trợ giữ ẩm nhẹ và tăng hiệu quả bảo quản. |
| 53 | ACETYL HEXAPEPTIDE-8 | Giảm nếp nhăn động | Peptide hỗ trợ giảm biểu hiện nếp nhăn động (nhăn do chuyển động cơ mặt). |
| 54 | WHEY PROTEIN | Làm mềm | Protein hỗ trợ tạo màng và làm mềm bề mặt da. |
| 55 | HYDROLYZED BARLEY PROTEIN | Làm mềm | Protein thủy phân tạo màng giữ ẩm và hỗ trợ cảm giác da mềm. |
| 56 | HYDROLYZED RICE BRAN PROTEIN | Giữ ẩm | Protein thủy phân giúp giữ ẩm và cải thiện cảm giác bề mặt. |
| 57 | HYDROLYZED SOY PROTEIN | Giữ ẩm | Protein thủy phân tạo màng giữ ẩm nhẹ và hỗ trợ mềm da. |
| 58 | HYDROLYZED WHEAT PROTEIN | Giữ ẩm | Protein thủy phân hỗ trợ giữ ẩm và cải thiện cảm giác da mịn. |
| 59 | HYDROLYZED CORN PROTEIN | Giữ ẩm | Protein thủy phân tạo màng giữ ẩm và hỗ trợ cảm giác da mềm. |
| 60 | AVENA SATIVA (OAT) KERNEL PROTEIN | Làm dịu | Protein yến mạch hỗ trợ làm dịu và giữ ẩm bề mặt. |
| 61 | TRITICUM VULGARE (WHEAT) PROTEIN | Giữ ẩm | Protein thực vật hỗ trợ giữ ẩm và tạo màng nhẹ. |
| 62 | HYDROLYZED POTATO PROTEIN | Giữ ẩm | Protein thủy phân từ khoai tây hỗ trợ giữ ẩm và cảm giác mềm. |
| 63 | HYDROLYZED OAT PROTEIN | Làm dịu | Protein thủy phân từ yến mạch hỗ trợ làm dịu, giữ ẩm và tạo màng. |
| 64 | HYDROLYZED PEA PROTEIN | Giữ ẩm | Protein thủy phân từ đậu hỗ trợ giữ ẩm và chăm sóc bề mặt da. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Sản phẩm kem mắt, kem dưỡng 2-trong-1 dưỡng ẩm, làm mềm, cải thiện quầng thâm và hỗ trợ nếp nhăn nhỏ. Nhóm nền gồm glycerin, cetyl ethylhexanoate, caprylic/capric triglyceride, cetearyl alcohol, glyceryl stearate, palmitic acid, stearic acid, squalane, shea butter và dimethicone. Tức là nền kem có khả năng hút ẩm, làm mềm và tạo màng nhẹ. Vì vậy, sản phẩm là kem dưỡng có độ ẩm và độ bao phủ tương đối rõ cho vùng mắt.
Công thức chứa bộ hoạt chất cho vùng mắt gồm niacinamide, caffeine, adenosine, beta-glucan, hydrolyzed hyaluronic acid, gold và acetyl hexapeptide-8. Trong đó, niacinamide đứng vị trí thứ ba và được hãng công bố ở mức 5%, còn caffeine được công bố ở mức 2%. Đây là 2 hoạt chất cải thiện quầng thâm, bọng mắt nhẹ và vẻ mệt mỏi vùng mắt. Ngoài ra adenosine và acetyl hexapeptide-8 hỗ trợ nếp nhăn, còn HA thủy phân, beta-glucan và collagen/protein thủy phân giúp tăng cảm giác da căng ẩm, mềm hơn.
Hiệu quả chính nhiều khả năng đến từ 5% niacinamide + 2% caffeine + nền kem dưỡng ẩm/làm mềm. Các thành phần còn lại chủ yếu làm nhiệm vụ bổ trợ chống lão hóa, làm dịu, tạo màng và cải thiện cảm giác bề mặt.
Tóm lại, sản phẩm này phù hợp cho mắt có quầng thâm, bọng mắt nhẹ, nếp nhăn nhỏ và vùng da quanh mắt khô thiếu ẩm.
Tài liệu tham khảo
- Candid: Gold Peptide Eye Cream
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

