Candid – Hyaluronic B5 Water Gel Mask
Giá – dung tích: 658.000 VNĐ – 22.22 g/0,78 oz x 10 miếng/hộp.
Mô tả: mặt nạ dưỡng ẩm, cấp ẩm đa tầng, làm dịu và hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da.
Thành phần chính:
💧 Phức hợp Ultra-10-Hyaluronic Acid: gồm nhiều dạng HA khác nhau, hỗ trợ cấp ẩm đa tầng và giúp da ẩm mượt hơn.
💙 Panthenol (Vitamin B5): làm dịu, phục hồi và giảm cảm giác khô căng.
💙 Allantoin: làm dịu cảm giác khó chịu trên da khô, kích ứng.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với mọi loại da, kể cả da nhạy cảm; đặc biệt là da khô bong tróc, da kích ứng hoặc da đang có dấu hiệu khó chịu do sử dụng retinol, treatment.
Bảng thành phần chi tiết
WATER, BUTYLENE GLYCOL, METHYLPROPANEDIOL, DIPROPYLENE GLYCOL, 1,2-HEXANEDIOL, BETAINE, HYDROXYACETOPHENONE, HYDROXYETHYL UREA, GLYCERYL GLUCOSIDE, CARBOMER, ALLANTOIN, PANTHENOL, TREHALOSE, TROMETHAMINE, GLYCERIN, XANTHAN GUM, DISODIUM EDTA, SODIUM HYALURONATE, GLUCOSE, BETA-GLUCAN, DIMETHYLSILANOL HYALURONATE, HYDROLYZED HYALURONIC ACID, HYDROLYZED SODIUM HYALURONATE, HYALURONIC ACID, POTASSIUM HYALURONATE, HYDROXYPROPYLTRIMONIUM HYALURONATE, SODIUM HYALURONATE CROSSPOLYMER, SODIUM HYALURONATE DIMETHYLSILANOL, SODIUM ACETYLATED HYALURONATE.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | WATER | Dung môi | Nền nước của công thức, giúp hòa tan và phân tán các thành phần tan trong nước. |
| 2 | BUTYLENE GLYCOL | Dung môi, chất giữ ẩm | Giúp giữ nước nhẹ, hỗ trợ hòa tan thành phần và cải thiện cảm giác thấm trên da. |
| 3 | METHYLPROPANEDIOL | Dung môi, chất giữ ẩm | Hỗ trợ hòa tan hoạt chất, tăng cảm giác mịn và góp phần giữ ẩm cho nền mask. |
| 4 | DIPROPYLENE GLYCOL | Dung môi, chất giữ ẩm | Tăng độ ẩm và độ trượt của tinh chất, giúp công thức dễ phân bố trên da. |
| 5 | 1,2-HEXANEDIOL | Chất giữ ẩm, hỗ trợ bảo quản | Vừa hỗ trợ giữ ẩm, vừa tăng hiệu quả bảo quản của hệ công thức. |
| 6 | BETAINE | Chất giữ ẩm, làm dịu | Osmolyte giúp giảm mất nước, làm mềm và hỗ trợ giảm cảm giác khô căng. |
| 7 | HYDROXYACETOPHENONE | Chống oxy hóa, hỗ trợ bảo quản | Giúp ổn định công thức và hỗ trợ hệ bảo quản. |
| 8 | HYDROXYETHYL UREA | Chất giữ ẩm | Humectant giúp tăng hàm lượng nước trong lớp sừng, làm da mềm và mịn hơn. |
| 9 | GLYCERYL GLUCOSIDE | Chất giữ ẩm | Hỗ trợ giữ nước và cải thiện khả năng duy trì độ ẩm trên da, hỗ trợ aquaporin (kênh protein vận chuyển nước). |
| 10 | CARBOMER | Tạo gel, làm đặc | Polymer tạo độ nhớt, giúp tinh chất bám tốt trên miếng mask và trên da. |
| 11 | ALLANTOIN | Làm dịu, bảo vệ da | Hỗ trợ làm dịu, giảm cảm giác khó chịu và cải thiện bề mặt da khô ráp. |
| 12 | PANTHENOL | Làm dịu, phục hồi, giữ ẩm | Pro-vitamin B5 giúp làm dịu, hỗ trợ hàng rào bảo vệ da và giảm khô căng. |
| 13 | TREHALOSE | Chất giữ ẩm, bảo vệ da | Đường tự nhiên giúp giữ nước và hỗ trợ bảo vệ da trước stress môi trường. |
| 14 | TROMETHAMINE | Điều chỉnh pH | Giúp điều chỉnh pH và ổn định độ nhớt của hệ gel. |
| 15 | GLYCERIN | Chất giữ ẩm | Humectant kinh điển giúp hút nước và duy trì cảm giác ẩm mềm. |
| 16 | XANTHAN GUM | Tạo đặc, ổn định | Tăng độ nhớt và hỗ trợ ổn định hệ tinh chất. |
| 17 | DISODIUM EDTA | Chất tạo phức | Bắt giữ ion kim loại, giúp công thức ổn định hơn và hỗ trợ bảo quản. |
| 18 | SODIUM HYALURONATE | Cấp nước, giữ ẩm | Muối của hyaluronic acid, giúp giữ nước và tạo cảm giác da căng ẩm. |
| 19 | GLUCOSE | Chất giữ ẩm | Đường đơn hỗ trợ giữ ẩm và cải thiện cảm giác mềm da. |
| 20 | BETA-GLUCAN | Làm dịu, phục hồi | Polysaccharide hỗ trợ làm dịu, cấp ẩm và củng cố hàng rào da. |
| 21 | DIMETHYLSILANOL HYALURONATE | Cấp ẩm | Dẫn xuất của HA, hỗ trợ giữ ẩm và cải thiện cảm giác đàn hồi bề mặt. |
| 22 | HYDROLYZED HYALURONIC ACID | Cấp nước đa tầng | HA thủy phân kích thước nhỏ, hỗ trợ cấp nước ở lớp bề mặt sâu hơn so với HA trọng lượng lớn. |
| 23 | HYDROLYZED SODIUM HYALURONATE | Cấp nước đa tầng | Dạng sodium hyaluronate thủy phân, giúp tăng khả năng giữ nước và cảm giác mềm mịn. |
| 24 | HYALURONIC ACID | Cấp nước, giữ ẩm | Phân tử giữ nước giúp da trông căng mọng và giảm khô căng. |
| 25 | POTASSIUM HYALURONATE | Dẫn xuất HA, giữ ẩm | Muối potassium của HA, hỗ trợ cấp nước và giữ ẩm cho bề mặt da. |
| 26 | HYDROXYPROPYLTRIMONIUM HYALURONATE | Giữ ẩm | Dẫn xuất HA có khả năng bám tốt hơn trên bề mặt, giúp duy trì độ ẩm sau khi dùng. |
| 27 | SODIUM HYALURONATE CROSSPOLYMER | Tạo màng, giữ ẩm lâu | Dạng HA liên kết chéo, giúp giữ nước và tạo màng ẩm kéo dài hơn trên da. |
| 28 | SODIUM HYALURONATE DIMETHYLSILANOL | Cấp ẩm | Kết hợp hyaluronate với nhóm silanol, hỗ trợ giữ ẩm và cải thiện cảm giác bề mặt. |
| 29 | SODIUM ACETYLATED HYALURONATE | Giữ ẩm | Dẫn xuất HA có khả năng bám da tốt, hỗ trợ cấp ẩm kéo dài và làm mềm bề mặt da. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Sản phẩm mặt nạ giấy cấp ẩm, làm dịu và phục hồi da sau treatment, với nền cấp ẩm khá tốt. Nhóm nền cấp nước giúp kéo nước, giữ nước và làm mềm bề mặt da. Đây là kiểu nền rất phù hợp với mặt nạ giấy vì cần tạo cảm giác ẩm nhanh, mọng và dễ chịu sau thời gian đắp.
Công thức còn chứa 10 dạng hyaluronic acid/hyaluronate giúp cấp ẩm đa tầng, giữ nước và tạo cảm giác da căng ẩm sau khi dùng. Theo bảng thành phần, hiệu quả chính đến từ nền humectant + phức hợp 10 loại HA + panthenol + allantoin, còn beta-glucan, trehalose và betaine đóng vai trò hỗ trợ làm dịu, giảm khô căng và cải thiện cảm giác da mềm hơn.
Tóm lại, sản phẩm này là mặt nạ cấp nước, phục hồi da khá cơ bản, phù hợp với da khô thiếu nước, da bong tróc, da đang treatment hoặc da cần làm dịu nhanh.
Tài liệu tham khảo
- Candid: Hyaluronic B5 Water Gel Mask
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

