Candid - B5 Cica Repair & Soothing Cream
Candid - B5 Cica Repair & Soothing Cream

Candid – B5 Cica Repair & Soothing Cream

Giá – dung tích: 855.000 VNĐ – 50 ml.

Mô tả: kem dưỡng phục hồi làm dịu da kích ứng, phục hồi da tổn thương và hỗ trợ cân bằng dầu nước.

Thành phần chính:

💙 2% Vitamin B5 (Panthenol): tăng cường khả năng phục hồi da tổn thương.

2% Niacinamide: củng cố hàng rào bảo vệ da và cân bằng lượng dầu nước.

☘️ Phức hợp 5-Cica: nhóm rau má gồm Centella Asiatica Extract, Madecassoside, Asiaticoside, Asiatic Acid và Madecassic Acid, làm dịu da kích ứng.

Đối tượng sử dụng: phù hợp với mọi loại da, kể cả da nhạy cảm; đặc biệt là da khô bong tróc hoặc kích ứng do sử dụng các sản phẩm có chứa Retinol.


Bảng thành phần chi tiết

WATER(AQUA), HYDROGENATED POLY (C6-14 OLEFIN), GLYCERIN, TRIETHYLHEXANOIN, 1,2-HEXANEDIOL, NIACINAMIDE, PANTHENOL, PHENYL TRIMETHICONE, HYDROGENATED POLYDECENE, POLYGLYCERYL-2 STEARATE, GLYCERYL STEARATE, CETEARYL ALCOHOL, RHUS SUCCEDANEA FRUIT WAX, STEARYL ALCOHOL, SODIUM ACRYLATE/SODIUM ACRYLOYLDIMETHYL TAURATE COPOLYMER, AMMONIUM ACRYLOYLDIMETHYLTAURATE/VP COPOLYMER, POLYISOBUTENE, POLYGLYCERYL-3 DISTEARATE, BUTYLENE GLYCOL, PROPANEDIOL ISODODECANE, PORTULACA OLERACEA EXTRACT, ETHYLHEXYLGLYCERIN, CARBOMER, ADENOSINE, POLYMETHYLSILSESQUIOXANE, TROMETHAMINE, CAPRYLYL/CAPRYL GLUCOSIDE, SORBITAN OLEATE, GLYCERYL STEARATE CITRATE, DIMETHICONE/VINYL DIMETHICONE CROSSPOLYMER, HYDROGENATED LECITHIN, DISODIUM EDTA, CENTELLA ASIATICA EXTRACT, PSIDIUM GUAJAVA LEAF EXTRACT, MACADAMIA TERNIFOLIA SEED OIL, SASA QUELPAERTENSIS EXTRACT, CERAMIDE NP, LAURYL GLUCOSIDE, OPUNTIA FICUS-INDICA STEM EXTRACT, PHYTOSPHINGOSINE, MADECASSOSIDE, ASIATICOSIDE, ASIATIC ACID, MADECASSIC ACID.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phầnVai trò chínhDiễn giải
1WATER(AQUA)Dung môiNền nước của công thức, giúp hòa tan và phân tán các thành phần tan trong nước.
2HYDROGENATED POLY (C6-14 OLEFIN)Chất làm mềm, occlusiveHydrocarbon tổng hợp tạo cảm giác mượt, giảm mất nước và tăng độ mềm cho nền kem.
3GLYCERINChất giữ ẩmHumectant kinh điển giúp hút nước và duy trì độ ẩm cho lớp sừng.
4TRIETHYLHEXANOINChất làm mềmEster nhẹ giúp da mềm, trơn mượt và cải thiện cảm giác thoa.
51,2-HEXANEDIOLDung môi, hỗ trợ bảo quảnGiữ ẩm nhẹ, hỗ trợ hệ bảo quản và cải thiện độ ổn định công thức.
6NIACINAMIDEHoạt chất phục hồi, làm sángVitamin B3 hỗ trợ hàng rào bảo vệ da, làm đều màu và cân bằng dầu nước.
7PANTHENOLLàm dịu, phục hồiPro-vitamin B5 giúp làm dịu, giảm khô căng và hỗ trợ phục hồi hàng rào da.
8PHENYL TRIMETHICONESilicone làm mềmTạo cảm giác mượt, giảm bết dính và hỗ trợ lớp màng bảo vệ nhẹ trên da.
9HYDROGENATED POLYDECENEChất làm mềm, khóa ẩmHydrocarbon làm mềm, giúp bề mặt da trơn mịn và hạn chế mất nước.
10POLYGLYCERYL-2 STEARATEChất nhũ hóaHỗ trợ tạo và ổn định hệ nhũ tương dầu trong nước.
11GLYCERYL STEARATENhũ hóa, làm mềmVừa giúp ổn định kem, vừa tạo cảm giác mềm và tăng độ đặc cho nền.
12CETEARYL ALCOHOLLàm đặcCồn béo làm mềm, tăng độ đặc và cải thiện cấu trúc kem.
13RHUS SUCCEDANEA FRUIT WAXTạo cấu trúcSáp thực vật giúp tạo thân kem, tăng độ bám và cảm giác bao phủ.
14STEARYL ALCOHOLLàm đặcLàm dày nền kem, tăng cảm giác mịn và hỗ trợ khóa ẩm nhẹ.
15SODIUM ACRYLATE/SODIUM ACRYLOYLDIMETHYL TAURATE COPOLYMERPolymer tạo gel, ổn địnhTạo độ đặc, ổn định nhũ tương và cải thiện cảm giác thoa.
16AMMONIUM ACRYLOYLDIMETHYLTAURATE/VP COPOLYMERPolymer tạo gelTạo kết cấu kem-gel, tăng độ mượt và ổn định công thức.
17POLYISOBUTENEChất làm mềm, tạo màngTạo cảm giác trượt, tăng độ bám và hỗ trợ lớp màng mềm trên da.
18POLYGLYCERYL-3 DISTEARATEChất nhũ hóaỔn định pha dầu và pha nước trong kem dưỡng.
19BUTYLENE GLYCOLDung môi, giữ ẩmHỗ trợ hòa tan, giữ ẩm và cải thiện cảm giác thấm.
20PROPANEDIOL ISODODECANEDung môi, làm mềmHỗ trợ cảm giác nhẹ, ráo và giúp phân tán thành phần trong nền công thức.
21PORTULACA OLERACEA EXTRACTLàm dịuChiết xuất rau sam, thường dùng để hỗ trợ làm dịu và giảm cảm giác kích ứng.
22ETHYLHEXYLGLYCERINHỗ trợ bảo quản, giữ ẩmTăng hiệu quả bảo quản và góp phần làm mềm da nhẹ.
23CARBOMERPolymer tạo gelTạo độ nhớt và ổn định cấu trúc sản phẩm.
24ADENOSINEHoạt chất chống lão hóaHỗ trợ cải thiện vẻ ngoài nếp nhăn và tăng định hướng phục hồi.
25POLYMETHYLSILSESQUIOXANEBột tạo cảm giác mịnTạo bề mặt mịn, giảm cảm giác nhờn và cải thiện finish.
26TROMETHAMINEĐiều chỉnh pHGiúp trung hòa polymer và điều chỉnh pH công thức.
27CAPRYLYL/CAPRYL GLUCOSIDEChất hoạt động bề mặt, solubilizerHỗ trợ hòa tan và phân tán thành phần dầu trong nền nước.
28SORBITAN OLEATEChất nhũ hóaHỗ trợ ổn định hệ nhũ tương và phân tán pha dầu.
29GLYCERYL STEARATE CITRATEChất nhũ hóaNhũ hóa dịu, hỗ trợ ổn định nền kem.
30DIMETHICONE/VINYL DIMETHICONE CROSSPOLYMERSilicone elastomerTạo cảm giác mịn lì, mềm mượt và giảm bết dính.
31HYDROGENATED LECITHINLipid, nhũ hóaHỗ trợ hàng rào lipid, làm mềm và cải thiện khả năng phân tán hoạt chất.
32DISODIUM EDTAChất tạo phứcBắt giữ ion kim loại, giúp ổn định công thức và hỗ trợ bảo quản.
33CENTELLA ASIATICA EXTRACTLàm dịuRau má hỗ trợ làm dịu, phục hồi và giảm cảm giác đỏ rát.
34PSIDIUM GUAJAVA LEAF EXTRACTChống oxy hóaChiết xuất lá ổi, hỗ trợ chống oxy hóa và chăm sóc da dầu/da yếu.
35MACADAMIA TERNIFOLIA SEED OILDầu làm mềmDầu macadamia giàu lipid giúp làm mềm và nuôi dưỡng da.
36SASA QUELPAERTENSIS EXTRACTChống oxy hóaHỗ trợ chống oxy hóa và làm dịu nền da.
37CERAMIDE NPLipid phục hồi hàng ràoCeramide giúp củng cố hàng rào bảo vệ, giảm mất nước qua da.
38LAURYL GLUCOSIDEChất hoạt động bề mặt, nhũ hóaHỗ trợ nhũ hóa và phân tán các thành phần trong công thức.
39OPUNTIA FICUS-INDICA STEM EXTRACTChiết xuất làm dịu, cấp ẩmChiết xuất xương rồng hỗ trợ giữ ẩm và làm dịu da.
40PHYTOSPHINGOSINELipid phục hồiThành phần lipid tự nhiên của da, hỗ trợ hàng rào bảo vệ và làm dịu.
41MADECASSOSIDELàm dịuHoạt chất từ rau má, hỗ trợ làm dịu và phục hồi da.
42ASIATICOSIDELàm dịuHoạt chất từ rau má, hỗ trợ làm dịu và phục hồi da.
43ASIATIC ACIDLàm dịuHoạt chất từ rau má, hỗ trợ làm dịu và phục hồi da.
44MADECASSIC ACIDLàm dịuHoạt chất từ rau má, hỗ trợ làm dịu và phục hồi da.

Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)

Sản phẩm kem dưỡng phục hồi, làm dịu và củng cố hàng rào bảo vệ da, với nền kem gồm hydrogenated poly(C6-14 olefin), glycerin, triethylhexanoin, phenyl trimethicone, hydrogenated polydecene, cetearyl alcohol, stearyl alcohol, polyisobutene và rhus succedanea fruit wax. Tức là công thức vừa có phần hút nước vừa có lớp làm mềm và bao phủ nhẹ để giảm mất nước qua da.

Công thức còn chứa niacinamide, panthenol, ceramide NP, phytosphingosine, hydrogenated lecithin và phức hợp Cica-5. Trong đó, 2% niacinamide và 2% panthenol phục hồi, cân bằng dầu nước và làm dịu; còn ceramide NP, phytosphingosine và hydrogenated lecithin củng cố hàng rào lipid.

Theo bảng thành phần, hiệu quả chính đến từ nền làm mềm/khóa ẩm + 2% panthenol + 2% niacinamide + nhóm Cica. Các thành phần còn lại như ceramide NP, phytosphingosine, adenosine, portulaca oleracea extract, guava leaf extract, sasa quelpaertensis extract, macadamia oil và opuntia ficus-indica extract chỉ đóng vai trò hỗ trợ làm dịu, phục hồi, chống oxy hóa nhẹ và cải thiện cảm giác mềm da.

Điểm cần lưu ý là công thức có nền kem khá giàu chất làm mềm, silicone, sáp thực vật, macadamia oil. Với da khô, da treatment hoặc da cần phục hồi, đây là nền khá hợp lý. Nhưng với da rất dầu, dễ bí tắc nên dùng lượng vừa phải và theo dõi cảm giác bí da, đặc biệt trong thời tiết nóng ẩm.


Tài liệu tham khảo

  1. Candid: B5 Cica Repair & Soothing Cream
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *