S:kin Heritage – Kem chống nắng Trống Đồng
Giá – dung tích: 279.000 VNĐ – 51 ml.
Mô tả: kem chống nắng SPF 50+ PA++++, bảo vệ da trước UVA, UVB và ánh sáng xanh, có khả năng kiềm dầu và hiệu chỉnh sắc da tự nhiên.
Thành phần chính:
🛡️ Zinc Oxide, Titanium Dioxide: màng lọc chống nắng vô cơ, bảo vệ da trước tia UV và góp phần nâng tone nhẹ.
🛡️ Tinosorb M, Tinosorb S, Avobenzone, Ethylhexyl Triazone, Ethylhexyl Methoxycinnamate: hệ màng lọc chống nắng hữu cơ, giúp tăng bảo vệ phổ rộng trước UVA/UVB.
✨ Niacinamide, 3-Glyceryl Ascorbate, Glutathione, Tocopheryl Acetate: hỗ trợ dưỡng sáng, chống oxy hóa và chăm sóc da trong quá trình chống nắng.
🩵 Snail Secretion Filtrate, Galactomyces Ferment Filtrate, Gluconobacter/Honey Ferment Filtrate, Kappaphycus Alvarezii Extract: cấp ẩm, làm mềm và hỗ trợ phục hồi bề mặt da.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với da thường, da hỗn hợp, da dầu hoặc người thích finish khô thoáng, nâng tone tự nhiên.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Zinc Oxide, Ethylhexyl Methoxycinnamate, Titanium Dioxide, Cyclopentasiloxane, C12-15 Alkyl Benzoate, Methylene Bis-Benzotriazolyl Tetramethylbutylphenol, Butylene Glycol, Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine, Beeswax, Polymethyl Methacrylate, Caprylyl Methicone, Caprylic/Capric Triglyceride, Niacinamide, Kappaphycus Alvarezii Extract, Butyl Methoxydibenzoylmethane, 3-Glyceryl Ascorbate, Tocopheryl Acetate, Phenoxyethanol, Propanediol, Aluminum Hydroxide, Stearic Acid, Ethylhexyl Triazone, Glycerin, Snail Secretion Filtrate, Glutathione, Galactomyces Ferment Filtrate, Sorbitan Sesquioleate, Gluconobacter/Honey Ferment Filtrate, Silica, Ethylhexylglycerin, Decyl Glucoside, Triethoxycaprylylsilane, Propylene Glycol, Xanthan Gum, Pentylene Glycol, Potassium Sorbate, Fragrance.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức, giúp hòa tan các thành phần tan trong nước và tạo pha nền cho kem chống nắng. | |
| 2 | Zinc Oxide | Màng lọc UV vật lý | Màng lọc khoáng giúp bảo vệ da trước tia UV, đặc biệt góp phần che phủ UVA, UVB và hỗ trợ nâng tone. | |
| 3 | Ethylhexyl Methoxycinnamate | Màng lọc UVB hóa học | Màng lọc chống nắng tan trong dầu, hấp thụ chủ yếu vùng UVB, hỗ trợ tăng chỉ số SPF. | |
| 4 | Titanium Dioxide | Màng lọc UV vật lý | Màng lọc khoáng giúp phản xạ, tán xạ tia UV, đồng thời góp phần tạo hiệu ứng nâng tone và độ che phủ nhẹ. | |
| 5 | Cyclopentasiloxane | Silicone bay hơi, tạo cảm giác mượt | Giúp kem trượt tốt, ráo hơn trên da và giảm cảm giác nặng dính của nền chống nắng. | |
| 6 | C12-15 Alkyl Benzoate | Chất làm mềm, dung môi dầu | Ester nhẹ giúp làm mềm da, cải thiện độ lan và hòa tan một số màng lọc tan trong dầu. | |
| 7 | Methylene Bis-Benzotriazolyl Tetramethylbutylphenol | Màng lọc UV phổ rộng | Màng lọc thế hệ mới dạng hạt phân tán, hỗ trợ bảo vệ rộng trước UVA và UVB. | |
| 8 | Butylene Glycol | Chất giữ ẩm, dung môi | Giúp hút nước nhẹ, hỗ trợ cấp ẩm và cải thiện cảm giác thấm của công thức. | |
| 9 | Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine | Màng lọc UV phổ rộng | Màng lọc chống nắng ổn định, bảo vệ tốt ở cả UVA và UVB, hỗ trợ tăng độ bền quang của công thức. | |
| 10 | Beeswax | Chất tạo cấu trúc, làm đặc | Sáp ong giúp tạo độ đặc, tăng độ bám và hỗ trợ màng kem ổn định trên da. | |
| 11 | Polymethyl Methacrylate | Bột tạo hiệu ứng mịn | Hạt polymer giúp làm mờ bề mặt, giảm bóng nhờn và tạo cảm giác mềm mịn. | |
| 12 | Caprylyl Methicone | Silicone làm mềm | Giúp tăng độ trượt, giảm nhờn dính và cải thiện cảm giác mỏng nhẹ trên da. | |
| 13 | Caprylic/Capric Triglyceride | Chất làm mềm | Dầu ester trung tính giúp làm mềm, giảm khô và hỗ trợ pha dầu của công thức. | |
| 14 | Niacinamide | Hoạt chất phục hồi, làm sáng | Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da, làm đều màu và giảm cảm giác xỉn màu khi dùng lâu dài. | |
| 15 | Kappaphycus Alvarezii Extract | Giữ ẩm | Chiết xuất tảo đỏ hỗ trợ giữ ẩm, làm mềm và bổ sung chăm sóc da trong công thức chống nắng. | |
| 16 | Butyl Methoxydibenzoylmethane | Màng lọc UVA | Avobenzone, màng lọc hấp thụ UVA, giúp tăng khả năng bảo vệ trước tia gây lão hóa và sạm da. | |
| 17 | 3-Glyceryl Ascorbate | Dẫn xuất vitamin C | Hoạt chất hỗ trợ chống oxy hóa và làm sáng da, dịu hơn L-ascorbic acid trong nhiều công thức. | |
| 18 | Tocopheryl Acetate | Vitamin E, chống oxy hóa | Dẫn xuất vitamin E hỗ trợ chống oxy hóa và bảo vệ pha dầu khỏi oxy hóa. | |
| 19 | Phenoxyethanol | Chất bảo quản | Giúp hạn chế vi sinh vật phát triển trong sản phẩm. | |
| 20 | Propanediol | Chất giữ ẩm, dung môi | Hỗ trợ giữ ẩm, hòa tan hoạt chất và cải thiện cảm giác thấm. | |
| 21 | Aluminum Hydroxide | Chất xử lý bề mặt pigment | Thường dùng để xử lý bề mặt titanium dioxide, giúp phân tán tốt hơn và giảm hoạt tính bề mặt của hạt khoáng. | |
| 22 | Stearic Acid | Acid béo, tạo cấu trúc | Giúp làm đặc, ổn định nhũ tương và hỗ trợ cảm giác kem mịn. | |
| 23 | Ethylhexyl Triazone | Màng lọc UVB | Màng lọc UVB hiệu quả cao, hỗ trợ tăng SPF của sản phẩm. | |
| 24 | Glycerin | Chất giữ ẩm | Humectant kinh điển giúp hút nước và giảm cảm giác khô căng. | |
| 25 | Snail Secretion Filtrate | Dịch nhầy ốc sên, hỗ trợ phục hồi | Hỗ trợ giữ ẩm, làm dịu và cải thiện cảm giác da mềm mịn. | |
| 26 | Glutathione | Chất chống oxy hóa, hỗ trợ sáng da | Hỗ trợ chống oxy hóa và bổ trợ hướng dưỡng sáng, đều màu. | |
| 27 | Galactomyces Ferment Filtrate | Dịch lọc lên men | Hỗ trợ cấp ẩm, làm mềm và tăng định hướng chăm sóc da xỉn màu. | |
| 28 | Sorbitan Sesquioleate | Chất nhũ hóa | Giúp ổn định hệ dầu-nước và hỗ trợ phân tán các thành phần trong công thức. | |
| 29 | Gluconobacter/Honey Ferment Filtrate | Dịch lên men mật ong | Hỗ trợ dưỡng ẩm, làm dịu và bổ trợ cảm giác da mềm sau khi dùng. | |
| 30 | Silica | Bột hấp thụ dầu, tạo mịn | Giúp giảm bóng dầu, tạo cảm giác khô thoáng và làm mịn bề mặt. | |
| 31 | Ethylhexylglycerin | Chất hỗ trợ bảo quản, giữ ẩm | Tăng hiệu quả hệ bảo quản và hỗ trợ cảm giác mềm nhẹ. | |
| 32 | Decyl Glucoside | Chất hoạt động bề mặt | Hỗ trợ phân tán, làm sạch nhẹ trong công thức; có thể giúp ổn định hệ phân tán. | |
| 33 | Triethoxycaprylylsilane | Chất xử lý bề mặt pigment | Giúp xử lý bề mặt hạt khoáng như zinc oxide, titanium dioxide, cải thiện độ phân tán và độ bám. | |
| 34 | Propylene Glycol | Chất giữ ẩm, dung môi | Hỗ trợ giữ ẩm và hòa tan một số thành phần. | |
| 35 | Xanthan Gum | Chất tạo gel, ổn định | Tăng độ nhớt, ổn định cấu trúc và giúp công thức ít tách lớp. | |
| 36 | Pentylene Glycol | Chất giữ ẩm, hỗ trợ bảo quản | Giúp giữ ẩm và hỗ trợ hệ bảo quản. | |
| 37 | Potassium Sorbate | Chất bảo quản | Hỗ trợ kiểm soát nấm men, nấm mốc trong công thức. | |
| 38 | Fragrance | Hương liệu | Tạo mùi cho sản phẩm; là nhóm nên lưu ý với da rất nhạy cảm. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Sản phẩm kem chống nắng lai vật lý – hóa học, định hướng bảo vệ phổ rộng, nâng tone nhẹ và kiềm dầu. Nhóm màng lọc chống nắng khá dày, phối hợp cả màng lọc vô cơ và màng lọc hữu cơ thế hệ mới. Đây là nền phù hợp với claim SPF 50+ PA++++ và bảo vệ trước UVA/UVB trên trang sản phẩm.
Công thức còn chứa cyclopentasiloxane, caprylyl methicone, C12-15 alkyl benzoate, polymethyl methacrylate và silica để cải thiện cảm giác dùng. Nhóm silicone, ester và bột hấp thụ dầu giúp kem dễ tán hơn, ráo hơn, giảm bóng và làm mịn bề mặt da. Vì vậy, sản phẩm được hãng claim là khô thoáng, nâng tone, kiềm dầu.
Các thành phần còn lại (ở vị trí thấp hơn trong bảng thành phần) chủ yếu hỗ trợ dưỡng sáng, chống oxy hóa, cấp ẩm và cải thiện cảm giác chăm sóc da. Tóm lại, sản phẩm này không chỉ là kem chống nắng bảo vệ da, mà còn nâng tone, làm mịn bề mặt và hỗ trợ da xỉn màu nhẹ.
Tài liệu tham khảo
- S:kin Heritage: Kem chống nắng Trống Đồng
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

