S:kin Heritage – Kem chấm mụn Cửu Long
Giá – dung tích: 139.000 VNĐ – 19 ml.
Mô tả: kem chấm mụn dạng gel, gom cồi mụn, giảm mụn ẩn, hỗ trợ giảm sưng viêm và làm mờ thâm mụn.
Thành phần chính:
✨ Niacinamide: làm sáng, giảm thâm sau mụn, củng cố hàng rào bảo vệ da và điều tiết dầu.
☘️ TECA (hoạt chất rau má tinh khiết): gồm asiaticoside, madecassic acid và asiatic acid, làm dịu, phục hồi và giảm cảm giác đỏ rát vùng mụn.
✨ Salicylic Acid + Salix Alba Bark Extract: làm mềm lớp sừng, thông thoáng lỗ chân lông và cải thiện mụn ẩn, mụn đầu trắng.
💙 Melaleuca Alternifolia Leaf Oil + O-Cymen-5-Ol: hỗ trợ kiểm soát vi sinh, giảm cảm giác khó chịu ở vùng mụn.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với mọi loại da, kể cả da dầu và da nhạy cảm.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Niacinamide, Glycerin, Propanediol, Asiaticoside, Melaleuca Alternifolia Leaf Oil, Madecassic Acid, Salicylic Acid, Asiatic Acid, Allantoin, Salix Alba Bark Extract, Dipotassium Glycyrrhizate, Polydextrose, O-Cymen-5-Ol, Garcinia Mangostana Peel Extract, Xanthan Gum, Polyacrylate Crosspolymer-6, Citrus Unshiu Peel Extract, Amylopectin, Ethylhexylglycerin, Vitis Vinifera Leaf/Seed/Skin Extract, Citrus Junos Seed Extract, Actinidia Chinensis Seed Extract, Dextrin, Fragaria Chiloensis Fruit Extract, Peg-40 Hydrogenated Castor Oil, Phenoxyethanol, Sodium Hydroxide, Sodium Benzoate, Potassium Sorbate, Disodium Edta, Citric Acid.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi, nền nước | Nền dung môi chính của công thức, giúp hòa tan các thành phần tan trong nước. | |
| 2 | Niacinamide | Hoạt chất hỗ trợ sáng da, hàng rào da | Hỗ trợ làm đều màu da, giảm thâm sau mụn, củng cố hàng rào bảo vệ và hỗ trợ điều tiết bã nhờn. | |
| 3 | Glycerin | Chất giữ ẩm | Humectant phổ biến, giúp hút nước và giảm cảm giác khô căng tại vùng da đang treatment mụn. | |
| 4 | Propanediol | Dung môi, chất giữ ẩm | Hỗ trợ hòa tan hoạt chất, tăng cảm giác ẩm nhẹ và cải thiện độ thấm của công thức. | |
| 5 | Asiaticoside | Hoạt chất rau má, làm dịu | Một thành phần thuộc nhóm TECA từ rau má, hỗ trợ làm dịu, phục hồi và chăm sóc vùng da sau mụn. | |
| 6 | Melaleuca Alternifolia Leaf Oil | Tinh dầu tràm trà, hỗ trợ mụn | Thành phần tạo định hướng kháng khuẩn, giảm cảm giác khó chịu ở vùng mụn; cũng là nhóm dễ gây kích ứng với da nhạy cảm. | |
| 7 | Madecassic Acid | Hoạt chất rau má, phục hồi | Thành phần thuộc nhóm TECA, hỗ trợ làm dịu, phục hồi hàng rào da và giảm cảm giác đỏ rát. | |
| 8 | Salicylic Acid | BHA, hỗ trợ thông thoáng lỗ chân lông | Acid tan trong dầu, hỗ trợ làm mềm lớp sừng, giảm bít tắc và cải thiện mụn đầu trắng/mụn ẩn. | |
| 9 | Asiatic Acid | Hoạt chất rau má, làm dịu | Thành phần thuộc nhóm TECA, hỗ trợ phục hồi da và giảm cảm giác khó chịu sau mụn. | |
| 10 | Allantoin | Làm dịu, bảo vệ da | Giúp làm dịu, giảm cảm giác kích ứng và hỗ trợ bề mặt da dễ chịu hơn. | |
| 11 | Salix Alba Bark Extract | Chiết xuất vỏ liễu | Nguồn tự nhiên chứa salicylate, hỗ trợ làm sạch bề mặt, làm dịu và bổ trợ chăm sóc da mụn. | |
| 12 | Dipotassium Glycyrrhizate | Làm dịu, dẫn xuất cam thảo | Hỗ trợ giảm đỏ, làm dịu và cải thiện cảm giác khó chịu trên da mụn. | |
| 13 | Polydextrose | Tạo màng, hỗ trợ kết cấu | Polysaccharide hỗ trợ giữ ẩm nhẹ, tạo cảm giác gel và góp phần hình thành lớp màng mỏng trên vùng da chấm. | |
| 14 | O-Cymen-5-Ol | Hỗ trợ kháng khuẩn, bảo quản phụ | Thành phần hỗ trợ kiểm soát vi sinh, thường dùng trong công thức hướng đến da mụn và da dầu. | |
| 15 | Garcinia Mangostana Peel Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất măng cụt hỗ trợ chống oxy hóa, làm dịu và bổ trợ định hướng giảm thâm sau mụn. | |
| 16 | Xanthan Gum | Chất tạo đặc | Tạo độ nhớt và ổn định kết cấu gel. | |
| 17 | Polyacrylate Crosspolymer-6 | Polymer tạo gel | Tạo cấu trúc gel trong suốt, giúp sản phẩm đặc mịn và dễ chấm trên nốt mụn. | |
| 18 | Citrus Unshiu Peel Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất vỏ quýt hỗ trợ chống oxy hóa, làm sáng nhẹ. | |
| 19 | Amylopectin | Tạo màng, hỗ trợ kết cấu | Polysaccharide hỗ trợ tạo lớp màng mỏng, cải thiện độ bám và cảm giác sản phẩm trên da. | |
| 20 | Ethylhexylglycerin | Chất hỗ trợ bảo quản, giữ ẩm nhẹ | Tăng hiệu quả hệ bảo quản và hỗ trợ cảm giác mềm da. | |
| 21 | Vitis Vinifera Leaf/Seed/Skin Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất nho, nguồn polyphenol thực vật, hỗ trợ chống oxy hóa và chăm sóc vùng da sau mụn. | |
| 22 | Citrus Junos Seed Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất yuzu hỗ trợ chống oxy hóa, làm dịu và bổ trợ hướng sáng da. | |
| 23 | Actinidia Chinensis Seed Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất kiwi giàu chất chống oxy hóa, hỗ trợ chăm sóc bề mặt da. | |
| 24 | Dextrin | Chất mang, hỗ trợ kết cấu | Polysaccharide hỗ trợ ổn định, làm chất mang cho chiết xuất hoặc giúp cải thiện độ bám của công thức. | |
| 25 | Fragaria Chiloensis Fruit Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất dâu tây hỗ trợ chống oxy hóa và bổ trợ cảm giác da tươi sáng hơn. | |
| 26 | PEG-40 Hydrogenated Castor Oil | Chất hòa tan, nhũ hóa | Giúp hòa tan tinh dầu và các thành phần kém tan trong nền nước. | |
| 27 | Phenoxyethanol | Chất bảo quản | Bảo vệ công thức khỏi nhiễm khuẩn trong quá trình sử dụng. | |
| 28 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Điều chỉnh pH để công thức ổn định và phù hợp với hoạt chất acid/polymer. | |
| 29 | Sodium Benzoate | Chất bảo quản | Hỗ trợ bảo quản công thức, thường hiệu quả trong khoảng pH acid nhẹ. | |
| 30 | Potassium Sorbate | Chất bảo quản | Hỗ trợ kiểm soát nấm men/nấm mốc trong công thức mỹ phẩm. | |
| 31 | Disodium EDTA | Chất tạo phức | Bắt giữ ion kim loại, giúp tăng độ ổn định và hỗ trợ hệ bảo quản. | |
| 32 | Citric Acid | Điều chỉnh pH, acid hữu cơ | Điều chỉnh pH, hỗ trợ ổn định công thức và có thể góp phần làm mềm bề mặt ở mức thấp. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Sản phẩm gel chấm mụn gom cồi, hỗ trợ giảm viêm và giảm thâm sau mụn. Nhóm nền là phần khung gồm glycerin, propanediol, polydextrose, xanthan gum và polyacrylate crosspolymer-6, tạo gel trong suốt, có độ bám nhẹ trên nốt mụn và có lớp giữ ẩm để giảm cảm giác khô căng khi dùng hoạt chất.
Công thức chứa bộ hoạt chất cho da mụn gồm niacinamide, salicylic acid, salix alba bark extract, melaleuca alternifolia leaf oil và O-cymen-5-ol. Trong đó, salicylic acid làm mềm lớp sừng và thông thoáng lỗ chân lông, tràm trà + O-cymen-5-ol giúp kiểm soát vi sinh, còn niacinamide đứng rất cao trong bảng thành phần nên là thành phần chủ chốt cho hướng giảm thâm, hỗ trợ hàng rào da và điều tiết dầu.
Theo bảng thành phần, hiệu quả chính đến từ niacinamide + BHA/vỏ liễu + tràm trà/O-cymen-5-ol + nhóm TECA từ rau má. Các thành phần còn lại như allantoin, dipotassium glycyrrhizate, các chiết xuất thực vật chủ yếu hỗ trợ làm dịu, chống oxy hóa và hỗ trợ vùng da sau mụn.
Tóm lại, sản phẩm này không chỉ là gel chấm mụn làm khô nốt mụn, mà còn giảm viêm, hỗ trợ gom cồi và hạn chế thâm sau mụn.
Điểm cần lưu ý là công thức có salicylic acid, melaleuca alternifolia leaf oil, O-cymen-5-ol. Với da dầu mụn khỏe, đây là nhóm thành phần khá hợp lý cho sản phẩm chấm mụn. Nhưng với da rất nhạy cảm, vùng da đang trầy xước, mụn hở, rát hoặc người dễ phản ứng với tinh dầu tràm trà, nên dùng đúng kiểu chấm điểm, tránh bôi diện rộng và theo dõi phản ứng trong vài lần đầu.
Tài liệu tham khảo
- S:kin Heritage: Kem chấm mụn Cửu Long
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

