S:kin Heritage – Kem dưỡng Tràng An
Giá – dung tích: 235.000 VNĐ – 40 ml.
Mô tả: kem dưỡng có kết cấu mỏng nhẹ, thẩm thấu nhanh, cấp ẩm sâu, dưỡng sáng và củng cố hàng rào bảo vệ da.
Thành phần chính:
💙 Ectoin: giữ nước lâu dài, làm dịu da và bảo vệ da trước tác nhân môi trường.
✨ NMN/Nicotinamide Mononucleotide: làm sáng, đều màu da, củng cố hàng rào bảo vệ và tăng độ đàn hồi.
💙 Panthenol, Niacinamide, Ceramide NP, rau má và Hyaluronic Acid:cấp ẩm, làm dịu, phục hồi hàng rào da và cải thiện cảm giác mềm mịn.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với làn da nhạy cảm cần phục hồi, da khô thiếu nước hoặc da xỉn màu cần cấp ẩm sâu và dưỡng sáng tự nhiên.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua, Glycerin, Cetearyl Alcohol, Isotridecyl Isononanoate, Propanediol, Cyclopentasiloxane, Betaine, Glyceryl Stearate, Panthenol, Niacinamide, Butyrospermum Parkii Butter, Nicotinamide Mononucleotide, Ectoin, Hyaluronic Acid, Hydrolyzed Hyaluronic Acid, Asiaticoside, Madecassic Acid, Asiatic Acid, Ceramide Np, Yogurt, Vitis Vinifera Fruit Extract, Solanum Lycopersicum Fruit Extract, Punica Granatum Fruit Extract, Persea Gratissima Fruit Extract, Pearl Extract, Fragaria Chiloensis Fruit Extract, Cucumis Sativus Fruit Extract, Camellia Sinensis Leaf Extract, Actinidia Chinensis Fruit Extract, Hydroxyethylacrylate/Sodium Acryloyldimethyltaurate Copolymer, PEG-40 Stearate, Xanthan Gum, Hydrogenated Polydecene, Ceteareth-20, PEG-7 Glyceryl Cocoate, Polysorbate 80, Disodium EDTA, Ethylhexylglycerin, 1,2-Hexanediol, Phenoxyethanol.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Aqua | Dung môi, pha nước | Nền dung môi chính, giúp hòa tan các thành phần tan trong nước và tạo nền kem. | |
| 2 | Glycerin | Chất giữ ẩm | Humectant kinh điển, hút nước và hỗ trợ giảm khô căng trên bề mặt da. | |
| 3 | Cetearyl Alcohol | Làm mềm, tạo độ đặc | Cồn béo giúp tăng độ đặc, ổn định nhũ tương và tạo cảm giác mềm mượt, không giống cồn khô. | |
| 4 | Isotridecyl Isononanoate | Chất làm mềm | Ester nhẹ giúp tăng độ trượt, làm mềm và cải thiện cảm giác thoa của kem. | |
| 5 | Propanediol | Dung môi, giữ ẩm | Hỗ trợ giữ ẩm, hòa tan hoạt chất và cải thiện cảm giác thấm của công thức. | |
| 6 | Cyclopentasiloxane | Làm mượt, thoáng | Tạo độ trượt, cảm giác mịn và khô thoáng hơn khi thoa kem. | |
| 7 | Betaine | Chất giữ ẩm, làm dịu | Osmolyte giúp giữ nước, giảm cảm giác khô căng và hỗ trợ da dễ chịu hơn. | |
| 8 | Glyceryl Stearate | Nhũ hóa, làm mềm | Giúp tạo và ổn định nhũ tương dầu-nước, đồng thời làm mềm da. | |
| 9 | Panthenol | Làm dịu, phục hồi | Pro-vitamin B5, hỗ trợ làm dịu, giữ ẩm và củng cố hàng rào bảo vệ da. | |
| 10 | Niacinamide | Làm sáng, hỗ trợ hàng rào da | Vitamin B3 giúp hỗ trợ đều màu da, giảm xỉn màu, cải thiện hàng rào bảo vệ và giảm mất nước. | |
| 11 | Butyrospermum Parkii Butter | Bơ thực vật, làm mềm | Shea butter bổ sung lipid, làm mềm và giảm khô ráp cho da. | |
| 12 | Nicotinamide Mononucleotide | Hoạt chất sinh học, hỗ trợ chống lão hóa | NMN được định hướng hỗ trợ năng lượng tế bào, làm sáng và cải thiện độ đàn hồi trong claim sản phẩm. | |
| 13 | Ectoin | Bảo vệ da, giữ ẩm, làm dịu | Hoạt chất bảo vệ tế bào, giúp giảm stress môi trường, hỗ trợ giữ nước và làm dịu. | |
| 14 | Hyaluronic Acid | Cấp nước | Polymer giữ nước, giúp da có cảm giác căng ẩm và mềm hơn. | |
| 15 | Hydrolyzed Hyaluronic Acid | Cấp nước | Dạng HA phân cắt nhỏ hơn, hỗ trợ cấp nước và cải thiện cảm giác bề mặt da. | |
| 16 | Asiaticoside | Làm dịu, phục hồi | Hoạt chất đặc trưng từ rau má, hỗ trợ làm dịu và phục hồi da. | |
| 17 | Madecassic Acid | Làm dịu, phục hồi | Thành phần từ rau má, góp phần hỗ trợ da nhạy cảm và hàng rào bảo vệ. | |
| 18 | Asiatic Acid | Làm dịu, phục hồi | Thành phần từ rau má, bổ trợ hướng làm dịu và chăm sóc da yếu. | |
| 19 | Ceramide NP | Lipid phục hồi hàng rào | Ceramide giúp củng cố lớp lipid biểu bì và hỗ trợ giảm mất nước qua da. | |
| 20 | Yogurt | Chiết xuất, dưỡng da | Thành phần định hướng làm mềm, hỗ trợ da mịn và bổ sung claim chăm sóc da tự nhiên. | |
| 21 | Vitis Vinifera Fruit Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất nho, hỗ trợ chống oxy hóa và chăm sóc da xỉn màu. | |
| 22 | Solanum Lycopersicum Fruit Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất cà chua, bổ sung chất chống oxy hóa tự nhiên cho công thức. | |
| 23 | Punica Granatum Fruit Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất lựu, hỗ trợ chống oxy hóa và làm dịu nền da. | |
| 24 | Persea Gratissima Fruit Extract | Dưỡng da | Bổ trợ hướng làm mềm, nuôi dưỡng và chăm sóc da khô. | |
| 25 | Pearl Extract | Làm sáng, tạo claim dưỡng da | Chiết xuất ngọc trai, thường được dùng trong định hướng làm sáng và cải thiện vẻ rạng rỡ. | |
| 26 | Fragaria Chiloensis Fruit Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất dâu, bổ trợ chống oxy hóa và định hướng da sáng khỏe. | |
| 27 | Cucumis Sativus Fruit Extract | Làm dịu, cấp nước nhẹ | Chiết xuất dưa leo, hỗ trợ làm dịu và tạo cảm giác mát ẩm. | |
| 28 | Camellia Sinensis Leaf Extract | Chống oxy hóa, làm dịu | Chiết xuất trà xanh, hỗ trợ chống oxy hóa và giảm cảm giác khó chịu trên da. | |
| 29 | Actinidia Chinensis Fruit Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất kiwi, bổ trợ chống oxy hóa và làm sáng tự nhiên. | |
| 30 | Hydroxyethylacrylate/Sodium Acryloyldimethyltaurate Copolymer | Polymer tạo gel, ổn định | Tạo độ đặc, ổn định hệ nhũ và giúp kem có kết cấu mịn. | |
| 31 | PEG-40 Stearate | Chất nhũ hóa | Hỗ trợ phân tán pha dầu trong pha nước và ổn định nhũ tương. | |
| 32 | Xanthan Gum | Chất làm đặc, ổn định | Tạo độ nhớt, ổn định công thức và cải thiện kết cấu. | |
| 33 | Hydrogenated Polydecene | Chất làm mềm | Làm mềm, tạo độ trượt và giảm cảm giác khô ráp. | |
| 34 | Ceteareth-20 | Chất nhũ hóa | Hỗ trợ tạo nhũ tương và ổn định hệ dầu-nước. | |
| 35 | PEG-7 Glyceryl Cocoate | Làm mềm, đồng nhũ hóa | Tăng cảm giác mềm mượt và hỗ trợ phân tán thành phần dầu. | |
| 36 | Polysorbate 80 | Chất hòa tan, nhũ hóa | Giúp hòa tan, phân tán các thành phần kém tan trong nước. | |
| 37 | Disodium EDTA | Chất tạo phức | Giữ ion kim loại, hỗ trợ ổn định công thức và tăng hiệu quả bảo quản. | |
| 38 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, giữ ẩm | Tăng hiệu quả hệ bảo quản và góp phần làm mềm da. | |
| 39 | 1,2-Hexanediol | Dung môi, hỗ trợ bảo quản | Giữ ẩm nhẹ, hỗ trợ hòa tan và tăng hiệu quả bảo quản. | |
| 40 | Phenoxyethanol | Chất bảo quản | Bảo vệ công thức khỏi vi sinh vật, thường dùng trong mỹ phẩm. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Sản phẩm kem dưỡng cấp ẩm, làm dịu và hỗ trợ dưỡng sáng, với nền kem mềm ẩm khá rõ. Nhóm nền gồm nhóm chất giữ ẩm, hút ẩm kết hợp với các dạng sáp, ester và silicone bay hơi. Tức là công thức vừa có lớp hút nước vừa có lớp làm mềm, khóa ẩm nhẹ để giảm khô căng trên da.
Công thức không chỉ có nền dưỡng ẩm, còn chứa nhóm phục hồi và làm dịu gồm panthenol, ectoin, ceramide NP, asiaticoside, madecassic acid và asiatic acid. Khá hợp với da nhạy cảm, da khô thiếu nước hoặc da cần củng cố hàng rào bảo vệ. Việc panthenol và niacinamide nằm ở nửa đầu bảng thành phần cũng cho thấy sản phẩm không chỉ tập trung vào cảm giác mềm da mà còn có định hướng hỗ trợ hàng rào da khỏe hơn.
Theo bảng thành phần, hiệu quả chính đến từ nền humectant cấp nước + chất làm mềm/occlusive nhẹ + panthenol/niacinamide/ectoin. Còn các thành phần như NMN, ceramide NP, rau má, yogurt, ngọc trai và các chiết xuất trái cây đóng vai trò bổ trợ cho hướng làm sáng, chống oxy hóa, làm dịu và cải thiện cảm giác da mịn hơn. Tóm lại, sản phẩm là nhóm kem dưỡng phục hồi nhẹ, cấp ẩm và dưỡng sáng tự nhiên phù hợp với da nhạy cảm.
Tài liệu tham khảo
- S:kin Heritage: Kem dưỡng Tràng An
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

