Cocoon – Sữa rửa mặt sen Hậu Giang
Giá – dung tích: 495.000 VNĐ – 500 ml.
Mô tả: sữa rửa mặt làm sạch dịu êm, làm dịu da và dưỡng ẩm.
Thành phần chính:
🪷 Chiết xuất hoa sen Hậu Giang: hỗ trợ làm dịu, chống oxy hóa và bổ trợ chăm sóc da nhạy cảm.
☘️ Madecassoside: hoạt chất từ rau má, làm dịu và phục hồi da.
💧 Beta-glucan, Panthenol, Sodium PCA: giữ ẩm, làm dịu, giúp giảm cảm giác khô căng sau khi rửa.
🫧 Hệ làm sạch dịu nhẹ: gồm Cocamidopropyl Betaine, Disodium Cocoyl Glutamate, Disodium Lauryl Sulfosuccinate, Sodium Cocoyl Isethionate và Coco-Glucoside.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với da nhạy cảm, da rất nhạy cảm.
Bảng thành phần chi tiết
AQUA/WATER, CETEARYL ALCOHOL, GLYCERIN, COCAMIDOPROPYL BETAINE, DISODIUM COCOYL GLUTAMATE, ORYZA SATIVA BRAN OIL, DISODIUM LAURYL SULFOSUCCINATE, SODIUM COCOYL ISETHIONATE, ZEA MAYS STARCH, XANTHAN GUM, NELUMBO NUCIFERA FLOWER EXTRACT, MADECASSOSIDE, BETA-GLUCAN, SODIUM PCA, PANTHENOL, LECITHIN, SCLEROTIUM GUM, PULLULAN, PROPANEDIOL, DIPROPYLENE GLYCOL, COCO-GLUCOSIDE, GLYCERYL OLEATE, HYDROXYACETOPHENONE, HYDROGENATED CASTOR OIL, PIROCTONE OLAMINE, CARAMEL, SODIUM CHLORIDE, SORBITAN CAPRYLATE, TITANIUM DIOXIDE, SODIUM BENZOATE, POTASSIUM SORBATE, CITRIC ACID, SILICA.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | AQUA/WATER | Dung môi, nền nước | Nền pha nước của công thức, giúp hòa tan các chất tan trong nước. | |
| 2 | CETEARYL ALCOHOL | Cồn béo, làm mềm, tạo đặc | Cồn béo không bay hơi, giúp tạo độ kem, làm mềm da và ổn định cấu trúc công thức. | |
| 3 | GLYCERIN | Chất giữ ẩm | Humectant phổ biến, giúp hút nước và giảm cảm giác khô căng sau khi rửa. | |
| 4 | COCAMIDOPROPYL BETAINE | Làm sạch | Chất hoạt động bề mặt lưỡng tính, hỗ trợ tạo bọt, làm sạch. | |
| 5 | DISODIUM COCOYL GLUTAMATE | Làm sạch | Chất hoạt động bề mặt có nguồn gốc acid amin, hỗ trợ làm sạch nhẹ nhàng và phù hợp với da nhạy cảm. | |
| 6 | ORYZA SATIVA BRAN OIL | Làm mềm | Dầu cám gạo giúp làm mềm, bổ sung lipid nhẹ và cải thiện cảm giác da sau rửa. | |
| 7 | DISODIUM LAURYL SULFOSUCCINATE | Làm sạch | Chất hoạt động bề mặt anionic, hỗ trợ tạo bọt và làm sạch dầu thừa. | |
| 8 | SODIUM COCOYL ISETHIONATE | Làm sạch | Chất hoạt động bề mặt anionic, thường dùng trong sản phẩm làm sạch có cảm giác mềm da. | |
| 9 | ZEA MAYS STARCH | Hỗ trợ cảm giác dùng | Tinh bột giúp cải thiện cảm giác mềm mịn, hỗ trợ độ đặc và giảm cảm giác nhờn rít. | |
| 10 | XANTHAN GUM | Chất tạo gel, ổn định | Polymer tự nhiên giúp tăng độ nhớt và ổn định hệ công thức. | |
| 11 | NELUMBO NUCIFERA FLOWER EXTRACT | Làm dịu | Chiết xuất hoa sen hỗ trợ làm dịu, chống oxy hóa và bổ trợ chăm sóc da nhạy cảm. | |
| 12 | MADECASSOSIDE | Làm dịu | Hoạt chất đặc trưng từ rau má, hỗ trợ làm dịu và phục hồi hàng rào bảo vệ da. | |
| 13 | BETA-GLUCAN | Làm dịu, giữ ẩm | Polysaccharide hỗ trợ giữ ẩm, làm dịu và giảm cảm giác khó chịu trên da. | |
| 14 | SODIUM PCA | NMF, chất giữ ẩm | Thành phần thuộc nhóm yếu tố giữ ẩm tự nhiên, giúp da mềm và bớt khô căng. | |
| 15 | PANTHENOL | Vitamin B5, làm dịu | Hỗ trợ cấp ẩm, làm dịu và phục hồi cảm giác dễ chịu sau khi rửa. | |
| 16 | LECITHIN | Chất nhũ hóa, lipid hỗ trợ | Phospholipid hỗ trợ nhũ hóa, làm mềm và cải thiện cảm giác công thức. | |
| 17 | SCLEROTIUM GUM | Tạo gel, ổn định | Gum tự nhiên giúp tạo độ sệt, ổn định và cải thiện cảm giác mượt. | |
| 18 | PULLULAN | Tạo màng, cải thiện cảm giác | Polysaccharide tạo màng mỏng, giúp da có cảm giác mịn hơn sau khi dùng. | |
| 19 | PROPANEDIOL | Dung môi, giữ ẩm | Glycol hỗ trợ hòa tan thành phần, giữ ẩm và cải thiện cảm giác thấm. | |
| 20 | DIPROPYLENE GLYCOL | Dung môi, giữ ẩm | Dung môi hỗ trợ phân tán thành phần và giúp công thức mềm hơn trên da. | |
| 21 | COCO-GLUCOSIDE | Làm sạch | Chất hoạt động bề mặt không ion, hỗ trợ làm sạch nhẹ và phối hợp với glyceryl oleate để giảm khô rít. | |
| 22 | GLYCERYL OLEATE | Làm mềm, tái lipid nhẹ | Chất làm mềm có thể hỗ trợ cảm giác da mềm hơn sau khi rửa. | |
| 23 | HYDROXYACETOPHENONE | Chống oxy hóa, hỗ trợ bảo quản | Hỗ trợ ổn định công thức và tăng hiệu quả hệ bảo quản. | |
| 24 | HYDROGENATED CASTOR OIL | Làm mềm, ổn định | Dầu thầu dầu hydro hóa, hỗ trợ làm mềm và ổn định kết cấu. | |
| 25 | PIROCTONE OLAMINE | Chất bảo quản | Thành phần có hoạt tính kháng nấm, kháng khuẩn nhẹ, thường dùng để hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh bề mặt. | |
| 26 | CARAMEL | Chất tạo màu | Tạo màu nhẹ cho sản phẩm. | |
| 27 | SODIUM CHLORIDE | Điều chỉnh độ nhớt | Muối giúp điều chỉnh độ đặc và cảm giác của hệ làm sạch. | |
| 28 | SORBITAN CAPRYLATE | Hỗ trợ bảo quản, nhũ hóa | Hỗ trợ ổn định công thức và tăng hiệu quả bảo quản. | |
| 29 | TITANIUM DIOXIDE | Chất tạo màu, làm đục | Tạo màu trắng, độ đục cho sản phẩm. | |
| 30 | SODIUM BENZOATE | Chất bảo quản | Bảo quản công thức, hạn chế sự phát triển của vi sinh vật. | |
| 31 | POTASSIUM SORBATE | Chất bảo quản | Bảo quản công thức, thường dùng cùng sodium benzoate. | |
| 32 | CITRIC ACID | Điều chỉnh pH | Giúp điều chỉnh pH công thức về mức phù hợp. | |
| 33 | SILICA | Hỗ trợ cảm giác, hấp phụ nhẹ | Có thể giúp cải thiện cảm giác bề mặt, tạo độ mịn và hỗ trợ hấp phụ nhẹ. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Sản phẩm sữa rửa mặt làm sạch dịu, có dưỡng ẩm và làm dịu. Nhóm làm sạch chính gồm hệ chất hoạt động bề mặt phối hợp giữa chất làm sạch dịu, amino acid và chất tạo bọt nhẹ. Đây là kiểu nền phù hợp với sản phẩm rửa mặt hằng ngày cho da nhạy cảm.
Công thức còn chứa glycerin, sodium PCA, panthenol, beta-glucan, propanediol, dipropylene glycol, glyceryl oleate và dầu cám gạo để hỗ trợ giữ ẩm, làm mềm và giảm cảm giác khô rít sau khi rửa. Việc cetearyl alcohol đứng khá cao trong INCI cũng cho thấy sản phẩm có nền kem, sữa mềm hơn so với gel rửa mặt trong suốt thông thường.
Các thành phần còn lại như chiết xuất hoa sen, madecassoside, beta-glucan, panthenol và lecithin chủ yếu làm nhiệm vụ làm dịu, hỗ trợ hàng rào da và cải thiện cảm giác dễ chịu sau khi rửa.
Tóm lại, sản phẩm sữa rửa mặt này phù hợp với da nhạy cảm, da dễ khô căng hoặc người cần sản phẩm làm sạch tốt nhưng vẫn êm da.
Tài liệu tham khảo
- Cocoon: Sữa rửa mặt sen Hậu Giang
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

