Cocoon – Xịt khoáng nghệ Hưng Yên
Giá – dung tích: 212.000 VNĐ – 130 ml.
Mô tả: xịt khoáng giúp cấp ẩm tức thời, hỗ trợ làm sáng, chống oxy hóa và bảo vệ da trước tác nhân môi trường.
Thành phần chính:
🫚 Chiết xuất nghệ Hưng Yên: chống oxy hóa, làm sáng da, giảm kích ứng, làm dịu và hỗ trợ phục hồi da xỉn màu.
💙 Muối khoáng: gồm các ion như Cu, Zn, Mg kết hợp với nhóm gluconate, aspartate, hỗ trợ trung hòa gốc tự do và chăm sóc bề mặt da.
🩵 Enzyme SOD: enzyme chống oxy hóa, hỗ trợ bảo vệ tế bào da trước stress oxy hóa.
💙 EGCG: dẫn xuất EGCG từ trà xanh, chống oxy hóa và bảo vệ da.
🩵 Axit amin: giữ ẩm, chống oxy hóa và giúp da trông đều màu hơn.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với mọi loại da, sản phẩm có thể dùng trước hoặc sau trang điểm để cấp ẩm và hỗ trợ giữ lớp makeup.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua/Water, Betaine, 1,2-Hexanediol, Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract, Superoxide Dismutase (SOD), Epigallocatechin Gallatyl Glucoside, Sodium Gluconate, Copper Gluconate, Glycerin, Propanediol, Magnesium Aspartate, Sodium PCA, PCA, Aspartic Acid, Arginine, Glycine, Alanine, Serine, Valine, Proline, Threonine, Isoleucine, Histidine, Phenylalanine, Aloe Barbadensis Leaf Juice, Pentylene Glycol, Trisodium Ethylene-diamine Disuccinate, Zinc Gluconate, Tromethamine, PEG-40 Hydro-genated Castor Oil, Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil, Sodium Lactate, Menthyl Lactate, Sodium Benzoate, Potassium Sorbate.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Aqua/Water | Dung môi | Nước nền của công thức, giúp hòa tan và phân tán các thành phần tan trong nước. | |
| 2 | Betaine | Chất giữ ẩm, làm dịu | Humectant có nguồn gốc thường gặp trong mỹ phẩm, giúp giữ nước và giảm cảm giác khô căng trên da. | |
| 3 | 1,2-Hexanediol | Dung môi, hỗ trợ bảo quản | Giúp hòa tan thành phần, giữ ẩm nhẹ và hỗ trợ hệ bảo quản của công thức. | |
| 4 | Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract | Chống oxy hóa, làm sáng | Chiết xuất củ nghệ giúp chống oxy hóa, làm sáng da, làm dịu và hỗ trợ phục hồi da xỉn màu. | |
| 5 | Superoxide Dismutase (SOD) | Enzyme chống oxy hóa | Enzyme chống oxy hóa giúp trung hòa gốc tự do, hỗ trợ bảo vệ da trước stress oxy hóa và tác nhân môi trường. | |
| 6 | Epigallocatechin Gallatyl Glucoside | Chống oxy hóa | Dẫn xuất EGCG từ trà xanh, giúp hỗ trợ chống oxy hóa, bảo vệ da và cải thiện vẻ ngoài xỉn màu. | |
| 7 | Sodium Gluconate | Chất tạo phức, khoáng hỗ trợ | Muối gluconate giúp ổn định công thức, đồng thời là một phần của nhóm khoáng chất hỗ trợ chống oxy hóa, | |
| 8 | Copper Gluconate | Khoáng chất, hỗ trợ chống oxy hóa | Muối đồng gluconate hỗ trợ hoạt động khoáng trong công thức và bảo vệ da trước gốc tự do. | |
| 9 | Glycerin | Chất giữ ẩm | Humectant cơ bản, giúp kéo nước và duy trì độ ẩm bề mặt da. | |
| 10 | Propanediol | Dung môi, chất giữ ẩm | Giúp hòa tan hoạt chất, tăng cảm giác ẩm mượt và hỗ trợ khả năng phân tán của công thức dạng xịt. | |
| 11 | Magnesium Aspartate | Khoáng chất, muối của amino acid | Nguồn magnesium kết hợp aspartate, hỗ trợ định hướng khoáng chất và chăm sóc bề mặt da. | |
| 12 | Sodium PCA | NMF, chất giữ ẩm | Thành phần thuộc nhóm yếu tố giữ ẩm tự nhiên của da, giúp duy trì độ ẩm lớp sừng. | |
| 13 | PCA | NMF, chất giữ ẩm | Thành phần thuộc nhóm yếu tố giữ ẩm tự nhiên của da, hỗ trợ giữ nước và làm mềm da. | |
| 14 | Aspartic Acid | Giữ ẩm | Amino acid hỗ trợ giữ ẩm và góp phần vào nhóm NMF, chăm sóc bề mặt da. | |
| 15 | Arginine | Giữ ẩm | Amino acid có vai trò giữ ẩm nhẹ, hỗ trợ cân bằng pH và chăm sóc lớp sừng. | |
| 16 | Glycine | Giữ ẩm | Amino acid nhỏ, hỗ trợ giữ ẩm và làm mềm bề mặt da. | |
| 17 | Alanine | Giữ ẩm | Amino acid thuộc nhóm NMF, hỗ trợ duy trì độ ẩm tự nhiên của da. | |
| 18 | Serine | Giữ ẩm | Amino acid có trong NMF, hỗ trợ giữ nước và cải thiện cảm giác mềm da. | |
| 19 | Valine | Giữ ẩm | Amino acid bổ trợ cho nhóm NMF, giúp chăm sóc bề mặt da. | |
| 20 | Proline | Giữ ẩm | Amino acid hỗ trợ giữ ẩm và chăm sóc lớp sừng. | |
| 21 | Threonine | Giữ ẩm | Amino acid thuộc nhóm dưỡng ẩm tự nhiên, hỗ trợ cảm giác da mềm hơn. | |
| 22 | Isoleucine | Giữ ẩm | Amino acid bổ trợ trong nhóm NMF, chăm sóc da. | |
| 23 | Histidine | Giữ ẩm | Amino acid hỗ trợ chăm sóc bề mặt da và góp phần vào hệ amino acid của công thức. | |
| 24 | Phenylalanine | Giữ ẩm | Amino acid bổ trợ cho nhóm dưỡng ẩm, tăng cường chăm sóc bề mặt da. | |
| 25 | Aloe Barbadensis Leaf Juice | Làm dịu | Nước ép nha đam hỗ trợ cấp ẩm, làm dịu và giảm cảm giác khó chịu trên da. | |
| 26 | Pentylene Glycol | Chất giữ ẩm, hỗ trợ bảo quản | Giúp giữ ẩm nhẹ, cải thiện cảm giác dùng và hỗ trợ hệ bảo quản. | |
| 27 | Trisodium Ethylenediamine Disuccinate | Chất tạo phức | Giúp bắt giữ ion kim loại, hỗ trợ ổn định công thức và giảm nguy cơ oxy hóa, biến đổi màu mùi. | |
| 28 | Zinc Gluconate | Khoáng chất, làm dịu | Muối kẽm gluconate, thường dùng để hỗ trợ làm dịu và chăm sóc da dễ mất cân bằng. | |
| 29 | Tromethamine | Chất điều chỉnh pH | Giúp điều chỉnh pH và ổn định môi trường công thức. | |
| 30 | PEG-40 Hydrogenated Castor Oil | Chất hòa tan | Giúp hòa tan tinh dầu và thành phần kém tan trong nước trong nền xịt khoáng. | |
| 31 | Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil | Tinh dầu cam, tạo mùi | Tạo mùi thơm thanh mát. | |
| 32 | Sodium Lactate | Chất giữ ẩm | Muối lactate thuộc nhóm NMF, giúp hút nước và làm mềm lớp sừng. | |
| 33 | Menthyl Lactate | Tạo cảm giác mát | Dẫn xuất menthol, lactic acid, tạo cảm giác mát dịu nhẹ trên da. | |
| 34 | Sodium Benzoate | Chất bảo quản | Hỗ trợ bảo quản công thức, hạn chế sự phát triển của vi sinh vật. | |
| 35 | Potassium Sorbate | Chất bảo quản | Chất bảo quản thường dùng, hỗ trợ ổn định vi sinh cho sản phẩm. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Sản phẩm là xịt khoáng cấp ẩm, chống oxy hóa và hỗ trợ làm sáng nhẹ cho da xỉn màu. Nhóm nền cấp ẩm gồm betaine, glycerin, propanediol, sodium PCA, PCA, sodium lactate, pentylene glycol và nhóm amino acid giúp kéo nước, làm mềm lớp sừng. Đây là nền khá phù hợp với xịt khoáng vì cần tạo cảm giác ẩm nhanh, mỏng nhẹ và không quá dính.
Công thức còn chứa nhóm chống oxy hóa gồm chiết xuất nghệ, Superoxide Dismutase, Epigallocatechin Gallatyl Glucoside, copper gluconate, zinc gluconate và magnesium aspartate. Trong đó, nghệ, SOD, EGCG và muối khoáng là nhóm thành phần chính được Cocoon nhấn mạnh, nhằm bảo vệ da trước gốc tự do, hỗ trợ da xỉn màu và giúp da trông tươi hơn.
Tài liệu tham khảo
- Cocoon: Xịt khoáng nghệ Hưng Yên
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

