Zakka Naturals - Kintsugi Peptides & Ceramide Skin Barrier Repair Cream
Zakka Naturals - Kintsugi Peptides & Ceramide Skin Barrier Repair Cream

Zakka Naturals – Kintsugi Peptides & Ceramide Skin Barrier Repair Cream

Giá – dung tích: 520.000 VNĐ – 40 g.

Mô tả: kem dưỡng phục hồi hàng rào bảo vệ da, làm dịu đỏ rát, dưỡng ẩm và hỗ trợ tăng đàn hồi.

Thành phần chính:

6 loại peptides: gồm MatriGold, EGF, aFGF, bFGF, VEGF và IGF-1, hỗ trợ phục hồi, chống lão hóa và cải thiện độ mịn màng của da.

💙 Vitamin F (Linoleic Acid) & Linolenic Acid: dưỡng ẩm, củng cố màng bảo vệ da và cải thiện tình trạng da yếu.

🩵 Ceramide NP (Ceramide 3): hỗ trợ hàng rào lipid, giữ ẩm và giảm nguy cơ kích ứng.

💙 NMFs: mô phỏng nhóm giữ ẩm tự nhiên của da, giúp cấp ẩm và cải thiện kết cấu bề mặt.

🩵 Alpha-Glucan Oligosaccharide: hỗ trợ hệ vi sinh da và củng cố hàng rào bảo vệ sinh học.

Đối tượng sử dụng: phù hợp với da yếu, da khô mất nước, da cần phục hồi khi đang dùng treatment hoặc sau các tác động xâm lấn, và da có dấu hiệu lão hóa sớm.


Bảng thành phần chi tiết

Water, Propanediol, Isoamyl Laurate, C15-19 Alkane, Squalane, Glycerin, Butylene Glycol, Panthenol, Alpha-Glucan Oligosaccharide, Caprylic/Capric Triglyceride, 1,2 Hexanediol, Hydrogenated Starch Hydrolysate, Linoleic Acid, Linolenic Acid, Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate, Cetearyl Alcohol,Glyceryl Stearate SE, Polyglyceryl-10 Laurate, Ammonium Acryloyldimethyltaurate/Beheneth-25 Methacrylate Crosspolymer, Polyglyceryl-10 Myristate, Ceramide 3, Acetyl Glutamine, Ceteareth-12, Ceteareth-20, Allantoin, Centella Asiatica Extract, Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, Tetrasodium Glutamate Diacetate, Hydroxyacetophenone, Glycine, Glutamic Acid, Polygonum Cuspidatum Root Extract, Bacillus/Soybean/Folic Acid Ferment Extract, Scutellaria Baicalensis Root Extract, Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract, Xanthan Gum, Camellia Sinensis Leaf Extract, sh-Oligopeptide-1, Betaine, Sodium PCA, Sodium Lactate, Alanine, Lysine HCl, Threonine, Arginine, Proline, sh-Oligopeptide-2, Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract, Vitis Vinifera Fruit Extract, PCA, Serine, Zingiber Officinale Root Extract, Sodium Hyaluronate, sh-Polypeptide-9, Boswellia Serrata Resin Extract, Acacia Senegal Gum, O-cymen-5-ol, Saccharide Isomerate, Palmitoyl Pentapeptide-4, Colloidal Gold, Citric Acid, Sodium Citrate, Yeast Extract, Phenoxyethanol, Biosaccharide Gum-1, Lecithin, sh-Polypeptide-1, sh-Polypeptide-11, Caprylyl Glycol, Bisabolol, Triethanolamine, Rosa Damascena Flower Oil, Lavandula Angustifolia Oil.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phầnVai trò chínhDiễn giải
1WaterDung môiNền nước của công thức, giúp hòa tan và phân tán các thành phần tan trong nước.
2PropanediolDung môi, chất giữ ẩmGlycol nguồn gốc sinh học, hỗ trợ giữ nước, cải thiện độ thấm và cảm giác mềm trên da.
3Isoamyl LaurateChất làm mềmEster nhẹ, giúp kem dễ tán, giảm cảm giác nhờn nặng và làm da mềm hơn.
4C15-19 AlkaneChất làm mềm, tạo cảm giác khô ráoHydrocarbon nhẹ, tạo độ trượt và finish ráo mịn hơn trong nền kem.
5SqualaneChất làm mềm, hỗ trợ hàng rào daLipid nhẹ mô phỏng thành phần dầu tự nhiên, giúp giảm khô căng và hỗ trợ hàng rào bảo vệ da.
6GlycerinChất giữ ẩmHumectant kinh điển, kéo nước vào lớp sừng và giúp da mềm ẩm hơn.
7Butylene GlycolDung môi, chất giữ ẩmHỗ trợ giữ ẩm, tăng cảm giác mượt và giúp hòa tan một số chiết xuất.
8PanthenolLàm dịu, phục hồiPro-vitamin B5, hỗ trợ làm dịu, giảm khô căng và củng cố cảm giác da khỏe hơn.
9Alpha-Glucan OligosaccharidePrebioticHỗ trợ cân bằng hệ vi sinh trên da và củng cố hàng rào bảo vệ sinh học.
10Caprylic/Capric TriglycerideChất làm mềmDầu ester trung tính, giúp làm mềm, giảm mất nước và cải thiện độ mượt của kem.
111,2 HexanediolDung môi, hỗ trợ bảo quảnVừa giữ ẩm nhẹ vừa hỗ trợ hệ bảo quản và cảm giác sản phẩm.
12Hydrogenated Starch HydrolysateChất giữ ẩmNhóm polyol từ tinh bột, hỗ trợ giữ nước và làm mềm da.
13Linoleic AcidHỗ trợ hàng rào da, phục hồi daAcid béo không no, hỗ trợ lipid hàng rào da và phù hợp với định hướng phục hồi da khô, yếu.
14Linolenic AcidGiảm khô rápAcid béo thiết yếu, hỗ trợ phục hồi lipid bề mặt và giảm cảm giác khô ráp.
15Sodium Polyacryloyldimethyl TauratePolymer tạo gel, ổn địnhGiúp tạo kết cấu gel-cream, tăng độ ổn định và độ trượt của công thức.
16Cetearyl AlcoholLàm mềmTạo độ đặc, làm mềm và hỗ trợ cấu trúc nền kem; không phải cồn khô.
17Glyceryl Stearate SENhũ hóa, làm mềmGiúp ổn định nhũ tương dầu-nước và tạo cảm giác kem mượt hơn.
18Polyglyceryl-10 LaurateNhũ hóa, phân tánHỗ trợ hòa tan, phân tán pha dầu và ổn định công thức.
19Ammonium Acryloyldimethyltaurate/Beheneth-25 Methacrylate CrosspolymerPolymer tạo gelTăng độ nhớt, tạo cấu trúc gel mịn và ổn định hệ nhũ.
20Polyglyceryl-10 MyristateNhũ hóaHỗ trợ phân tán các chất ưa dầu trong nền nước.
21Ceramide 3Phục hồi hàng rào daTương đương Ceramide NP, hỗ trợ hàng rào lipid, giảm mất nước và cải thiện da khô yếu.
22Acetyl GlutamineCấp ẩmDẫn xuất amino acid, hỗ trợ cấp ẩm và phục hồi cảm giác da khỏe hơn.
23Ceteareth-12Nhũ hóaChất nhũ hóa giúp ổn định nền kem và phân tán pha dầu.
24Ceteareth-20Nhũ hóaHỗ trợ ổn định nhũ tương và cải thiện độ mịn của kết cấu.
25AllantoinLàm dịu daHỗ trợ làm dịu da, giảm cảm giác khó chịu và hỗ trợ bề mặt da mềm hơn.
26Centella Asiatica ExtractPhục hồi daRau má, hỗ trợ làm dịu, phục hồi và phù hợp với da nhạy cảm, da sau treatment.
27Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf ExtractChống oxy hóaChiết xuất hương thảo hỗ trợ chống oxy hóa và ổn định pha dầu; có thể cần lưu ý với da rất nhạy cảm.
28Tetrasodium Glutamate DiacetateChất tạo phứcGiúp bắt ion kim loại, hỗ trợ ổn định công thức và tăng hiệu quả bảo quản.
29HydroxyacetophenoneHỗ trợ bảo quảnHỗ trợ ổn định công thức, đồng thời có vai trò làm dịu nhẹ và hỗ trợ bảo quản.
30GlycineDuy trị độ ẩmThành phần thuộc nhóm NMF, hỗ trợ giữ ẩm và duy trì độ mềm của lớp sừng.
31Glutamic AcidDuy trì độ ẩmHỗ trợ giữ ẩm tự nhiên và cân bằng bề mặt da.
32Polygonum Cuspidatum Root ExtractChiết xuất chống oxy hóaChiết xuất cốt khí, giàu polyphenol, hỗ trợ chống oxy hóa và làm dịu.
33Bacillus/Soybean/Folic Acid Ferment ExtractPostbiotic, hỗ trợ phục hồiDịch lên men, hỗ trợ định hướng phục hồi và cân bằng hệ vi sinh/bề mặt da.
34Scutellaria Baicalensis Root ExtractChống oxy hóaHoàng cầm, hỗ trợ chống oxy hóa và giảm cảm giác kích ứng.
35Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower ExtractLàm dịu daCúc La Mã, hỗ trợ làm dịu da nhạy cảm và giảm cảm giác khó chịu.
36Xanthan GumTạo đặc, ổn địnhPolymer tự nhiên giúp tăng độ nhớt và ổn định kết cấu.
37Camellia Sinensis Leaf ExtractChống oxy hóaHỗ trợ chống oxy hóa, làm dịu và chăm sóc da dễ kích ứng.
38sh-Oligopeptide-1Tái tạo bề mặt daThường được gọi là EGF, hỗ trợ định hướng phục hồi và tái tạo bề mặt da.
39BetaineChất giữ ẩm, làm dịuOsmolyte giúp giữ nước và giảm cảm giác khô căng.
40Sodium PCAChất giữ ẩmThành phần giữ ẩm tự nhiên của da, giúp giữ nước trong lớp sừng.
41Sodium LactateChất giữ ẩmMuối của lactic acid, hỗ trợ giữ ẩm và làm mềm lớp sừng.
42AlanineChất giữ ẩmHỗ trợ dưỡng ẩm và cân bằng lớp sừng.
43Lysine HClChất giữ ẩmHỗ trợ giữ ẩm, phục hồi và duy trì độ mềm bề mặt da.
44ThreonineChất giữ ẩmGóp phần vào hệ NMF, hỗ trợ giữ nước cho lớp sừng.
45ArginineĐiều chỉnh pHHỗ trợ giữ ẩm và cân bằng pH; cũng là thành phần NMF.
46ProlineCấp ẩm cho daHỗ trợ cấp ẩm và duy trì độ đàn hồi bề mặt.
47sh-Oligopeptide-2Phục hồi daPeptide tín hiệu, bổ trợ hướng phục hồi và chăm sóc da yếu.
48Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root ExtractChống oxy hóa, làm dịuHỗ trợ làm dịu, chống oxy hóa và bổ trợ làm sáng nhẹ.
49Vitis Vinifera Fruit ExtractChống oxy hóa, làm dịuGiàu polyphenol, hỗ trợ chống oxy hóa và bảo vệ da trước stress môi trường.
50PCAChất giữ ẩmThành phần giữ ẩm tự nhiên, hỗ trợ cân bằng nước ở lớp sừng.
51SerineChất giữ ẩmAmino acid phổ biến trong NMF, giúp duy trì độ ẩm lớp sừng.
52Zingiber Officinale Root ExtractChống oxy hóaHỗ trợ chống oxy hóa và tăng định hướng chăm sóc da xỉn/yếu; có thể gây nhạy cảm ở một số nền da.
53Sodium HyaluronateChất giữ ẩmMuối HA giúp hút nước, tạo cảm giác da căng ẩm hơn.
54sh-Polypeptide-9Phục hồi và chống lão hóaPeptide tín hiệu, hỗ trợ định hướng phục hồi và chống lão hóa.
55Boswellia Serrata Resin ExtractLàm dịuHỗ trợ làm dịu và giảm cảm giác đỏ rát/kích ứng.
56Acacia Senegal GumTạo màng, ổn địnhGum tự nhiên giúp tạo màng nhẹ và ổn định kết cấu.
57O-cymen-5-olHỗ trợ kiểm soát vi sinhHoạt chất hỗ trợ kiểm soát vi sinh trong công thức và trên bề mặt da.
58Saccharide IsomerateChất giữ ẩmHumectant bám tốt vào lớp sừng, hỗ trợ giữ nước lâu hơn.
59Palmitoyl Pentapeptide-4Peptide chống lão hóaPeptide tín hiệu thường dùng để hỗ trợ nếp nhăn và phục hồi bề mặt da.
60Colloidal GoldBổ trợ chống oxy hóaVàng keo, thường dùng để tăng hiệu ứng cao cấp và bổ trợ cảm quan trong công thức peptide.
61Citric AcidĐiều chỉnh pHĐiều chỉnh pH và hỗ trợ ổn định công thức.
62Sodium CitrateĐệm pHMuối đệm giúp ổn định pH của sản phẩm.
63Yeast ExtractPhục hồiHỗ trợ cấp ẩm, phục hồi và chăm sóc bề mặt da.
64PhenoxyethanolChất bảo quảnBảo vệ công thức khỏi vi sinh vật trong quá trình sử dụng.
65Biosaccharide Gum-1Làm dịu, tạo màng giữ ẩmPolysaccharide giúp tạo màng ẩm nhẹ, làm dịu và giảm cảm giác căng rát.
66LecithinNhũ hóaPhospholipid hỗ trợ hàng rào da, phân tán hoạt chất và cải thiện cảm giác mềm.
67sh-Polypeptide-1Phục hồi, tái tạoPeptide tín hiệu, bổ trợ hướng phục hồi và tái tạo.
68sh-Polypeptide-11Phục hồi, tái tạoPeptide tín hiệu, hỗ trợ định hướng phục hồi và chống lão hóa.
69Caprylyl GlycolHỗ trợ bảo quản, giữ ẩmGiữ ẩm nhẹ và tăng hiệu quả của hệ bảo quản.
70BisabololLàm dịuHoạt chất làm dịu, thường dùng cho da nhạy cảm, đỏ rát.
71TriethanolamineĐiều chỉnh pHĐiều chỉnh pH và hỗ trợ tạo cấu trúc gel với polymer.
72Rosa Damascena Flower OilTạo mùiTinh dầu hoa hồng tạo mùi tự nhiên; cần lưu ý với da nhạy cảm với tinh dầu.
73Lavandula Angustifolia OilTạo mùiTinh dầu oải hương tạo mùi và cảm giác thư giãn; có thể gây nhạy cảm ở một số người.

Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)

Sản phẩm kem dưỡng phục hồi hàng rào da, cấp ẩm và làm dịu, với nền gel-cream có lớp làm mềm khá rõ với nhóm nền gồm phần khung hút nước, giữ nước và làm mềm lớp sừng. Đồng thời, công thức có isoamyl laurate, C15-19 alkane, squalane, caprylic/capric triglyceride và cetearyl alcohol để tăng độ mềm, giảm khô căng và tạo cảm giác kem mượt hơn trên da.

Công thức còn chứa bộ phục hồi hàng rào da gồm Ceramide 3, linoleic acid, linolenic acid, squalane, lecithin, panthenol và alpha-glucan oligosaccharide. Đây là lý do sản phẩm hợp với da yếu, da khô mất nước hoặc da đang cần phục hồi sau treatment.

Theo bảng thành phần, hiệu quả chính đến từ nền humectant/NMF + panthenol + ceramide/Vitamin F + nhóm peptide/yếu tố tăng trưởng. Còn lại, centella, chamomile, licorice, green tea, scutellaria, polygonum cuspidatum, grape, ginger, boswellia, bisabolol và biosaccharide gum-1 chủ yếu làm nhiệm vụ làm dịu, chống oxy hóa và giảm cảm giác đỏ rát.

Tóm lại, sản phẩm này không chỉ là kem dưỡng ẩm thông thường, mà còn phục hồi cho da yếu, da khô, da sau treatment và da có dấu hiệu lão hóa sớm.


Tài liệu tham khảo

  1. Zakka Naturals: Kintsugi Peptides & Ceramide Skin Barrier Repair Cream
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *