Zakka Naturals – Mandelic Glow Resurfacing Multi-Acid Peeling Solution
Giá – dung tích: 450.000 VNĐ – 15 ml.
Mô tả: tinh chất tẩy tế bào chết đa acid làm mới bề mặt da, giảm sần, hỗ trợ mụn ẩn, làm sáng và cải thiện da xỉn màu.
Thành phần chính:
✨ 20% Multi Acid: gồm Mandelic Acid, Gluconolactone, Glycolic Acid và Lactic Acid, loại bỏ tế bào chết, cải thiện da sần, xỉn màu và hỗ trợ thông thoáng lỗ chân lông.
💙 Vitamin F (Linoleic Acid) & Linolenic Acid: giữ ẩm, củng cố màng bảo vệ da và hạn chế khô bong khi dùng acid.
✨ Tetra C (Ascorbyl Tetraisopalmitate): dẫn xuất vitamin C tan dầu, chống oxy hóa và làm sáng da.
💙 Dimethylmethoxy Chromanol: chống oxy hóa, hỗ trợ bảo vệ da trước stress oxy hóa.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với da mụn ẩn, da sần sùi, sạm xỉn, da có thâm sau mụn, tăng sắc tố, da lão hóa có nếp nhăn hoặc da khô.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Mandelic Acid, Lactic Acid, Gluconolactone, Betaine, Glycerin, Propanediol, Sodium Hydroxide, Caprylic/Capric Triglyceride, Polyglyceryl-6 Caprylate, Polyglyceryl-4 Caprate, Ascorbyl Tetraisopalmitate, Glycolic Acid, Linoleic Acid, Linolenic Acid, Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate, Butylene Glycol, Avena Sativa (Oat) Kernel Extract, Biosaccharide Gum-1, Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer, Ceramide NP, Ceteareth-12, Ceteareth-20, Cetearyl Alcohol, Glyceryl Stearate SE, Polyglyceryl-10 Laurate, Polyglyceryl-10 Myristate, Bisabolol, Dimethylmethoxy Chromanol, Acacia Senegal Gum, Xanthan Gum, Caprylhydroxamic Acid, 1,2-Hexanediol, Phenoxyethanol, Sodium Benzoate, Potassium Sorbate.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước chính của công thức, giúp hòa tan và phân tán các thành phần tan trong nước. | |
| 2 | Mandelic Acid | Tẩy tế bào chết | AHA kích thước phân tử lớn hơn glycolic acid, hỗ trợ làm mềm lớp sừng, cải thiện bề mặt da sần và hỗ trợ da mụn, xỉn màu. | |
| 3 | Lactic Acid | Giữ ẩm nhẹ | AHA hỗ trợ tẩy tế bào chết bề mặt, đồng thời có tính giữ ẩm nhẹ trong lớp sừng. | |
| 4 | Gluconolactone | Tẩy da chết dịu | PHA hỗ trợ làm mịn bề mặt da, giữ ẩm và thường dịu hơn một số AHA mạnh. | |
| 5 | Betaine | Giữ ẩm, làm dịu | Chất hút ẩm và điều hòa thẩm thấu, giúp giảm cảm giác khô căng khi dùng acid. | |
| 6 | Glycerin | Giữ ẩm | Chất giữ ẩm phổ biến, kéo nước vào lớp sừng và hỗ trợ bề mặt da mềm hơn. | |
| 7 | Propanediol | Dung môi, giữ ẩm | Hỗ trợ hòa tan hoạt chất, tăng cảm giác thấm và bổ sung giữ ẩm nhẹ. | |
| 8 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Dùng để điều chỉnh pH công thức acid về mức phù hợp hơn. | |
| 9 | Caprylic/Capric Triglyceride | Giảm khô rát | Chất làm mềm nhẹ, giúp giảm cảm giác khô rát và cải thiện độ mượt của công thức. | |
| 10 | Polyglyceryl-6 Caprylate | Chất nhũ hóa | Hỗ trợ phân tán pha dầu và cải thiện độ ổn định của hệ nhũ, serum. | |
| 11 | Polyglyceryl-4 Caprate | Chất nhũ hóa | Hỗ trợ hòa tan, nhũ hóa và cải thiện cảm giác dùng của công thức. | |
| 12 | Ascorbyl Tetraisopalmitate | Chống oxy hóa, sáng da | Dẫn xuất vitamin C hỗ trợ chống oxy hóa và làm sáng da; phù hợp trong pha dầu/lipid hơn L-AA. | |
| 13 | Glycolic Acid | Tẩy tế bào chết | AHA kích thước nhỏ, hỗ trợ làm mịn và cải thiện da xỉn màu nhưng có thể dễ gây châm chích hơn. | |
| 14 | Linoleic Acid | Hỗ trợ da, giảm khô da | Acid béo thiết yếu hỗ trợ hàng rào lipid và giảm cảm giác khô sau treatment. | |
| 15 | Linolenic Acid | Phục hồi hàng rào da | Acid béo thiết yếu hỗ trợ nuôi dưỡng hàng rào da và bổ trợ phục hồi lipid. | |
| 16 | Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate | Tạo độ đặc | Tạo độ đặc, ổn định kết cấu serum/gel và giúp sản phẩm dễ tán. | |
| 17 | Butylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm | Hỗ trợ giữ ẩm nhẹ, hòa tan thành phần và cải thiện cảm giác thấm. | |
| 18 | Avena Sativa (Oat) Kernel Extract | Làm dịu | Chiết xuất yến mạch hỗ trợ làm dịu, giảm cảm giác khó chịu trên da. | |
| 19 | Biosaccharide Gum-1 | Tạo màng, làm dịu | Polysaccharide tạo màng nhẹ, hỗ trợ giữ ẩm và làm dịu bề mặt da. | |
| 20 | Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer | Polymer tạo gel / ổn định | Tạo kết cấu gel mịn, hỗ trợ ổn định hệ nhũ và tăng độ trượt. | |
| 21 | Ceramide NP | Phục hồi hàng rào da | Lipid tương tự lipid tự nhiên của da, hỗ trợ củng cố hàng rào và giảm mất nước. | |
| 22 | Ceteareth-12 | Chất nhũ hóa | Hỗ trợ nhũ hóa pha dầu/nước và ổn định công thức. | |
| 23 | Ceteareth-20 | Chất nhũ hóa | Chất nhũ hóa không ion, giúp ổn định hệ nhũ và cải thiện độ đồng nhất. | |
| 24 | Cetearyl Alcohol | Làm mềm | Cồn béo làm mềm, tạo độ đặc và giúp giảm cảm giác khô của công thức acid. | |
| 25 | Glyceryl Stearate SE | Làm mềm | Hỗ trợ nhũ hóa, làm mềm và tạo cảm giác kem mịn. | |
| 26 | Polyglyceryl-10 Laurate | Tăng độ ổn định | Hỗ trợ phân tán thành phần dầu và tăng độ ổn định công thức. | |
| 27 | Polyglyceryl-10 Myristate | Chất nhũ hóa | Hỗ trợ hòa tan, nhũ hóa và ổn định hệ công thức. | |
| 28 | Bisabolol | Làm dịu | Hoạt chất làm dịu, giúp giảm cảm giác đỏ rát hoặc khó chịu. | |
| 29 | Dimethylmethoxy Chromanol | Chống oxy hóa | Chất chống oxy hóa mạnh, hỗ trợ bảo vệ công thức và da trước gốc tự do. | |
| 30 | Acacia Senegal Gum | Tạo màng, ổn định | Gum tự nhiên hỗ trợ tạo độ nhớt, tạo màng và ổn định kết cấu. | |
| 31 | Xanthan Gum | Tạo đặc | Tăng độ nhớt, ổn định gel và giúp công thức không quá lỏng. | |
| 32 | Caprylhydroxamic Acid | Bảo quản hỗ trợ | Hỗ trợ hệ bảo quản và ổn định vi sinh công thức. | |
| 33 | 1,2-Hexanediol | Dung môi, bảo quản hỗ trợ | Hỗ trợ giữ ẩm, hòa tan và tăng hiệu quả bảo quản. | |
| 34 | Phenoxyethanol | Chất bảo quản | Bảo vệ công thức khỏi nhiễm vi sinh trong quá trình sử dụng. | |
| 35 | Sodium Benzoate | Chất bảo quản | Chất bảo quản thường dùng, đặc biệt hiệu quả trong môi trường pH acid. | |
| 36 | Potassium Sorbate | Chất bảo quản | Hỗ trợ bảo quản công thức, thường dùng trong hệ có pH acid. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Sản phẩm serum tẩy tế bào chết đa acid, tập trung vào làm mịn bề mặt, giảm sần, hỗ trợ mụn ẩn và làm sáng da. Nhóm hoạt chất chính gồm Mandelic Acid, Lactic Acid, Gluconolactone và Glycolic Acid, phối hợp AHA + PHA với tổng multi-acid được hãng công bố ở mức 20%. Đây là nhóm hoạt chất chính giúp làm mềm lớp sừng, hỗ trợ bong tế bào chết già cỗi và cải thiện bề mặt da xỉn màu, kém mịn.
Công thức còn chứa Betaine, Glycerin, Propanediol, Butylene Glycol, Caprylic/Capric Triglyceride, Cetearyl Alcohol, Ceramide NP, Linoleic Acid và Linolenic Acid. Nhóm này giúp giảm khô căng, bổ sung lipid và bảo tồn hàng rào da trong quá trình peel. Đây là điểm hợp lý vì công thức acid nồng độ cao nếu không có nền đệm dưỡng ẩm, lipid sẽ dễ gây bong tróc và khó chịu trong quá trình sử dụng.
Các thành phần còn lại như Vitamin F, Ceramide NP, Bisabolol, Oat Extract, Biosaccharide Gum-1, Ascorbyl Tetraisopalmitate và Dimethylmethoxy Chromanol chủ yếu đóng vai trò hỗ trợ phục hồi, làm dịu, chống oxy hóa và làm sáng.
Điểm cần lưu ý là công thức có 20% acid với pH acid khoảng 3.0-3.5, nên vẫn có khả năng gây châm chích, đỏ, bong nhẹ hoặc kích ứng nếu dùng quá dày/tần suất quá cao. Với da nhạy cảm, da đang bong tróc, đang kích ứng… nên cân nhắc kỹ, bắt đầu với tần suất thấp và không dùng chung với các sản phẩm tẩy tế bào chết hoặc vitamin A trong cùng buổi theo lưu ý của hãng.
Tài liệu tham khảo
- Zakka Naturals: Mandelic Glow Resurfacing Multi-Acid Peeling Solution
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

