Zakka Naturals – Glowfruit+ Brightening
Giá – dung tích: 490.000 VNĐ – 20 ml.
Mô tả: serum vitamin C với công nghệ L-Ascorbic Acid bọc vàng, giúp chống oxy hóa, làm sáng, hỗ trợ mờ thâm và bảo vệ da trước tác động từ ánh sáng, môi trường.
Thành phần chính:
✨ 15% 3-O-Ethyl Ascorbic Acid: dẫn xuất vitamin C, hỗ trợ chống oxy hóa, làm sáng và đều màu da.
💫 L-Ascorbic Acid bọc vàng: giúp tăng khả năng thẩm thấu và đưa hoạt chất đến vị trí cần tác động.
✨ Phloretin & Glutathione: chống oxy hóa, hỗ trợ bảo vệ da và giảm xỉn màu.
💫 Carnosine: chống đường hóa, giảm sắc vàng trên da và hỗ trợ chống lão hóa.
✨ Tetrapeptide-30: làm sáng, giảm nguy cơ sắc tố gây sạm xỉn và phục hồi thương tổn da.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với da thâm sau mụn, da sạm, tối màu và da có dấu hiệu lão hóa.
Bảng thành phần chi tiết
Water, 3-O-Ethyl Ascorbic Acid, Propanediol, Acetyl Glucosamine, Ethoxydiglycol, Pentylene Glycol, Butylene Glycol, Phloretin, Glycerin, Centella Asiatica Extract, Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract, Tetrapeptide-30, Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, Carnosine, Polygonum Cuspidatum Root Extract, Glutathione, Scutellaria Baicalensis Root Extract, Bis-Ethoxydiglycol Cyclohexane 1,4-Dicarboxylate, Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract, Camellia Sinensis Leaf Extract, Hydrolized Sodium Hyaluronate, Gold, Ascorbic Acid, Sodium Citrate, Sorbitol, Xanthan Gum, 1,2 Hexanediol, Caprylyl Glycol, Sodium Metabisulfite, Disodium EDTA, Diazolidinyl Urea, Triethanolamine, Iodopropynyl Butylcarbamate, Citric Acid, Dipotassium Glycyrrhizate.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức, giúp hòa tan các chất tan trong nước và tạo pha chính cho serum. | |
| 2 | 3-O-Ethyl Ascorbic Acid | Hoạt chất làm sáng, chống oxy hóa | Dẫn xuất vitamin C ổn định hơn L-ascorbic acid, hỗ trợ làm sáng, đều màu da và chống oxy hóa. Trong sản phẩm này được hãng công bố ở mức 15%. | |
| 3 | Propanediol | Dung môi, giữ ẩm | Hỗ trợ hòa tan hoạt chất, tăng cảm giác thấm và góp phần giữ ẩm cho da. | |
| 4 | Acetyl Glucosamine | Hỗ trợ làm sáng, dưỡng ẩm | Dẫn xuất amino sugar, thường được dùng để hỗ trợ đều màu da, cải thiện bề mặt và tăng khả năng giữ ẩm. | |
| 5 | Ethoxydiglycol | Dung môi, dẫn chất | Dung môi giúp hòa tan và hỗ trợ phân tán các hoạt chất, đặc biệt trong công thức vitamin C hoặc hoạt chất làm sáng. | |
| 6 | Pentylene Glycol | Giữ ẩm, hỗ trợ bảo quản | Chất giữ ẩm nhẹ, giúp cải thiện cảm giác dùng và hỗ trợ hệ bảo quản. | |
| 7 | Butylene Glycol | Giữ ẩm, dung môi | Hút ẩm nhẹ, hỗ trợ hòa tan chiết xuất và tạo cảm giác serum mềm hơn trên da. | |
| 8 | Phloretin | Chống oxy hóa, hỗ trợ làm sáng | Polyphenol có nguồn gốc thực vật, hỗ trợ chống oxy hóa, bảo vệ da và bổ trợ hướng sáng da. | |
| 9 | Glycerin | Chất giữ ẩm | Humectant kinh điển, giúp kéo nước vào lớp sừng và giảm cảm giác khô căng. | |
| 10 | Centella Asiatica Extract | Làm dịu, phục hồi | Chiết xuất rau má, hỗ trợ làm dịu và giảm cảm giác khó chịu trên da. | |
| 11 | Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract | Làm dịu, hỗ trợ sáng da | Chiết xuất cam thảo, hỗ trợ làm dịu, chống oxy hóa và bổ trợ cải thiện da không đều màu. | |
| 12 | Tetrapeptide-30 | Peptide làm sáng | Peptide được định hướng hỗ trợ giảm sắc tố, giúp da đều màu và hỗ trợ phục hồi bề mặt. | |
| 13 | Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất hương thảo, hỗ trợ chống oxy hóa và ổn định công thức. | |
| 14 | Carnosine | Chống oxy hóa, chống glycation | Dipeptide hỗ trợ chống oxy hóa, chống đường hóa và bảo vệ da trước tác nhân môi trường. | |
| 15 | Polygonum Cuspidatum Root Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất cốt khí củ, giàu polyphenol/resveratrol tự nhiên, hỗ trợ chống oxy hóa. | |
| 16 | Glutathione | Chống oxy hóa, hỗ trợ sáng da | Chất chống oxy hóa nội sinh, thường được dùng để bổ trợ hướng làm sáng và bảo vệ da khỏi gốc tự do. | |
| 17 | Scutellaria Baicalensis Root Extract | Làm dịu, chống oxy hóa | Chiết xuất hoàng cầm, hỗ trợ làm dịu, chống oxy hóa và giảm cảm giác stress trên da. | |
| 18 | Bis-Ethoxydiglycol Cyclohexane 1,4-Dicarboxylate | Làm mềm | Ester làm mềm, đồng thời hỗ trợ hòa tan hoặc phân tán tốt hơn các hoạt chất khó tan, đặc biệt là hoạt chất thân dầu. | |
| 19 | Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract | Làm dịu | Chiết xuất cúc La Mã, hỗ trợ làm dịu da và giảm cảm giác khó chịu. | |
| 20 | Camellia Sinensis Leaf Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất trà xanh, hỗ trợ chống oxy hóa và làm dịu nhẹ. | |
| 21 | Hydrolized Sodium Hyaluronate | Cấp ẩm | Dạng sodium hyaluronate thủy phân có kích thước nhỏ hơn, hỗ trợ cấp ẩm và làm mềm bề mặt da. | |
| 22 | Gold | Cảm quan, hoạt chất bổ trợ | Vàng trong mỹ phẩm thường đóng vai trò cảm quan, hình ảnh công nghệ và hỗ trợ định hướng chống oxy hóa theo claim của hãng. | |
| 23 | Ascorbic Acid | Chống oxy hóa, làm sáng da | L-ascorbic acid, hoạt chất vitamin C tinh khiết giúp chống oxy hóa và hỗ trợ sáng da; trong công thức này được hãng mô tả là dạng bọc vàng. | |
| 24 | Sodium Citrate | Điều chỉnh pH, đệm pH | Muối citrate giúp ổn định và điều chỉnh pH của công thức. | |
| 25 | Sorbitol | Giữ ẩm | Đường alcohol có khả năng hút ẩm, hỗ trợ da mềm hơn. | |
| 26 | Xanthan Gum | Tạo đặc, ổn định | Polymer tạo độ nhớt, giúp ổn định kết cấu serum. | |
| 27 | 1,2-Hexanediol | Dung môi, bảo quản hỗ trợ | Hỗ trợ giữ ẩm, hòa tan và tăng hiệu quả bảo quản. | |
| 28 | Caprylyl Glycol | Giữ ẩm, hỗ trợ bảo quản | Chất giữ ẩm nhẹ và hỗ trợ tăng hiệu quả bảo quản. | |
| 29 | Sodium Metabisulfite | Chống oxy hóa, ổn định | Chất chống oxy hóa dùng để hỗ trợ hạn chế sự oxy hóa của các thành phần nhạy cảm như vitamin C. | |
| 30 | Disodium EDTA | Chất tạo phức | Bắt giữ ion kim loại, giúp ổn định công thức và hỗ trợ hệ bảo quản. | |
| 31 | Diazolidinyl Urea | Chất bảo quản | Chất bảo quản giúp hạn chế vi sinh trong sản phẩm. | |
| 32 | Triethanolamine | Điều chỉnh pH | Điều chỉnh pH và hỗ trợ ổn định hệ gel,polymer trong công thức. | |
| 33 | Iodopropynyl Butylcarbamate | Chất bảo quản | Chất bảo quản phổ rộng, thường dùng ở nồng độ thấp trong mỹ phẩm. | |
| 34 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Acid hữu cơ giúp điều chỉnh pH và hỗ trợ hệ đệm citrate. | |
| 35 | Dipotassium Glycyrrhizate | Làm dịu | Dẫn xuất cam thảo, hỗ trợ làm dịu và giảm cảm giác kích ứng. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Sản phẩm serum vitamin C làm sáng, chống oxy hóa và hỗ trợ đều màu da. Serum nền nước gồm water, propanediol, ethoxydiglycol, pentylene glycol, butylene glycol, glycerin, sorbitol, 1,2-hexanediol và caprylyl glycol. Tức là phần khung giúp hòa tan hoạt chất, tăng cảm giác thấm và giảm khô căng khi dùng vitamin C.
Công thức có bộ hoạt chất làm sáng, chống oxy hóa khá dày gồm 15% 3-O-Ethyl Ascorbic Acid, Ascorbic Acid, Phloretin, Glutathione, Carnosine, Tetrapeptide-30, Acetyl Glucosamine và Gold. Trong đó, 3-O-Ethyl Ascorbic Acid đứng ngay vị trí thứ hai trong INCI và được hãng công bố ở mức 15%, nên đây là thành phần mang lại hiệu quả làm sáng, đều màu và chống oxy hóa chính.
Các thành phần còn lại như Centella, Licorice, Chamomile, Green Tea, Scutellaria, Polygonum Cuspidatum, Dipotassium Glycyrrhizate và Hydrolyzed Sodium Hyaluronate chủ yếu có nhiệm vụ làm dịu, hỗ trợ chống oxy hóa, cấp ẩm nhẹ.
Điểm cần lưu ý là công thức có vitamin C ở nồng độ cao. Với da khỏe hoặc da đã quen vitamin C, đây là công thức khá tập trung vào mục tiêu sáng da và chống oxy hóa. Nhưng với da rất nhạy cảm, da chưa quen với vitamin C, nên bắt đầu với tần suất thấp, dưỡng ẩm đầy đủ và chống nắng kỹ vào ban ngày.
Tài liệu tham khảo
- Zakka Naturals: Glowfruit+ Brightening
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

