S:kin Heritage – Toner Pad Nhật Bình
Giá – dung tích: 280.000 VNĐ – 163 g, gồm 63 miếng pad.
Mô tả: toner pad làm dịu và cấp ẩm, hỗ trợ giảm mẩn đỏ, giảm kích ứng, củng cố hàng rào bảo vệ da, có thể dùng để lau nhẹ bụi bẩn, hỗ trợ tẩy tế bào chết nhẹ và đắp nhanh trong 3-5 phút.
Thành phần chính:
🩵 Phức hợp Hyaluronic Acid đa dạng: gồm nhiều dạng HA hỗ trợ cấp ẩm nhiều tầng và giúp da căng mọng hơn.
💚 Chiết xuất mướp đắng: làm dịu, chống oxy hóa, phù hợp với da nhạy cảm, dễ mẩn đỏ.
💙 Hydroxyphenyl Propamidobenzoic Acid: hoạt chất làm dịu, giảm cảm giác ngứa rát, đỏ và khó chịu trên da nhạy cảm.
🩵 Potassium Azeloyl Diglycinate: dẫn xuất azelaic acid, làm dịu, giảm đỏ, hỗ trợ dầu thừa và da không đều màu.
💙 Xylitol, Trehalose và Honey Ferment: giữ ẩm, làm mềm và giúp da khỏe hơn.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với da nhạy cảm, da dễ mẩn đỏ, da thiếu nước.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Xylitol, Pentylene Glycol, Momordica Charantia Extract, Sodium Hyaluronate, Potassium Hyaluronate, Hydroxyphenyl Propamidobenzoic Acid, Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate, Potassium Azeloyl Diglycinate, Hydrolyzed Hyaluronic Acid, Hyaluronic Acid, Hydrolyzed Sodium Hyaluronate, Ascorbyl Palmitate, Sodium Hyaluronate Crosspolymer, Sodium Retinoyl Hyaluronate, Butylene Glycol, Chlorphenesin, Zinc Hydrolyzed Hyaluronate, Sodium Acetylated Hyaluronate, Propanediol, Dimethylsilanol Hyaluronate, Caprylyl Glycol, Ascorbylpropyl Hydrolyzed Hyaluronate, Ascorbyl Propyl Hyaluronate, Xanthan Gum, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, 1,2-Hexanediol, Sodium Benzoate.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức, hòa tan các chất cấp ẩm và hoạt chất trong dung dịch toner pad. | |
| 2 | Xylitol | Chất giữ ẩm, hỗ trợ NMF | Đường alcohol giúp hút ẩm, hỗ trợ duy trì độ ẩm và làm mềm bề mặt da. | |
| 3 | Pentylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm, hỗ trợ bảo quản | Giúp tăng độ ẩm, hỗ trợ hòa tan thành phần và cải thiện độ ổn định vi sinh của công thức. | |
| 4 | Momordica Charantia Extract | Làm dịu, chống oxy hóa | Chiết xuất thực vật có định hướng làm dịu, chống oxy hóa và hỗ trợ da dễ mẩn đỏ. | |
| 5 | Sodium Hyaluronate | Giữ ẩm | Dạng HA phổ biến, giúp giữ nước trên bề mặt da và tạo cảm giác da mềm, căng ẩm. | |
| 6 | Potassium Hyaluronate | Giữ ẩm | Muối kali của hyaluronic acid, hỗ trợ cấp nước và duy trì độ ẩm cho lớp sừng. | |
| 7 | Hydroxyphenyl Propamidobenzoic Acid | Làm dịu, giảm ngứa rát | Hoạt chất mô phỏng avenanthramide trong yến mạch, thường dùng để giảm cảm giác đỏ, ngứa và khó chịu trên da nhạy cảm. | |
| 8 | Hydroxypropyltrimonium Hyaluronate | Giữ ẩm, bám tốt trên da | Dạng HA cationic có khả năng bám tốt hơn trên bề mặt da, hỗ trợ giữ ẩm lâu hơn sau khi lau, đắp. | |
| 9 | Potassium Azeloyl Diglycinate | Làm dịu, giảm đỏ | Hỗ trợ làm dịu, cải thiện dầu thừa, giảm đỏ và hỗ trợ da không đều màu. | |
| 10 | Hydrolyzed Hyaluronic Acid | Cấp ẩm | HA kích thước nhỏ hơn, giúp tăng cảm giác ngậm nước và làm mềm bề mặt da. | |
| 11 | Hyaluronic Acid | Chất giữ ẩm | Hoạt chất hút nước, giúp da trông căng ẩm và giảm cảm giác khô căng. | |
| 12 | Hydrolyzed Sodium Hyaluronate | Cấp ẩm, mềm da | Dẫn xuất HA có kích thước nhỏ, hỗ trợ cấp ẩm và cải thiện cảm giác da mềm mịn. | |
| 13 | Ascorbyl Palmitate | Chống oxy hóa, sáng da | Dẫn xuất vitamin C tan dầu, hỗ trợ chống oxy hóa và bổ trợ hướng làm sáng da. | |
| 14 | Sodium Hyaluronate Crosspolymer | Giữ ẩm | Dạng HA tạo mạng lưới giữ nước, hỗ trợ duy trì độ ẩm lâu hơn trên bề mặt da. | |
| 15 | Sodium Retinoyl Hyaluronate | Cải thiện bề mặt da | Dẫn xuất liên quan retinoid gắn với HA, thường được định hướng hỗ trợ tái tạo và cải thiện bề mặt da ở mức nhẹ. | |
| 16 | Butylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm | Giúp hút ẩm, làm mềm da và hỗ trợ hòa tan các thành phần trong công thức. | |
| 17 | Chlorphenesin | Chất bảo quản | Hỗ trợ kiểm soát vi sinh vật trong sản phẩm. | |
| 18 | Zinc Hydrolyzed Hyaluronate | Cấp ẩm, bổ trợ chăm sóc da | Kết hợp kẽm với HA thủy phân, hỗ trợ giữ ẩm và bổ trợ chăm sóc da dễ mẩn đỏ, dầu. | |
| 19 | Sodium Acetylated Hyaluronate | Giữ ẩm, mềm da | Dạng HA biến tính có khả năng bám và giữ ẩm tốt, giúp da mềm và mượt hơn. | |
| 20 | Propanediol | Dung môi, giữ ẩm | Chất giữ ẩm có nguồn gốc sinh học, giúp tăng độ ẩm và cải thiện cảm giác thấm. | |
| 21 | Dimethylsilanol Hyaluronate | Giữ ẩm, cải thiện đàn hồi da | Dạng HA gắn silanol, hỗ trợ cấp ẩm và cải thiện cảm giác đàn hồi bề mặt. | |
| 22 | Caprylyl Glycol | Giữ ẩm, hỗ trợ bảo quản | Vừa giúp giữ ẩm nhẹ, vừa hỗ trợ hệ bảo quản của sản phẩm. | |
| 23 | Ascorbylpropyl Hydrolyzed Hyaluronate | Chống oxy hóa | Dẫn xuất kết hợp vitamin C và HA thủy phân, bổ trợ cấp ẩm và chống oxy hóa. | |
| 24 | Ascorbyl Propyl Hyaluronate | Chống oxy hóa, sáng da | Dẫn xuất HA có gắn nhóm vitamin C, hỗ trợ dưỡng ẩm và bổ trợ làm sáng, chống oxy hóa. | |
| 25 | Xanthan Gum | Tạo đặc, ổn định | Polymer tự nhiên giúp tăng độ nhớt và ổn định dung dịch trong hũ toner pad. | |
| 26 | Phenoxyethanol | Chất bảo quản | Chất bảo quản phổ biến, giúp hạn chế nhiễm khuẩn trong sản phẩm nền nước. | |
| 27 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, làm mềm | Tăng hiệu quả bảo quản và hỗ trợ cảm giác mềm da. | |
| 28 | 1,2-Hexanediol | Dung môi, giữ ẩm, hỗ trợ bảo quản | Giúp giữ ẩm, hòa tan thành phần và hỗ trợ ổn định vi sinh công thức. | |
| 29 | Sodium Benzoate | Chất bảo quản | Chất bảo quản giúp hạn chế sự phát triển của vi sinh vật, thường dùng trong công thức có pH phù hợp. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức cho thấy sản phẩm là toner pad giúp làm dịu, cấp ẩm đa tầng và hỗ trợ giảm mẩn đỏ cho da nhạy cảm. Nhóm nền cấp nước nằm ở xylitol, pentylene glycol, butylene glycol, propanediol, caprylyl glycol, 1,2-hexanediol và nhiều dạng hyaluronic acid, phần khung giúp hút nước, giữ nước và tạo cảm giác da mềm, căng ẩm sau khi lau hoặc đắp.
Công thức không chỉ có HA thông thường, mà có rất nhiều dẫn xuất HA như sodium hyaluronate, potassium hyaluronate, hydroxypropyltrimonium hyaluronate, hydrolyzed hyaluronic acid, hydrolyzed sodium hyaluronate, sodium hyaluronate crosspolymer, sodium acetylated hyaluronate, dimethylsilanol hyaluronate, zinc hydrolyzed hyaluronate và ascorbyl propyl hyaluronate. Nhóm này cho thấy sản phẩm được xây rõ theo hướng cấp ẩm nhiều tầng, giữ nước lâu hơn và cải thiện cảm giác da mềm mịn.
Nếu nhìn theo bảng thành phần, hiệu quả chính nhiều khả năng đến từ hệ HA đa dạng + xylitol/glycol cấp ẩm + nhóm làm dịu giảm đỏ. Trong đó, Momordica Charantia Extract, Hydroxyphenyl Propamidobenzoic Acid, Potassium Azeloyl Diglycinate và Dipotassium Glycyrrhizate nếu có trong phức hợp công bố là nhóm kéo sản phẩm về hướng làm dịu, giảm cảm giác khó chịu và phù hợp hơn với da nhạy cảm. Vì vậy, sản phẩm này không chỉ là toner pad cấp ẩm thông thường, mà nghiêng về nhóm toner pad làm dịu, cấp ẩm, giảm mẩn đỏ, hỗ trợ hàng rào da.
Tài liệu tham khảo
- S:kin Heritage: Toner Pad Nhật Bình
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

