DrCeutics – Hyaluronic Acid + NMFs Aqua-Shining Serum
Giá – dung tích: 210.000 VNĐ – 40 g.
Mô tả: serum cấp ẩm tức thì, giảm khô ráp, duy trì độ ẩm ổn định, giúp da ẩm mượt, căng bóng, mịn màng.
Thành phần chính:
🩵 Phức hợp HA: Sodium Hyaluronate, Hydrolyzed Hyaluronic Acid, Hydrolyzed Sodium Hyaluronate hút nước, giữ nước và tạo màng ẩm trên da.
💙 NMFs: Sodium PCA, Sodium Lactate, Urea, Glycine, Fructose, Inositol hỗ trợ duy trì độ ẩm sinh lý của lớp sừng.
🩵 Acetyl Glucosamine/NAG: tăng cường độ ẩm, phục hồi kết cấu da và hỗ trợ làm đều màu da.
💙 Niacinamide: hỗ trợ hàng rào da, giảm xỉn màu và hỗ trợ làm sáng cùng NAG.
🩵 Betaine, Glycerin, Butylene Glycol, Propanediol: nhóm humectant giúp giảm khô căng và tăng cảm giác ẩm.
💙 Hydrolyzed Keratin: hỗ trợ làm mượt bề mặt và tạo lớp màng giữ ẩm nhẹ.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với da thiếu ẩm, khô ráp, hoặc da đang dùng treatment cần thêm bước cấp nước, làm dịu.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua, Acetyl Glucosamine, Butylene Glycol, Propanediol, Glycerin, Sodium Hyaluronate, Hydrolyzed Hyaluronic Acid, Hydrolyzed Sodium Hyaluronate, Cocos Nucifera (Coconut) Fruit Extract, Cucumis Sativus Fruit Extract, Goat Milk Extract, Hydrolyzed Keratin, Sodium PCA, Betaine, Niacinamide, Sodium Lactate, Sodium Gluconate, Glycine, Fructose, Urea, Inositol, Lactic Acid, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Sodium Benzoate, Potassium Sorbate, Benzyl Alcohol, Tetrasodium EDTA, Citric Acid, Sodium Hydroxide.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Aqua | Dung môi | Nền nước của công thức, giúp hòa tan và phân tán các thành phần tan trong nước. | |
| 2 | Acetyl Glucosamine | Cấp ẩm, hỗ trợ sáng da | NAG hỗ trợ tăng tổng hợp hyaluronic acid tự nhiên trong da, cải thiện độ ẩm và có thể hỗ trợ đều màu, đặc biệt khi đi cùng niacinamide. | |
| 3 | Butylene Glycol | Dung môi, chất giữ ẩm | Giữ ẩm, hỗ trợ hòa tan hoạt chất và giúp serum có cảm giác thấm mềm hơn. | |
| 4 | Propanediol | Dung môi, chất giữ ẩm | Hỗ trợ giữ ẩm, cải thiện độ trượt và giúp công thức dễ thoa hơn. | |
| 5 | Glycerin | Chất giữ ẩm | Humectant phổ biến giúp hút nước, làm mềm bề mặt da và giảm cảm giác khô căng. | |
| 6 | Sodium Hyaluronate | HA giữ ẩm, tạo màng | Dạng muối của hyaluronic acid, giúp hút nước và tạo lớp màng ẩm trên bề mặt da. | |
| 7 | Hydrolyzed Hyaluronic Acid | HA thủy phân, giữ ẩm | HA kích thước nhỏ hơn, hỗ trợ cấp ẩm và cải thiện cảm giác căng mịn cho da. | |
| 8 | Hydrolyzed Sodium Hyaluronate | HA thủy phân, giữ ẩm sâu hơn | Dạng HA thủy phân giúp bổ trợ hiệu ứng cấp ẩm đa tầng trong công thức. | |
| 9 | Cocos Nucifera (Coconut) Fruit Extract | Dưỡng ẩm | Bổ sung nhóm đường, khoáng tự nhiên, hỗ trợ làm mềm và dưỡng ẩm nhẹ cho da. | |
| 10 | Cucumis Sativus Fruit Extract | Dưỡng ẩm | Chiết xuất dưa leo hỗ trợ làm dịu, cấp nước nhẹ và tạo cảm giác tươi mát. | |
| 11 | Goat Milk Extract | Dưỡng ẩm, làm mềm | Chiết xuất sữa dê hỗ trợ làm mềm, bổ sung thành phần chăm sóc bề mặt da. | |
| 12 | Hydrolyzed Keratin | Tạo màng giữ ẩm | Hỗn hợp peptide, protein thủy phân giúp làm mượt bề mặt và tạo lớp màng mỏng hỗ trợ giữ ẩm. | |
| 13 | Sodium PCA | NMF, chất giữ ẩm | Thành phần thuộc nhóm yếu tố giữ ẩm tự nhiên, giúp hút nước và duy trì độ ẩm lớp sừng. | |
| 14 | Betaine | Chất giữ ẩm, làm dịu | Osmolyte giúp giữ nước, giảm cảm giác khô căng và hỗ trợ cân bằng độ ẩm tế bào. | |
| 15 | Niacinamide | Hoạt chất hỗ trợ hàng rào da, sáng da | Hỗ trợ củng cố hàng rào bảo vệ da, giảm xỉn màu và bổ trợ khả năng đều màu cùng NAG. | |
| 16 | Sodium Lactate | NMF, chất giữ ẩm | Muối của lactic acid, thuộc nhóm NMF (yếu tố giữ ẩm tự nhiên), giúp giữ nước và làm mềm bề mặt da. | |
| 17 | Sodium Gluconate | Chất tạo phức, ổn định công thức | Giúp bắt giữ ion kim loại, hỗ trợ ổn định công thức và có thể góp phần giữ ẩm nhẹ. | |
| 18 | Glycine | Amino acid, NMF | Amino acid nhỏ trong nhóm NMF (yếu tố giữ ẩm tự nhiên), hỗ trợ giữ ẩm và duy trì bề mặt da mềm mại. | |
| 19 | Fructose | Đường giữ ẩm | Đường tự nhiên có khả năng hút ẩm, hỗ trợ duy trì độ ẩm bề mặt. | |
| 20 | Urea | NMF, giữ ẩm | Thành phần NMF (yếu tố giữ ẩm tự nhiên) điển hình, giúp hút nước, làm mềm lớp sừng và hỗ trợ hàng rào da ở nồng độ phù hợp. | |
| 21 | Inositol | Chất dưỡng ẩm, điều hòa da | Hỗ trợ giữ ẩm và chăm sóc bề mặt da, thường được dùng trong công thức cấp nước. | |
| 22 | Lactic Acid | Điều chỉnh pH | Hỗ trợ điều chỉnh pH. | |
| 23 | Phenoxyethanol | Chất bảo quản | Bảo quản sản phẩm, hạn chế sự phát triển của vi sinh vật. | |
| 24 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, làm mềm | Tăng hiệu quả hệ bảo quản và góp phần làm mềm da. | |
| 25 | Sodium Benzoate | Chất bảo quản | Chất bảo quản thường dùng trong công thức nền nước, hoạt động tốt hơn trong môi trường pH phù hợp. | |
| 26 | Potassium Sorbate | Chất bảo quản | Hỗ trợ kiểm soát nấm men, nấm mốc và góp phần ổn định vi sinh cho sản phẩm. | |
| 27 | Benzyl Alcohol | Chất bảo quản, dung môi | Có vai trò bảo quản và hỗ trợ dung môi. | |
| 28 | Tetrasodium EDTA | Chất tạo phức | Bắt giữ ion kim loại, giúp tăng ổn định công thức và hỗ trợ hiệu quả hệ bảo quản. | |
| 29 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Hỗ trợ cân bằng pH của công thức và ổn định hệ bảo quản. | |
| 30 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Chất kiềm dùng để điều chỉnh pH, giúp công thức đạt mức pH mong muốn. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức này là serum cấp ẩm – đệm ẩm – hỗ trợ phục hồi bề mặt, không phải công thức treatment mạnh. Thành phần chính nằm ở HA đa phân tử + NMFs + humectant nền nước, nên hiệu quả nổi bật nhất sẽ là cấp nước, giảm khô căng, làm da mềm và căng ẩm hơn.
Điểm mạnh của công thức là hệ giữ ẩm khá dày: Glycerin, Butylene Glycol, Propanediol, Sodium Hyaluronate, Hydrolyzed Hyaluronic Acid, Hydrolyzed Sodium Hyaluronate, Sodium PCA, Betaine, Sodium Lactateb, Urea, Glycine, Fructose, Inositol. Nhóm này mô phỏng hướng NMFs tự nhiên của da, phù hợp với da thiếu nước, da hay căng rát, hoặc dùng sau các sản phẩm treatment như acid, retinoid, vitamin C.
Công thức còn có Acetyl Glucosamine + Niacinamide, tạo thêm hướng hỗ trợ đều màu và hàng rào da. Tuy nhiên, do Niacinamide không đứng quá cao trong bảng thành phần, sản phẩm này vẫn nên được nhìn chính là serum cấp ẩm, còn làm sáng, đều màu chỉ là hiệu quả phụ trợ.
Tài liệu tham khảo
- DrCeutics: Hyaluronic Acid + NMFs Aqua-Shining Serum
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

