DrCeutics – Aha 10% + Beta-Glucan 0.25% Exfoliating Serum
Giá – dung tích: 180.000 VNĐ – 4 0g.
Mô tả: serum tẩy tế bào chết hóa học, cải thiện da xỉn màu, hỗ trợ loại bỏ tế bào chết tích tụ, làm mịn bề mặt da và giúp lỗ chân lông thông thoáng hơn.
Thành phần chính:
✨ Glycolic Acid: AHA phân tử nhỏ, hỗ trợ bong sừng, làm mịn bề mặt và cải thiện da thô ráp.
💫 Lactic Acid: AHA hỗ trợ làm sáng bề mặt, cải thiện độ mịn và giữ ẩm nhẹ.
✨ Gluconolactone: PHA nhẹ dịu hơn AHA truyền thống, hỗ trợ tẩy tế bào chết bề mặt và giữ ẩm.
💙 Beta-Glucan 0.25%: hỗ trợ làm dịu, dưỡng ẩm và giảm cảm giác khó chịu khi dùng acid.
💙 Aloe Vera, Cúc La Mã, Sodium Hyaluronate, Trehalose, Hydrolyzed Silk: nhóm làm dịu, dưỡng ẩm, làm mềm, giúp giảm khô căng sau khi dùng acid.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với da xỉn màu, bề mặt sần sùi, kém mịn, da cần tẩy tế bào chết hóa học. Với da mỏng đỏ, bong tróc, nhạy cảm hoặc đang có vết thương hở thì nên thận trọng và test trước trên vùng nhỏ.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua, Glycolic Acid, Lactic Acid, Sodium Hydroxide, Aloe Barbadensis Leaf Juice, Anthemis Nobilis Flower Extract, Butylene Glycol, Carica Papaya (Papaya) Fruit Extract, Actinidia Chinensis Fruit Extract, Propylene Glycol, Bambusa Vulgaris Leaf Extract, Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Water, Trehalose, Hydrolyzed Silk, Gluconolactone, Calcium Gluconate, Sodium Hyaluronate, Xanthan Gum, 1,2-Hexanediol, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Beta-glucan, Sodium Benzoate, Potassium Sorbate, Tetrasodium EDTA, Citric acid.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Aqua | Dung môi | Nền nước của công thức, giúp hòa tan và phân tán các thành phần tan trong nước. | |
| 2 | Glycolic Acid | Tẩy tế bào chết | AHA phân tử nhỏ, hỗ trợ bong lớp sừng bề mặt, làm mịn da và cải thiện da xỉn màu. | |
| 3 | Lactic Acid | Tẩy tế bào chết, giữ ẩm nhẹ | Hỗ trợ làm mịn, làm sáng bề mặt da, nhẹ dịu hơn glycolic acid và có khả năng hút ẩm nhẹ. | |
| 4 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Kiềm dùng để trung hòa một phần acid, giúp điều chỉnh pH công thức về mức phù hợp. | |
| 5 | Aloe Barbadensis Leaf Juice | Làm dịu, giữ ẩm | Nước nha đam hỗ trợ làm dịu, cấp ẩm và giảm cảm giác khó chịu khi dùng acid. | |
| 6 | Anthemis Nobilis Flower Extract | Làm dịu | Chiết xuất cúc La Mã, hỗ trợ làm dịu và chăm sóc bề mặt da nhạy cảm. | |
| 7 | Butylene Glycol | Dung môi, chất giữ ẩm | Giữ ẩm, hỗ trợ hòa tan thành phần và giúp serum thấm dễ chịu hơn. | |
| 8 | Carica Papaya (Papaya) Fruit Extract | Làm mềm | Chiết xuất đu đủ, chăm sóc bề mặt da và làm mềm da. | |
| 9 | Actinidia Chinensis Fruit Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất kiwi, thực vật giàu hợp chất chống oxy hóa và hỗ trợ làm sáng bề mặt. | |
| 10 | Propylene Glycol | Dung môi, chất giữ ẩm | Giữ ẩm và hỗ trợ hòa tan các thành phần tan trong nước. | |
| 11 | Bambusa Vulgaris Leaf Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất tre, hỗ trợ chống oxy hóa và chăm sóc bề mặt da. | |
| 12 | Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Water | Làm se da | Chiết xuất lá cây phỉ hỗ trợ cảm giác thông thoáng và làm se da nhẹ. | |
| 13 | Trehalose | Chất giữ ẩm, bảo vệ da | Đường giữ ẩm giúp giảm khô căng và hỗ trợ bảo vệ bề mặt da trước mất nước. | |
| 14 | Hydrolyzed Silk | Làm mềm, tạo cảm giác mượt | Protein thủy phân giúp tạo cảm giác mềm mịn, giảm khô rít sau khi dùng acid. | |
| 15 | Gluconolactone | PHA tẩy tế bào chết, giữ ẩm | PHA hỗ trợ loại bỏ tế bào chết nhẹ nhàng hơn AHA, đồng thời góp phần giữ ẩm. | |
| 16 | Calcium Gluconate | Ổn định công thức, hỗ trợ hệ PHA | Muối gluconate hỗ trợ ổn định công thức và thường đi kèm hệ gluconolactone. | |
| 17 | Sodium Hyaluronate | Chất giữ ẩm | Dạng muối của hyaluronic acid, giúp hút nước và cải thiện độ ẩm bề mặt da. | |
| 18 | Xanthan Gum | Làm đặc, ổn định kết cấu | Polymer tạo độ nhớt, giúp serum có kết cấu ổn định và dễ sử dụng hơn. | |
| 19 | 1,2-Hexanediol | Chất giữ ẩm, hỗ trợ bảo quản | Hỗ trợ giữ ẩm nhẹ và tăng hiệu quả của hệ bảo quản. | |
| 20 | Phenoxyethanol | Chất bảo quản | Chất bảo quản phổ biến, giúp hạn chế vi sinh trong sản phẩm nền nước. | |
| 21 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, làm mềm | Tăng hiệu quả phenoxyethanol, đồng thời hỗ trợ làm mềm da nhẹ. | |
| 22 | Beta-glucan | Làm dịu, phục hồi, giữ ẩm | Hoạt chất hỗ trợ làm dịu, giảm cảm giác khó chịu và bổ trợ phục hồi hàng rào da. | |
| 23 | Sodium Benzoate | Chất bảo quản | Chất bảo quản thường dùng trong hệ pH acid, hỗ trợ kiểm soát vi sinh. | |
| 24 | Potassium Sorbate | Chất bảo quản | Chất bảo quản phù hợp môi trường acid, hỗ trợ chống nấm men và nấm mốc. | |
| 25 | Tetrasodium EDTA | Chất tạo phức | Bắt giữ ion kim loại, giúp tăng ổn định công thức và hỗ trợ hiệu quả bảo quản. | |
| 26 | Citric acid | Điều chỉnh pH, acid nhẹ | Hỗ trợ điều chỉnh pH và góp phần duy trì môi trường acid cho công thức tẩy tế bào chết. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức serum acid tẩy tế bào chết hóa học, chứa Glycolic Acid và Lactic Acid đứng ngay sau nươcs. Điều này cho thấy thành phần chính của sản phẩm là AHA 10%, nhằm làm mịn bề mặt, cải thiện da sần, xỉn màu và hỗ trợ đều màu da.
Công thức còn có nhóm “đệm” để giảm khô căng, gồm Aloe Barbadensis Leaf Juice, Anthemis Nobilis Flower Extract, Butylene Glycol, Propylene Glycol, Trehalose, Sodium Hyaluronate, Hydrolyzed Silk và Beta-glucan. Nhóm này giúp công thức mềm hơn, ẩm hơn và dễ chịu hơn so với một serum acid chỉ tập trung vào tẩy da chết.
Hệ tẩy tế bào chết gồm Glycolic Acid + Lactic Acid + Gluconolactone. Trong đó, Glycolic Acid là AHA mạnh hơn, Lactic Acid hỗ trợ làm mịn và giữ ẩm nhẹ, còn Gluconolactone thuộc nhóm PHA, nhẹ dịu hơn và giúp cân bằng công thức.
Điểm cần lưu ý là sản phẩm vẫn là leave-on acid serum, nên có thể gây châm chích, đặc biệt ở da mỏng, yếu hàng rào hoặc đang treatment mạnh. Hãng cũng lưu ý sản phẩm gây bắt nắng, cần chống nắng kỹ và nên thận trọng khi da đang bong tróc, mỏng đỏ, có vết thương hở hoặc sau các thủ thuật xâm lấn như lăn kim, laser…
Tài liệu tham khảo
- DrCeutics: Aha 10% + Beta-Glucan 0.25% Exfoliating Serum
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

