DrCeutics – Basic Niacinamide 8% + L-Carnitine 2% Purifying Serum
Giá – dung tích: 195.000 VNĐ – 40 g.
Mô tả: serum dành cho da dầu mụn, giảm nhờn, làm sáng da, cải thiện lỗ chân lông và tạo cảm giác ráo mịn sau khi dùng.
Thành phần chính:
✨ 8% Niacinamide: làm đều màu, giảm viêm, củng cố hàng rào da và hỗ trợ kiểm soát bã nhờn.
✨ 2% L-Carnitine: điều tiết dầu thừa, phù hợp với da dầu mụn.
🩵 Betaine: giữ ẩm, giảm khô căng, giúp công thức dịu hơn.
🩵 Acetyl Glucosamine/NAG: giữ ẩm, phục hồi kết cấu da và làm sáng cùng Niacinamide.
✨ Zinc PCA: hỗ trợ giảm bã nhờn, làm se và hỗ trợ da mụn.
🩵 Epilobium Extract: chiết xuất làm dịu, chống oxy hóa, hỗ trợ giảm đỏ.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với da dầu, da mụn.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Niacinamide, Betaine, L-Carnitine, Acetyl Glucosamine, Mandelic Acid, Butylene Glycol, Epilobium Angustifolium Extract, Epilobium Parviflorum Extract, Lysine, Scutellaria Baicalensis Extract, Rhodiola Rosea Root Extract, Zinc PCA, 1,2-Hexanediol, Caesalpinia Spinosa Gum, Tasmannia Lanceolata Fruit Extract, Citric Acid, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Tetrasodium EDTA, Sodium Hydroxide.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức, giúp hòa tan và phân tán các thành phần tan trong nước. | |
| 2 | Niacinamide | Làm sáng, hỗ trợ hàng rào, điều tiết dầu | Vitamin B3 ở nồng độ 8%, hỗ trợ đều màu da, giảm viêm, củng cố hàng rào bảo vệ và góp phần kiểm soát bã nhờn. | |
| 3 | Betaine | Giữ ẩm, làm dịu | Chất hút ẩm có nguồn gốc amino acid, giúp giảm khô căng và hỗ trợ cân bằng nước cho da. | |
| 4 | L-Carnitine | Điều tiết bã nhờn | Hỗ trợ chuyển hóa acid béo trong tuyến bã nhờn, giúp giảm dầu thừa, phù hợp với da dầu mụn. | |
| 5 | Acetyl Glucosamine | Giữ ẩm, làm sáng | NAG hỗ trợ tăng cường độ ẩm, cải thiện kết cấu bề mặt và phối hợp với niacinamide để hỗ trợ đều màu da. | |
| 6 | Mandelic Acid | Tẩy tế bào chết | AHA có kích thước phân tử lớn hơn glycolic acid, giúp làm mịn bề mặt và hỗ trợ da mụn. | |
| 7 | Butylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm | Giúp hòa tan hoạt chất, tăng cảm giác ẩm và cải thiện khả năng thẩm thấu của công thức. | |
| 8 | Epilobium Angustifolium Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất willowherb giàu polyphenol, hỗ trợ làm dịu, giảm đỏ và phù hợp với da dầu mụn nhạy cảm. | |
| 9 | Epilobium Parviflorum Extract | Hỗ trợ điều tiết dầu | Chiết xuất willowherb, thường được dùng để hỗ trợ làm dịu và cân bằng da dầu mụn. | |
| 10 | Lysine | Amino acid giữ ẩm | Amino acid hỗ trợ duy trì độ ẩm và góp phần làm mềm bề mặt da. | |
| 11 | Scutellaria Baicalensis Extract | Chống oxy hóa, làm dịu | Chiết xuất hoàng cầm, hỗ trợ chống oxy hóa và giảm stress viêm trên da. | |
| 12 | Rhodiola Rosea Root Extract | Làm dịu | Chiết xuất rễ hồng cảnh thiên, hỗ trợ bảo vệ da trước stress oxy hóa và làm dịu da. | |
| 13 | Zinc PCA | Kiểm soát dầu, hỗ trợ kháng khuẩn | Muối kẽm của PCA, hỗ trợ giảm bã nhờn, làm se khít lỗ chân lông nhẹ. | |
| 14 | 1,2-Hexanediol | Giữ ẩm, hỗ trợ bảo quản | Diol đa chức năng, vừa hỗ trợ giữ ẩm vừa tăng hiệu quả hệ bảo quản. | |
| 15 | Caesalpinia Spinosa Gum | Tạo đặc, ổn định công thức | Gum tự nhiên giúp tăng độ sánh, ổn định pha nước và tạo cảm giác serum mượt hơn. | |
| 16 | Tasmannia Lanceolata Fruit Extract | Làm dịu, giảm khó chịu | Chiết xuất pepperberry giảm cảm giác châm chích và hỗ trợ da nhạy cảm. | |
| 17 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Giúp điều chỉnh pH công thức, hỗ trợ độ ổn định và cảm giác sử dụng. | |
| 18 | Phenoxyethanol | Chất bảo quản | Bảo vệ sản phẩm khỏi vi sinh vật, thường dùng trong mỹ phẩm nền nước. | |
| 19 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, làm mềm nhẹ | Tăng hiệu quả bảo quản của phenoxyethanol và hỗ trợ cảm giác mềm da. | |
| 20 | Tetrasodium EDTA | Chất tạo phức, ổn định | Bắt giữ ion kim loại, giúp tăng ổn định công thức và hỗ trợ hệ bảo quản. | |
| 21 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Chất kiềm dùng để cân bằng pH, đặc biệt trong công thức có acid như mandelic acid và citric acid. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức này là serum kiểm soát dầu – hỗ trợ mụn – làm sáng nhẹ, với thành phần chính là Niacinamide 8% + L-Carnitine 2% + Zinc PCA. Vì Niacinamide đứng ngay sau Water, đây là hoạt chất nổi bật nhất của công thức; hướng hiệu quả chính sẽ là hỗ trợ đều màu, giảm dầu, giảm viêm nhẹ và củng cố hàng rào da.
Điểm hay của công thức là không chỉ tập trung vào Niacinamide, mà có thêm L-Carnitine, Zinc PCA và Epilobium Extract để đưa sản phẩm về hướng da dầu – mụn. L-Carnitine hỗ trợ chuyển hóa bã nhờn, Zinc PCA hỗ trợ kiểm soát dầu và giảm môi trường thuận lợi cho mụn, còn Epilobium Angustifolium Extract / Epilobium Parviflorum Extract giúp làm dịu và chống oxy hóa.
Công thức cũng có nhóm hỗ trợ độ ẩm và giảm khô căng gồm Betaine, Butylene Glycol, Lysine, 1,2-Hexanediol. Nhóm này giúp serum đỡ bị khô hoặc căng da, nhất là khi dùng trên nền da dầu nhưng vẫn thiếu nước.
Ngoài ra, Acetyl Glucosamine + Niacinamide tạo thêm hướng hỗ trợ đều màu và cải thiện bề mặt da. Mandelic Acid xuất hiện ở vị trí sau NAG, nên có thể đóng vai trò hỗ trợ làm mịn, tẩy tế bào chết nhẹ hơn là acid treatment mạnh.
Tài liệu tham khảo
- DrCeutics: Basic Niacinamide 8% + L-Carnitine 2% Purifying Serum
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

